Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo TOS
CTCP Dịch vụ biển Tân Cảng
Tan Cang Offshore Services Joint Stock Company
97.000
▲ +4.300 (▲ +4,64%)

Kết quả kinh doanh TOS

Doanh thu và lợi nhuận TOS theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 492Q4/2023: 481Q1/2024: 509Q2/2024: 717Q3/2024: 840Q4/2024: 1.910Q1/2025: 881Q2/2025: 1.314Q3/2025: 1.358Q4/2025: 1.932Q1/2026: 1.229Q2/2026: 1.5091.932Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 83Q4/2023: 38Q1/2024: 39Q2/2024: 89Q3/2024: 107Q4/2024: 253Q1/2025: 214Q2/2025: 223Q3/2025: 325Q4/2025: 378Q1/2026: 225Q2/2026: 247378Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20261.509247
Q1/20261.229225
Q4/20251.932378
Q3/20251.358325
Q2/20251.314223
Q1/2025881214
Q4/20241.910253
Q3/2024840107
Q2/202471789
Q1/202450939
Q4/202348138
Q3/202349283

Doanh thu và lợi nhuận TOS theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.320Năm 2021: 1.535Năm 2022: 1.490Năm 2023: 1.581Năm 2024: 3.905Năm 2025: 5.4035.403Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 159Năm 2021: 209Năm 2022: 162Năm 2023: 201Năm 2024: 490Năm 2025: 1.1241.124Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20255.4031.124
Năm 20243.905490
Năm 20231.581201
Năm 20221.490162
Năm 20211.535209
Năm 20201.320159

Báo cáo tài chính gốc TOS theo kỳ

120 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021———

120 tệp báo cáo TOS trên HNX từ năm 2021, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính TOS

3 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố TOS.

Kết quả kinh doanh TOS theo năm

tỉ đồng

7 kỳ, Năm 2019 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5.403,33.904,81.580,61.490,61.536,21.320,71.202,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,10,71,01,00,7
3. Doanh thu thuần (1)-(2)5.403,23.904,81.580,51.489,81.535,11.319,71.202,1
4. Giá vốn hàng bán3.857,13.064,41.145,91.164,91.186,3995,5906,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1.546,1840,4434,6324,9348,8324,2295,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính55,819,414,712,08,53,11,8
7. Chi phí tài chính168,6131,1102,279,362,172,379,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay132,6113,797,473,060,671,779,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh38,031,810,26,76,78,61,2
9. Chi phí bán hàng21,824,016,224,522,515,38,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp218,6154,4105,392,883,570,168,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1.231,0582,1235,8147,1195,9178,1141,5
12. Thu nhập khác128,40,46,035,345,56,32,8
13. Chi phí khác3,70,61,11,95,42,50,6
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)124,7-0,24,833,440,13,82,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1.355,7581,8240,6180,5236,0181,9143,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành259,192,740,018,727,419,413,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-27,1-1,10,00,00,03,2-0,7
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)232,091,540,018,727,422,613,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1.123,7490,3200,7161,8208,6159,3130,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát101,843,737,626,236,521,111,2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1.021,9446,6163,1135,6172,0138,3119,3

Kết quả kinh doanh TOS theo quý

tỉ đồng

23 kỳ, Quý 1/2020 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 1/2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.508,71.229,21.931,61.357,81.313,8881,51.910,0839,9717,0508,9481,2492,4333,5321,2413,0432,0445,9233,3337,4526,6312,9262,1273,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,40,10,10,50,00,20,30,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.508,71.229,21.931,61.357,81.313,8881,51.910,0839,9717,0508,9481,2492,4333,5321,2412,9431,6445,7233,2336,9526,6312,8261,8272,9
4. Giá vốn hàng bán1.122,9865,91.437,3882,6966,5661,81.555,5643,9548,2406,8369,0357,8237,3243,4316,6297,0377,8167,2288,2396,8239,3208,8227,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)385,8363,3494,3475,2347,3219,6354,4196,1168,9102,2112,2134,696,277,996,3134,667,966,148,6129,873,553,144,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính14,519,131,85,414,43,75,20,37,04,51,03,73,00,73,22,44,00,33,23,84,50,30,4
7. Chi phí tài chính56,443,846,542,639,730,331,637,433,127,432,821,922,219,020,121,018,815,915,016,918,213,117,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay47,938,837,335,830,226,826,832,028,927,129,421,221,318,918,919,217,315,913,516,517,812,817,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh11,32,717,05,78,88,014,65,58,42,82,90,84,52,32,22,42,61,43,13,50,13,86,3
9. Chi phí bán hàng4,64,85,66,65,04,64,74,75,24,34,23,74,04,14,78,65,94,14,14,67,33,82,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp62,554,978,041,648,137,949,730,839,229,732,719,526,718,520,225,222,620,725,916,417,717,114,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)288,2281,7412,9395,5277,6158,4288,1129,1106,848,146,394,050,739,356,784,627,127,210,099,234,823,217,9
12. Thu nhập khác6,80,026,83,31,1100,60,00,10,30,31,40,83,60,00,20,73,86,629,910,913,31,22,3
13. Chi phí khác2,11,23,00,80,10,00,0-0,20,80,00,10,30,20,50,00,71,40,04,30,60,50,10,6
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)4,8-1,123,72,60,9100,6-0,00,3-0,50,31,40,53,4-0,40,10,02,46,625,610,212,91,11,7
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)293,0280,5436,7398,0278,5259,0288,1129,4106,348,447,794,554,138,956,884,629,533,835,6109,447,724,319,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành38,249,552,468,393,544,635,322,018,09,49,811,39,04,65,38,65,15,18,410,86,73,52,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại7,65,66,24,7-38,10,00,00,0-1,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,70,7-2,4
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)45,855,058,673,055,444,735,322,016,89,49,811,39,04,65,38,65,15,18,410,86,04,20,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)247,2225,5378,1325,0223,1214,4252,8107,489,539,137,983,145,134,351,476,024,428,727,298,641,720,119,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát28,924,247,117,026,08,223,510,510,43,10,46,49,26,85,7-0,110,38,46,516,26,36,73,8
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)218,3201,2331,0308,0197,1206,2229,396,879,135,937,576,735,927,545,876,114,120,320,782,435,513,315,7

Báo cáo khác của TOS

Dữ liệu khác của TOS

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Dịch vụ biển Tân Cảng (mã TOS): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 5.403 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1.124 tỉ đồng, tăng 129,2% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 1.509 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 247 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.