Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo TOS
CTCP Dịch vụ biển Tân Cảng
Tan Cang Offshore Services Joint Stock Company
97.000
▲ +4.300 (▲ +4,64%)

Cân đối kế toán TOS

Cân đối kế toán TOS theo năm

tỉ đồng

7 kỳ, Năm 2019 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4.113,33.138,51.413,9760,3770,8554,7564,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền1.083,6592,8547,9153,9226,382,882,6
      1. Tiền400,2489,8379,7143,9159,967,378,1
      2. Các khoản tương đương tiền683,5103,0168,210,066,415,54,5
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn444,895,52,59,90,00,07,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn444,895,52,59,90,00,07,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.374,81.672,0537,0450,2483,1414,2395,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng767,31.263,6501,5418,4429,7392,7364,9
      2. Trả trước cho người bán248,736,029,89,620,98,07,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,20,00,03,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác362,3396,830,139,750,426,126,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,7-24,3-24,5-20,5-17,8-12,5-3,2
    IV. Tổng hàng tồn kho1.000,7634,5255,5104,250,149,967,0
      1. Hàng tồn kho1.000,7634,5255,5104,250,149,967,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác209,3143,771,042,111,37,712,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn38,843,912,47,67,45,25,4
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ170,599,858,633,23,92,56,8
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,10,01,30,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn4.033,32.523,12.118,41.664,61.300,41.266,51.455,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn59,724,185,415,522,429,341,4
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn9,09,019,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác50,715,166,415,522,429,341,3
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định2.202,11.899,21.732,41.133,4875,1957,51.196,2
      1. Tài sản cố định hữu hình1.981,81.680,51.513,21.131,3873,9955,51.193,6
      - Nguyên giá219,90,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,40,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính1,90,81,21,60,91,62,1
      - Nguyên giá219,90,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,40,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình218,5217,9218,00,50,30,40,5
      - Nguyên giá219,90,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,40,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn572,761,16,7244,5198,653,96,7
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang572,761,16,7244,5198,653,96,7
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn613,3440,6163,5160,3151,2168,3160,3
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh456,9440,6163,5160,3151,2168,3160,3
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn156,40,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác585,498,0130,5111,053,157,451,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn543,293,2128,2108,553,157,446,8
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại29,82,70,00,00,00,04,5
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại12,42,02,32,50,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN8.146,55.661,53.532,32.424,92.071,21.821,22.020,0
  A. Nợ phải trả5.490,14.136,92.391,21.398,01.112,5973,21.241,1
    I. Nợ ngắn hạn3.276,03.030,21.397,6685,0555,1468,0567,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.084,6520,4401,9296,2229,8208,9239,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn723,0526,3233,4219,0176,8142,7193,2
      4. Người mua trả tiền trước715,91.485,9453,415,14,70,010,8
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước260,798,541,523,621,821,019,8
      6. Phải trả người lao động84,335,523,418,420,78,310,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn76,658,865,743,764,944,246,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn128,699,899,40,00,92,73,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác90,9143,768,255,320,135,136,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,026,80,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi111,434,510,713,615,45,08,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn2.214,11.106,7993,6713,0557,4505,2674,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,0100,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác735,4187,60,10,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.432,5917,5894,1712,9557,4504,3569,1
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,61,60,00,00,00,01,3
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn44,60,099,40,00,00,93,6
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu2.656,41.524,71.141,11.027,0958,7848,0778,9
    I. Vốn chủ sở hữu2.656,41.524,71.141,11.027,0958,7848,0778,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu450,0310,0310,0310,0268,0265,0265,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển318,6340,5293,7249,4247,7209,2172,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu27,427,427,227,127,027,627,6
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.277,9562,5252,6233,2229,7187,7164,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước357,4154,6104,6106,561,165,1164,9
      - LNST chưa phân phối kỳ này920,5407,9148,1126,7168,6122,70,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát582,5284,3257,5207,2186,4158,5148,9
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN8.146,55.661,53.532,32.424,92.071,21.821,22.020,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán TOS theo quý

tỉ đồng

24 kỳ, Quý 4/2019 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 4/2019
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5.369,74.333,24.482,35.497,14.325,73.384,22.938,22.796,42.724,91.712,11.470,81.002,1869,7777,5835,1789,0738,9709,2873,8799,5555,3532,5554,7564,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền1.105,81.332,91.053,51.678,3686,5837,7522,9482,6862,6723,5610,0211,5179,6137,3131,1150,9115,7110,2227,1268,0154,3108,982,882,6
      1. Tiền436,2328,0400,1538,2246,1397,5489,9301,5692,6634,0454,0129,5129,6122,4126,1135,9103,4102,7160,7171,7127,894,367,378,1
      2. Các khoản tương đương tiền669,61.004,9653,51.140,1440,4440,233,0181,1170,089,5156,082,050,014,95,015,012,37,566,496,326,514,615,54,5
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn458,231,5632,5471,2476,495,5165,386,386,333,72,52,50,00,09,99,90,00,00,00,00,00,00,07,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn458,231,5632,5471,2476,495,5165,386,386,333,72,52,50,00,09,99,90,00,00,00,00,00,00,07,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.834,21.624,61.585,92.026,11.893,91.434,81.519,41.186,81.195,0670,9597,3544,3434,8460,2587,8502,9513,3512,2461,2430,5283,3346,0414,2395,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.185,41.060,2880,21.526,71.583,31.132,51.268,3887,4911,1511,4501,6474,3383,8410,5541,7447,3463,2431,0348,9358,5240,2293,3392,7364,9
      2. Trả trước cho người bán517,4482,0268,4180,262,157,5195,1209,5125,1111,837,737,923,529,319,933,829,031,971,039,411,823,98,07,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,014,26,80,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,20,20,30,00,00,00,00,00,00,019,015,06,03,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác135,185,9426,0315,2251,5269,280,0113,8182,872,181,836,914,834,839,940,039,367,259,846,245,041,326,126,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,7-3,7-3,1-3,0-3,0-24,3-24,0-24,0-24,0-24,5-23,8-23,8-2,4-20,4-16,8-18,3-18,3-17,8-18,6-13,6-13,6-12,5-12,5-3,2
    IV. Tổng hàng tồn kho1.610,51.073,4978,71.087,41.032,3858,2564,6858,3426,7194,0181,9195,0218,4134,172,586,379,674,6174,596,1106,667,449,967,0
      1. Hàng tồn kho1.610,51.073,4978,71.087,41.032,3858,2564,6858,3426,7194,0181,9195,0218,4134,172,586,379,674,6174,596,1106,667,449,967,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác361,0270,8231,7234,0236,6158,1166,0182,5154,390,079,148,836,945,933,739,130,312,111,04,911,110,27,712,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn34,963,164,946,327,532,851,734,723,419,926,612,66,812,12,97,87,57,83,04,45,54,75,25,4
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ209,9207,7166,7187,2209,1125,2114,3147,8130,970,152,436,230,033,630,831,222,84,37,90,55,64,72,56,8
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,00,00,60,00,10,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,10,00,00,80,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác116,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn4.089,14.042,13.775,33.478,52.648,92.582,32.584,92.615,12.420,02.144,42.016,01.960,11.718,31.610,01.619,41.611,81.608,51.441,41.298,11.195,01.259,91.230,41.266,51.455,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn9,964,119,919,824,424,274,974,975,085,334,515,515,515,515,422,322,322,4180,329,329,329,329,341,4
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,09,09,09,09,09,09,09,09,019,019,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác9,955,110,910,815,415,265,965,966,066,315,515,515,515,515,422,322,322,4180,329,329,329,329,341,3
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định2.511,92.534,92.200,91.902,91.838,61.778,81.877,31.904,81.853,01.748,21.726,11.576,61.108,61.080,31.132,11.178,71.130,9819,5898,8996,41.046,1971,3957,51.196,2
      1. Tài sản cố định hữu hình2.289,02.314,71.980,51.682,41.618,61.558,61.658,61.686,01.634,11.529,11.506,91.357,31.106,91.078,41.131,31.177,61.129,9818,4897,5995,01.044,6969,3955,51.193,6
      - Nguyên giá220,4219,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,6-1,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính4,11,71,92,02,12,20,80,91,01,11,21,31,41,50,40,60,70,80,91,01,11,51,62,1
      - Nguyên giá220,4219,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,6-1,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình218,8218,5218,5218,5217,9217,9217,9217,9217,9218,0218,0218,10,30,40,50,50,30,30,30,40,40,40,40,5
      - Nguyên giá220,4219,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,6-1,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn510,0261,1543,8580,1161,6257,186,6101,7160,315,68,5115,7333,4252,3236,5176,7233,8401,77,26,76,76,753,96,7
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang510,0261,1543,8580,1161,6257,186,6101,7160,315,68,5115,7333,4252,3236,5176,7233,8401,77,26,76,76,753,96,7
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn463,4616,1458,4441,4437,1448,6440,2425,7210,5184,1163,8168,0167,1162,6162,2168,2160,7152,6154,0128,6133,7172,2168,3160,3
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh417,9459,6460,4443,4437,1450,6440,2425,7210,5184,1163,8168,0167,1162,6162,2168,2160,7152,6154,0128,6133,7173,2168,3160,3
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn45,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,0-2,0-2,00,0-2,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,0156,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác593,9565,9552,4534,3187,373,5105,9108,0121,2111,383,284,393,699,473,266,060,845,157,834,044,150,957,451,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn561,9529,7505,9481,2144,668,9101,1103,2116,2111,383,284,391,299,473,266,060,845,157,834,044,150,957,446,8
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại18,924,229,836,040,82,72,82,82,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,5
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,016,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại13,112,10,017,11,92,02,12,12,10,00,00,02,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN9.458,88.375,38.257,68.975,66.974,65.966,55.523,15.411,55.144,83.856,53.486,82.962,22.587,92.387,52.454,52.400,92.347,52.150,62.171,91.994,51.815,21.762,91.821,22.020,0
  A. Nợ phải trả6.484,45.501,45.487,16.579,84.948,64.228,63.975,54.086,63.927,72.679,12.343,21.841,61.551,01.312,01.386,41.384,21.408,11.156,91.201,11.072,4993,3899,5973,21.241,1
    I. Nợ ngắn hạn3.910,13.078,73.515,74.741,83.857,43.002,71.372,41.264,71.164,71.601,61.327,7791,9783,3607,1681,9624,8659,1461,0643,7499,9462,1412,3468,0567,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.131,21.045,21.027,01.095,8973,8646,4478,9349,4474,9405,8373,5262,9327,8270,7289,3260,3285,6191,8229,8114,2190,7178,8208,9239,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn960,0533,9693,6565,5666,2415,7440,0390,1306,8138,696,8216,9211,1181,9185,7174,3162,0133,9115,386,0134,198,5142,7193,2
      4. Người mua trả tiền trước1.182,51.063,31.062,72.336,31.564,91.481,310,487,744,8758,2504,115,817,615,90,331,951,921,46,126,30,16,80,010,8
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước96,253,3261,7229,0162,367,587,950,930,611,937,342,719,89,821,323,115,210,823,124,313,38,621,019,8
      6. Phải trả người lao động46,468,747,436,230,922,334,626,422,116,218,915,112,910,718,69,813,58,114,310,19,75,98,310,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn128,242,8101,3147,098,747,376,3184,0100,5108,4106,656,154,772,8124,285,689,460,9220,4168,956,894,744,246,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,014,26,80,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn101,8128,5128,9144,8169,9181,999,899,699,499,499,499,40,00,00,00,00,00,20,97,66,32,02,73,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác142,038,5115,2154,8156,688,486,072,380,859,078,078,5132,739,536,233,233,023,016,857,044,210,935,136,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,033,70,00,017,826,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi121,7104,429,925,634,033,931,74,34,74,213,24,66,75,86,26,78,610,917,25,56,96,25,08,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn2.574,22.422,71.971,31.838,01.091,21.226,02.603,12.821,92.763,11.077,51.015,41.049,6767,7704,9704,5759,5749,0695,8557,4572,4531,2487,2505,2674,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0100,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác699,3736,9434,8434,8187,6187,61.642,51.778,21.761,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.863,91.671,71.490,41.348,2821,8929,8959,01.017,3950,61.002,8916,1925,4767,7704,9704,5759,5748,9695,8557,4572,4531,2485,5504,3569,1
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả3,81,61,61,61,61,61,61,61,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,01,3
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn7,212,544,653,580,2106,90,024,849,774,599,4124,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,93,6
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu2.974,52.873,92.770,52.395,82.026,01.737,91.547,61.324,91.217,11.177,41.143,71.120,61.037,01.075,51.068,11.016,6939,4993,8970,8922,1821,9863,4848,0778,9
    I. Vốn chủ sở hữu2.974,52.873,92.770,52.395,82.026,01.737,91.547,61.324,91.217,11.177,41.143,71.120,61.037,01.075,51.068,11.016,6939,4993,8970,8922,1821,9863,4848,0778,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu450,0450,0450,0450,0310,0310,0310,0310,0310,0310,0310,0310,0310,0310,0310,0310,0310,0268,0268,0265,0265,0265,0265,0265,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển1.119,6318,6323,9323,9458,6340,5340,5340,5340,5338,8291,6291,6291,6249,4249,4249,4249,4262,1293,6254,4247,0210,7209,2172,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu27,527,527,427,427,427,527,427,427,427,527,227,227,227,127,427,427,127,428,528,527,727,727,627,6
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối762,11.468,41.373,71.053,6745,4767,4565,6366,5269,6240,5270,6247,9171,2260,7268,0222,2146,1233,8195,2199,8119,4197,6187,7164,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước342,51.267,2345,4352,0342,1561,2124,5154,6154,6204,5107,7107,7107,8233,2111,6111,6111,6213,561,468,568,5184,365,1164,9
      - LNST chưa phân phối kỳ này419,5201,21.028,3701,5403,3206,2441,1211,9115,035,9162,8140,263,427,5156,3110,634,420,3133,8131,250,913,3122,70,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát615,3609,4595,5540,9484,6292,5304,2280,6269,6260,6244,3243,9236,9228,3213,3207,7206,8202,5185,5174,5162,8162,3158,5148,9
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN9.458,88.375,38.257,68.975,66.974,65.966,55.523,15.411,55.144,83.856,53.486,82.962,22.587,92.387,52.454,52.400,92.347,52.150,62.171,91.994,51.815,21.762,91.821,22.020,0
    III. Bất động sản đầu tư——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của TOS

Dữ liệu khác của TOS

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Dịch vụ biển Tân Cảng (mã TOS), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc TOS.