Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo XDH
CTCP Đầu tư Xây dựng Dân dụng Hà Nội
Hanoi Civil Construction Joint Stock Company
16.200
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán XDH

Cân đối kế toán XDH theo năm

tỉ đồng

9 kỳ, Năm 2017 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn575,1477,9469,0550,5666,1857,91.254,21.161,61.224,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền55,838,285,3148,1151,888,9192,2153,044,9
      1. Tiền55,818,228,312,541,426,240,332,321,4
      2. Các khoản tương đương tiền0,020,057,0135,6110,462,7151,9120,723,5
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,019,051,776,551,063,150,0117,6
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,019,051,776,551,063,150,0117,6
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn106,1123,7110,4135,8189,7156,3165,6156,7177,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng67,380,566,192,3130,8117,683,274,988,6
      2. Trả trước cho người bán23,727,429,321,827,118,534,633,164,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác18,819,418,621,731,820,247,748,824,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,6-3,6-3,60,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho411,2306,6252,7214,9248,1561,7833,3801,8884,3
      1. Hàng tồn kho413,1308,5254,6216,8248,1561,7833,3801,8884,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,9-1,9-1,9-1,90,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác2,09,41,70,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2,09,41,70,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn365,4379,7394,2405,4451,9416,0440,0214,2261,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn41,241,541,841,841,849,854,049,849,8
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác41,241,541,841,841,849,854,049,849,8
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định50,352,455,659,751,855,959,210,74,9
      1. Tài sản cố định hữu hình38,340,443,647,751,855,959,210,74,9
      - Nguyên giá322,8322,8322,8318,2330,2260,4261,5102,5142,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-92,8-80,8-68,9-57,0-47,4-35,2-25,8-16,4-14,4
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá322,8322,8322,8318,2330,2260,4261,5102,5142,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-92,8-80,8-68,9-57,0-47,4-35,2-25,8-16,4-14,4
      3. Tài sản cố định vô hình12,012,012,012,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá322,8322,8322,8318,2330,2260,4261,5102,5142,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-92,8-80,8-68,9-57,0-47,4-35,2-25,8-16,4-14,4
    III. Bất động sản đầu tư230,0241,9253,9261,1282,8225,2235,886,2128,3
      - Nguyên giá322,8322,8322,8318,2330,2260,4261,5102,5142,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-92,8-80,8-68,9-57,0-47,4-35,2-25,8-16,4-14,4
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,00,025,423,226,920,927,7
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,00,025,423,226,920,927,7
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn42,742,742,642,442,442,445,345,245,9
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn42,742,742,642,442,442,445,345,245,9
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,21,20,40,47,619,518,91,54,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn1,21,20,40,47,619,518,91,54,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN940,5857,7863,3956,01.118,01.273,91.694,31.375,71.485,2
  A. Nợ phải trả379,2307,5309,7378,7593,9817,71.274,6901,41.254,6
    I. Nợ ngắn hạn287,3248,7250,9319,7380,3484,5730,8756,7853,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn14,40,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn44,056,752,039,638,850,187,777,3102,9
      4. Người mua trả tiền trước47,034,542,471,143,468,3127,0150,2150,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,40,41,116,028,845,34,032,06,5
      6. Phải trả người lao động6,87,711,710,87,88,711,626,735,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn13,96,10,30,90,041,8360,6363,9501,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn7,43,32,63,73,94,74,43,92,8
      11. Phải trả ngắn hạn khác115,595,493,9135,7223,8239,9107,988,644,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi36,944,746,942,033,725,827,714,19,4
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn92,058,858,859,0213,6333,2543,8144,7401,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác4,84,54,54,74,823,14,34,02,4
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn23,023,023,023,023,023,023,123,123,1
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn64,231,331,331,3185,9287,1516,3117,7376,1
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu561,3550,2553,6577,2524,1456,2419,7474,3230,6
    I. Vốn chủ sở hữu561,3550,2553,6577,2524,1456,2419,7474,3230,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu270,3270,3270,3245,7163,8109,2109,278,078,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển24,222,119,913,013,059,758,238,430,2
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,012,512,58,67,87,85,8
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối266,8257,8263,4306,0334,7278,8244,5350,1116,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước234,1236,8241,9236,8247,8199,1201,2153,034,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này32,721,021,569,286,979,843,3197,182,5
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN940,5857,7863,3956,01.118,01.273,91.694,31.375,71.485,2

Cân đối kế toán XDH theo quý

tỉ đồng

24 kỳ, Quý 4/2017 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 4/2020Quý 4/2019Quý 4/2018Quý 4/2017
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn526,5531,6531,1559,6522,9509,8469,3477,9477,6468,7455,0538,8485,8502,6515,8565,3637,4655,0710,3665,9857,91.254,21.161,61.224,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền25,125,914,255,813,115,26,438,264,170,551,485,377,699,3102,6148,1143,1203,4220,0151,888,9192,2153,044,9
      1. Tiền25,125,914,255,813,115,26,418,29,115,56,428,34,89,94,012,55,28,899,241,426,240,332,321,4
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,019,019,042,142,151,751,779,997,982,276,551,063,150,0117,6
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn86,790,6108,6106,1104,899,2111,7127,7114,7111,4111,4182,7112,2121,9123,5136,5144,7143,5146,2189,7156,3165,6156,7177,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng48,951,263,167,366,658,473,780,570,271,270,5139,975,580,980,093,081,386,791,0130,8117,683,274,988,6
      2. Trả trước cho người bán25,727,430,123,725,227,324,931,433,830,228,029,319,724,122,121,830,225,324,327,118,534,633,164,5
      6. Phải thu ngắn hạn khác15,715,619,018,813,017,213,115,810,710,012,817,120,620,621,421,733,231,430,831,820,247,748,824,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,6-3,6-3,6-3,60,0-3,60,00,00,00,00,0-3,6-3,6-3,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho408,5405,5397,8395,7392,4380,3337,5302,2288,7275,3260,9251,8252,5235,8235,9229,0269,7210,2262,0247,9561,7833,3801,8884,3
      1. Hàng tồn kho410,4407,4399,7397,6394,3382,2339,4304,1290,6277,2262,8253,7254,4237,7237,8229,0269,7210,2262,0247,9561,7833,3801,8884,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác6,29,510,42,012,515,113,79,710,111,512,40,01,43,62,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước6,29,510,42,012,512,213,79,710,111,512,40,01,43,62,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn376,6380,5384,0365,4368,7372,5376,2379,7383,6387,3390,7334,7395,7399,7401,5405,1417,2421,2452,6451,9416,0440,0214,2261,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn41,241,241,241,241,241,541,541,541,541,541,841,841,841,841,841,841,841,841,841,849,854,049,849,8
      5. Phải thu dài hạn khác41,241,241,241,241,241,541,541,541,541,541,841,841,841,841,841,841,841,841,841,849,854,049,849,8
    II. Tài sản cố định70,771,472,050,350,851,451,952,453,153,854,652,756,657,658,659,748,749,750,8118,955,959,210,74,9
      1. Tài sản cố định hữu hình58,859,460,038,338,939,439,940,441,141,842,643,644,645,646,747,748,749,750,8118,955,959,210,74,9
      - Nguyên giá322,8322,8322,8322,8322,8322,8322,8322,8322,8322,8322,8258,2320,4320,4318,2318,2330,2330,2330,2260,4260,4261,5102,5142,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-101,7-98,7-95,8-92,8-89,8-86,8-83,8-80,8-77,8-74,8-71,5-61,0-65,9-62,9-60,0-57,4-56,6-53,5-50,4-44,6-35,2-25,8-16,4-14,4
      3. Tài sản cố định vô hình12,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,09,112,012,012,012,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá322,8322,8322,8322,8322,8322,8322,8322,8322,8322,8322,8258,2320,4320,4318,2318,2330,2330,2330,2260,4260,4261,5102,5142,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-101,7-98,7-95,8-92,8-89,8-86,8-83,8-80,8-77,8-74,8-71,5-61,0-65,9-62,9-60,0-57,4-56,6-53,5-50,4-44,6-35,2-25,8-16,4-14,4
    III. Bất động sản đầu tư221,0224,0227,0230,0233,0236,0239,0241,9244,9247,9251,3197,3254,5257,4258,2260,8273,7276,7279,8215,8225,2235,886,2128,3
      - Nguyên giá322,8322,8322,8322,8322,8322,8322,8322,8322,8322,8322,8258,2320,4320,4318,2318,2330,2330,2330,2260,4260,4261,5102,5142,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-101,7-98,7-95,8-92,8-89,8-86,8-83,8-80,8-77,8-74,8-71,5-61,0-65,9-62,9-60,0-57,4-56,6-53,5-50,4-44,6-35,2-25,8-16,4-14,4
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn42,742,742,742,742,742,742,742,742,742,742,642,642,442,442,442,442,442,442,442,442,445,345,245,9
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn42,742,742,742,742,742,742,742,742,742,742,642,642,442,442,442,442,442,442,442,442,445,345,245,9
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,91,21,11,21,01,01,21,21,41,40,40,40,40,40,40,410,510,511,97,619,518,91,54,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,91,21,11,21,01,01,21,21,41,40,40,40,40,40,40,410,510,511,97,619,518,91,54,6
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN903,1912,1915,1925,0891,6882,3845,5857,6861,2856,0845,7873,5881,5902,3917,3970,41.054,61.076,21.162,91.117,81.273,91.694,31.375,71.485,2
  A. Nợ phải trả348,4367,0347,8364,9357,7349,4292,8307,7321,5320,1288,9313,7330,6360,1333,8389,3516,7556,7634,4593,0817,71.274,6901,41.254,6
    I. Nợ ngắn hạn255,6268,0249,3272,9279,8290,5234,0248,9262,8261,0230,0254,9271,7301,1275,1330,4331,8350,4380,3379,4484,5730,8756,7853,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn8,910,75,114,442,336,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn42,947,037,044,039,643,952,556,749,245,345,052,043,843,738,640,437,337,935,838,850,187,777,3102,9
      4. Người mua trả tiền trước26,130,254,247,036,635,334,834,541,040,641,142,455,749,081,171,356,145,644,043,468,3127,0150,2150,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,10,00,01,13,43,40,00,00,00,00,07,46,57,60,016,814,510,65,829,045,34,032,06,5
      6. Phải trả người lao động6,04,74,56,55,07,75,07,76,04,14,49,84,46,54,47,65,04,34,24,98,711,626,735,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn11,413,013,90,00,00,01,96,72,67,40,01,30,03,00,013,615,515,50,01,941,8360,6363,9501,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn6,26,75,17,46,26,52,73,33,81,60,92,64,40,90,03,70,00,061,43,94,74,43,92,8
      11. Phải trả ngắn hạn khác120,3120,396,6115,5107,3115,196,095,4115,1115,493,792,4109,6143,3110,3135,0161,3193,8196,0223,8239,9107,988,644,5
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi33,935,432,836,939,442,441,244,745,146,644,946,947,347,240,742,042,142,633,133,725,827,714,19,4
    II. Nợ dài hạn92,899,098,592,077,958,958,858,858,759,158,958,858,959,058,759,0184,9206,3254,2213,6333,2543,8144,7401,6
      5. Phải trả dài hạn khác5,15,04,94,84,84,64,54,54,54,84,64,54,64,74,44,75,65,64,84,823,14,34,02,4
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn23,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,023,123,123,1
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn64,771,070,664,250,231,331,331,331,331,331,331,331,331,331,331,3156,4177,8226,4185,9287,1516,3117,7376,1
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu554,7545,1567,3560,2533,9532,9552,7550,0539,7535,9556,8559,8550,9542,2583,5581,0537,9519,4528,5524,8456,2419,7474,3230,6
    I. Vốn chủ sở hữu554,7545,1567,3560,2533,9532,9552,7550,0539,7535,9556,8559,8550,9542,2583,5581,0537,9519,4528,5524,8456,2419,7474,3230,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu270,3270,3270,3270,3270,3270,3270,3270,3270,3270,3270,3270,3270,3245,7245,7245,7245,7163,8163,8163,8109,2109,278,078,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển27,127,124,224,224,224,222,122,122,122,119,919,919,919,913,013,013,013,013,013,059,758,238,430,2
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối257,3247,7272,8265,7239,4238,4260,4257,6247,3243,6266,6269,6260,7276,6312,2309,8266,6330,1339,1335,4278,8244,5350,1116,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước232,1232,1266,8234,1234,1234,1257,8236,8236,8236,8263,4241,9241,9266,4236,8226,9226,9308,8334,7247,8199,1201,2153,034,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này25,215,66,031,65,44,32,620,810,56,83,227,718,810,175,482,939,821,34,487,679,843,3197,182,5
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN903,1912,1915,1925,0891,6882,3845,5857,6861,2856,0845,7873,5881,5902,3917,3970,41.054,61.076,21.162,91.117,81.273,91.694,31.375,71.485,2
      2. Các khoản tương đương tiền—0,00,00,00,00,00,020,055,055,045,057,072,789,498,6135,6137,8194,5120,8110,462,7151,9120,723,5
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,019,019,042,142,151,751,779,997,982,276,551,063,150,0117,6
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ—0,00,00,00,02,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,025,825,423,226,920,927,7
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,025,825,423,226,920,927,7
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,512,512,512,512,512,58,67,87,85,8
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của XDH

Dữ liệu khác của XDH

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Đầu tư Xây dựng Dân dụng Hà Nội (mã XDH), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc XDH.