Quỹ SSIEF: NAV và danh mục
QUỸ ĐẦU TƯ KIẾN TẠO TƯƠNG LAI SSI · CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ QUỸ SSI
NAV (đồng)
9.451
So kỳ trước
▼ −0,11%
1 năm
—
3 năm
—
Từ ngày lập
▼ −5,49%
Loại quỹ
Quỹ cân bằng
Lợi nhuận theo khung
| Khung | Lợi nhuận |
|---|---|
| 1 tháng | ▼ −1,67% |
| 3 tháng | ▼ −3,66% |
| Từ đầu năm | ▼ −3,83% |
| 1 năm | — |
| 3 năm | — |
| 5 năm | — |
Cổ phiếu nắm nhiều nhất
số liệu ngày 1-8-2026Trái phiếu nắm nhiều nhất
số liệu ngày 1-8-2026| Mã trái phiếu | % tài sản ròng |
|---|---|
| BCM12406 | 17,51 |
| MSN123009 | 9,85 |
Theo ngành
số liệu ngày 1-8-2026| Ngành | % |
|---|---|
| Bất động sản | 28,11 |
| Ngân hàng | 25,68 |
| Thực phẩm - Đồ uống | 9,89 |
| Vận tải - Kho bãi | 3,59 |
| Vật liệu xây dựng | 3,19 |
| Bán lẻ | 2,82 |
| Chứng khoán | 2,07 |
| Xây dựng | 1,96 |
| Sản xuất Nhựa - Hóa chất | 1,88 |
| Thiết bị điện | 1,40 |
| Công nghệ và thông tin | 0,80 |
Theo loại tài sản
số liệu ngày 1-8-2026| Loại | % |
|---|---|
| Cổ phiếu | 54,06 |
| Trái phiếu | 27,36 |
| Khác | 13,28 |
| Tiền và tương đương tiền | 5,30 |
NAV theo năm
| Năm | NAV cuối năm | Lợi nhuận |
|---|---|---|
| 2026 | 9.451 | ▼ −3,83% |
| 2025 (từ ngày lập) | 9.828 | ▼ −1,72% |
Quỹ cùng loại
Tóm tắt
NAV quỹ SSIEF ngày 2-10-2026 là 9.451 đồng mỗi chứng chỉ quỹ; từ ngày lập (10-10-2025) quỹ đạt ▼ −5,49%.
Theo báo cáo danh mục gần nhất (số liệu ngày 1-8-2026), quỹ nắm nhiều nhất các mã VIC, VCB, VHM.
QUỸ ĐẦU TƯ KIẾN TẠO TƯƠNG LAI SSI do CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ QUỸ SSI quản lý, phí quản lý 1,75%/năm.