Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo AAM
CTCP Thủy sản Mekong
Mekong Fisheries Joint Stock Company
7.420
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh AAM

Doanh thu và lợi nhuận AAM theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 38Q1/2024: 35Q2/2024: 34Q3/2024: 50Q4/2024: 35Q1/2025: 54Q2/2025: 64Q3/2025: 42Q4/2025: 9Q1/2026: 33Q2/2026: 17Q3/2026: 1664Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: -0Q1/2024: -2Q2/2024: -2Q3/2024: -1Q4/2024: -1Q1/2025: 1Q2/2025: 1Q3/2025: 0Q4/2025: -1Q1/2026: 2Q2/2026: 3Q3/2026: 03-2Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026160
Q2/2026173
Q1/2026332
Q4/20259-1
Q3/2025420
Q2/2025641
Q1/2025541
Q4/202435-1
Q3/202450-1
Q2/202434-2
Q1/202435-2
Q4/202338-0

Doanh thu và lợi nhuận AAM theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 121Năm 2021: 134Năm 2022: 212Năm 2023: 137Năm 2024: 153Năm 2025: 170212Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: -12Năm 2021: 0Năm 2022: 17Năm 2023: 1Năm 2024: -6Năm 2025: 217-12Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251702
Năm 2024153-6
Năm 20231371
Năm 202221217
Năm 20211340
Năm 2020121-12

Báo cáo tài chính gốc AAM theo kỳ

118 tệp

118 tệp báo cáo AAM trên HOSE từ năm 2007, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính AAM

64 văn bản
16-10-2026Giải trình biến động LNST quý 3/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE12-8-2026Giải trình chênh lệch lợi nhuận 6 tháng đầu năm 2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE12-8-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước13-7-2026Giải trình LNST Quý 2 năm 2026HOSE20-4-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE6-3-2026Giải trình chênh lệch lợi nhuận năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-1-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-10-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE12-8-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận 6 tháng đầu năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-7-2025Giải trình biến động LNST quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-4-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 1/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-2-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận năm 2024 so với năm 2023HOSE17-1-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-10-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE5-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE11-7-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 2/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-4-2024Giải trình chênh lệch LNST Q1/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-2-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2023 kiểm toán so với năm 2022HOSE11-1-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2023 so với quý 4/2022HOSE16-10-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2023 so với quý 3/2022HOSE9-8-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế bán niên năm 2023 so với cùng kỳ năm 2022HOSE14-7-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2023 so với quý 2/2022HOSE17-4-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2023 so với quý 1/2022HOSE14-2-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE11-1-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2022 so với quý 4/2021HOSE12-10-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2022 so với quý 3/2021HOSE12-8-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế BCTC riêng quý 2/2022 so với quý 2/2021HOSE18-7-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-4-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 1/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-3-2022Giải trình LNST năm 2021 so với năm 2020HOSE18-1-2022Đính chính giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4.2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-1-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE12-10-2021Nộp BCTC quý 3/2021HOSE12-10-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2021 so với quý 3/2020HOSE16-7-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 2/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-4-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 1 năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-1-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE13-10-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-7-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 2/2020 so với quý 2/2019HOSE13-4-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 1 năm 2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE
Xem thêm 24 văn bản cũ hơn (tới 6-8-2010)
10-1-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4 năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-10-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3/2019 so với quý 3/2018 (bổ sung)HOSE14-10-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3 năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-4-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 1 năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-1-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4 năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE11-10-2018Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3/2018 so với quý 3/2017HOSE16-7-2018Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 2 năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-4-2018Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 1 năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE8-3-2018Giải trình chênh lệch LNST trước và sau kiểm toán BCTC năm 2017HOSE18-1-2018Giải trình chênh lệch KQKD quý 4 năm 2017 so với quý 4 năm 2016HOSE19-10-2017Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-2-2017Giải trình chênh lệch LNST trước và sau kiểm toán BCTC năm 2016HOSE16-1-2017Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2016 so với quý 4/2015HOSE20-1-2016Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-10-2014Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3.2014 so với cùng kỳHOSE10-4-2014Giải trình chênh lệch BCTC do công ty lập và kiểm toánHOSE4-4-2014Giải trình chênh lệch lợi nhuận năm 2013 trước và sau kiểm toánHOSE22-1-2014Giải trình lợi nhuận sau thuế Q4/2013 so với cùng kỳ 2012HOSE20-7-2012Giải trình chênh lệch LNST Quý 02-2012 so với Quý 02-2011HOSE25-7-2011Giải trình chênh lệch lợi nhuận Q2/2011 so với Q2/2010HOSE21-4-2011Giải trình lợi nhuận Q1/2011 so với Q1/2010HOSE15-2-2011Giải trình chênh lệch Q4/2010 so với Q4/2009HOSE18-10-2010Giải trình chênh lệch lợi nhuận Q3-2010 so với Q3-2009HOSE6-8-2010Giải trình chênh lệch lợi nhuận Q2-2010 so với cùng kỳ năm ngoáiHOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố AAM.

Kết quả kinh doanh AAM theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh170,5153,5139,3212,0134,1122,7225,5219,9225,8278,6357,6441,4537,1486,8640,6512,6475,6401,1348,5338,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,02,50,00,01,89,41,71,63,98,02,43,61,21,312,212,22,61,50,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)170,5153,5136,8212,0134,1120,9216,1218,3224,2274,8349,6439,0533,5485,6639,3500,4463,4398,5347,0338,6
4. Giá vốn hàng bán149,3149,1135,9184,7126,6120,7195,0195,1205,6253,7319,9395,9471,1432,8526,6406,9368,8330,4305,5292,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)21,24,40,927,37,50,121,123,118,621,129,843,162,352,7112,793,594,668,141,446,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,63,34,95,34,43,05,47,34,54,45,98,53,07,725,827,365,924,93,50,4
7. Chi phí tài chính3,00,50,10,20,20,20,10,3-1,22,51,40,60,43,25,112,839,448,42,62,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,10,20,10,00,00,71,00,30,40,31,00,80,20,20,92,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng4,06,14,012,86,28,29,49,812,113,921,029,141,133,741,046,748,735,122,822,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,94,86,07,66,47,99,99,78,47,510,110,212,910,014,411,19,88,15,88,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)13,0-3,7-4,312,0-1,0-13,17,110,63,71,53,211,811,013,577,950,162,61,413,712,9
12. Thu nhập khác0,10,55,15,95,01,23,21,40,10,50,10,30,416,21,30,50,81,89,17,8
13. Chi phí khác9,43,10,00,13,80,10,10,12,60,10,30,40,411,90,60,10,70,00,20,8
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-9,3-2,65,15,91,21,13,21,3-2,60,4-0,1-0,0-0,04,30,60,40,11,88,97,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,7-6,30,817,90,2-12,010,311,91,21,93,111,710,917,878,550,562,83,222,619,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,80,00,10,90,00,01,72,50,10,40,51,43,73,414,54,311,80,81,71,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,0-0,00,10,0-0,00,2-0,2-0,0-0,00,01,4-1,00,50,00,6-1,50,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,80,00,11,00,0-0,02,02,30,00,30,52,82,73,814,54,910,30,81,71,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,8-6,30,716,90,2-12,08,39,61,11,62,68,98,214,064,045,752,52,421,018,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,8-6,30,716,90,2-12,08,39,61,11,62,68,98,214,064,045,752,52,421,018,4

Kết quả kinh doanh AAM theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh15,816,833,49,342,564,354,435,149,834,034,637,829,341,830,342,446,467,555,761,413,829,030,031,726,023,841,266,555,149,854,157,051,152,059,947,949,476,552,075,566,465,671,182,8103,893,078,096,0102,0128,0115,4153,5148,9122,4112,3135,997,6133,4119,9151,4171,3
3. Doanh thu thuần (1)-(2)15,816,833,49,342,564,354,435,149,834,034,637,828,240,530,342,446,467,555,761,413,829,030,031,724,323,841,266,555,149,844,757,051,152,058,347,249,476,451,275,565,164,369,982,4103,892,970,696,0101,6127,1114,3153,5148,8120,2111,0135,797,3132,7119,9150,9170,6
4. Giá vốn hàng bán14,515,028,68,837,955,746,932,547,134,235,337,729,639,429,138,441,252,452,853,613,929,829,336,625,522,636,163,551,843,935,754,046,347,847,042,850,867,047,672,059,757,564,576,894,886,162,385,496,5114,999,1137,6133,8102,597,2117,189,1119,1107,5134,0133,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,31,84,80,64,58,77,42,62,7-0,2-0,80,1-1,41,01,24,05,215,13,07,8-0,2-0,80,7-4,9-1,21,25,03,03,35,99,02,94,84,111,34,4-1,49,43,63,55,46,85,35,69,06,98,310,65,112,215,215,915,017,713,718,68,213,712,317,036,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,24,80,02,80,71,80,41,20,11,70,31,00,71,51,72,70,51,80,30,62,51,10,20,80,21,30,62,00,02,80,52,81,03,20,42,80,11,50,12,00,11,70,72,71,01,80,42,10,55,30,71,80,91,00,21,51,42,92,02,43,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,21,41,51,11,82,11,91,21,11,31,21,51,21,61,71,91,82,41,52,50,81,41,71,72,11,92,21,52,52,53,32,51,72,13,31,71,82,62,31,91,62,52,32,72,22,82,41,81,43,73,24,02,63,13,32,72,33,43,34,03,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)0,44,63,30,02,76,04,21,6-1,3-1,7-2,4-1,8-2,3-0,60,43,51,38,5-1,24,30,4-3,9-1,7-8,2-4,8-0,70,51,0-0,12,73,40,22,84,53,23,8-4,21,00,50,40,70,90,51,00,90,60,80,50,68,42,34,42,52,71,52,11,83,95,79,622,6
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,10,00,00,00,00,20,31,21,31,70,90,41,80,43,32,61,00,80,60,60,40,00,20,00,91,90,41,10,20,00,20,00,00,00,00,10,30,00,00,00,10,00,00,00,10,00,20,10,10,10,00,40,10,215,60,40,1
13. Chi phí khác0,10,20,50,52,33,53,03,10,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,02,51,30,00,00,00,10,00,00,00,00,10,00,10,00,00,20,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,30,00,00,30,00,00,00,00,40,00,00,00,011,90,30,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,1-0,2-0,5-0,5-2,3-3,5-3,0-3,10,00,20,31,21,31,70,90,41,70,43,30,0-0,20,80,60,60,40,00,2-0,00,91,90,41,00,20,00,10,00,00,00,00,10,20,00,00,00,0-0,20,00,0-0,30,00,20,10,1-0,30,00,40,10,23,70,10,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)0,34,42,8-0,50,52,51,2-1,5-1,3-1,5-2,1-0,6-1,01,11,33,93,08,92,14,30,1-3,1-1,1-7,6-4,4-0,70,81,00,84,63,91,33,04,53,23,8-4,21,00,60,51,00,90,61,00,90,40,80,50,38,42,54,52,62,41,62,51,94,19,49,722,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,01,00,40,40,11,30,00,00,00,00,0-0,20,00,30,10,60,30,00,0-0,00,00,00,00,00,0-0,10,10,00,20,80,71,00,50,50,5-0,20,00,20,10,10,20,30,00,20,10,00,10,10,10,70,51,10,71,00,30,60,4-0,62,4-2,45,7
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,01,00,40,40,11,30,0-0,10,00,10,0-0,30,00,20,10,60,30,10,0-0,00,00,00,00,00,0-0,10,10,20,20,90,70,80,50,50,5-0,20,00,20,10,20,20,20,00,20,10,10,10,30,12,00,50,50,70,60,30,60,40,32,4-2,45,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,23,42,4-0,90,41,11,2-1,4-1,3-1,6-2,1-0,4-1,00,91,23,32,78,82,14,30,1-3,1-1,1-7,6-4,4-0,60,70,80,63,73,10,52,53,92,73,9-4,20,90,50,40,80,70,50,90,80,30,70,30,36,41,94,01,91,71,21,91,53,87,012,117,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,23,42,4-0,90,41,11,2-1,4-1,3-1,6-2,1-0,4-1,00,91,23,32,78,82,14,30,1-3,1-1,1-7,6-4,4-0,60,70,80,63,73,10,52,53,92,73,9-4,20,90,50,40,80,70,50,90,80,30,70,30,36,41,94,01,91,71,21,91,53,87,012,117,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,11,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,80,00,00,00,00,09,40,00,00,01,60,70,00,10,80,01,31,31,30,50,00,07,40,00,40,91,10,00,12,21,30,20,30,60,00,40,7
7. Chi phí tài chính—0,60,02,00,00,90,10,20,30,00,00,10,00,00,00,20,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,0-0,10,10,10,00,30,00,00,0-0,40,0-0,90,1-0,20,00,20,60,40,20,10,60,30,20,00,20,10,30,50,22,70,0-0,30,81,30,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,50,40,20,20,20,10,00,00,20,10,10,20,10,10,00,10,20,30,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng—0,00,00,20,61,61,60,82,61,90,71,40,41,40,71,12,66,13,01,61,12,70,82,31,61,32,92,60,83,32,72,71,20,75,22,11,18,10,83,33,14,92,64,26,75,15,010,13,35,410,29,210,512,58,912,55,49,64,54,413,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—-0,10,0-0,00,00,00,0-0,10,00,10,0-0,00,0-0,00,0-0,00,00,10,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,20,00,00,0-0,20,0-0,00,00,00,0-0,00,00,10,0-0,10,0-0,00,00,10,00,10,01,30,0-0,60,0-0,40,00,00,00,80,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của AAM

Dữ liệu khác của AAM

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Thủy sản Mekong (mã AAM): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 170 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 2 tỉ đồng, tăng 129,3% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 16 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 0 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.