ABW: kết quả kinh doanh quý 3/2026 — lợi nhuận sau thuế 316 tỉ đồng, ▲ +580% so cùng kỳ · Bảng toàn thị trường →
Cân đối kế toán ABW
Cân đối kế toán ABW theo năm
tỉ đồng| Chỉ tiêu | Năm 2025 | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 4.032,9 | 2.544,7 | 2.152,7 | 1.835,8 | 1.959,8 | 707,8 |
| I. Tài sản tài chính | 4.027,2 | 2.535,5 | 2.144,6 | 1.826,2 | 1.891,8 | 638,6 |
| 1. Tiền và các khoản tương đương tiền | 122,8 | 104,2 | 288,0 | 175,0 | 20,8 | 75,0 |
| 1.1. Tiền | 122,8 | 104,2 | 288,0 | 175,0 | 20,8 | 74,6 |
| 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | 505,0 | 1.201,3 | 340,5 | 1.144,6 | 541,2 | 70,5 |
| 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 1.788,6 | 150,4 | 521,1 | 0,4 | 300,4 | — |
| 4. Các khoản cho vay | 1.565,2 | 1.065,9 | 727,4 | 380,0 | 1.008,4 | 487,5 |
| 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp | -19,0 | -19,0 | -18,6 | -18,1 | -14,0 | — |
| 7. Các khoản phải thu | 59,7 | 29,9 | 16,5 | 5,1 | 0,3 | 22,8 |
| 7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính | 59,7 | 29,9 | 16,5 | 5,1 | 0,3 | — |
| 7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận | 44,2 | — | 8,7 | 1,5 | 0,0 | — |
| 7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận | 15,4 | 29,9 | 7,8 | 3,6 | 0,3 | — |
| 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp | 5,7 | 5,8 | 19,6 | 34,3 | 27,8 | 2,6 |
| 12. Các khoản phải thu khác | 3,2 | 3,4 | 253,5 | 108,3 | 10,4 | 2,3 |
| 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) | -3,9 | -6,5 | -3,5 | -3,5 | -3,5 | -3,5 |
| II.Tài sản ngắn hạn khác | 5,6 | 9,2 | 8,1 | 9,6 | 68,0 | 69,2 |
| 1. Tạm ứng | 1,3 | 2,6 | — | 0,0 | 0,2 | 0,4 |
| 2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,2 | 0,2 | — |
| 3. Chi phí trả trước ngắn hạn | 2,9 | 3,3 | 4,7 | 4,7 | 3,3 | 4,0 |
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | 1,4 | 3,3 | 3,3 | 4,6 | 64,3 | 64,8 |
| B.TÀI SẢN DÀI HẠN | 681,2 | 845,3 | 146,1 | 145,6 | 163,9 | 151,8 |
| I. Tài sản tài chính dài hạn | 580,0 | 737,6 | 46,2 | 3,6 | 72,9 | 63,6 |
| 2. Các khoản đầu tư | 580,0 | 737,6 | 46,2 | 3,6 | 72,9 | 63,6 |
| 2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 580,0 | 694,5 | — | — | — | — |
| II. Tài sản cố định | 79,7 | 76,2 | 78,9 | 80,8 | 70,5 | 69,8 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 11,6 | 6,2 | 8,7 | 8,3 | 5,8 | 5,1 |
| - Nguyên giá | 105,4 | 105,3 | 103,2 | 104,4 | 94,8 | 94,0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -37,3 | -35,4 | -33,0 | -31,8 | -30,1 | -29,3 |
| - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý | 0,0 | — | — | 0,0 | — | — |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 68,1 | 69,9 | 70,2 | 72,5 | 64,7 | 64,7 |
| - Nguyên giá | 105,4 | 105,3 | 103,2 | 104,4 | 94,8 | 94,0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -37,3 | -35,4 | -33,0 | -31,8 | -30,1 | -29,3 |
| V. Tài sản dài hạn khác | 21,5 | 31,6 | 21,0 | 21,2 | 20,5 | 18,4 |
| 1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn | 1,1 | 10,5 | 1,0 | 1,0 | 0,9 | 0,8 |
| 2. Chi phí trả trước dài hạn | 0,4 | — | — | 0,1 | — | — |
| 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 19,6 | 17,6 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 4.714,0 | 3.390,0 | 2.298,7 | 1.981,4 | 2.123,7 | 859,6 |
| C. NỢ PHẢI TRẢ | 3.117,8 | 1.954,2 | 961,5 | 718,9 | 922,3 | 353,8 |
| I. Nợ phải trả ngắn hạn | 3.107,3 | 1.954,2 | 947,9 | 718,9 | 790,2 | 281,9 |
| 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn | 3.024,0 | 1.893,7 | 921,1 | 598,1 | 395,2 | 247,8 |
| 1.1. Vay ngắn hạn | 3.024,0 | 1.893,7 | 921,1 | 598,1 | 395,2 | 247,8 |
| 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 7,8 | 2,0 | 4,3 | 3,4 | 8,4 | 3,4 |
| 8. Phải trả người bán ngắn hạn | 2,3 | 1,2 | 1,3 | 1,0 | 0,4 | 1,8 |
| 9. Người mua trả tiền trước | 0,4 | 0,3 | 0,2 | 0,2 | 47,3 | 12,4 |
| 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 36,7 | 31,6 | 7,4 | 6,3 | 14,0 | 4,1 |
| 11. Phải trả người lao động | 15,2 | 3,4 | 3,4 | 3,1 | 27,0 | 8,0 |
| 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên | 0,4 | 0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,2 | 0,1 |
| 13. Chi phí phải trả ngắn hạn | 13,6 | 15,3 | 5,4 | 6,2 | 19,3 | 3,7 |
| 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,2 | 0,1 | 0,3 | 0,2 | 1,0 | — |
| 16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,2 |
| 17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn | 0,2 | 1,2 | 0,6 | 31,6 | 276,3 | 0,4 |
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 6,4 | 5,1 | 3,6 | 2,0 | 0,8 | — |
| II. Nợ phải trả dài hạn | 10,5 | 0,0 | 13,7 | — | 132,2 | 71,9 |
| 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 10,5 | — | 0,2 | — | 3,4 | — |
| D. VỐN CHỦ SỞ HỮU | 1.596,3 | 1.435,8 | 1.337,2 | 1.262,5 | 1.201,3 | 505,8 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 1.596,3 | 1.435,8 | 1.337,2 | 1.262,5 | 1.201,3 | 505,8 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 1.011,5 | 1.011,5 | 1.011,5 | 1.011,5 | 1.000,4 | 397,0 |
| 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu | 1.011,5 | 1.011,5 | 1.011,5 | 1.011,5 | 1.000,4 | 397,0 |
| a. Cổ phiếu phổ thông | 1.011,5 | 1.011,5 | 1.011,5 | 1.011,5 | 1.000,4 | 397,0 |
| 4. Quỹ dự trữ điều lệ | 13,2 | 13,2 | 13,2 | 13,2 | 7,9 | 6,2 |
| 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp | 13,2 | 13,2 | 13,2 | 13,2 | 7,9 | 6,2 |
| 7. Lợi nhuận chưa phân phối | 558,4 | 387,3 | 285,5 | 213,4 | 137,9 | 76,7 |
| 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện | 516,5 | 391,5 | 284,8 | 213,9 | 125,0 | 77,4 |
| 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện | 41,9 | -4,3 | 0,7 | -0,5 | 12,9 | -0,6 |
| TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU | 4.714,0 | 3.390,0 | 2.298,7 | 1.981,4 | 2.123,7 | 859,6 |
| 4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn | — | 0,0 | — | — | — | — |
| 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | — | 1,1 | — | — | — | — |
| 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn | — | 0,0 | 13,5 | — | — | — |
| 1.1. Vay dài hạn | — | 0,0 | 13,5 | — | — | — |
| 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý | — | 10,7 | 13,8 | 11,2 | 47,1 | 19,6 |
| 1.2. Các khoản tương đương tiền | — | — | — | 0,0 | — | 0,3 |
| 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn | — | — | — | 66,5 | — | — |
| 4. Trái phiếu phát hành dài hạn | — | — | — | — | 128,8 | 71,9 |
| 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | — | — | — | — | — | -18,6 |
| 7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính | — | — | — | — | — | 22,8 |
| IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | — | — | — | — | — | 0,0 |
Cân đối kế toán ABW theo quý
tỉ đồng21 kỳ, Quý 4/2020 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.
| Chỉ tiêu | Quý 3/2026 | Quý 2/2026 | Quý 1/2026 | Quý 4/2025 | Quý 3/2025 | Quý 2/2025 | Quý 1/2025 | Quý 4/2024 | Quý 3/2024 | Quý 2/2024 | Quý 1/2024 | Quý 4/2023 | Quý 3/2023 | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 4/2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 7.256,0 | 7.001,1 | 3.379,4 | 4.035,8 | 3.290,9 | 2.763,2 | 2.717,3 | 2.544,7 | 3.141,3 | 2.641,0 | 2.326,7 | 2.152,7 | 1.423,3 | 1.446,3 | 1.782,8 | 1.904,6 | 1.956,5 | 1.935,1 | 2.431,3 | 1.959,8 | 707,8 |
| I. Tài sản tài chính | 6.866,7 | 6.995,8 | 3.368,8 | 4.030,2 | 3.284,0 | 2.754,3 | 2.706,6 | 2.535,5 | 3.128,9 | 2.632,4 | 2.317,9 | 2.144,6 | 1.412,6 | 1.437,9 | 1.775,8 | 1.895,0 | 1.951,9 | 1.930,3 | 2.362,3 | 1.891,8 | 638,6 |
| 1. Tiền và các khoản tương đương tiền | 364,5 | 1.075,6 | 232,8 | 122,8 | 69,1 | 130,3 | 75,0 | 104,2 | 11,8 | 243,2 | 112,5 | 288,0 | 112,3 | 100,8 | 43,5 | 175,0 | 215,2 | 116,1 | 233,5 | 20,8 | 75,0 |
| 1.1. Tiền | 364,5 | 1.075,6 | 232,8 | 122,8 | 69,1 | 130,3 | 75,0 | 104,2 | 11,8 | 243,2 | 112,5 | 288,0 | 112,3 | 100,8 | 43,5 | 175,0 | 215,2 | 116,1 | 158,5 | 20,8 | 74,6 |
| 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | 3.651,0 | 3.945,5 | 528,6 | 505,0 | 160,4 | 271,6 | 223,1 | 1.201,3 | 936,0 | 822,3 | 373,6 | 340,5 | 387,6 | 667,4 | 1.064,5 | 1.215,5 | 1.089,6 | 1.164,6 | 750,7 | 541,2 | 70,5 |
| 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 864,1 | 702,0 | 1.586,3 | 1.788,6 | 1.449,1 | 1.197,6 | 1.048,3 | 150,4 | 879,8 | 518,1 | 707,1 | 521,1 | — | — | 121,5 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 300,4 | 300,4 | — |
| 4. Các khoản cho vay | 1.924,5 | 1.242,0 | 971,0 | 1.565,2 | 1.561,4 | 1.127,3 | 1.329,9 | 1.065,9 | 1.282,5 | 1.033,9 | 1.054,1 | 727,4 | 766,4 | 553,4 | 432,3 | 380,0 | 646,1 | 646,8 | 1.032,6 | 1.008,4 | 487,5 |
| 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp | -19,7 | -19,7 | -19,0 | -19,0 | -19,0 | -19,0 | -19,0 | -19,0 | -19,0 | -19,0 | -18,6 | -18,6 | -18,3 | -18,3 | -18,1 | -18,1 | -17,1 | -17,1 | -14,0 | -14,0 | — |
| 7. Các khoản phải thu | 69,9 | 43,3 | 64,7 | 59,7 | 54,3 | 40,3 | 46,7 | 29,9 | 20,2 | 16,5 | 23,6 | 16,5 | 91,8 | 8,5 | 8,7 | 5,1 | 2,4 | 1,5 | 47,4 | 0,3 | 22,8 |
| 7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính | 69,9 | 41,3 | 64,7 | 59,7 | 54,3 | 40,3 | 46,7 | 29,9 | 20,2 | 16,5 | 23,6 | 16,5 | 17,1 | 8,5 | — | — | 2,4 | 1,5 | 7,4 | 0,3 | — |
| 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp | 6,4 | 7,4 | 5,9 | 5,7 | 10,6 | 5,0 | 5,5 | 5,8 | 19,4 | 19,3 | 19,8 | 19,6 | 19,4 | 19,3 | 19,3 | 34,3 | 10,6 | 15,2 | 9,4 | 27,8 | 2,6 |
| 12. Các khoản phải thu khác | 9,8 | 3,6 | 2,3 | 6,1 | 3,5 | 6,7 | 3,3 | 3,4 | 2,6 | 2,5 | 49,2 | 253,5 | 57,0 | 110,3 | 107,6 | 106,3 | 8,3 | 6,4 | 5,9 | 10,4 | 2,3 |
| 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) | -3,8 | -3,9 | -3,9 | -3,9 | -5,5 | -5,5 | -6,1 | -6,5 | -4,4 | -4,4 | -3,5 | -3,5 | -3,5 | -3,5 | -3,5 | -3,5 | -3,5 | -3,5 | -3,5 | -3,5 | -3,5 |
| II.Tài sản ngắn hạn khác | 389,3 | 5,3 | 10,6 | 5,6 | 6,9 | 8,9 | 10,7 | 9,2 | 12,4 | 8,5 | 8,8 | 8,1 | 10,6 | 8,5 | 7,1 | 9,6 | 4,6 | 4,8 | 69,0 | 68,0 | 69,2 |
| 1. Tạm ứng | 0,0 | 0,0 | 1,8 | 1,3 | 1,7 | 2,1 | 2,4 | 2,6 | 3,1 | 0,1 | 0,1 | — | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,2 | 0,3 | 0,8 | 0,2 | 0,4 |
| 2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | — |
| 3. Chi phí trả trước ngắn hạn | 4,6 | 4,0 | 2,2 | 2,9 | 0,8 | 2,2 | 3,6 | 3,3 | 3,8 | 3,6 | 4,6 | 4,7 | 4,6 | 4,3 | 4,0 | 4,7 | 4,0 | 4,0 | 3,4 | 3,3 | 4,0 |
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | 384,6 | 1,2 | 6,5 | 1,4 | 4,5 | 4,5 | 4,8 | 3,3 | 5,5 | 4,8 | 4,1 | 3,3 | 5,9 | 4,1 | 2,9 | 4,6 | 0,2 | 0,3 | 64,6 | 64,3 | 64,8 |
| B.TÀI SẢN DÀI HẠN | 251,0 | 316,5 | 680,7 | 681,2 | 960,5 | 962,4 | 793,7 | 845,3 | 142,6 | 148,4 | 140,9 | 146,1 | 876,8 | 659,2 | 146,6 | 148,9 | 156,9 | 156,6 | 155,6 | 163,9 | 151,8 |
| I. Tài sản tài chính dài hạn | 150,0 | 216,6 | 580,0 | 580,0 | 854,6 | 856,8 | 687,8 | 737,6 | 45,4 | 50,0 | 42,3 | 46,2 | 775,2 | 556,3 | 42,6 | 43,6 | 59,5 | 59,5 | 63,2 | 72,9 | 63,6 |
| 2. Các khoản đầu tư | 150,0 | 216,6 | 580,0 | 580,0 | 854,6 | 856,8 | 687,8 | 737,6 | 45,4 | 50,0 | 42,3 | 46,2 | 775,2 | 556,3 | 42,6 | 43,6 | 59,5 | 59,5 | 63,2 | 72,9 | 63,6 |
| 2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 150,0 | 216,6 | 580,0 | — | 780,4 | — | 0,0 | 694,5 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| II. Tài sản cố định | 76,5 | 77,4 | 78,5 | 79,7 | 80,4 | 73,8 | 74,9 | 76,2 | 75,4 | 76,6 | 77,6 | 78,9 | 80,4 | 81,7 | 82,9 | 80,8 | 72,0 | 71,8 | 71,5 | 70,5 | 69,8 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 9,7 | 10,2 | 10,9 | 11,6 | 11,9 | 5,0 | 5,6 | 6,2 | 6,9 | 7,5 | 8,0 | 8,7 | 9,5 | 10,2 | 10,8 | 8,2 | 6,2 | 6,7 | 7,0 | 5,8 | 5,1 |
| - Nguyên giá | 105,4 | 105,4 | 105,4 | 105,4 | 105,4 | 105,3 | 105,3 | 105,3 | 103,2 | 103,2 | 103,2 | 103,2 | 104,5 | 104,5 | 104,4 | 104,4 | 96,6 | 95,7 | 94,8 | 94,8 | 94,0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -38,6 | -38,2 | -37,8 | -37,3 | -36,9 | -36,4 | -36,0 | -35,4 | -34,7 | -34,1 | -33,6 | -33,0 | -33,6 | -33,0 | -32,3 | -31,8 | -30,8 | -30,6 | -30,3 | -30,1 | -29,3 |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 66,8 | 67,2 | 67,6 | 68,1 | 68,5 | 68,9 | 69,3 | 69,9 | 68,5 | 69,1 | 69,6 | 70,2 | 71,0 | 71,5 | 72,0 | 72,6 | 65,8 | 65,2 | 64,4 | 64,7 | 64,7 |
| - Nguyên giá | 105,4 | 105,4 | 105,4 | 105,4 | 105,4 | 105,3 | 105,3 | 105,3 | 103,2 | 103,2 | 103,2 | 103,2 | 104,5 | 104,5 | 104,4 | 104,4 | 96,6 | 95,7 | 94,8 | 94,8 | 94,0 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -38,6 | -38,2 | -37,8 | -37,3 | -36,9 | -36,4 | -36,0 | -35,4 | -34,7 | -34,1 | -33,6 | -33,0 | -33,6 | -33,0 | -32,3 | -31,8 | -30,8 | -30,6 | -30,3 | -30,1 | -29,3 |
| V. Tài sản dài hạn khác | 24,5 | 22,5 | 22,1 | 21,5 | 25,5 | 31,7 | 31,0 | 31,6 | 21,8 | 21,8 | 21,0 | 21,0 | 21,2 | 21,2 | 21,2 | 24,4 | 25,3 | 25,2 | 20,9 | 20,5 | 18,4 |
| 1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn | 1,9 | 2,0 | 1,7 | 1,1 | 1,1 | 9,3 | 9,9 | 10,5 | 1,1 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,8 |
| 2. Chi phí trả trước dài hạn | 2,5 | 0,5 | 0,4 | 0,4 | 2,0 | — | — | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | 0,2 | 0,1 | 3,4 | 4,3 | 4,3 | — | — | — |
| 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 20,0 | — | 20,0 | 20,0 | — | 20,0 | — | 20,0 | 20,0 | 20,0 | 19,6 | 17,6 |
| 5. Tài sản dài hạn khác | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | 20,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 7.507,0 | 7.317,6 | 4.060,0 | 4.717,0 | 4.251,4 | 3.725,6 | 3.511,0 | 3.390,0 | 3.283,9 | 2.789,3 | 2.467,6 | 2.298,7 | 2.300,1 | 2.105,5 | 1.929,5 | 2.053,5 | 2.113,4 | 2.091,6 | 2.586,9 | 2.123,7 | 859,6 |
| C. NỢ PHẢI TRẢ | 3.418,1 | 3.544,7 | 2.445,8 | 3.117,7 | 2.681,2 | 2.228,3 | 2.045,8 | 1.947,1 | 1.865,5 | 1.393,3 | 1.117,6 | 957,6 | 972,0 | 805,0 | 648,7 | 788,7 | 844,4 | 849,5 | 1.379,9 | 922,3 | 353,8 |
| I. Nợ phải trả ngắn hạn | 3.385,1 | 3.511,7 | 2.435,4 | 3.106,6 | 2.681,2 | 2.228,3 | 2.045,8 | 1.947,1 | 1.865,5 | 1.393,3 | 1.117,5 | 957,4 | 972,0 | 805,0 | 648,7 | 788,7 | 844,4 | 731,9 | 1.250,4 | 790,2 | 281,9 |
| 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn | 3.264,6 | 3.441,1 | 2.378,6 | 3.024,0 | 2.618,6 | 2.186,3 | 2.014,3 | 1.893,7 | 1.830,5 | 1.316,0 | 1.093,2 | 934,5 | 901,4 | 750,8 | 536,9 | 598,1 | 599,2 | 511,0 | 655,1 | 395,2 | 247,8 |
| 1.1. Vay ngắn hạn | 3.264,6 | 3.441,1 | 2.378,6 | 3.024,0 | 2.618,6 | 2.186,3 | 2.014,3 | 1.893,7 | 1.830,5 | 1.316,0 | 1.093,2 | 934,5 | 901,4 | 750,8 | 536,9 | 598,1 | 599,2 | 511,0 | 655,1 | 395,2 | 247,8 |
| 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 2,2 | 2,0 | 12,7 | 7,8 | 3,3 | 2,2 | 2,3 | 2,0 | 1,7 | 8,3 | 3,9 | 4,3 | 3,8 | 4,1 | 1,9 | 3,4 | 3,2 | 3,4 | 9,9 | 8,4 | 3,4 |
| 8. Phải trả người bán ngắn hạn | 2,6 | 1,8 | 1,3 | 2,3 | 1,5 | 1,1 | 1,3 | 1,2 | 1,1 | 1,9 | 1,2 | 1,3 | 1,1 | 0,4 | 0,5 | 69,9 | 69,3 | 69,3 | 69,4 | 0,4 | 1,8 |
| 9. Người mua trả tiền trước | 11,5 | 13,9 | 3,5 | 0,4 | 4,9 | 2,7 | 3,7 | 0,3 | 0,2 | 5,8 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 17,7 | 9,6 | 47,3 | 12,4 |
| 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 88,5 | 24,6 | 13,2 | 34,9 | 30,4 | 17,7 | 11,2 | 32,5 | 18,9 | 17,4 | 8,6 | 6,8 | 19,9 | 9,8 | 8,4 | 7,0 | 11,9 | 12,8 | 18,2 | 14,0 | 4,1 |
| 11. Phải trả người lao động | 0,6 | 5,6 | 0,0 | 16,3 | 3,4 | 0,6 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 3,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 27,0 | 8,0 |
| 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên | 0,5 | 0,4 | 0,5 | 0,4 | 0,3 | 0,2 | 0,1 | 0,2 | 0,1 | 0,2 | 0,3 | 0,2 | 0,1 | 0,3 | 0,2 | 0,3 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,1 |
| 13. Chi phí phải trả ngắn hạn | 4,7 | 12,0 | 15,1 | 13,6 | 11,4 | 10,3 | 7,7 | 10,7 | 6,9 | 5,2 | 5,5 | 5,3 | 6,3 | 5,3 | 6,8 | 6,2 | 8,1 | 13,3 | 14,0 | 19,3 | 3,7 |
| 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,4 | 0,3 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,5 | 0,9 | 0,7 | 1,0 | — |
| 16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| 17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn | 0,2 | 0,6 | 0,6 | 0,2 | 0,6 | 0,4 | 0,2 | 1,2 | 0,7 | 33,1 | 0,4 | 0,6 | 22,9 | 0,8 | 32,0 | 31,8 | 46,5 | 100,7 | 472,4 | 276,3 | 0,4 |
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 9,3 | 9,3 | 9,3 | 6,4 | 6,5 | 6,5 | 4,6 | 5,1 | 5,1 | 5,1 | 3,6 | 3,8 | 3,8 | 2,1 | 2,0 | 2,0 | 2,0 | 2,4 | 0,8 | 0,8 | — |
| II. Nợ phải trả dài hạn | 33,0 | 33,0 | 10,5 | 11,0 | — | — | — | — | — | — | 0,2 | 0,2 | — | — | — | — | — | 117,6 | 129,5 | 132,2 | 71,9 |
| 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 33,0 | 33,0 | 10,5 | 11,0 | — | — | — | — | — | — | 0,2 | 0,2 | — | — | — | — | — | — | 3,4 | 3,4 | — |
| D. VỐN CHỦ SỞ HỮU | 4.088,9 | 3.773,0 | 1.614,2 | 1.599,3 | 1.570,2 | 1.497,3 | 1.465,3 | 1.442,9 | 1.418,4 | 1.396,1 | 1.350,0 | 1.341,1 | 1.328,1 | 1.300,5 | 1.280,8 | 1.264,8 | 1.255,9 | 1.242,1 | 1.207,0 | 1.201,3 | 505,8 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 4.088,9 | 3.773,0 | 1.614,2 | 1.599,3 | 1.570,2 | 1.497,3 | 1.465,3 | 1.442,9 | 1.418,4 | 1.396,1 | 1.350,0 | 1.341,1 | 1.328,1 | 1.300,5 | 1.280,8 | 1.264,8 | 1.255,9 | 1.242,1 | 1.207,0 | 1.201,3 | 505,8 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 3.011,5 | 3.011,5 | 1.011,5 | 1.011,5 | 1.011,5 | 1.011,5 | 1.011,5 | 1.011,5 | 1.011,5 | 1.011,5 | 1.011,5 | 1.011,5 | 1.011,5 | 1.011,5 | 1.011,5 | 1.011,5 | 1.011,5 | 1.011,5 | 1.000,4 | 1.000,4 | 397,0 |
| 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu | 3.011,5 | 3.011,5 | 1.011,5 | 1.011,5 | 1.011,5 | 1.011,5 | 1.011,5 | 1.011,5 | 1.011,5 | 1.011,5 | 1.011,5 | 1.011,5 | 1.011,5 | 1.011,5 | 1.011,5 | 1.011,5 | 1.011,5 | 1.011,5 | 1.000,4 | 1.000,4 | 397,0 |
| a. Cổ phiếu phổ thông | 3.011,5 | 3.011,5 | 1.011,5 | 1.011,5 | 1.011,5 | 1.011,5 | 1.011,5 | 1.011,5 | 1.011,5 | 1.011,5 | 1.011,5 | 1.011,5 | 1.011,5 | 1.011,5 | 1.011,5 | 1.011,5 | 1.011,5 | 1.011,5 | 1.000,4 | 1.000,4 | 397,0 |
| 4. Quỹ dự trữ điều lệ | 13,2 | 13,2 | 13,2 | 13,2 | 13,2 | 13,2 | 13,2 | 13,2 | 13,2 | 13,2 | 13,2 | 13,2 | 13,2 | 13,2 | 13,2 | 13,2 | 13,2 | 13,2 | 7,9 | 7,9 | 6,2 |
| 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp | 13,2 | 13,2 | 13,2 | 13,2 | 13,2 | 13,2 | 13,2 | 13,2 | 13,2 | 13,2 | 13,2 | 13,2 | 13,2 | 13,2 | 13,2 | 13,2 | — | 13,2 | 7,9 | 7,9 | 6,2 |
| 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 7. Lợi nhuận chưa phân phối | 1.051,0 | 735,1 | 576,3 | 561,4 | 490,6 | 444,1 | 413,2 | 394,3 | 367,5 | 340,5 | 302,2 | 289,5 | 270,3 | 242,5 | 232,7 | 215,7 | 204,0 | 177,1 | 159,9 | 137,9 | 76,7 |
| 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện | 844,9 | 603,0 | 545,3 | 517,2 | 493,4 | 448,4 | 418,7 | 398,6 | 366,3 | 343,4 | 302,5 | 288,8 | 270,8 | 242,7 | 234,6 | 213,0 | 201,8 | 178,1 | 150,0 | 125,0 | 77,4 |
| 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện | 206,1 | 132,0 | 31,0 | 44,2 | -2,8 | -4,2 | -5,5 | -4,3 | 1,2 | -2,9 | -0,3 | 0,7 | -0,5 | -0,2 | -1,9 | 2,7 | 2,2 | -1,0 | 9,9 | 12,9 | -0,6 |
| TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU | 7.507,0 | 7.317,6 | 4.060,0 | 4.717,0 | 4.251,4 | 3.725,6 | 3.511,0 | 3.390,0 | 3.283,9 | 2.789,3 | 2.467,6 | 2.298,7 | 2.300,1 | 2.105,5 | 1.929,5 | 2.053,5 | 2.100,2 | 2.091,6 | 2.586,9 | 2.123,7 | 859,6 |
| 7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính | — | 2,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 74,7 | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 40,0 | — | 22,8 |
| 7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận | — | 35,5 | 38,2 | 44,2 | 31,5 | 30,0 | — | — | — | — | — | — | — | 3,7 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận | — | 5,8 | 26,5 | 15,4 | 22,8 | 10,4 | 0,0 | 29,9 | 20,2 | 16,5 | 23,6 | 16,5 | 17,1 | 4,9 | — | — | — | 1,5 | 7,4 | 0,3 | — |
| 1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm | — | 0,0 | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | — | — | — | — | 2,4 | 2,4 | 1,1 | 1,1 | 0,7 | 0,7 | — | — | 0,2 | 20,0 | — | 20,0 | — | — | — | — | — |
| 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý | — | — | — | — | 41,7 | 15,2 | 14,2 | 10,7 | 13,0 | 17,6 | 9,9 | 13,7 | 19,9 | 20,1 | 10,2 | 11,2 | 27,1 | 27,1 | 30,8 | 47,1 | 19,6 |
| 4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — |
| 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 12,2 | 29,4 | 59,5 | 66,5 | 103,1 | — | — | — | — |
| 4. Trái phiếu phát hành dài hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 117,6 | 126,1 | 128,8 | 71,9 |
| 1.2. Các khoản tương đương tiền | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 75,0 | — | 0,3 |
| 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — |
| 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | -18,6 |
| IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 |
Báo cáo khác của ABW
Dữ liệu khác của ABW
Giá lịch sử ABWGiá đóng cửa từng phiên và từng nămPhân tích kỹ thuật ABWBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh ABWDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýLưu chuyển tiền tệ ABWDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn ABWDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức ABWCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên ABWBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ ABWNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại ABWMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại ABWTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố ABWCông bố thông tin và tin doanh nghiệpTin trên báo ABWBài báo kinh doanh, chứng khoán nhắc tới mãHồ sơ doanh nghiệp ABWNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Cân đối kế toán của CTCP Chứng khoán An Bình (mã ABW), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.
Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc ABW.
