Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 13:22:47
Logo ABW
CTCP Chứng khoán An Bình
An Binh Securities Joint Stock Company
14.500
▼ −100 (▼ −0,68%)
trong phiên · 13:22:47

Cân đối kế toán ABW

Cân đối kế toán ABW theo năm

tỉ đồng
Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN4.032,92.544,72.152,71.835,81.959,8707,8
    I. Tài sản tài chính4.027,22.535,52.144,61.826,21.891,8638,6
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền122,8104,2288,0175,020,875,0
      1.1. Tiền122,8104,2288,0175,020,874,6
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)505,01.201,3340,51.144,6541,270,5
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)1.788,6150,4521,10,4300,4—
      4. Các khoản cho vay1.565,21.065,9727,4380,01.008,4487,5
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-19,0-19,0-18,6-18,1-14,0—
      7. Các khoản phải thu59,729,916,55,10,322,8
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính59,729,916,55,10,3—
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận44,2—8,71,50,0—
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận15,429,97,83,60,3—
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp5,75,819,634,327,82,6
      12. Các khoản phải thu khác3,23,4253,5108,310,42,3
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-3,9-6,5-3,5-3,5-3,5-3,5
    II.Tài sản ngắn hạn khác5,69,28,19,668,069,2
      1. Tạm ứng1,32,6—0,00,20,4
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ0,00,00,00,20,2—
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn2,93,34,74,73,34,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác1,43,33,34,664,364,8
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN681,2845,3146,1145,6163,9151,8
    I. Tài sản tài chính dài hạn580,0737,646,23,672,963,6
      2. Các khoản đầu tư580,0737,646,23,672,963,6
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn580,0694,5————
    II. Tài sản cố định79,776,278,980,870,569,8
      1. Tài sản cố định hữu hình11,66,28,78,35,85,1
      - Nguyên giá105,4105,3103,2104,494,894,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-37,3-35,4-33,0-31,8-30,1-29,3
      - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý0,0——0,0——
      3. Tài sản cố định vô hình68,169,970,272,564,764,7
      - Nguyên giá105,4105,3103,2104,494,894,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-37,3-35,4-33,0-31,8-30,1-29,3
    V. Tài sản dài hạn khác21,531,621,021,220,518,4
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn1,110,51,01,00,90,8
      2. Chi phí trả trước dài hạn0,4——0,1——
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán20,020,020,020,019,617,6
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.714,03.390,02.298,71.981,42.123,7859,6
C. NỢ PHẢI TRẢ3.117,81.954,2961,5718,9922,3353,8
  I. Nợ phải trả ngắn hạn3.107,31.954,2947,9718,9790,2281,9
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn3.024,01.893,7921,1598,1395,2247,8
      1.1. Vay ngắn hạn3.024,01.893,7921,1598,1395,2247,8
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán7,82,04,33,48,43,4
    8. Phải trả người bán ngắn hạn2,31,21,31,00,41,8
    9. Người mua trả tiền trước0,40,30,20,247,312,4
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước36,731,67,46,314,04,1
    11. Phải trả người lao động15,23,43,43,127,08,0
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0,40,20,20,30,20,1
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn13,615,35,46,219,33,7
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,20,10,30,21,0—
    16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn0,10,10,10,10,20,2
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn0,21,20,631,6276,30,4
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi6,45,13,62,00,8—
  II. Nợ phải trả dài hạn10,50,013,7—132,271,9
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả10,5—0,2—3,4—
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU1.596,31.435,81.337,21.262,51.201,3505,8
  I. Vốn chủ sở hữu1.596,31.435,81.337,21.262,51.201,3505,8
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.011,51.011,51.011,51.011,51.000,4397,0
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu1.011,51.011,51.011,51.011,51.000,4397,0
      a. Cổ phiếu phổ thông1.011,51.011,51.011,51.011,51.000,4397,0
    4. Quỹ dự trữ điều lệ13,213,213,213,27,96,2
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp13,213,213,213,27,96,2
    7. Lợi nhuận chưa phân phối558,4387,3285,5213,4137,976,7
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện516,5391,5284,8213,9125,077,4
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện41,9-4,30,7-0,512,9-0,6
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU4.714,03.390,02.298,71.981,42.123,7859,6
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn—0,0————
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại—1,1————
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn—0,013,5———
      1.1. Vay dài hạn—0,013,5———
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý—10,713,811,247,119,6
      1.2. Các khoản tương đương tiền———0,0—0,3
    4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn———66,5——
    4. Trái phiếu phát hành dài hạn————128,871,9
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)—————-18,6
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính—————22,8
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang—————0,0

Cân đối kế toán ABW theo quý

tỉ đồng

21 kỳ, Quý 4/2020 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 4/2020
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN7.256,07.001,13.379,44.035,83.290,92.763,22.717,32.544,73.141,32.641,02.326,72.152,71.423,31.446,31.782,81.904,61.956,51.935,12.431,31.959,8707,8
    I. Tài sản tài chính6.866,76.995,83.368,84.030,23.284,02.754,32.706,62.535,53.128,92.632,42.317,92.144,61.412,61.437,91.775,81.895,01.951,91.930,32.362,31.891,8638,6
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền364,51.075,6232,8122,869,1130,375,0104,211,8243,2112,5288,0112,3100,843,5175,0215,2116,1233,520,875,0
      1.1. Tiền364,51.075,6232,8122,869,1130,375,0104,211,8243,2112,5288,0112,3100,843,5175,0215,2116,1158,520,874,6
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)3.651,03.945,5528,6505,0160,4271,6223,11.201,3936,0822,3373,6340,5387,6667,41.064,51.215,51.089,61.164,6750,7541,270,5
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)864,1702,01.586,31.788,61.449,11.197,61.048,3150,4879,8518,1707,1521,1——121,50,40,40,4300,4300,4—
      4. Các khoản cho vay1.924,51.242,0971,01.565,21.561,41.127,31.329,91.065,91.282,51.033,91.054,1727,4766,4553,4432,3380,0646,1646,81.032,61.008,4487,5
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-19,7-19,7-19,0-19,0-19,0-19,0-19,0-19,0-19,0-19,0-18,6-18,6-18,3-18,3-18,1-18,1-17,1-17,1-14,0-14,0—
      7. Các khoản phải thu69,943,364,759,754,340,346,729,920,216,523,616,591,88,58,75,12,41,547,40,322,8
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính69,941,364,759,754,340,346,729,920,216,523,616,517,18,5——2,41,57,40,3—
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp6,47,45,95,710,65,05,55,819,419,319,819,619,419,319,334,310,615,29,427,82,6
      12. Các khoản phải thu khác9,83,62,36,13,56,73,33,42,62,549,2253,557,0110,3107,6106,38,36,45,910,42,3
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-3,8-3,9-3,9-3,9-5,5-5,5-6,1-6,5-4,4-4,4-3,5-3,5-3,5-3,5-3,5-3,5-3,5-3,5-3,5-3,5-3,5
    II.Tài sản ngắn hạn khác389,35,310,65,66,98,910,79,212,48,58,88,110,68,57,19,64,64,869,068,069,2
      1. Tạm ứng0,00,01,81,31,72,12,42,63,10,10,1—0,10,00,00,00,20,30,80,20,4
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,20,20,20,20,2—
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn4,64,02,22,90,82,23,63,33,83,64,64,74,64,34,04,74,04,03,43,34,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác384,61,26,51,44,54,54,83,35,54,84,13,35,94,12,94,60,20,364,664,364,8
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN251,0316,5680,7681,2960,5962,4793,7845,3142,6148,4140,9146,1876,8659,2146,6148,9156,9156,6155,6163,9151,8
    I. Tài sản tài chính dài hạn150,0216,6580,0580,0854,6856,8687,8737,645,450,042,346,2775,2556,342,643,659,559,563,272,963,6
      2. Các khoản đầu tư150,0216,6580,0580,0854,6856,8687,8737,645,450,042,346,2775,2556,342,643,659,559,563,272,963,6
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn150,0216,6580,0—780,4—0,0694,5—————————————
    II. Tài sản cố định76,577,478,579,780,473,874,976,275,476,677,678,980,481,782,980,872,071,871,570,569,8
      1. Tài sản cố định hữu hình9,710,210,911,611,95,05,66,26,97,58,08,79,510,210,88,26,26,77,05,85,1
      - Nguyên giá105,4105,4105,4105,4105,4105,3105,3105,3103,2103,2103,2103,2104,5104,5104,4104,496,695,794,894,894,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-38,6-38,2-37,8-37,3-36,9-36,4-36,0-35,4-34,7-34,1-33,6-33,0-33,6-33,0-32,3-31,8-30,8-30,6-30,3-30,1-29,3
      3. Tài sản cố định vô hình66,867,267,668,168,568,969,369,968,569,169,670,271,071,572,072,665,865,264,464,764,7
      - Nguyên giá105,4105,4105,4105,4105,4105,3105,3105,3103,2103,2103,2103,2104,5104,5104,4104,496,695,794,894,894,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-38,6-38,2-37,8-37,3-36,9-36,4-36,0-35,4-34,7-34,1-33,6-33,0-33,6-33,0-32,3-31,8-30,8-30,6-30,3-30,1-29,3
    V. Tài sản dài hạn khác24,522,522,121,525,531,731,031,621,821,821,021,021,221,221,224,425,325,220,920,518,4
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn1,92,01,71,11,19,39,910,51,11,01,01,01,01,01,01,01,00,90,90,90,8
      2. Chi phí trả trước dài hạn2,50,50,40,42,0———0,0———0,00,20,13,44,34,3———
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán20,020,020,020,020,020,020,020,020,020,0—20,020,0—20,0—20,020,020,019,617,6
      5. Tài sản dài hạn khác0,00,00,0———————20,0——————————
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7.507,07.317,64.060,04.717,04.251,43.725,63.511,03.390,03.283,92.789,32.467,62.298,72.300,12.105,51.929,52.053,52.113,42.091,62.586,92.123,7859,6
C. NỢ PHẢI TRẢ3.418,13.544,72.445,83.117,72.681,22.228,32.045,81.947,11.865,51.393,31.117,6957,6972,0805,0648,7788,7844,4849,51.379,9922,3353,8
  I. Nợ phải trả ngắn hạn3.385,13.511,72.435,43.106,62.681,22.228,32.045,81.947,11.865,51.393,31.117,5957,4972,0805,0648,7788,7844,4731,91.250,4790,2281,9
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn3.264,63.441,12.378,63.024,02.618,62.186,32.014,31.893,71.830,51.316,01.093,2934,5901,4750,8536,9598,1599,2511,0655,1395,2247,8
      1.1. Vay ngắn hạn3.264,63.441,12.378,63.024,02.618,62.186,32.014,31.893,71.830,51.316,01.093,2934,5901,4750,8536,9598,1599,2511,0655,1395,2247,8
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán2,22,012,77,83,32,22,32,01,78,33,94,33,84,11,93,43,23,49,98,43,4
    8. Phải trả người bán ngắn hạn2,61,81,32,31,51,11,31,21,11,91,21,31,10,40,569,969,369,369,40,41,8
    9. Người mua trả tiền trước11,513,93,50,44,92,73,70,30,25,80,20,20,20,20,20,20,217,79,647,312,4
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước88,524,613,234,930,417,711,232,518,917,48,66,819,99,88,47,011,912,818,214,04,1
    11. Phải trả người lao động0,65,60,016,33,40,60,00,00,00,00,00,00,00,00,03,10,00,00,027,08,0
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0,50,40,50,40,30,20,10,20,10,20,30,20,10,30,20,30,20,20,20,20,1
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn4,712,015,113,611,410,37,710,76,95,25,55,36,35,36,86,28,113,314,019,33,7
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,20,20,30,20,20,20,20,10,20,20,40,30,20,20,20,20,50,90,71,0—
    16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,20,20,2
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn0,20,60,60,20,60,40,21,20,733,10,40,622,90,832,031,846,5100,7472,4276,30,4
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi9,39,39,36,46,56,54,65,15,15,13,63,83,82,12,02,02,02,40,80,8—
  II. Nợ phải trả dài hạn33,033,010,511,0——————0,20,2—————117,6129,5132,271,9
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả33,033,010,511,0——————0,20,2——————3,43,4—
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU4.088,93.773,01.614,21.599,31.570,21.497,31.465,31.442,91.418,41.396,11.350,01.341,11.328,11.300,51.280,81.264,81.255,91.242,11.207,01.201,3505,8
  I. Vốn chủ sở hữu4.088,93.773,01.614,21.599,31.570,21.497,31.465,31.442,91.418,41.396,11.350,01.341,11.328,11.300,51.280,81.264,81.255,91.242,11.207,01.201,3505,8
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3.011,53.011,51.011,51.011,51.011,51.011,51.011,51.011,51.011,51.011,51.011,51.011,51.011,51.011,51.011,51.011,51.011,51.011,51.000,41.000,4397,0
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu3.011,53.011,51.011,51.011,51.011,51.011,51.011,51.011,51.011,51.011,51.011,51.011,51.011,51.011,51.011,51.011,51.011,51.011,51.000,41.000,4397,0
      a. Cổ phiếu phổ thông3.011,53.011,51.011,51.011,51.011,51.011,51.011,51.011,51.011,51.011,51.011,51.011,51.011,51.011,51.011,51.011,51.011,51.011,51.000,41.000,4397,0
    4. Quỹ dự trữ điều lệ13,213,213,213,213,213,213,213,213,213,213,213,213,213,213,213,213,213,27,97,96,2
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp13,213,213,213,213,213,213,213,213,213,213,213,213,213,213,213,2—13,27,97,96,2
    6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,0——————————————————
    7. Lợi nhuận chưa phân phối1.051,0735,1576,3561,4490,6444,1413,2394,3367,5340,5302,2289,5270,3242,5232,7215,7204,0177,1159,9137,976,7
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện844,9603,0545,3517,2493,4448,4418,7398,6366,3343,4302,5288,8270,8242,7234,6213,0201,8178,1150,0125,077,4
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện206,1132,031,044,2-2,8-4,2-5,5-4,31,2-2,9-0,30,7-0,5-0,2-1,92,72,2-1,09,912,9-0,6
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU7.507,07.317,64.060,04.717,04.251,43.725,63.511,03.390,03.283,92.789,32.467,62.298,72.300,12.105,51.929,52.053,52.100,22.091,62.586,92.123,7859,6
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính—2,0——————————74,70,0——0,00,040,0—22,8
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận—35,538,244,231,530,0———————3,7———0,00,00,0—
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận—5,826,515,422,810,40,029,920,216,523,616,517,14,9———1,57,40,3—
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm—0,0————0,0——————————————
      - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý———0,0—————————————————
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại————2,42,41,11,10,70,7——0,220,0—20,0—————
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý————41,715,214,210,713,017,69,913,719,920,110,211,227,127,130,847,119,6
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn———————0,0——————————0,0——
    4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn————————————12,229,459,566,5103,1————
    4. Trái phiếu phát hành dài hạn—————————————————117,6126,1128,871,9
      1.2. Các khoản tương đương tiền——————————————————75,0—0,3
      6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác——————————————————0,0——
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)————————————————————-18,6
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang————————————————————0,0

Báo cáo khác của ABW

Dữ liệu khác của ABW

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Chứng khoán An Bình (mã ABW), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc ABW.