Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo AGF
CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang
An Giang Fisheries Import & Export Joint Stock Company
1.900
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán AGF

Cân đối kế toán AGF theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn140,0157,7101,8130,3199,0281,3480,5766,21.271,51.888,02.206,91.813,21.820,51.131,61.199,8765,9663,9641,3360,3274,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền13,413,410,822,821,22,35,62,536,0100,6155,2128,9235,753,866,147,618,820,113,713,0
      1. Tiền13,413,410,812,821,22,35,62,531,057,588,268,985,612,325,310,418,810,113,713,0
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,010,00,00,00,00,05,043,167,060,0150,141,540,837,20,010,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,10,00,00,00,032,930,522,824,5
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,10,00,00,00,035,834,924,224,5
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,9-4,4-1,40,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn91,9118,957,550,438,163,1295,6579,0846,91.046,9786,3785,2703,4399,6609,7332,1354,9310,3139,5135,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng94,6118,458,5525,0424,4449,3470,6712,9968,71.054,0785,4747,8596,4355,2530,4302,6348,7271,3112,8100,7
      2. Trả trước cho người bán2,10,30,30,41,61,71,09,919,944,927,962,1155,254,480,618,613,236,626,534,3
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,03,58,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác0,45,33,775,6176,4176,9180,022,218,021,640,946,612,621,120,311,03,02,40,21,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-5,2-5,1-5,0-550,5-564,4-564,9-356,0-166,1-159,6-77,1-76,1-71,3-60,8-31,1-21,6-0,1-10,00,00,0-0,2
    IV. Tổng hàng tồn kho25,917,023,535,2109,1173,9136,0142,3338,2692,31.230,6820,5848,6658,4493,1368,8246,6265,3176,396,6
      1. Hàng tồn kho27,118,328,040,7116,7179,6139,2142,8351,6702,41.243,1824,3852,3658,8493,1371,8249,6265,3176,3102,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,2-1,3-4,4-5,6-7,6-5,7-3,2-0,5-13,5-10,1-12,6-3,8-3,6-0,40,0-3,0-3,00,00,0-5,9
    V. Tài sản ngắn hạn khác8,98,410,022,030,742,043,342,450,448,334,870,432,719,830,917,510,715,18,05,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,71,92,13,31,92,32,80,00,00,00,62,62,83,71,71,82,42,82,91,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,911,622,333,234,035,543,336,927,648,920,412,125,012,72,53,50,92,3
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước7,26,57,07,06,56,56,56,97,211,46,56,85,70,30,11,30,00,50,60,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,13,73,74,01,75,88,33,61,6
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn115,3124,4186,6204,2227,1253,5280,4318,5373,3548,2411,8403,0430,4433,3517,2588,7546,1705,9483,9193,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,01,61,61,8143,80,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,0142,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,01,61,61,80,90,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định73,778,4141,0156,4174,3194,5215,4245,3261,7297,4325,1352,3379,7395,2424,0488,0397,8439,7229,890,5
      1. Tài sản cố định hữu hình46,750,977,192,1109,4129,2147,4176,9192,8228,0257,9285,1312,5328,0359,9414,8360,5391,1194,787,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình27,027,563,864,364,865,367,968,468,969,467,167,167,167,264,173,137,348,635,22,8
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn23,624,525,123,523,524,523,624,247,336,817,214,931,426,410,03,51,386,991,296,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang23,624,525,123,523,524,523,624,247,336,817,2—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,275,587,6137,7165,3150,60,1
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,220,40,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,445,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,2100,0100,0118,0132,1130,20,1
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,20,00,00,0-24,4-12,4-0,7-19,90,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác18,021,620,524,229,334,539,847,562,570,168,835,719,111,57,69,69,414,012,26,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn18,021,620,524,229,334,539,847,462,768,364,931,03,41,53,87,68,813,47,91,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,31,83,84,210,05,43,41,50,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,55,84,70,50,50,50,54,34,3
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN255,3282,1288,4334,5426,1534,8760,91.084,71.644,82.436,22.618,62.216,22.250,91.565,01.716,91.354,61.209,91.347,2844,2468,3
  A. Nợ phải trả440,0464,3467,1507,2579,4595,7599,5659,61.139,71.645,91.760,71.351,71.431,1906,21.061,5731,0586,4711,8223,5169,2
    I. Nợ ngắn hạn434,0457,5463,7503,4574,6590,1585,6641,21.114,11.598,71.748,71.339,41.417,8888,91.041,4720,3578,2664,8222,8167,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn353,3388,8401,1438,2463,4481,9484,6472,4745,1898,01.155,9930,41.059,0675,8823,9579,4471,1481,4163,0113,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn30,819,98,69,641,275,462,6135,2325,4642,1548,8361,8305,7176,0137,189,578,0106,743,725,3
      4. Người mua trả tiền trước2,62,72,55,14,64,76,210,820,813,41,43,52,10,62,73,41,933,73,00,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,01,20,91,03,01,10,11,51,41,41,31,31,22,630,113,36,13,40,42,7
      6. Phải trả người lao động13,612,217,010,417,714,315,410,17,519,014,114,425,89,422,522,56,711,94,817,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,90,81,05,836,87,86,45,36,19,811,821,116,113,714,17,93,513,03,15,3
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,70,90,70,50,10,10,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác31,131,131,832,77,84,79,85,57,414,49,82,44,94,48,14,37,611,43,82,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,40,40,55,64,73,06,42,8-0,13,43,21,01,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn5,96,83,43,84,85,613,918,525,647,212,012,313,317,320,110,78,247,00,71,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,05,96,28,610,210,212,313,317,30,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,08,012,016,036,00,00,00,00,00,00,67,446,30,01,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,110,10,80,70,70,4
      10. Dự phòng phải trả dài hạn3,33,43,43,84,85,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn2,63,50,00,00,00,00,00,21,01,01,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu-184,7-182,2-178,7-172,7-153,3-60,9161,4425,0505,1790,3857,9864,5819,8658,8655,4623,6623,5635,4620,7299,1
    I. Vốn chủ sở hữu-184,7-182,2-178,7-172,7-153,3-60,9161,4425,0505,1790,3857,9864,5819,8658,8655,4623,6623,5635,4620,6299,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu281,1281,1281,1281,1281,1281,1281,1281,1281,1281,1281,1255,5255,5128,6128,6128,6128,6128,6128,678,9
      2. Thặng dư vốn cổ phần411,3411,3411,3411,3411,3411,3411,3411,3411,3411,3411,3411,3411,3385,5385,5385,5385,5385,5385,5124,7
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,0-2,0-2,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,09,65,60,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,093,881,081,081,081,079,279,278,076,853,5
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,912,912,911,70,08,88,26,13,8
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-878,6-876,1-872,6-866,6-847,1-754,8-532,5-268,9-188,896,470,2102,357,650,949,121,314,213,422,136,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-876,1-872,6-866,6-847,1-754,8-532,5-526,1-270,4-92,392,7——————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này-2,5-3,5-6,0-19,4-92,4-222,3-6,51,6-96,51,4——————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản1,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,5
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,20,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,1
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,1
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN255,3282,1288,4334,5426,1534,8760,91.084,71.644,82.436,22.618,62.216,22.250,91.565,01.716,91.354,61.209,91.347,2844,2468,3

Cân đối kế toán AGF theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 2/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn139,0134,7113,1140,0140,0146,4136,3157,6167,4108,198,599,391,5116,2114,3128,3159,8144,6139,9200,9202,1246,6265,2281,3502,0519,2485,8619,2644,0636,5766,2899,11.044,21.115,31.271,51.700,41.830,42.014,41.888,01.905,92.245,21.845,12.206,91.787,31.706,51.826,41.806,71.929,22.008,82.022,11.819,71.623,01.689,81.350,01.129,01.205,61.149,41.106,51.209,51.117,51.099,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,410,48,113,46,88,918,713,422,29,47,810,810,113,46,622,823,44,54,421,22,32,03,52,36,78,15,610,37,515,42,54,719,022,836,014,733,443,0100,627,850,784,2155,246,164,968,0128,921,117,796,8235,718,136,130,453,830,955,445,766,194,1186,3
      1. Tiền3,410,48,113,46,88,918,713,422,29,47,810,810,113,46,612,823,44,54,421,22,32,03,52,36,78,15,610,37,515,42,54,75,022,831,014,722,326,457,527,850,764,288,236,134,968,068,921,117,796,885,618,136,130,412,330,955,415,725,324,219,4
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn113,1100,983,091,9106,4110,997,9118,9119,374,470,457,537,056,763,550,958,645,829,643,133,751,864,463,1286,5303,8302,8446,6449,1447,8579,0717,4812,6852,0846,91.087,3981,91.139,01.046,91.246,31.552,91.055,4786,3508,2441,9807,0793,51.126,51.189,0808,1706,4864,1801,3567,8404,8551,6561,7554,1622,5542,2538,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng113,6102,984,994,6109,0113,5100,4118,4118,574,570,458,539,058,7531,4525,0530,7516,1514,8424,4414,3437,7445,7449,3454,7471,0475,4466,5526,4521,4712,9858,8945,6983,3968,71.199,41.023,81.171,91.054,01.274,11.563,41.055,3785,4482,9401,2746,4747,81.076,61.123,3681,2596,3682,6658,7516,9360,4425,1414,2447,4539,0483,6446,5
      2. Trả trước cho người bán1,40,02,62,10,70,10,00,30,11,30,90,30,10,20,50,41,02,32,07,47,11,46,21,77,58,21,06,411,111,19,94,66,711,819,923,818,918,844,918,213,619,127,954,647,661,270,170,6103,1171,9158,3200,7166,557,154,4129,2150,8105,680,651,683,1
      6. Phải thu ngắn hạn khác3,33,10,70,41,92,42,55,35,73,84,03,72,93,082,175,677,077,477,2176,4176,7176,9177,5176,9180,3180,5175,3176,3193,920,522,218,719,916,418,023,818,227,221,623,143,448,440,938,658,870,746,844,928,315,712,620,215,524,921,021,921,322,610,17,710,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-5,2-5,2-5,2-5,2-5,1-5,1-5,1-5,1-5,1-5,1-5,0-5,0-5,0-5,2-550,5-550,0-550,0-550,0-564,4-565,1-564,3-564,2-564,9-564,9-356,0-356,0-348,9-202,6-282,3-280,2-166,1-164,7-159,6-159,6-159,6-159,6-79,0-79,0-77,1-77,1-75,5-75,5-76,1-76,1-73,8-71,3-71,3-65,6-65,6-60,8-60,8-39,4-39,4-31,1-31,1-24,5-24,5-21,6-7,2-0,7-0,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,2-1,2-1,2-1,2-3,2-1,2-1,3-1,4-4,4-1,4-3,7-4,8-5,2-4,0-5,6-4,3-3,7-4,4-2,4-8,8-5,8-3,3-5,7-5,7-3,2-3,2-2,9-5,7-5,7-5,7-0,5-0,5-13,8-13,8-13,5-13,5-10,5-10,5-10,1-10,1-12,6-12,6-12,6-12,6-8,7-3,8-3,8-3,8-3,8-3,6-3,6-2,2-2,2-0,40,0-3,4-3,40,0-3,0-3,0-3,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác8,38,78,38,99,49,47,88,47,77,96,67,914,218,717,118,121,127,426,328,832,140,839,942,042,942,341,141,140,541,542,441,443,044,950,448,846,347,548,340,132,642,434,856,558,060,970,742,038,145,931,119,031,119,819,917,215,363,630,929,132,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,92,21,81,73,02,91,41,91,21,00,00,00,03,60,00,00,01,80,00,00,01,50,02,30,00,00,00,00,00,80,00,70,01,90,02,50,01,90,03,40,02,40,62,73,22,82,61,93,32,42,82,32,83,63,73,72,033,61,71,31,5
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,97,28,610,011,614,719,119,822,325,632,833,033,235,935,334,234,233,334,235,534,135,936,543,339,839,339,136,930,125,433,527,647,048,351,148,934,526,534,120,48,522,812,512,18,17,720,325,024,326,5
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước6,56,56,67,26,56,56,56,56,56,96,67,17,06,57,16,56,56,56,56,56,56,56,96,56,96,96,96,97,26,56,96,57,26,57,26,57,06,511,46,57,26,56,56,96,57,07,10,32,73,04,10,00,00,00,40,41,00,30,10,20,2
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn111,5114,8113,7115,3116,1119,7121,6124,4126,3181,5185,0188,7191,6193,7203,1207,5210,3214,6222,1229,0233,9240,9249,4253,5267,4275,5283,2292,6298,7307,5318,5330,0344,1359,8373,3371,7530,7397,9548,2548,4398,2681,9411,8742,5738,8406,6403,6407,9426,4436,1431,9431,7422,9424,4433,4434,8518,0514,7516,9523,3552,8
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0142,90,0142,9142,90,0275,20,0323,7336,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định84,587,185,473,773,775,076,678,478,7136,1139,5141,0144,3148,2152,3156,4159,8164,7169,5174,3179,8185,5190,0194,5200,1207,7215,4224,3229,7237,4245,3244,2253,3252,5261,7272,5277,8287,4297,4301,6312,1319,4325,1330,1335,2342,8352,3360,2362,3369,8379,7384,9394,8401,9395,2400,2408,4413,8424,0432,4461,0
      1. Tài sản cố định hữu hình45,748,246,246,746,647,749,350,951,172,575,877,180,384,188,192,195,4100,1104,8109,4114,8120,4124,8129,2134,6139,9147,4156,3161,5169,1176,9175,6184,6183,7192,8203,5208,6218,1228,0234,5245,0252,2257,9263,0268,1275,7285,1293,0295,1302,7312,5317,7327,6334,7328,0333,0342,1349,7359,9368,2387,8
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình38,839,039,127,027,127,227,427,527,663,663,763,864,064,164,264,364,464,664,764,864,965,165,265,365,667,867,968,168,268,368,468,568,768,868,969,069,269,369,467,167,167,167,167,167,167,167,167,167,167,167,167,167,267,267,267,266,364,164,164,173,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn11,211,211,223,623,625,024,124,526,024,023,625,123,523,523,523,523,523,523,523,523,523,524,524,525,525,223,623,823,623,624,234,734,846,047,332,438,838,336,839,613,716,417,217,819,330,214,913,820,220,331,431,011,711,326,421,219,214,99,47,57,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang11,211,211,223,623,625,024,124,526,024,023,625,123,523,523,523,523,523,523,523,523,523,524,524,525,525,223,623,823,623,624,234,734,846,047,332,438,838,336,839,613,716,417,217,819,3————————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,210,20,20,20,20,20,20,20,277,076,775,574,574,4
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,00,20,20,20,20,20,20,20,20,20,210,20,20,20,20,20,20,20,2100,2100,0100,0100,0100,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,20,0-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-23,3-23,3-24,4-25,4-25,6
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác15,716,417,218,018,819,820,821,621,621,521,922,623,822,027,327,527,026,429,131,230,631,934,934,540,241,142,742,943,844,947,549,554,259,562,566,670,771,870,163,371,470,268,870,347,733,336,233,733,740,515,311,416,311,011,513,213,49,38,09,09,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn15,716,417,218,018,819,820,821,621,621,521,922,623,822,027,327,527,026,429,131,230,631,934,934,540,241,142,742,543,444,547,449,552,858,162,765,969,770,868,361,567,766,564,966,745,529,231,030,831,432,73,41,31,51,01,52,02,83,43,84,75,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,40,00,01,41,4-0,30,61,11,11,81,83,73,73,83,62,24,14,82,41,87,311,49,710,15,35,47,57,05,43,73,83,8
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,50,50,50,54,74,74,73,63,60,50,50,50,5
TỔNG CỘNG TÀI SẢN250,6249,5226,9255,3256,1266,1257,9282,1293,6289,6283,5288,0283,0309,9317,4335,8370,1359,1361,9430,0436,0487,5514,6534,8769,4794,7768,9911,8942,7944,01.084,71.229,01.388,31.475,11.644,82.072,12.361,02.412,32.436,22.454,32.643,42.527,02.618,62.529,82.445,22.233,02.210,32.337,12.435,22.458,22.251,62.054,72.112,71.774,31.562,31.640,41.667,41.621,21.726,41.640,81.651,8
  A. Nợ phải trả467,6452,9423,1440,0443,7456,6449,4464,6476,6475,0468,1467,1462,4491,6493,4507,2534,2524,3531,0555,8549,0562,4581,0595,7604,6635,4600,2600,1637,4640,9659,6805,6964,61.039,11.139,71.470,51.568,21.619,91.645,91.665,41.855,61.748,01.760,71.673,01.583,01.373,01.345,31.469,91.591,61.657,41.431,61.373,51.440,31.098,9902,2988,01.024,4973,21.065,6981,71.010,3
    I. Nợ ngắn hạn463,5448,2417,4433,4436,7449,1441,4459,0470,8469,1464,7463,7459,0488,1489,8502,8530,4520,0526,3551,0543,5557,2575,2590,1590,8621,6585,9581,3618,0622,5641,2787,1942,71.014,61.114,11.444,41.541,81.593,31.598,71.638,61.845,01.737,51.748,71.660,81.569,11.361,01.333,01.457,51.578,91.644,41.418,31.360,11.426,71.083,8902,2970,31.006,3953,91.045,5967,6996,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn333,6344,9348,4353,3365,5375,5383,9388,8399,2400,8397,7401,1399,6426,3425,2438,2448,7453,2452,0463,4465,7468,0476,2481,9482,5489,7484,6497,1508,8521,2472,4551,1608,5722,3745,1802,9857,8923,9898,0840,91.029,11.221,81.155,91.011,2991,5873,0930,4966,9979,91.117,01.058,8738,0819,7756,4675,8723,5691,1725,2822,2758,5778,7
      3. Phải trả người bán ngắn hạn73,854,724,730,817,820,87,719,914,314,913,08,69,411,112,79,625,411,616,447,053,553,768,575,483,399,862,652,781,865,7135,2189,3260,9256,7325,4574,2637,9623,9642,1752,4772,8473,3548,8600,6526,2439,3361,7448,9560,2496,5308,3549,8506,6295,4175,2198,6260,1160,8136,5138,9151,2
      4. Người mua trả tiền trước3,02,92,52,62,52,55,02,74,43,22,52,53,53,53,55,13,53,93,94,66,65,93,84,73,79,611,23,64,38,910,820,021,112,920,821,39,48,913,46,34,04,21,41,73,41,33,44,34,52,52,021,454,60,60,60,55,51,62,72,37,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,21,41,21,05,03,51,61,25,02,11,31,01,03,51,01,03,40,92,53,03,43,92,41,10,81,20,81,70,10,11,50,10,50,41,40,51,10,31,41,00,91,71,30,71,31,61,45,11,41,91,214,79,95,03,06,06,026,833,230,629,7
      6. Phải trả người lao động8,38,15,913,611,712,69,012,212,213,011,817,010,98,210,010,48,59,612,117,71,711,213,514,310,911,815,414,110,712,310,111,515,06,17,59,815,115,019,015,018,715,114,115,214,915,214,412,711,211,825,813,112,411,49,418,115,210,923,820,513,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,71,01,20,91,10,50,71,01,71,01,41,01,130,431,335,136,76,434,37,57,17,35,67,85,95,66,46,56,07,85,38,78,99,36,127,913,010,19,813,09,511,711,816,016,619,514,110,213,17,814,213,215,78,210,112,212,49,316,18,06,5
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn2,22,41,30,00,20,50,72,10,70,63,70,70,30,81,40,00,00,00,00,00,00,30,00,10,00,00,00,00,00,40,00,40,00,50,00,40,00,80,00,80,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác37,732,832,331,132,833,332,831,133,433,433,431,833,14,34,63,44,134,35,07,85,66,95,14,73,63,94,85,46,05,85,55,627,46,17,47,07,110,014,48,89,58,59,89,69,55,22,84,74,13,95,06,94,85,621,75,09,412,78,15,86,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,40,40,40,40,40,40,40,50,50,60,50,55,65,75,75,84,74,74,72,93,03,03,01,36,46,46,66,82,83,03,0
    II. Nợ dài hạn4,24,75,76,67,17,58,05,65,85,93,43,43,43,53,74,33,84,34,74,85,45,25,85,613,813,814,318,819,418,518,518,421,924,525,626,126,426,647,226,810,710,512,012,213,811,912,312,412,613,113,313,513,615,10,017,718,119,320,114,114,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,03,30,00,00,00,00,00,00,00,03,83,84,34,74,85,20,05,60,05,75,65,95,96,20,06,20,05,90,08,60,09,80,010,20,09,30,010,20,011,711,912,312,412,613,113,313,513,615,10,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,08,08,012,012,012,012,012,016,016,016,016,016,016,036,016,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,4
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn3,03,03,33,33,33,30,03,43,43,43,43,43,43,53,70,00,00,00,00,00,05,20,05,60,00,00,00,00,06,50,06,40,08,50,09,50,010,60,010,40,00,00,010,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn1,21,72,43,33,84,24,72,32,42,50,00,00,00,00,00,50,00,00,00,10,20,00,20,00,00,30,50,81,20,00,20,00,00,01,00,70,60,11,00,41,40,81,81,92,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu-217,1-203,4-196,3-184,7-187,6-190,5-191,5-182,5-183,0-185,4-184,6-179,1-179,4-181,7-176,1-171,4-164,1-165,2-169,0-125,9-113,0-74,9-66,4-60,9164,8159,3168,8311,7305,3303,0425,0423,5423,7435,9505,1601,6792,8792,4790,3788,9787,7779,0857,9856,8862,3860,0865,0867,2843,7800,8819,9681,2672,4675,4660,2652,4643,0648,0660,8659,2641,4
    I. Vốn chủ sở hữu-217,1-203,4-196,3-184,7-187,6-190,5-191,5-182,5-183,0-185,4-184,6-179,1-179,4-181,7-176,1-171,4-164,1-165,2-169,0-125,9-113,0-74,9-66,4-60,9164,8159,3168,8311,7305,3303,0425,0423,5423,7435,9505,1601,6792,8792,4790,3788,9787,7779,0857,9856,8862,3860,0865,0867,2843,7800,8819,9681,2672,4675,4660,2652,4643,0648,0660,8659,2641,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu281,1281,1281,1281,1281,1281,1281,1281,1281,1281,1281,1281,1281,1281,1281,1281,1281,1281,1281,1281,1281,1281,1281,1281,1281,1281,1281,1281,1281,1281,1281,1281,1281,1281,1281,1281,1281,1281,1281,1281,1281,1281,1281,1281,1281,1255,5255,5255,5255,5255,5255,5128,6128,6128,6128,6128,6128,6128,6128,6128,6128,6
      2. Thặng dư vốn cổ phần411,3411,3411,3411,3411,3411,3411,3411,3411,3411,3411,3411,3411,3411,3411,3411,3411,3411,3411,3411,3411,3411,3411,3411,3411,3411,3411,3411,3411,3411,3411,3411,3411,3411,3411,3411,3411,3411,3411,3411,3411,3411,3411,3411,3411,3411,3411,3411,3411,3411,3411,3386,3386,3385,5385,5385,5385,5385,5385,5385,5385,5
      4. Vốn khác của chủ sở hữu1,51,51,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,50,50,40,40,40,40,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,093,893,893,881,081,081,081,081,081,081,081,081,081,081,081,081,081,081,081,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-911,0-897,3-890,1-878,6-881,5-884,4-885,4-876,4-876,9-879,3-878,5-873,0-873,3-875,6-870,0-865,3-858,0-859,1-862,9-819,8-806,9-768,8-760,2-754,8-529,1-534,6-525,1-382,2-388,6-390,9-268,9-270,4-270,2-258,0-188,8-92,399,098,596,495,093,885,170,269,174,597,8102,8105,081,538,157,370,561,767,652,344,635,140,554,652,935,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-878,6-878,6-878,6-876,1-876,1-876,1-876,1-872,6-872,6-872,6-872,6-866,6-866,6-866,6-866,6-847,1-847,1-847,1-847,1-754,8-754,8-754,8-754,8-532,5-532,5-532,5-526,1-270,4-270,4-270,4-270,4-92,3-92,3-92,3-92,395,095,095,092,792,792,792,7—69,669,6————————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này-32,4-18,7-11,6-2,5-5,5-8,3-9,3-3,8-4,3-6,7-5,9-6,4-6,7-9,0-3,4-18,1-10,9-12,0-15,8-65,0-52,1-14,0-5,5-222,33,4-2,10,9-111,7-118,2-120,51,6-178,1-177,9-165,6-96,5-187,33,93,51,42,31,2-7,6—-0,45,0————————————————
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN250,6249,5226,9255,3256,1266,1257,9282,1293,6289,6283,5288,0283,0309,9317,4335,8370,1359,1361,9430,0436,0487,5514,6534,8769,4794,7768,9911,8942,7944,01.084,71.229,01.388,31.475,11.644,82.072,12.361,02.412,32.436,22.454,32.643,42.527,02.618,62.529,82.445,22.233,02.210,32.337,12.435,22.458,22.251,62.054,72.112,71.774,31.562,31.640,41.667,41.621,21.726,41.640,81.651,8
      2. Các khoản tương đương tiền—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,00,05,00,011,116,643,10,00,020,067,010,030,00,060,00,00,00,0150,10,00,00,041,50,00,030,040,869,9166,9
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,00,011,10,011,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,00,011,10,011,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0175,00,00,00,00,00,00,00,00,03,58,18,18,18,18,18,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho—14,713,725,817,317,112,016,918,116,413,823,130,227,427,136,556,667,079,6107,9134,0152,0157,4173,9165,9165,0136,3121,2146,9131,8142,3135,6169,6181,7338,2538,5768,8773,8692,3591,7608,9663,11.230,61.176,51.141,7890,5813,6739,6764,11.071,4846,4721,9821,3731,9650,6605,8517,0443,2490,1452,1341,5
      1. Hàng tồn kho—15,914,927,120,618,313,218,322,617,817,528,035,431,532,640,760,471,481,9116,7139,8155,3163,1179,6169,1168,3139,2126,8152,6137,5142,8136,1183,4195,4351,6551,9779,3784,3702,4601,8621,4675,71.243,11.189,01.150,4894,3817,4743,4767,91.075,0850,1724,0823,4732,3650,6609,2520,4443,2493,1455,1344,5
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,15,25,56,33,78,15,43,73,75,04,69,44,03,34,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn—0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,61,61,61,61,61,61,61,61,81,81,80,2143,30,4143,8143,80,9275,90,7324,4336,60,00,00,00,05,35,34,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác—0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,61,61,61,61,61,61,61,61,81,81,80,20,40,40,90,90,90,70,70,70,50,00,00,00,05,35,34,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,718,119,320,113,413,9
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,912,912,912,912,912,912,912,912,912,912,912,912,911,711,711,7
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,01,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,50,01,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,50,00,01,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,5
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,51,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của AGF

Dữ liệu khác của AGF

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang (mã AGF), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc AGF.