Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo APG
CTCP Chứng khoán APG
APG Securities Joint Stock Company
4.080
▼ −100 (▼ −2,39%)

Cân đối kế toán APG

Cân đối kế toán APG theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN4.361,62.161,21.492,61.269,4980,1173,2146,8146,1143,9144,2150,1129,5
    I. Tài sản tài chính4.357,92.160,21.491,81.244,7979,0172,6144,4140,0143,6142,8148,8128,1
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền406,517,6122,4177,23,83,81,55,816,241,346,141,7
      1.1. Tiền406,517,622,4177,23,83,81,55,816,230,114,32,1
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)229,4445,5480,4329,8409,550,550,530,826,833,90,00,0
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)2.044,245,2714,9632,1110,00,0—0,00,00,039,627,1
      4. Các khoản cho vay791,0278,2104,683,3368,516,420,016,66,03,014,10,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-0,0————0,00,00,00,0-0,8-0,9-0,7
      7. Các khoản phải thu303,7583,267,221,720,530,814,50,00,04,40,00,0
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính238,5579,652,313,3—0,00,00,00,04,40,00,0
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính65,23,614,98,420,530,814,50,00,00,10,00,0
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận53,31,211,04,8—0,014,50,00,00,10,00,0
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận11,92,43,93,520,530,80,00,00,00,00,00,0
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp0,30,20,10,20,16,80,134,833,132,935,350,1
      12. Các khoản phải thu khác583,0790,32,10,466,564,557,752,362,028,916,112,0
    II.Tài sản ngắn hạn khác3,71,00,824,71,10,62,46,20,31,41,31,4
      1. Tạm ứng0,40,50,50,50,40,62,36,00,20,10,00,0
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn3,00,60,30,60,00,00,00,10,10,00,00,0
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn0,00,00,021,80,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,3——1,80,20,00,00,00,11,31,31,4
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN1.325,0510,7334,6335,0192,9241,9239,33,23,23,43,95,8
    I. Tài sản tài chính dài hạn1.248,3464,2301,6285,0183,4232,1234,61,11,11,11,01,0
      2. Các khoản đầu tư1.248,3464,2301,6285,0183,4232,1234,61,11,11,11,01,0
    II. Tài sản cố định43,46,95,36,47,07,42,60,00,10,41,13,0
      1. Tài sản cố định hữu hình24,73,11,82,32,42,20,30,00,00,20,72,3
      - Nguyên giá29,111,510,310,210,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-10,4-7,7-6,8-6,1-5,40,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình18,73,83,54,14,65,22,30,00,10,20,40,7
      - Nguyên giá29,111,510,310,210,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-10,4-7,7-6,8-6,1-5,40,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang7,6————0,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản dài hạn khác25,739,627,843,62,52,32,22,12,01,91,81,8
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn1,91,90,50,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí trả trước dài hạn14,30,00,20,0—0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại1,332,321,839,2—0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán8,05,45,33,92,42,22,12,01,91,91,81,7
      5. Tài sản dài hạn khác0,0————0,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5.686,62.672,01.827,21.604,41.173,0415,1386,1149,3147,1147,6154,1135,3
C. NỢ PHẢI TRẢ3.304,3269,664,455,0164,815,511,73,82,411,217,823,3
  I. Nợ phải trả ngắn hạn3.004,3269,657,455,0164,814,110,33,82,411,217,823,3
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn2.968,5250,0——9,80,00,00,00,00,00,00,0
      1.1. Vay ngắn hạn2.968,5250,0——9,80,00,00,00,00,00,00,0
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán0,1—0,30,1—0,00,00,00,00,00,00,0
    8. Phải trả người bán ngắn hạn7,50,115,20,210,50,50,10,00,00,00,01,0
    9. Người mua trả tiền trước3,03,01,31,00,70,51,50,70,50,10,00,5
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,53,32,20,142,26,27,42,91,90,91,21,0
    11. Phải trả người lao động3,90,10,70,60,60,00,20,20,00,10,20,3
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0,10,00,0——0,00,00,10,00,00,00,0
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn20,513,01,44,24,93,50,00,00,00,00,00,0
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn0,0—0,00,00,00,30,10,00,00,416,320,6
  II. Nợ phải trả dài hạn300,00,07,00,0—1,41,40,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành dài hạn300,0————0,01,40,00,00,00,00,0
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU2.382,32.402,31.762,81.549,41.008,2399,6374,4145,5144,7136,4136,3112,0
  I. Vốn chủ sở hữu2.382,32.402,31.762,81.549,41.008,2399,6374,4145,5144,7136,4136,3112,0
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.306,12.306,11.536,11.462,9731,5340,3340,3135,3135,3135,3135,3135,3
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu2.236,22.236,21.536,21.463,1731,5340,3340,3135,3135,3135,3135,3135,3
      a. Cổ phiếu phổ thông2.236,22.236,21.536,21.463,1731,5340,3340,3135,3135,3135,0135,3135,3
      1.2. Thặng dư vốn cổ phần69,9—-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,0
    4. Quỹ dự trữ điều lệ0,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,40,4
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp0,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,00,0
    7. Lợi nhuận chưa phân phối75,595,5226,085,7276,058,633,39,48,60,40,2-24,0
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện116,4228,1215,5172,9166,959,334,110,29,80,00,2-24,0
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-40,9-132,610,5-87,1109,1-0,8-0,8-0,8-1,20,40,00,0
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU5.686,62.672,01.827,21.604,41.173,0415,1386,1149,3147,1147,6154,1135,3
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—38,038,0—183,4232,1234,6——1,11,01,0
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn—0,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,0
      1.1. Vay dài hạn—0,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn—0,0———0,00,00,00,00,00,00,0
      1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—69,9———0,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Các khoản tương đương tiền——100,0——0,00,00,00,011,231,839,6
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ——0,00,00,50,00,10,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn——36,348,896,03,01,10,00,00,00,00,0
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả——7,0——0,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác———0,0—0,00,00,00,00,00,00,0
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)—————0,00,00,00,00,00,00,0
      Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được—————0,00,00,00,00,0——
      8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ—————0,00,00,00,00,00,00,0
      10. Phải thu nội bộ—————0,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán—————0,00,00,00,00,00,00,0
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)—————0,00,0-0,3-0,6-0,8-1,5-2,1
      1. Các khoản phải thu dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      2.2. Đầu tư vào công ty con—————0,00,0——0,00,00,0
      2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết—————0,00,0——0,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý—————0,00,00,00,00,00,00,0
      2.Tài sản cố định thuê tài chính—————0,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý—————0,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—————0,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán—————0,00,00,00,00,00,00,0
    7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính—————0,00,00,00,00,00,00,0
    14. Phải trả nội bộ ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—————0,00,00,00,09,60,00,0
    16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    18. Dự phòng phải trả ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi—————0,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính dài hạn—————0,0—0,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    5. Phải trả người bán dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    6. Người mua trả tiền trước dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    7. Chi phí phải trả dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    8. Phải trả nội bộ dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn—————1,40,00,00,00,00,00,0
    12. Dự phòng phải trả dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư—————0,00,00,00,00,00,00,0
    15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—————0,00,00,00,00,00,00,0
      b. Cổ phiếu ưu đãi—————0,00,00,00,00,30,00,0
      1.4. Vốn khác của chủ sở hữu—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.5. Cổ phiếu quỹ—————0,00,00,00,00,00,00,0
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý—————0,00,00,00,00,00,00,0
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—————0,00,00,00,00,00,00,0
    6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—————0,00,00,00,00,00,30,3
    8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát—————0,00,00,00,00,00,00,0
  II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—————0,00,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán APG theo quý

tỉ đồng

45 kỳ, Quý 4/2014 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 4/2014
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN4.423,94.064,94.139,25.171,65.328,93.523,93.574,42.115,32.238,72.270,61.480,41.530,41.447,41.399,51.295,51.256,81.621,51.633,71.701,6975,6622,7263,2210,1174,0154,5147,9152,8381,1346,4344,8353,2145,7143,3139,9144,0143,9140,2148,3144,7145,2148,8147,6148,3150,1129,5
    I. Tài sản tài chính4.418,24.058,14.129,95.165,95.321,03.513,93.570,92.114,62.237,62.270,01.479,51.529,81.444,31.396,81.152,91.231,31.619,91.632,11.700,0974,5622,1262,5209,4173,4153,8147,4152,0378,7345,5344,2352,4139,5142,7139,3143,3143,6139,8147,8142,9114,9133,1131,9146,6148,8128,1
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền328,5270,4308,5406,530,833,04,317,6142,7217,531,6122,41,76,86,8177,217,7233,53,03,8112,25,50,53,80,71,10,51,51,70,65,15,819,17,10,616,231,939,841,241,343,543,344,946,141,7
      1.1. Tiền328,5270,4308,5406,530,833,04,317,61,7177,51,622,41,76,86,8177,217,7233,53,03,82,25,50,53,80,61,10,51,51,70,65,15,819,17,10,616,231,930,230,030,124,724,513,114,32,1
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)202,8585,1440,3229,4231,7229,1260,2—503,4663,4408,0480,4528,4513,9860,4329,8430,9407,7299,0409,5254,062,750,550,550,450,450,550,40,515,8230,730,823,136,427,326,834,131,334,133,939,439,40,00,00,0
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)2.002,21.352,21.402,22.852,22.814,21.144,2895,2445,5272,2522,1551,9752,9810,0750,0182,1632,1150,0150,0150,0110,00,0—0,00,00,00,00,0234,6234,8234,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,039,627,1
      4. Các khoản cho vay691,8727,8694,7791,0892,9776,4495,8278,283,2185,175,6104,690,1117,478,583,3161,568,0374,8368,5144,5101,550,416,418,515,422,120,00,50,65,416,68,02,95,06,03,64,63,02,91,53,00,014,10,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-0,0-0,0-0,0-0,0————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,8-1,1-1,1-1,1-0,9-0,9-0,7
      7. Các khoản phải thu436,1365,9527,5303,7270,1246,51.118,8582,8410,3349,389,267,213,98,324,98,778,466,653,413,682,387,937,230,926,722,618,414,36,46,40,00,00,00,00,00,00,14,44,54,416,714,20,00,00,0
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính368,8238,5435,6238,5238,5239,51.113,3579,6405,8345,685,252,30,20,113,20,3————36,847,40,00,00,00,00,00,06,46,40,00,00,00,00,00,00,04,44,44,416,714,00,00,00,0
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính67,3127,391,865,231,67,05,53,24,53,74,014,913,78,211,78,478,466,653,413,645,540,537,230,926,722,618,414,30,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,00,10,00,00,0
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận44,0106,776,253,330,05,50,90,94,02,73,311,012,87,47,34,8—0,0——0,0—0,00,00,00,018,414,3—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,0
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận23,320,715,711,91,51,54,62,40,51,10,73,90,80,84,53,578,466,653,413,645,540,537,230,926,722,60,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,00,10,00,00,0
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp0,30,30,30,30,30,20,10,20,10,20,00,10,00,20,10,20,10,00,10,18,10,16,80,00,00,00,10,133,433,554,434,733,233,633,233,138,938,932,933,032,932,90,035,350,1
      12. Các khoản phải thu khác756,6756,7756,5583,01.081,11.084,6796,5790,3825,7332,3323,22,10,20,40,10,0781,1706,3819,768,920,94,864,071,857,357,860,357,778,062,422,452,360,060,077,862,031,429,028,90,00,00,064,516,112,0
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-0,0-0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0-9,9-9,9-0,3-0,7-0,7-0,7-0,6-0,6-0,2-0,2-0,8-0,8-1,1-1,1-1,5-1,5-2,1
    II.Tài sản ngắn hạn khác5,76,79,35,67,910,03,50,71,10,71,00,63,02,7142,625,41,71,61,61,10,50,80,70,60,70,60,82,41,00,60,96,20,60,60,70,30,40,51,730,315,715,71,71,31,4
      1. Tạm ứng0,80,81,10,43,53,61,00,50,20,60,50,50,50,50,50,50,40,40,40,40,30,60,60,60,60,50,52,30,50,40,06,00,30,30,30,20,10,10,20,10,20,20,10,00,0
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn4,55,68,04,94,45,52,40,30,80,10,50,10,70,40,51,01,21,21,20,00,20,10,10,00,10,00,20,00,50,20,00,10,30,30,40,10,10,20,30,00,20,30,40,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,30,30,30,3—0,9——————1,81,81,81,80,00,00,10,20,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,11,330,21,31,31,31,31,4
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN1.083,41.085,51.323,4515,0402,6750,9510,2537,8491,3675,3338,7275,0306,2340,2338,7329,8248,8273,6331,1192,7271,7213,3214,2238,3240,3239,6239,74,611,411,33,53,23,13,13,23,33,03,13,32,32,32,53,73,95,8
    I. Tài sản tài chính dài hạn1.011,61.011,61.248,3440,4307,9667,8464,2509,4464,2647,2302,6263,6294,3328,2289,0302,1193,1218,0320,6183,4261,9204,1204,9232,1233,2234,5234,40,07,27,21,11,11,11,11,11,11,11,11,10,00,00,00,01,01,0
      2. Các khoản đầu tư1.011,61.011,61.248,3440,4307,9667,8464,2509,4464,2647,2302,6263,6294,3328,2289,0302,1193,1218,0320,6183,4261,9204,1204,9232,1233,2234,5234,40,01,11,1—1,11,1—1,1—1,11,11,10,00,00,00,01,01,0
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1.011,61.011,61.248,3———38,083,2—221,039,1——80,2——193,1218,0—183,4261,9204,1204,9232,1233,2234,5234,40,0———————————0,00,00,00,01,01,0
    II. Tài sản cố định36,138,740,943,442,837,96,56,97,88,48,25,35,75,96,06,46,67,06,77,07,46,97,04,05,03,03,12,62,20,30,30,00,00,00,10,10,10,20,30,40,50,70,91,13,0
      1. Tài sản cố định hữu hình19,921,523,124,726,328,02,93,13,84,24,11,82,02,22,12,32,52,72,32,42,72,02,12,22,40,30,30,30,30,30,30,00,00,00,00,00,10,10,20,20,30,40,60,72,3
      - Nguyên giá29,429,429,129,125,918,511,511,511,511,511,210,310,310,210,210,210,010,010,010,00,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-13,2-12,2-11,3-10,4-9,4-8,5-7,9-7,7-7,5-7,2-7,0-6,8-6,6-6,4-6,3-6,1-5,9-5,8-5,6-5,40,0-5,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình16,217,217,818,716,410,03,53,84,04,24,23,53,73,73,94,14,14,34,44,64,74,95,01,82,62,72,82,31,90,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,20,20,30,40,40,7
      - Nguyên giá29,429,429,129,125,918,511,511,511,511,511,210,310,310,210,210,210,010,010,010,00,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-13,2-12,2-11,3-10,4-9,4-8,5-7,9-7,7-7,5-7,2-7,0-6,8-6,6-6,4-6,3-6,1-5,9-5,8-5,6-5,40,0-5,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang14,011,99,97,64,79,1——————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,01,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản dài hạn khác21,623,324,223,747,336,039,521,419,319,627,96,16,16,143,621,449,148,73,82,32,32,32,32,22,22,22,22,02,02,02,12,12,02,02,02,11,91,91,91,91,81,83,21,81,8
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn1,71,91,91,91,92,01,91,90,00,00,50,50,50,50,50,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí trả trước dài hạn10,011,512,912,47,61,0—0,3—0,40,20,30,30,3—-0,4————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại1,81,81,31,330,325,630,113,813,813,821,8——0,037,917,444,844,8——0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,11,80,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán8,18,18,18,07,57,57,55,45,45,45,45,35,35,35,33,93,93,93,72,32,32,32,32,12,12,12,12,02,02,02,02,01,90,01,91,90,01,81,91,91,81,81,81,81,7
      5. Tài sản dài hạn khác0,00,00,0—————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,40,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5.507,35.150,45.462,65.686,65.731,54.274,74.084,52.653,12.730,02.945,91.819,21.805,41.753,51.739,71.634,11.586,61.870,31.907,42.032,71.168,3894,3476,6424,3412,3394,8387,6392,5385,8357,8356,2356,7148,9146,4143,0147,2147,2143,2151,4147,9147,6151,1150,2152,1154,1135,3
C. NỢ PHẢI TRẢ3.229,92.765,13.073,83.304,23.324,21.870,41.673,4269,5295,4363,350,163,150,9103,842,254,9179,0167,0215,0161,477,845,115,910,910,48,815,611,63,64,64,03,82,02,62,52,62,210,511,811,214,813,815,817,823,3
  I. Nợ phải trả ngắn hạn2.929,92.465,12.773,83.004,23.324,21.870,41.673,4269,5295,4363,343,156,140,792,042,254,9179,0167,0215,0161,477,843,714,59,59,07,414,211,63,64,64,03,82,02,62,52,62,210,511,811,214,813,815,817,823,3
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn2.887,82.437,22.725,42.968,53.233,11.836,51.653,6250,0276,9126,9————————9,89,80,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.1. Vay ngắn hạn2.887,82.437,22.725,42.968,53.233,11.836,51.653,6250,0276,9126,9————————9,89,80,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán0,20,10,20,1————0,10,10,30,3————68,50,28,5—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,30,00,0
    8. Phải trả người bán ngắn hạn0,81,47,57,552,16,10,10,10,1182,10,315,20,40,1—0,2—0,10,110,50,05,00,50,50,50,80,10,00,80,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,0
    9. Người mua trả tiền trước2,22,62,93,03,23,23,03,03,22,21,81,31,11,31,01,01,21,21,20,70,50,50,50,50,71,02,11,50,90,91,00,70,50,50,50,50,40,40,10,10,20,10,00,00,5
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,40,83,70,56,71,83,73,212,912,62,31,00,80,50,20,143,443,769,039,817,610,47,05,23,12,97,67,31,62,72,92,91,52,01,82,11,10,70,30,91,31,31,31,21,0
    11. Phải trả người lao động2,52,53,23,93,02,31,40,10,70,80,70,70,70,50,50,60,70,10,80,60,30,20,20,00,20,20,20,20,20,20,00,20,00,20,20,00,20,20,20,10,10,20,20,20,3
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0,30,30,10,10,30,00,00,00,0—0,00,0—————0,0——0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,10,10,00,0-0,00,00,00,00,0
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn35,119,830,920,625,820,511,513,01,42,41,41,41,53,44,24,21,61,64,43,93,64,03,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,0—0,0—————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,60,00,00,00,00,0
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn0,10,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,050,00,00,0—0,31,30,00,20,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,30,42,62,60,016,320,6
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,40,4——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  II. Nợ phải trả dài hạn300,0300,0300,0300,0———0,0——7,07,010,211,8—0,0————0,01,41,41,41,41,41,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành dài hạn300,0300,0300,0300,0————————————————0,01,41,40,01,40,01,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU2.277,32.385,22.388,82.382,32.407,32.404,32.411,22.383,62.434,52.582,61.769,11.742,31.702,61.635,91.591,91.531,71.691,31.740,31.817,71.006,9816,5431,5408,4401,4384,4378,8376,9374,2354,2351,6352,7145,1144,4140,4144,7144,6141,0140,9136,2136,4136,3136,3136,3136,3112,0
  I. Vốn chủ sở hữu2.277,32.385,22.388,82.382,32.407,32.404,32.411,22.383,62.434,52.582,61.769,11.742,31.702,61.635,91.591,91.531,71.691,31.740,31.817,71.006,9816,5431,5408,4401,4384,4378,8376,9374,2354,2351,6352,7145,1144,4140,4144,7144,6141,0140,9136,2136,4136,3136,3136,3136,3112,0
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.306,12.306,12.306,12.306,12.306,12.306,12.306,12.306,12.306,12.306,11.536,11.536,11.536,11.462,91.462,91.462,91.462,91.462,91.462,9731,5731,5391,3340,3340,3340,3340,3340,3340,3340,3340,3340,3135,3135,3135,3135,3135,3135,3135,3135,3135,3135,3135,3135,3135,3135,3
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu2.236,22.236,22.236,22.236,22.236,22.236,22.236,22.236,22.236,22.236,21.536,21.536,21.536,21.463,11.463,11.463,11.463,11.463,11.463,1731,5731,5391,3340,3340,3340,3340,3340,3340,3340,3340,3340,3135,3135,3135,3135,3135,3135,3135,3135,3135,3135,3135,3135,3135,3135,3
      a. Cổ phiếu phổ thông2.236,22.236,22.236,22.236,22.236,22.236,22.236,22.236,22.236,22.236,21.536,21.536,21.536,21.463,11.463,11.463,11.463,11.463,11.463,1731,5731,5391,3340,3340,3340,3340,3340,3340,3340,3340,3340,3135,3135,3135,3135,0135,0135,3135,3135,3135,0135,3135,0135,3135,3135,3
      1.2. Thặng dư vốn cổ phần69,969,969,969,969,969,969,9—69,969,9-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Quỹ dự trữ điều lệ0,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,40,4
    6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,3
    7. Lợi nhuận chưa phân phối-29,178,882,075,5100,497,5104,376,7127,7275,8232,2205,4165,8172,2128,268,0227,6276,6354,0274,684,239,467,460,343,437,735,833,213,210,511,79,08,34,38,78,65,04,90,20,30,30,30,20,2-24,0
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện93,485,9114,6116,4102,4108,8235,9227,8267,8205,1215,5170,5124,3113,4178,4155,1391,3391,3284,9157,268,439,268,161,142,638,534,134,014,011,410,29,06,23,79,89,37,67,50,00,00,00,30,00,2-24,0
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-122,4-7,1-32,6-40,9-2,0-11,3-131,6-151,0-140,170,716,834,941,558,8-50,2-87,1-163,7-114,769,1117,415,90,2-0,8-0,80,8-0,81,7-0,8-0,8-0,81,40,02,10,7-1,2-0,7-2,6-2,60,20,30,30,00,20,00,0
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU5.507,35.150,45.462,65.686,65.731,54.274,74.084,52.653,12.730,02.945,91.819,21.805,41.753,51.739,71.634,11.586,61.870,31.907,42.032,71.168,3894,3476,6424,3412,3394,8387,6392,5385,8357,8356,2356,7148,9146,4143,0147,2147,2143,2151,4147,9147,6151,1150,2152,1154,1135,3
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0139,822,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,014,014,00,00,00,0
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp——0,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,00,0
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn———————0,0———————0,0————0,0—0,00,00,01,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.1. Vay dài hạn———————0,0———————0,0————0,0—0,00,00,01,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn———————0,0————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu———————69,9————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Các khoản tương đương tiền————————141,040,030,0100,0————————110,0—0,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,611,211,218,818,831,831,839,6
    4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn—————————36,3—36,336,336,336,348,863,6120,0120,096,055,623,63,03,04,42,44,32,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn——————————36,3—————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả———————————7,010,211,8——————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết—————————————247,9——————0,0—0,00,00,00,00,00,0———————————0,00,00,00,00,00,0
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ———————————————0,0———0,50,0—0,00,00,00,00,10,10,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác———————————————0,0————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn————————————————0,1———0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,710,90,010,59,60,00,00,0
    14. Phải trả nội bộ ngắn hạn—————————————————0,0——0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,41,41,439,60,00,0
      Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Phải thu nội bộ————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,034,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Các khoản phải thu dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,0—0,06,16,1—0,00,0—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.2. Đầu tư vào công ty con————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0———————————0,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.Tài sản cố định thuê tài chính————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,30,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    18. Dự phòng phải trả ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Phải trả người bán dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    6. Người mua trả tiền trước dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    7. Chi phí phải trả dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    8. Phải trả nội bộ dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn————————————————————0,0—0,01,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    12. Dự phòng phải trả dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      b. Cổ phiếu ưu đãi————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,00,00,00,30,00,30,00,00,0
      1.4. Vốn khác của chủ sở hữu————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.5. Cổ phiếu quỹ————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát————————————————————0,0—0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  II. Nguồn kinh phí và quỹ khác————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của APG

Dữ liệu khác của APG

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Chứng khoán APG (mã APG), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc APG.