Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo APG
CTCP Chứng khoán APG
APG Securities Joint Stock Company
4.220
▼ −80 (▼ −1,86%)

Room ngoại APG: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài APG theo thời gian

1257 ngày
-2,46%7,22%16,89%26,56%36,24%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 100%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 63.319.698 cổ phiếu APG, tương đương 28,32% vốn, trên trần sở hữu 100%. Room còn lại 160.302.244 cổ phiếu (71,68% vốn), khoảng 676 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 33,57% (6-6-2025), thấp nhất 0,21% (29-9-2021).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu APG theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202628,32%28,32%▼ −0,00 điểm %-8.900
1 tháng28-8-202628,33%28,32%▼ −0,02 điểm %-43.100
3 tháng3-7-202628,32%28,32%▼ −0,01 điểm %-13.600
1 năm2-10-202529,06%28,32%▼ −0,75 điểm %-1.669.897
3 năm3-10-20231,29%28,32%▲ +27,03 điểm %61.344.381

Sở hữu nước ngoài APG cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202628,32%■ 0,00 điểm %63.319.698100%160.302.244
9-202628,32%▼ −0,02 điểm %63.319.698100%160.302.244
8-202628,33%▲ +0,01 điểm %63.362.798100%160.259.144
7-202628,33%▲ +0,00 điểm %63.351.598100%160.270.344
6-202628,33%▼ −0,00 điểm %63.344.408100%160.277.534
5-202628,33%▼ −0,04 điểm %63.348.108100%160.273.834
4-202628,37%▲ +0,01 điểm %63.447.008100%160.174.934
3-202628,36%▲ +0,01 điểm %63.414.708100%160.207.234
2-202628,35%▼ −0,02 điểm %63.386.808100%160.235.134
1-202628,36%▼ −0,14 điểm %63.424.008100%160.197.934
12-202528,50%▼ −0,05 điểm %63.738.308100%159.883.634
11-202528,55%▼ −0,23 điểm %63.842.995100%159.778.947
10-202528,78%▼ −0,28 điểm %64.353.695100%159.268.247
9-202529,06%▼ −0,15 điểm %64.977.095100%158.644.847
8-202529,20%▼ −0,16 điểm %65.308.695100%158.313.247
7-202529,36%▼ −1,62 điểm %65.661.095100%157.960.847
6-202530,99%▲ +14,22 điểm %69.292.970100%154.328.972
5-202516,77%▲ +0,09 điểm %37.490.270100%186.131.672
4-202516,67%▲ +3,34 điểm %37.279.470100%186.342.472
3-202513,33%▲ +3,97 điểm %29.812.670100%193.809.272
2-20259,36%▲ +0,03 điểm %20.937.770100%202.684.172
1-20259,34%▲ +0,00 điểm %20.876.470100%202.745.472
12-20249,33%▲ +0,00 điểm %20.872.970100%202.748.972
11-20249,33%▲ +0,00 điểm %20.863.220100%202.758.722
10-20249,33%▲ +0,17 điểm %20.856.020100%202.765.922
9-20249,16%▼ −0,00 điểm %20.479.920100%203.142.022
8-20249,16%▼ −0,02 điểm %20.486.320100%203.135.622
7-20249,18%▼ −0,03 điểm %20.537.020100%203.084.922
6-20249,21%▼ −0,06 điểm %20.597.720100%203.024.222
5-20249,27%▲ +3,92 điểm %20.722.420100%202.899.522
4-20245,34%▼ −0,10 điểm %8.210.420100%145.411.522
3-20245,45%▲ +0,02 điểm %8.369.720100%145.252.222
2-20245,43%▼ −0,03 điểm %8.337.517100%145.284.425
1-20245,46%▲ +4,88 điểm %8.388.517100%145.233.425
12-20230,58%▲ +0,06 điểm %888.167100%152.733.775
11-20230,51%▼ −0,47 điểm %790.817100%152.831.125
10-20230,98%▼ −0,35 điểm %1.508.317100%152.113.625
9-20231,34%▼ −0,22 điểm %2.051.417100%151.570.525
8-20231,56%▲ +0,32 điểm %2.281.568100%144.025.044
7-20231,24%▲ +0,51 điểm %1.814.537100%144.492.075
6-20230,73%▼ −0,13 điểm %1.069.269100%145.237.343
5-20230,86%▲ +0,25 điểm %1.261.989100%145.044.623
4-20230,61%▼ −0,42 điểm %893.577100%145.413.035
3-20231,03%▲ +0,30 điểm %1.510.577100%144.796.035
2-20230,74%▼ −0,03 điểm %1.075.977100%145.230.635
1-20230,76%▼ −0,19 điểm %1.118.577100%145.188.035
12-20220,95%▼ −0,74 điểm %1.396.377100%144.910.235
11-20221,69%▲ +0,36 điểm %2.477.307100%143.829.305
10-20221,33%▲ +0,35 điểm %1.949.004100%144.357.608
9-20220,98%▼ −0,52 điểm %1.439.304100%144.867.308
8-20221,51%▼ −0,63 điểm %2.205.544100%144.101.068
7-20222,14%▼ −0,20 điểm %3.133.364100%143.173.248
6-20222,34%▲ +0,47 điểm %3.429.364100%142.877.248
5-20221,88%▲ +0,54 điểm %2.743.864100%143.562.748
4-20221,34%▲ +0,15 điểm %1.959.964100%144.346.648
3-20221,19%▲ +0,16 điểm %1.742.114100%144.564.498
2-20221,03%▲ +0,40 điểm %1.505.164100%144.801.448
1-20220,63%▲ +0,15 điểm %462.151100%72.691.155
12-20210,48%▼ −0,28 điểm %354.421100%72.798.885
11-20210,77%▲ +0,28 điểm %560.061100%72.593.245
10-20210,49%▼ −0,00 điểm %356.171100%72.797.135
9-20210,49%▼ −0,39 điểm %356.366100%72.796.940
8-20210,87%▼ −0,06 điểm %638.451100%72.514.855
7-20210,93%—316.250100%33.712.650

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202663.319.698028,32%160.302.244
1-10-202663.319.698028,32%160.302.244
30-9-202663.319.698+70028,32%160.302.244
29-9-202663.318.998028,32%160.302.944
28-9-202663.318.998−9.60028,32%160.302.944
25-9-202663.328.598−4.90028,32%160.293.344
24-9-202663.333.498028,32%160.288.444
23-9-202663.333.498028,32%160.288.444
22-9-202663.333.498028,32%160.288.444
21-9-202663.333.498+1.90028,32%160.288.444
18-9-202663.331.598+50028,32%160.290.344
17-9-202663.331.098−1.60028,32%160.290.844
16-9-202663.332.698−60028,32%160.289.244
15-9-202663.333.298+2.60028,32%160.288.644
14-9-202663.330.698−90028,32%160.291.244
11-9-202663.331.598+6.40028,32%160.290.344
10-9-202663.325.198+20028,32%160.296.744
9-9-202663.324.998−15.30028,32%160.296.944
8-9-202663.340.298−11.70028,32%160.281.644
7-9-202663.351.998−8.60028,33%160.269.944
4-9-202663.360.598−2.20028,33%160.261.344
3-9-202663.362.798028,33%160.259.144
28-8-202663.362.798028,33%160.259.144
27-8-202663.362.798+2.90028,33%160.259.144
26-8-202663.359.898+2.70028,33%160.262.044
25-8-202663.357.198028,33%160.264.744
24-8-202663.357.198−1.70028,33%160.264.744
21-8-202663.358.898+1.20028,33%160.263.044
20-8-202663.357.698−1.10028,33%160.264.244
19-8-202663.358.798—28,33%160.263.144

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của APG