Số liệu tới phiên21-10-2026
Logo BAX
CTCP Thống Nhất
Thong Nhat Joint Stock Company
27.000
■ 0 (■ 0,00%)
cuối phiên · 14:51:25

Kết quả kinh doanh BAX

Doanh thu và lợi nhuận BAX theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 21Q1/2024: 18Q2/2024: 19Q3/2024: 19Q4/2024: 18Q1/2025: 19Q2/2025: 40Q3/2025: 24Q4/2025: 27Q1/2026: 31Q2/2026: 31Q3/2026: 3140Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 9Q1/2024: 6Q2/2024: 9Q3/2024: 6Q4/2024: 6Q1/2025: 6Q2/2025: 12Q3/2025: 7Q4/2025: 11Q1/2026: 9Q2/2026: 15Q3/2026: 1115Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20263111
Q2/20263115
Q1/2026319
Q4/20252711
Q3/2025247
Q2/20254012
Q1/2025196
Q4/2024186
Q3/2024196
Q2/2024199
Q1/2024186
Q4/2023219

Doanh thu và lợi nhuận BAX theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 311Năm 2021: 172Năm 2022: 232Năm 2023: 75Năm 2024: 73Năm 2025: 110311Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 146Năm 2021: 60Năm 2022: 65Năm 2023: 29Năm 2024: 27Năm 2025: 36146Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202511036
Năm 20247327
Năm 20237529
Năm 202223265
Năm 202117260
Năm 2020311146

Báo cáo tài chính gốc BAX theo kỳ

146 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016—————

146 tệp báo cáo BAX trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính BAX

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố BAX.

Kết quả kinh doanh BAX theo năm

tỉ đồng

16 kỳ, Năm 2010 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh111,173,074,5232,3171,9311,3183,868,470,859,467,461,947,140,835,723,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)110,273,074,5232,3171,9311,3183,868,470,859,467,461,947,140,835,723,1
4. Giá vốn hàng bán60,931,738,5145,0101,9132,577,631,935,327,433,525,822,018,213,77,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)49,241,336,087,370,0178,8106,236,535,532,033,936,125,122,722,015,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính13,412,423,014,615,920,714,54,53,25,56,58,27,010,015,518,7
7. Chi phí tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,50,81,11,00,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,50,71,00,90,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp17,520,122,226,124,123,019,718,517,015,915,315,311,011,19,67,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)45,133,536,975,861,9176,5101,022,521,821,624,928,620,320,427,026,5
12. Thu nhập khác0,30,30,07,26,73,54,83,86,53,30,20,19,43,91,71,5
13. Chi phí khác0,00,00,30,30,00,02,90,10,10,00,00,20,00,10,20,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,20,3-0,36,96,73,52,03,76,43,30,2-0,29,43,91,51,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)45,333,936,682,868,6180,1102,926,228,224,925,228,429,724,328,528,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9,57,37,818,18,234,517,93,12,52,22,33,73,53,36,16,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1-0,00,10,90,10,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9,57,37,818,18,234,517,93,12,52,22,33,84,43,36,16,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)35,826,628,864,760,3145,685,023,125,722,722,924,625,321,022,421,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)35,826,628,864,760,3145,685,023,125,722,722,924,625,321,022,421,5

Kết quả kinh doanh BAX theo quý

tỉ đồng

45 kỳ, Quý 3/2015 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh30,730,631,027,823,940,319,117,918,718,717,821,415,921,315,923,120,124,5164,694,918,934,523,628,2248,617,816,720,719,047,496,718,219,316,314,523,016,716,614,618,115,014,012,325,714,6
3. Doanh thu thuần (1)-(2)30,730,631,026,923,940,319,117,918,718,717,821,415,921,315,923,120,124,5164,694,918,934,523,628,2248,617,816,720,719,047,496,718,219,316,314,523,016,716,614,618,115,014,012,325,714,6
4. Giá vốn hàng bán16,715,517,214,011,927,08,08,87,48,17,410,69,39,09,618,111,415,799,859,98,820,113,017,695,010,69,33,88,522,043,28,18,38,37,213,57,58,45,97,57,16,85,915,26,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)14,015,013,812,912,013,311,29,111,310,610,310,96,512,36,45,08,78,864,835,010,114,310,610,5153,77,27,416,910,525,353,510,111,08,07,39,59,28,28,710,57,97,26,410,58,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,87,80,76,50,65,50,75,30,64,61,89,70,911,21,35,61,66,11,35,11,77,51,68,51,88,71,88,51,33,90,82,50,61,20,20,80,21,60,52,50,32,40,42,10,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,03,73,96,13,63,44,56,54,84,24,78,94,04,15,211,05,94,15,09,64,04,56,08,74,35,94,16,34,25,83,47,03,84,33,45,82,05,93,25,24,43,33,07,03,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)13,819,210,613,39,015,47,37,97,211,17,411,73,419,42,4-0,44,410,761,130,67,717,36,310,4151,110,05,119,17,623,450,85,67,95,04,14,57,33,96,07,83,76,33,85,65,9
12. Thu nhập khác0,00,00,10,20,00,00,10,10,10,10,00,00,00,00,00,06,80,30,10,50,15,30,81,50,60,70,70,41,21,51,70,41,01,11,21,03,81,60,03,30,00,00,00,00,1
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,20,00,10,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,01,80,10,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,0-0,00,10,20,00,00,10,10,10,10,00,0-0,20,0-0,10,06,80,00,10,50,15,30,81,50,60,70,7-0,61,21,5-0,10,31,01,11,20,93,81,60,03,30,00,00,00,00,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)13,819,210,713,59,015,47,48,07,311,27,411,73,219,42,3-0,311,110,861,231,17,822,67,111,9151,710,75,818,58,825,050,75,98,96,15,35,411,25,66,011,13,76,33,85,76,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,83,92,22,81,93,11,71,81,52,31,62,40,83,90,70,92,32,212,62,11,03,91,21,630,21,70,93,01,04,39,61,50,70,50,40,31,20,50,41,10,20,70,20,40,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1-0,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,83,92,22,81,93,11,71,81,52,31,62,40,83,90,70,92,42,212,62,11,03,91,21,630,21,70,93,01,04,39,61,50,70,50,40,31,20,50,41,10,20,70,30,40,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)11,015,38,510,77,112,35,76,25,78,85,89,22,415,51,7-1,28,88,548,628,96,818,75,910,3121,49,04,915,47,820,741,14,48,25,64,95,29,95,15,610,03,55,63,55,35,5
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)11,015,38,510,77,112,35,76,25,78,85,89,22,415,51,7-1,28,88,548,628,96,818,75,910,3121,49,04,915,47,820,741,14,48,25,64,95,29,95,15,610,03,55,63,55,35,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
7. Chi phí tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của BAX

Dữ liệu khác của BAX

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Thống Nhất (mã BAX): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 110 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 36 tỉ đồng, tăng 34,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 31 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 11 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.