Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo BAX
CTCP Thống Nhất
Thong Nhat Joint Stock Company
28.800
▲ +300 (▲ +1,05%)

Room ngoại BAX: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài BAX theo thời gian

344 ngày
14,08%14,85%15,61%16,38%17,15%15-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 1.388.488 cổ phiếu BAX, tương đương 16,93% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 2.711.512 cổ phiếu (33,07% vốn), khoảng 78 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 16,94% (15-10-2025), thấp nhất 14,29% (15-2-2022).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu BAX theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202616,93%16,93%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-202616,93%16,93%▲ +0,00 điểm %200
3 tháng3-7-202616,93%16,93%▲ +0,00 điểm %200
1 năm2-10-202516,91%16,93%▲ +0,02 điểm %1.700
3 năm8-3-202214,71%16,93%▲ +2,22 điểm %182.300

Sở hữu nước ngoài BAX cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202616,93%■ 0,00 điểm %1.388.48850%2.711.512
9-202616,93%▲ +0,00 điểm %1.388.48850%2.711.512
8-202616,93%■ 0,00 điểm %1.388.28850%2.711.712
7-202616,93%■ 0,00 điểm %1.388.28850%2.711.712
6-202616,93%▼ −0,01 điểm %1.388.28850%2.711.712
5-202616,94%■ 0,00 điểm %1.388.78849%2.629.212
4-202616,94%■ 0,00 điểm %1.388.78849%2.629.212
3-202616,94%■ 0,00 điểm %1.388.78849%2.629.212
2-202616,94%■ 0,00 điểm %1.388.78849%2.629.212
1-202616,94%▼ −0,00 điểm %1.388.78849%2.629.212
12-202516,94%▼ −0,00 điểm %1.388.88849%2.629.112
11-202516,94%■ 0,00 điểm %1.388.98849%2.629.012
10-202516,94%▲ +0,03 điểm %1.388.98849%2.629.012
9-202516,91%■ 0,00 điểm %1.386.78849%2.631.212
8-202516,91%▲ +0,01 điểm %1.386.78849%2.631.212
7-202516,90%■ 0,00 điểm %1.385.78849%2.632.212
6-202516,90%▼ −0,00 điểm %1.385.78849%2.632.212
5-202516,90%▲ +2,19 điểm %1.386.08849%2.631.912
3-202214,71%▲ +0,42 điểm %1.206.18849%2.811.812
2-202214,29%—1.171.78849%2.846.212

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20261.388.488016,93%2.711.512
1-10-20261.388.488016,93%2.711.512
30-9-20261.388.488016,93%2.711.512
29-9-20261.388.488016,93%2.711.512
28-9-20261.388.488016,93%2.711.512
25-9-20261.388.488016,93%2.711.512
24-9-20261.388.488016,93%2.711.512
23-9-20261.388.488016,93%2.711.512
22-9-20261.388.488016,93%2.711.512
21-9-20261.388.488016,93%2.711.512
18-9-20261.388.488016,93%2.711.512
17-9-20261.388.488016,93%2.711.512
16-9-20261.388.488+20016,93%2.711.512
15-9-20261.388.288016,93%2.711.712
14-9-20261.388.288016,93%2.711.712
11-9-20261.388.288016,93%2.711.712
10-9-20261.388.288016,93%2.711.712
9-9-20261.388.288016,93%2.711.712
8-9-20261.388.288016,93%2.711.712
7-9-20261.388.288016,93%2.711.712
4-9-20261.388.288016,93%2.711.712
3-9-20261.388.288016,93%2.711.712
28-8-20261.388.288016,93%2.711.712
27-8-20261.388.288016,93%2.711.712
26-8-20261.388.288016,93%2.711.712
25-8-20261.388.288016,93%2.711.712
24-8-20261.388.288016,93%2.711.712
21-8-20261.388.288016,93%2.711.712
20-8-20261.388.288016,93%2.711.712
19-8-20261.388.288—16,93%2.711.712

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của BAX