Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo BCE
CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
Binh Duong Construction And Civil Engineering Joint Stock Company
6.310
▲ +40 (▲ +0,64%)

Cân đối kế toán BCE

Cân đối kế toán BCE theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.492,4586,0519,5486,7683,9813,6747,91.125,81.093,81.222,31.724,9834,5703,6690,2632,2383,0334,3140,7184,060,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền312,180,835,819,371,915,650,844,314,511,051,119,728,910,026,931,872,06,287,93,4
      1. Tiền309,679,818,318,324,914,629,823,313,510,027,818,413,66,722,913,872,06,252,53,4
      2. Các khoản tương đương tiền2,51,017,51,047,01,021,021,01,01,023,31,315,33,34,018,00,00,035,40,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn551,6423,8422,8404,6511,0661,8565,9651,4868,3658,7309,0400,7306,3203,4138,880,447,740,231,322,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng196,6388,9350,0333,5401,6616,0524,1650,0867,9656,4291,6395,7296,8197,8135,154,841,732,524,522,5
      2. Trả trước cho người bán29,62,52,83,741,544,840,80,50,30,513,60,27,03,02,619,80,22,31,30,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác329,834,869,967,368,01,01,10,90,51,83,74,72,52,61,15,85,95,45,50,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,5-2,40,00,00,00,00,00,0-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho1.488,557,836,533,874,0135,8130,7407,8210,3550,61.296,4413,3366,7475,5456,2270,1214,293,964,834,0
      1. Hàng tồn kho1.490,859,037,435,274,0135,8130,7407,8210,3550,61.296,4413,3366,7475,5456,2270,1214,293,964,834,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,3-1,2-0,9-1,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác140,218,624,429,027,00,30,422,30,82,068,40,91,71,310,30,90,30,50,00,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,10,30,50,91,00,30,40,40,80,51,40,81,31,31,70,00,30,50,00,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ139,117,221,125,323,50,00,021,90,00,066,80,00,00,08,60,90,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,01,12,82,82,50,00,00,00,01,50,10,00,30,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn75,0127,2168,2161,6124,8124,3108,2166,563,841,772,5115,663,644,754,152,256,129,416,73,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,848,586,977,577,580,465,9124,146,523,051,591,835,40,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,048,286,677,277,280,165,6123,846,222,750,891,835,40,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,80,30,30,30,30,30,30,30,30,30,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định61,365,965,469,539,239,736,736,411,512,814,817,121,427,128,527,931,923,013,72,8
      1. Tài sản cố định hữu hình48,452,245,949,319,621,120,219,87,18,210,012,416,622,123,422,726,717,68,22,8
      - Nguyên giá9,59,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá9,59,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình12,913,719,420,219,718,616,516,74,54,64,74,74,84,95,05,25,35,45,50,0
      - Nguyên giá9,59,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư9,59,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá9,59,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,30,012,711,44,70,90,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,04,11,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0——0,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,30,012,711,44,70,90,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0——0,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,01,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,01,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,23,33,23,23,33,43,64,03,73,94,24,64,815,623,222,422,10,30,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn3,23,33,23,23,33,43,64,03,73,94,24,04,215,022,518,921,80,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,80,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,60,60,70,60,30,30,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.567,4713,2687,6648,3808,7937,9856,11.292,31.157,61.264,11.797,4950,1767,2735,0686,2435,3390,4170,1200,864,0
  A. Nợ phải trả2.092,1327,4354,2315,7415,9580,3489,2926,2801,1908,01.444,9599,2395,2361,0310,1206,8166,653,074,726,9
    I. Nợ ngắn hạn1.600,6325,6353,5312,8415,9580,3489,2926,2801,1808,61.009,7599,2395,2361,0310,1206,8166,553,074,726,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn134,489,7111,791,5140,297,047,984,237,475,789,7155,0109,839,949,929,80,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1.070,4121,7107,7185,4236,4124,2311,5779,7664,5583,6691,4132,1179,1222,7199,985,3105,228,233,322,7
      4. Người mua trả tiền trước341,277,182,90,216,717,382,547,720,111,213,3125,670,966,932,941,542,116,132,70,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước25,60,10,00,20,115,011,85,022,61,25,06,520,014,92,310,58,43,16,00,8
      6. Phải trả người lao động10,31,71,52,61,31,11,71,81,61,62,31,72,43,21,94,62,50,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn11,818,632,420,311,0314,027,01,742,4109,0205,5173,61,60,010,911,20,20,00,00,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1,83,65,65,35,30,91,81,23,31,21,54,65,59,110,620,52,42,22,02,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn5,011,08,54,10,36,83,03,47,725,21,00,05,94,40,01,74,42,70,50,8
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,02,13,23,34,64,02,01,51,30,00,00,10,00,01,61,81,30,70,20,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn491,51,80,72,90,00,00,00,00,099,5435,10,00,00,00,00,00,00,10,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0303,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,099,5131,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn488,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả3,31,80,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,02,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu475,3385,8333,4332,6392,8357,6366,9366,0356,5356,1352,5350,9372,0373,9376,1228,4223,8117,1126,137,1
    I. Vốn chủ sở hữu475,3385,8333,4332,6392,8357,6366,9366,0356,5356,1352,5350,9372,0373,9376,1228,4223,8117,1126,137,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu350,0350,0350,0350,0350,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0200,0200,098,798,728,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,20,20,20,20,2-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,07,37,37,37,37,37,37,36,14,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển25,223,423,423,420,020,020,020,020,020,020,015,713,811,710,68,53,62,61,41,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,43,93,42,81,91,30,80,30,2
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,31,20,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối100,012,3-40,1-40,922,637,646,838,729,228,725,223,647,151,656,614,016,713,825,67,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-1,7-62,3-40,917,50,54,59,71,70,013,30,0—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này101,774,60,8-58,422,133,137,237,029,215,425,2—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.567,4713,2687,6648,3808,7937,9856,11.292,31.157,61.264,11.797,4950,1767,2735,0686,2435,3390,4170,1200,864,0

Cân đối kế toán BCE theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3.091,33.057,62.895,82.471,11.019,2434,0507,7586,6493,0457,5461,0520,0517,4511,6491,7492,2567,9608,9650,9687,1755,4790,8840,4745,3692,1649,4753,5756,9884,11.017,4925,81.205,11.044,61.144,31.085,81.056,21.150,01.200,21.209,11.255,61.575,21.630,51.707,31.776,01.228,11.245,6932,5853,3734,0692,8746,3740,6645,7643,5677,6634,3618,6590,3681,9636,2520,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền17,028,643,6312,13,544,918,785,828,513,89,935,823,836,621,619,320,085,162,171,972,5112,472,715,68,519,770,550,845,356,570,444,328,254,313,914,515,18,29,211,019,821,2113,351,18,1125,911,919,76,916,828,828,934,468,615,410,026,120,76,426,925,0
      1. Tiền17,028,641,1309,61,042,417,779,822,512,88,918,36,319,14,118,313,058,125,124,925,545,471,714,67,518,749,529,824,335,549,423,37,233,312,913,514,17,28,210,07,81,213,327,88,1124,611,919,76,95,528,828,934,452,315,410,026,117,46,426,925,0
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,02,52,52,52,51,06,06,01,01,017,517,517,517,51,07,027,037,047,047,067,01,01,01,01,021,021,021,021,021,021,021,021,01,01,01,01,01,01,012,020,0100,023,30,01,30,00,00,011,30,00,00,016,30,00,00,03,30,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn19,053,252,00,00,05,05,00,00,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,031,30,01,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn19,053,252,00,00,05,05,00,00,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,031,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn524,1364,8234,3533,0282,7314,7403,7423,7355,3372,0383,6422,8428,1395,5380,4404,6394,5405,2482,3525,6535,2536,0651,6593,3553,4494,5545,7570,6502,6509,0411,2728,4760,9809,6881,4762,5552,1599,3635,5646,2289,4365,7199,9358,7228,4222,6462,1318,7213,5204,0184,4339,8156,4111,299,1151,5116,1153,8225,8138,6151,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng448,9291,9151,2175,2234,0274,3369,0388,9279,0298,1309,3350,0355,4326,4309,2333,5292,7331,0365,6420,5494,1501,1575,0547,6511,6452,7503,4465,9455,9461,8402,4727,0759,9808,8879,5761,1550,9598,0633,6642,7287,9363,6195,9341,4223,9220,1456,9313,7207,2200,1176,4330,1148,5108,193,6146,8112,4147,4221,4120,5125,9
      2. Trả trước cho người bán77,875,485,829,613,34,92,32,56,64,04,02,85,31,83,93,73,62,448,4103,339,733,342,044,840,840,840,840,845,646,16,40,50,10,21,80,30,30,20,11,70,10,10,413,61,10,40,40,21,40,43,97,05,20,52,73,02,04,53,52,620,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,60,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác1,91,91,7330,637,838,034,934,769,769,970,369,967,367,367,367,398,371,868,41,81,51,634,71,01,11,01,563,91,11,12,40,90,90,90,51,51,31,41,81,71,52,13,63,73,42,14,84,74,93,44,12,72,72,62,71,71,61,90,90,95,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,5-4,5-4,5-2,4-2,4-2,4-2,4-2,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,4-0,4-0,4-0,4-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho2.323,32.387,12.341,71.485,9658,453,361,459,678,539,340,836,838,548,957,539,3116,289,075,563,7117,1115,9115,5135,7129,7133,4134,3134,9321,6435,2422,6409,9253,0274,1189,4278,4582,0590,3561,4594,81.191,61.172,91.321,51.297,5913,0852,8450,2513,8511,2467,3518,7370,5453,9461,9560,0471,5474,0414,2448,3460,2338,5
      1. Hàng tồn kho2.325,52.389,32.344,01.488,1659,654,562,760,679,540,341,738,239,850,258,939,3116,289,075,563,7117,1115,9115,5135,7129,7133,4134,3134,9321,6435,2422,6409,9253,0274,1189,4278,4582,0590,3561,4594,81.191,61.172,91.321,51.297,5913,0852,8450,2513,8511,2467,3518,7370,5453,9461,9560,0471,5474,0414,2448,3460,2338,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,2-2,2-2,3-2,3-1,2-1,2-1,2-0,9-0,9-0,9-0,9-1,4-1,4-1,4-1,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác208,0223,9224,2140,274,516,118,917,530,727,426,624,627,030,732,229,037,129,631,125,930,526,40,50,60,51,73,00,614,716,821,622,52,56,31,10,80,72,53,23,774,370,772,668,747,344,37,01,12,44,714,51,41,11,73,21,32,51,51,410,55,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,92,62,11,10,50,50,30,30,30,40,40,60,81,00,80,91,31,24,51,00,60,80,50,60,50,20,30,40,60,50,60,40,50,60,60,80,71,01,10,50,50,71,11,40,50,43,50,80,50,52,41,31,01,73,11,30,81,41,41,70,5
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ204,1221,3222,1139,174,115,017,517,226,723,423,521,123,426,928,625,333,125,623,421,126,325,60,00,00,00,02,80,014,016,321,022,12,05,70,00,00,01,40,60,067,865,171,267,046,443,82,80,01,23,410,80,00,00,00,00,01,70,00,08,64,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,71,10,03,63,62,82,82,82,82,82,82,62,83,23,73,60,00,00,00,01,50,00,10,10,00,00,00,00,00,50,00,00,01,53,16,04,80,30,30,40,00,80,20,60,61,10,10,00,00,10,00,00,00,00,20,2
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn73,873,474,574,3406,4210,7125,8127,1121,2122,4155,5168,1159,6160,9160,7161,6153,9152,7126,4127,7123,9124,0124,5193,1191,1191,6110,2166,4167,199,8167,288,963,770,663,883,383,684,041,355,455,956,520,721,621,942,223,023,824,753,626,928,232,236,240,644,746,749,852,056,951,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,41,41,40,0332,0134,848,548,543,443,475,586,977,577,577,577,577,577,577,580,480,480,180,4149,5149,5149,565,9124,1124,157,0124,146,546,553,546,566,166,166,123,036,636,636,60,30,60,620,60,00,00,027,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,059,659,648,248,243,143,175,286,677,277,277,277,277,277,277,280,180,179,780,1149,2149,2149,265,6123,8123,856,7123,846,246,253,246,265,865,865,822,736,336,336,30,00,00,019,90,00,00,027,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,41,41,40,0272,475,20,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,60,60,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định59,259,460,561,361,763,164,553,752,566,167,365,466,467,468,369,539,539,038,739,239,139,639,839,737,938,438,836,737,136,937,236,411,211,411,611,511,812,112,412,813,313,714,214,815,115,716,417,118,019,120,121,122,523,925,527,125,326,027,228,529,3
      1. Tài sản cố định hữu hình46,646,647,448,448,649,851,040,138,752,153,145,946,847,648,349,319,418,819,219,619,920,320,721,121,521,922,320,220,520,320,619,86,87,07,27,17,37,67,88,28,69,19,510,210,511,111,712,413,314,315,416,317,719,020,622,120,421,122,223,424,2
      - Nguyên giá9,59,59,59,59,59,59,522,222,29,59,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,0-0,5-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá9,59,59,59,59,59,59,522,222,29,59,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,0-0,5-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình12,712,913,112,913,113,313,513,713,814,014,219,419,619,820,020,220,120,319,519,719,219,419,118,616,416,416,516,516,616,616,616,74,34,44,44,54,54,54,64,64,64,74,74,64,64,64,74,74,74,84,84,84,84,94,94,95,05,05,05,05,1
      - Nguyên giá9,59,59,59,59,59,59,522,222,29,59,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,0-0,5-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư9,59,59,59,59,59,59,521,721,89,59,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá9,59,59,59,59,59,59,522,222,29,59,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,0-0,5-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,70,00,00,30,00,00,00,00,10,10,112,712,612,811,811,433,732,97,04,71,01,01,00,50,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,01,91,91,40,40,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————0,0—————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,70,00,00,30,00,00,00,00,10,10,112,712,612,811,811,433,732,97,04,71,01,01,00,50,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————0,0—————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,03,03,13,23,23,33,33,33,33,33,13,13,13,13,23,23,23,23,33,33,33,33,43,43,43,43,53,63,93,93,94,04,03,73,73,70,03,83,93,94,04,14,24,24,13,94,64,64,74,74,84,87,410,112,915,617,419,921,326,019,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn3,03,03,13,23,23,33,33,33,33,33,13,13,13,13,23,23,23,23,33,33,33,33,43,43,43,43,53,63,93,93,94,04,03,73,73,70,03,83,93,94,04,14,24,24,13,94,04,04,04,14,14,26,79,412,215,016,819,220,722,516,3
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,82,8
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,70,70,70,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.165,13.131,02.970,32.545,41.425,6644,7633,5713,8614,2579,9616,5688,0677,0672,5652,5653,8721,7761,5777,4814,7879,2914,9964,9938,5883,3841,0863,7923,31.051,21.117,21.093,11.294,01.108,31.214,91.149,61.139,51.233,61.284,21.250,41.311,01.631,11.687,01.728,01.797,61.250,01.287,8955,5877,0758,7746,3773,2768,8677,9679,7718,3679,0665,3640,1733,8693,1572,0
  A. Nợ phải trả2.696,12.708,92.516,32.068,61.037,9260,2252,8326,8305,2263,0286,3353,5360,9350,7328,2301,9346,7386,8384,0417,4483,0520,1547,1580,8543,1510,5495,9557,8703,5782,1726,9926,3762,3873,5793,1786,6889,1940,1894,3957,71.295,41.349,51.370,61.444,9916,0957,1604,6527,8418,3404,9400,9393,7332,5343,1343,8307,5310,4291,8347,3319,0219,5
    I. Nợ ngắn hạn1.972,92.142,01.735,31.478,01.035,6257,9251,0326,8305,2262,2286,3353,5360,1349,9325,3229,2274,0314,0384,0417,4483,0400,2547,1580,8543,1510,5495,9557,8703,5782,1726,9912,9745,9841,9776,6775,1772,2828,2787,7578,8921,4980,11.370,61.444,9797,4388,4494,4432,7295,2404,9323,7341,5265,6343,1285,8302,5266,2291,8318,5298,6210,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn469,0453,8159,131,911,719,838,389,768,145,368,0111,7107,6116,9103,491,5109,6164,6125,2140,251,951,994,297,0130,0150,066,847,952,974,552,784,20,0109,371,637,462,8106,3102,275,779,980,582,589,777,3104,2152,2155,0127,5130,5134,2109,860,534,354,839,927,531,549,849,945,2
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1.128,41.261,21.195,21.070,4912,9122,9103,5121,5127,3115,5119,9107,7116,3122,3198,2115,5120,7108,3227,5236,4387,5262,9118,3124,2127,7126,3293,7374,4556,9564,8581,9779,0518,3611,9619,9648,6549,4554,3549,9300,1736,8761,1967,3993,6522,092,1116,0132,3134,3141,3156,6179,2154,6178,7184,4213,1193,8174,2219,4199,9103,4
      4. Người mua trả tiền trước350,8380,6362,4319,876,977,077,077,189,278,579,482,983,283,40,30,229,213,013,013,013,018,418,218,059,085,6100,582,556,594,082,94,31,435,77,09,15,711,211,111,110,811,111,315,2106,0115,130,730,524,7121,320,620,918,294,430,417,319,152,820,212,512,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,31,91,525,10,20,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,24,14,83,75,314,810,06,50,213,211,22,20,85,51,53,64,215,80,73,90,12,31,30,71,04,20,01,015,42,90,02,90,020,85,011,23,516,515,019,68,27,21,4
      6. Phải trả người lao động6,97,67,112,77,31,81,91,71,81,51,61,51,51,61,62,61,71,71,51,31,71,21,21,11,31,31,51,61,71,92,41,71,61,81,81,61,61,71,71,61,51,61,82,31,71,51,51,71,61,51,82,41,71,81,73,21,91,91,85,91,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,217,62,611,218,424,317,519,55,37,94,332,434,49,69,04,23,99,19,416,716,123,0300,1314,0182,791,029,331,416,136,31,52,043,441,441,448,8130,7130,596,3161,563,485,7161,1205,787,169,6173,9105,40,00,00,10,015,810,90,00,00,00,08,410,934,7
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0142,7131,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn3,03,95,75,05,99,48,511,06,05,85,68,58,47,44,16,40,00,10,10,30,20,37,06,86,86,52,83,03,03,13,41,1123,85,97,79,26,12,924,825,226,025,70,91,00,10,00,00,02,12,25,23,23,95,44,84,40,50,50,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi9,013,20,00,00,01,20,42,12,12,12,13,23,23,23,33,33,33,41,64,66,46,01,84,05,55,50,02,02,13,30,01,51,12,90,01,31,42,70,00,00,00,50,00,00,00,00,00,10,10,20,00,00,00,10,0-1,0-0,80,60,21,61,7
    II. Nợ dài hạn723,2566,9781,0590,72,32,31,80,00,00,80,00,00,80,82,972,872,872,80,00,00,0119,90,00,00,00,00,00,00,00,00,013,416,531,616,511,4116,9111,8106,6378,9374,0369,40,00,0118,6568,7110,295,1123,10,077,252,166,90,058,05,044,20,028,820,48,8
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,069,969,969,90,00,00,0119,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0279,4279,4279,40,00,00,0452,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,416,531,616,511,4116,9111,8106,699,594,689,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn714,5560,4777,7590,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả3,93,93,30,02,32,31,80,00,00,80,00,00,80,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn4,82,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,92,92,92,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0118,60,0110,295,1123,10,077,252,166,90,058,05,044,10,028,820,38,8
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu469,0422,1454,0476,7387,7384,6380,7387,0308,9316,9330,2334,5316,1321,8324,3351,8375,0374,7393,4397,3396,2394,8417,7357,7340,2330,4367,8365,5347,6335,2366,2367,7346,0341,3356,5352,9344,5344,1356,1353,3335,7337,5357,4352,7334,0330,8350,9349,3340,4341,4372,3375,1345,4336,6374,4371,6354,9348,3386,5374,1352,4
    I. Vốn chủ sở hữu469,0422,1454,0476,7387,7384,6380,7387,0308,9316,9330,2334,5316,1321,8324,3351,8375,0374,7393,4397,3396,2394,8417,7357,7340,2330,4367,8365,5347,6335,2366,2367,7346,0341,3356,5352,9344,5344,1356,1353,3335,7337,5357,4352,7334,0330,8350,9349,3340,4341,4372,3375,1345,4336,6374,4371,6354,9348,3386,5374,1352,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu420,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0350,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0300,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,070,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,36,16,16,1
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển35,435,425,225,225,225,223,423,423,423,423,423,423,423,423,423,423,423,420,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,015,715,715,713,813,813,813,811,711,711,711,710,610,610,6
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối13,5-33,578,6101,412,39,27,213,5-64,6-56,6-43,3-39,0-57,4-51,7-49,2-21,71,51,223,227,126,024,647,437,620,110,447,845,527,615,138,940,418,714,029,225,617,216,828,826,08,410,230,125,46,73,423,622,013,114,147,450,220,511,652,149,232,525,967,054,532,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,50,5100,00,28,88,812,3-38,6-38,6-40,1-38,6-40,9-40,9-40,9-40,917,517,517,522,60,50,50,537,64,54,54,546,82,42,49,938,71,71,70,429,20,00,00,028,713,30,00,025,20,00,00,0———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này13,0-34,0-21,4101,23,60,5-5,152,1-26,0-16,5-4,71,9-16,5-10,8-8,3-39,2-16,0-16,30,526,625,524,19,833,115,65,90,943,125,25,30,138,717,013,70,025,617,216,80,012,78,310,14,925,46,73,4———————————————
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.165,13.131,02.970,32.545,41.425,6644,7633,5713,8614,2579,9616,5688,0677,0672,5652,5653,8721,7761,5777,4814,7879,2914,9964,9938,5883,3841,0863,7923,31.051,21.117,21.093,11.294,01.108,31.214,91.149,61.139,51.233,61.284,21.250,41.311,01.631,11.687,01.728,01.797,61.250,01.287,8955,5877,0758,7746,3773,2768,8677,9679,7718,3679,0665,3640,1733,8693,1572,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,00,10,00,00,00,10,00,00,2
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác—2,21,81,72,21,53,93,65,45,55,35,65,35,35,35,45,413,75,50,91,432,81,11,020,237,81,01,83,12,01,233,653,429,523,03,413,814,91,71,31,613,21,91,73,24,84,64,85,05,05,25,35,96,36,19,19,410,710,610,610,3
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0116,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,44,44,43,93,93,93,93,43,43,43,42,82,82,8
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của BCE

Dữ liệu khác của BCE

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương (mã BCE), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc BCE.