Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo BCE
CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương
Binh Duong Construction And Civil Engineering Joint Stock Company
5.380
▲ +100 (▲ +1,89%)

Room ngoại BCE: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài BCE theo thời gian

1258 ngày
0,79%1,64%2,48%3,33%4,18%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 1.140.054 cổ phiếu BCE, tương đương 2,71% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 19.859.869 cổ phiếu (47,29% vốn), khoảng 107 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 3,95% (11-10-2021), thấp nhất 1,02% (18-10-2023).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu BCE theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20262,65%2,71%▲ +0,07 điểm %28.052
1 tháng28-8-20262,66%2,71%▲ +0,05 điểm %22.452
3 tháng3-7-20262,78%2,71%▼ −0,07 điểm %-27.942
1 năm2-10-20252,83%2,71%▼ −0,11 điểm %150.200
3 năm3-10-20231,25%2,71%▲ +1,46 điểm %702.577

Sở hữu nước ngoài BCE cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20262,71%▲ +0,07 điểm %1.140.05450%19.859.869
9-20262,65%▼ −0,01 điểm %1.112.05450%19.887.869
8-20262,66%▼ −0,09 điểm %1.117.60250%19.882.321
7-20262,75%▼ −0,03 điểm %1.156.33450%19.843.589
6-20262,78%▼ −0,01 điểm %1.168.19650%19.831.727
5-20262,79%▼ −0,18 điểm %976.58050%16.523.420
4-20262,97%▼ −0,01 điểm %1.038.38050%16.461.620
3-20262,97%▼ −0,00 điểm %1.040.48050%16.459.520
2-20262,98%▲ +0,02 điểm %1.041.38050%16.458.620
1-20262,96%▼ −0,01 điểm %1.034.88050%16.465.120
12-20252,96%▲ +0,11 điểm %1.036.98049%16.113.020
11-20252,85%▼ −0,02 điểm %998.18049%16.151.820
10-20252,87%▲ +0,05 điểm %1.006.15449%16.143.846
9-20252,83%▼ −0,06 điểm %989.85449%16.160.146
8-20252,89%▲ +0,09 điểm %1.011.35449%16.138.646
7-20252,80%▲ +0,82 điểm %980.55449%16.169.446
6-20251,98%▲ +0,01 điểm %692.95449%16.457.046
5-20251,97%▲ +0,42 điểm %688.65449%16.461.346
4-20251,55%▼ −0,50 điểm %540.78449%16.609.216
3-20252,04%▲ +0,46 điểm %715.48449%16.434.516
2-20251,58%▲ +0,38 điểm %554.24049%16.595.760
1-20251,21%▼ −0,05 điểm %422.74049%16.727.260
12-20241,26%▼ −0,11 điểm %441.24049%16.708.760
11-20241,37%▼ −0,46 điểm %480.04049%16.669.960
10-20241,83%▲ +0,21 điểm %641.14049%16.508.860
9-20241,62%▼ −0,00 điểm %567.44049%16.582.560
8-20241,63%▼ −0,00 điểm %569.04049%16.580.960
7-20241,63%▲ +0,27 điểm %569.54049%16.580.460
6-20241,36%▼ −0,00 điểm %474.44049%16.675.560
5-20241,36%■ 0,00 điểm %474.57749%16.675.423
4-20241,36%▲ +0,02 điểm %474.57749%16.675.423
3-20241,33%▲ +0,01 điểm %467.07749%16.682.923
2-20241,32%■ 0,00 điểm %462.57749%16.687.423
1-20241,32%▼ −0,05 điểm %462.57749%16.687.423
12-20231,38%▼ −0,07 điểm %481.37749%16.668.623
11-20231,44%▼ −0,00 điểm %505.67749%16.644.323
10-20231,45%▲ +0,20 điểm %505.97749%16.644.023
9-20231,25%▼ −0,11 điểm %437.47749%16.712.523
8-20231,36%▲ +0,08 điểm %475.37749%16.674.623
7-20231,28%▼ −0,11 điểm %447.37749%16.702.623
6-20231,38%▲ +0,00 điểm %484.31749%16.665.683
5-20231,38%▲ +0,02 điểm %482.81749%16.667.183
4-20231,36%▼ −0,00 điểm %476.01749%16.673.983
3-20231,36%▼ −0,01 điểm %476.81749%16.673.183
2-20231,37%▼ −0,01 điểm %479.11749%16.670.883
1-20231,38%▲ +0,01 điểm %484.19049%16.665.810
12-20221,37%▼ −0,01 điểm %479.59049%16.670.410
11-20221,38%▲ +0,11 điểm %482.61249%16.667.388
10-20221,26%▲ +0,03 điểm %442.71249%16.707.288
9-20221,23%▲ +0,00 điểm %431.47249%16.718.528
8-20221,23%▼ −0,15 điểm %431.07249%16.718.928
7-20221,38%▼ −0,08 điểm %484.57249%16.665.428
6-20221,47%▲ +0,05 điểm %513.67249%16.636.328
5-20221,42%▲ +0,09 điểm %496.57249%16.653.428
4-20221,33%▲ +0,03 điểm %466.77249%16.683.228
3-20221,30%▼ −0,13 điểm %454.97249%16.695.028
2-20221,43%▼ −0,08 điểm %500.07249%16.649.928
1-20221,50%▼ −1,68 điểm %526.47249%16.623.528
12-20213,18%▼ −0,36 điểm %1.114.37249%16.035.628
11-20213,55%▼ −0,34 điểm %1.241.77249%15.908.228
10-20213,89%▲ +0,11 điểm %1.359.94249%15.790.058
9-20213,77%▲ +1,66 điểm %1.320.44249%15.829.558
8-20212,11%▲ +0,15 điểm %738.51449%16.411.486
7-20211,96%—686.01449%16.463.986

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20261.140.054−2.0002,71%19.859.869
1-10-20261.142.054+30.0002,72%19.857.869
30-9-20261.112.05402,65%19.887.869
29-9-20261.112.054+522,65%19.887.869
28-9-20261.112.00202,65%19.887.921
25-9-20261.112.00202,65%19.887.921
24-9-20261.112.00202,65%19.887.921
23-9-20261.112.00202,65%19.887.921
22-9-20261.112.00202,65%19.887.921
21-9-20261.112.002+3.1002,65%19.887.921
18-9-20261.108.90202,64%19.891.021
17-9-20261.108.90202,64%19.891.021
16-9-20261.108.902−3002,64%19.891.021
15-9-20261.109.202−1002,64%19.890.721
14-9-20261.109.30202,64%19.890.621
11-9-20261.109.30202,64%19.890.621
10-9-20261.109.302−4.7002,64%19.890.621
9-9-20261.114.00202,65%19.885.921
8-9-20261.114.002−3.3002,65%19.885.921
7-9-20261.117.30202,66%19.882.621
4-9-20261.117.302−3002,66%19.882.621
3-9-20261.117.60202,66%19.882.321
28-8-20261.117.60202,66%19.882.321
27-8-20261.117.60202,66%19.882.321
26-8-20261.117.602−35.5002,66%19.882.321
25-8-20261.153.10202,75%19.846.821
24-8-20261.153.10202,75%19.846.821
21-8-20261.153.10202,75%19.846.821
20-8-20261.153.102−12,75%19.846.821
19-8-20261.153.103—2,75%19.846.820

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của BCE