Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo BDW
CTCP Cấp thoát nước Bình Định
BINHDINH Water Supply and Sewerage Joint Stock Company
24.000
▲ +100 (▲ +0,42%)

Cân đối kế toán BDW

Cân đối kế toán BDW theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn84,667,892,579,267,855,445,746,967,771,261,861,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền52,635,857,349,537,423,711,111,635,535,68,80,5
      1. Tiền4,65,310,29,59,917,110,15,12,35,41,20,5
      2. Các khoản tương đương tiền48,030,547,140,027,56,61,06,533,230,27,50,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn15,614,818,914,115,315,718,917,017,117,633,131,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng14,112,515,112,611,813,316,014,615,214,329,930,0
      2. Trả trước cho người bán0,10,92,60,31,90,31,20,30,30,50,60,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác1,81,81,91,81,92,31,92,21,72,92,71,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,4-0,4-0,7-0,7-0,3-0,3-0,2-0,2-0,1-0,1-0,10,0
    IV. Tổng hàng tồn kho13,114,914,613,814,015,614,816,514,917,619,923,8
      1. Hàng tồn kho13,114,914,613,814,015,614,816,514,917,619,923,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác1,32,31,71,81,10,50,91,80,10,30,15,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,12,3
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,01,80,70,41,10,40,91,70,00,30,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,30,51,01,40,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn373,6390,8378,7352,8349,1347,1348,8341,1316,7334,1348,31.021,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,40,40,40,10,10,10,10,10,20,20,20,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,40,40,40,10,10,10,10,10,20,20,20,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định345,3363,4342,7329,4299,3325,4312,7308,7294,4315,2330,31.004,8
      1. Tài sản cố định hữu hình345,2363,3342,5329,4299,1324,9312,0308,5294,3315,1330,11.004,8
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,10,20,00,20,40,70,10,10,10,20,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn5,01,015,67,535,62,913,29,71,51,60,61,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang5,01,015,67,535,62,913,29,71,51,60,61,5
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác22,926,019,915,814,118,722,722,520,617,117,315,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn22,926,019,915,814,118,722,722,520,617,117,315,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN458,2458,6471,2432,0417,0402,6394,5388,0384,4405,3410,11.083,3
  A. Nợ phải trả167,9200,9233,6227,2236,1231,1236,0235,7236,2256,8266,2685,8
    I. Nợ ngắn hạn80,4104,3117,592,485,878,166,954,446,244,833,837,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn7,518,417,916,616,816,815,619,719,719,718,212,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn11,132,723,29,710,414,813,78,24,63,42,30,5
      4. Người mua trả tiền trước1,50,20,10,10,40,10,10,60,40,20,20,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6,12,43,63,42,41,74,64,31,11,01,21,8
      6. Phải trả người lao động12,412,713,812,917,814,712,87,69,411,25,02,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,30,60,00,40,012,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác10,38,218,615,312,311,47,66,36,34,34,32,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi31,629,640,434,325,718,612,17,24,74,52,64,8
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn87,596,6116,1134,8150,3153,0169,2181,3189,9212,0232,5648,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,20,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác66,668,269,370,371,472,573,574,675,778,067,50,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn20,928,446,864,578,980,595,6106,7114,2134,0153,7648,5
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu290,3257,7237,5204,8180,8171,5158,4152,3148,2148,5143,9397,5
    I. Vốn chủ sở hữu218,9206,0190,6173,8152,5145,0137,8131,7127,9129,4125,3384,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu124,1124,1124,1124,1124,1124,1124,1124,1124,1124,1124,1384,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển56,846,019,915,410,88,15,73,62,31,60,50,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối38,035,946,634,317,612,88,03,91,53,70,70,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,00,032,516,312,27,43,31,51,50,70,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này38,035,914,118,05,45,44,72,40,03,00,70,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác71,451,747,031,028,326,520,620,620,319,018,613,5
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,031,00,00,00,00,00,00,00,013,5
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định71,451,747,00,028,326,520,620,620,319,018,60,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN458,2458,6471,2432,0417,0402,6394,5388,0384,4405,3410,11.083,3

Cân đối kế toán BDW theo quý

tỉ đồng

49 kỳ, Quý 2/2014 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 2/2014
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn118,3113,5101,484,679,574,959,067,8101,3104,788,892,595,9101,184,979,291,787,764,167,873,271,352,655,457,251,944,845,763,057,746,846,950,057,769,267,776,073,368,271,277,772,764,961,867,173,261,561,561,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền63,272,659,852,641,040,724,035,862,466,153,557,357,365,654,649,556,551,629,737,433,931,119,123,714,610,32,611,17,512,15,611,65,78,016,835,534,830,227,035,622,018,915,28,87,216,70,50,515,3
      1. Tiền10,49,87,84,66,516,216,55,311,911,611,510,210,716,613,69,57,99,17,29,96,97,112,517,15,03,72,010,11,51,11,65,13,32,53,32,33,21,55,65,44,25,32,21,21,91,00,50,51,9
      2. Các khoản tương đương tiền52,862,852,048,034,524,57,530,550,554,542,047,146,649,041,040,048,642,522,527,527,024,06,66,69,66,60,61,06,011,04,06,52,45,513,533,231,628,721,430,217,813,613,07,55,315,70,00,013,4
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn18,08,08,02,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn18,08,08,02,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn24,920,520,515,622,820,717,914,822,623,120,918,924,519,215,614,121,221,818,015,321,525,317,215,724,025,725,818,930,028,021,817,024,726,421,617,124,725,021,717,629,929,127,533,134,828,931,531,514,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng18,318,117,514,120,417,914,012,516,718,316,115,118,118,013,812,617,919,414,311,815,818,915,013,321,622,622,616,024,824,919,914,621,722,319,215,221,923,320,214,327,727,524,929,933,027,530,030,013,1
      2. Trả trước cho người bán2,20,20,10,10,30,30,30,92,32,13,02,65,10,10,10,31,30,51,81,94,04,80,30,30,40,61,01,23,31,60,60,30,42,50,70,30,60,20,10,50,50,10,20,60,40,10,10,10,2
      6. Phải thu ngắn hạn khác4,82,63,31,82,62,94,01,83,93,12,41,92,11,82,31,82,32,22,31,92,01,92,22,32,22,72,51,92,01,61,42,22,71,71,91,72,31,61,52,91,71,62,42,71,41,31,31,31,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho11,011,511,813,112,813,114,814,915,815,413,814,613,315,013,713,813,314,315,214,016,314,915,415,617,716,015,314,823,617,117,316,516,221,627,514,914,817,217,417,624,624,120,519,920,322,723,823,826,9
      1. Hàng tồn kho11,011,511,813,112,813,114,814,915,815,413,814,613,315,013,713,813,314,315,214,016,314,915,415,617,716,015,314,823,617,117,316,516,221,627,514,914,817,217,417,624,624,120,519,920,322,723,823,826,9
    V. Tài sản ngắn hạn khác1,21,01,31,30,80,52,32,30,50,00,61,70,81,21,11,80,60,01,11,11,60,00,80,50,90,01,10,91,90,42,11,83,41,83,30,11,71,02,00,31,20,71,80,14,84,95,75,74,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,20,00,20,00,30,01,20,00,40,00,50,00,50,60,60,00,60,00,70,00,70,00,80,00,90,00,90,01,00,01,10,11,20,41,80,11,71,02,00,01,20,71,80,11,50,92,32,31,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,00,00,00,00,61,80,00,00,00,70,00,30,00,40,00,00,51,10,90,00,00,40,00,00,10,90,50,40,91,72,21,41,50,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,91,01,11,30,40,50,50,50,00,00,21,00,30,40,51,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,34,03,43,43,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn362,8362,6366,9373,6380,9372,3377,7390,8365,1366,2372,9378,7359,2350,9344,4352,8340,7346,1345,6349,1336,1327,7336,9347,1338,1344,5341,6348,8336,7337,7337,2341,1344,0328,1320,6316,7318,3323,4328,8334,1330,4335,1339,5348,3349,1359,31.021,81.021,8397,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định335,7334,0339,3345,3350,9340,3350,4363,4327,1330,6339,3342,7320,2313,9318,4329,4318,8321,8308,4299,3296,5305,1315,2325,4311,6314,8302,9312,7305,6305,8309,9308,7314,5291,6293,7294,4296,8302,5307,6315,2308,3311,8320,7330,3332,0341,41.004,81.004,8381,9
      1. Tài sản cố định hữu hình335,7334,0339,2345,2350,9340,2350,3363,3327,0330,5339,1342,5320,0313,9318,4329,4318,8321,7308,3299,1296,3304,7314,8324,9311,1314,2302,2312,0305,5305,7309,8308,5314,5291,5293,7294,3296,7302,4307,5315,1308,2311,6320,5330,1332,0341,41.004,81.004,8381,9
      - Nguyên giá1,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá1,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn8,28,45,85,04,45,71,81,013,812,411,015,621,820,810,17,56,98,822,935,623,85,83,32,94,46,315,613,27,58,54,29,77,816,26,11,51,52,43,71,65,06,11,40,61,62,11,51,51,2
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang8,28,45,85,04,45,71,81,013,812,411,015,621,820,810,17,56,98,822,935,623,85,83,32,94,46,315,613,27,58,54,29,77,816,26,11,51,52,43,71,65,06,11,40,61,62,11,51,5—
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác18,519,821,322,925,225,925,026,023,822,822,219,916,815,715,815,814,915,314,214,115,616,718,218,721,923,223,022,723,523,222,922,521,520,220,620,619,918,317,317,116,917,117,217,315,415,815,515,514,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn18,519,821,322,925,225,925,026,023,822,822,219,916,815,715,815,814,915,314,214,115,616,718,218,721,923,223,022,723,523,222,922,521,520,220,620,619,918,317,317,116,917,117,217,315,415,815,515,514,2
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN481,1476,1468,3458,2460,4447,3436,7458,6466,4470,9461,7471,2455,1452,0429,3432,0432,4433,9409,7417,0409,3399,0389,5402,6395,2396,4386,4394,5399,7395,3384,0388,0394,0385,8389,7384,4394,3396,7397,0405,3408,1407,9404,5410,1416,1432,51.083,31.083,3458,9
  A. Nợ phải trả179,8170,3167,8167,9178,4194,3170,4200,9217,5219,0215,9233,6205,4223,1216,2231,8216,6233,8221,3236,1217,2213,9212,2231,1216,7226,9222,8236,0230,4232,6227,6235,7234,9229,7238,8236,2240,0246,1247,3256,8254,2258,6259,4266,2273,5272,1685,8685,8298,5
    I. Nợ ngắn hạn92,382,880,380,482,998,274,4104,3102,5103,4100,3117,571,788,981,997,059,979,771,585,859,761,459,778,146,956,552,466,950,251,946,954,446,140,349,446,230,334,635,844,822,125,927,433,834,631,737,337,330,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,81,92,77,54,79,513,618,44,18,913,017,94,18,712,316,63,88,412,216,83,98,512,416,82,67,19,815,64,09,913,919,74,09,913,919,74,09,913,919,74,09,913,918,24,18,312,312,34,6
      3. Phải trả người bán ngắn hạn20,719,123,311,112,714,318,932,717,516,518,623,216,621,312,89,511,016,811,310,417,210,29,014,810,013,312,713,716,813,08,78,219,48,714,74,66,78,86,43,44,24,33,72,34,62,50,50,56,1
      4. Người mua trả tiền trước2,62,31,51,51,50,50,30,21,01,00,90,10,30,10,10,10,10,40,70,40,20,20,20,10,60,20,10,11,20,60,70,60,10,10,10,40,10,90,20,20,20,30,20,20,20,50,10,10,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6,54,94,36,15,34,32,42,44,34,83,43,65,14,13,23,45,44,72,52,42,63,62,41,74,12,14,54,65,45,34,14,33,94,33,41,13,62,20,71,02,11,90,81,21,11,21,81,80,5
      6. Phải trả người lao động17,910,89,312,414,111,36,312,713,710,07,813,811,98,06,012,911,711,07,217,812,98,56,014,714,19,84,312,813,48,55,67,610,66,75,49,49,16,53,011,25,83,51,85,04,42,52,82,82,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,90,02,50,01,00,01,00,07,31,31,10,01,20,01,10,31,11,00,80,01,00,00,90,01,00,21,40,31,30,71,40,62,50,40,90,00,90,10,60,40,90,71,30,011,611,712,212,212,8
      11. Phải trả ngắn hạn khác10,811,011,010,39,823,48,18,223,825,719,218,66,117,414,815,35,515,213,012,36,514,611,711,45,313,29,07,63,99,37,56,33,47,98,06,33,63,78,44,34,64,94,64,34,30,42,72,70,4
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi31,132,925,831,633,834,923,829,630,935,236,340,426,529,331,638,921,422,223,925,715,415,817,218,69,110,610,712,14,14,64,97,22,12,32,94,72,32,52,74,50,20,41,02,64,34,64,84,82,6
    II. Nợ dài hạn87,587,587,587,595,596,196,196,6115,0115,6115,6116,1133,7134,3134,3134,8156,7154,1149,8150,3157,5152,5152,5153,0169,8170,3170,3169,2180,2180,7180,7181,3188,9189,4189,4189,9209,7211,5211,5212,0232,2232,7231,9232,5238,9240,3648,5648,5268,0
      5. Phải trả dài hạn khác66,666,666,666,667,167,767,768,268,268,768,769,369,369,869,870,370,370,970,971,471,471,971,972,572,573,073,073,573,574,174,174,674,675,275,275,775,777,577,578,078,479,078,267,50,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn20,920,920,920,928,428,428,428,446,846,846,846,864,564,564,564,586,483,278,978,986,080,580,580,597,397,397,395,6106,7106,7106,7106,7114,2114,2114,2114,2134,0134,0134,0134,0153,7153,7153,7153,7238,9240,3648,5648,5268,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu301,3305,8300,5290,3282,0253,0266,3257,7248,9251,9245,8237,5249,7228,8213,1200,2215,7200,1188,4180,8192,1185,1177,3171,5178,6169,5163,6158,4169,3162,7156,4152,3159,1156,1151,0148,2154,3150,6149,7148,5153,9149,3145,1143,9142,6160,4397,5397,5160,4
    I. Vốn chủ sở hữu301,3305,8300,5218,9210,6196,8211,4206,0200,7204,9198,8190,6206,7191,9182,1169,2186,6170,9159,2152,5165,6158,6150,8145,0158,0148,9143,0137,8148,7142,1135,8131,7138,5135,5130,6127,9134,0131,6130,7129,4135,3130,7126,5125,3142,6140,6384,0384,0145,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu124,1124,1124,1124,1124,1124,1124,1124,1124,1124,1124,1124,1124,1124,1124,1124,1124,1124,1124,1124,1124,1124,1124,1124,1124,1124,1124,1124,1124,1124,1124,1124,1124,1124,1124,1124,1124,1124,1124,1124,1124,1124,1124,1124,1124,1137,9384,0384,0122,7
      4. Vốn khác của chủ sở hữu78,676,971,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,80,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển68,268,256,856,856,856,846,046,046,028,419,919,915,415,415,415,410,810,810,810,88,18,18,18,15,75,75,75,73,63,63,63,62,32,32,32,31,61,61,61,60,50,50,50,50,00,00,00,022,6
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối30,536,648,238,029,715,941,335,930,652,454,846,667,352,442,729,751,636,024,317,633,326,318,512,828,219,113,28,021,014,48,13,912,19,14,21,58,25,94,93,710,76,11,90,74,82,70,00,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này30,521,110,138,029,715,95,435,930,619,98,214,134,820,08,313,435,319,76,85,421,214,25,75,420,811,75,24,717,711,14,12,410,67,62,70,05,83,41,23,09,95,41,20,7——0,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN481,1476,1468,3458,2460,4447,3436,7458,6466,4470,9461,7471,2455,1452,0429,3432,0432,4433,9409,7417,0409,3399,0389,5402,6395,2396,4386,4394,5399,7395,3384,0388,0394,0385,8389,7384,4394,3396,7397,0405,3408,1407,9404,5410,1416,1432,51.083,31.083,3458,9
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình—0,00,00,00,10,10,10,10,10,20,20,20,20,00,00,00,00,10,20,20,30,30,40,40,50,60,60,70,10,10,10,10,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,20,20,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,20,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước—15,538,00,00,00,035,90,00,032,546,632,532,532,534,316,316,316,317,612,212,212,212,87,47,47,48,03,33,33,33,91,51,51,51,51,52,52,53,70,70,70,70,70,0——0,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,071,471,456,254,951,748,247,047,047,043,036,931,031,029,229,229,228,326,526,526,526,520,620,620,620,620,620,620,620,620,620,620,320,320,319,019,019,018,618,618,618,60,019,913,513,515,1
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,036,90,031,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,019,913,513,515,1
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,071,471,456,254,951,748,247,047,047,043,00,031,00,029,229,229,228,326,526,526,526,520,620,620,620,620,620,620,620,620,620,620,320,320,319,019,019,018,618,618,618,60,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0—————————————————

Báo cáo khác của BDW

Dữ liệu khác của BDW

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Cấp thoát nước Bình Định (mã BDW), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc BDW.