Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo BDW
CTCP Cấp thoát nước Bình Định
BINHDINH Water Supply and Sewerage Joint Stock Company
24.000
▲ +100 (▲ +0,42%)

Kết quả kinh doanh BDW

Doanh thu và lợi nhuận BDW theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 67Q1/2024: 66Q2/2024: 74Q3/2024: 77Q4/2024: 68Q1/2025: 64Q2/2025: 82Q3/2025: 88Q4/2025: 77Q1/2026: 82Q2/2026: 91Q3/2026: 9494Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 10Q1/2024: 8Q2/2024: 12Q3/2024: 11Q4/2024: 5Q1/2025: 5Q2/2025: 10Q3/2025: 14Q4/2025: 8Q1/2026: 10Q2/2026: 11Q3/2026: 914Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026949
Q2/20269111
Q1/20268210
Q4/2025778
Q3/20258814
Q2/20258210
Q1/2025645
Q4/2024685
Q3/20247711
Q2/20247412
Q1/2024668
Q4/20236710

Doanh thu và lợi nhuận BDW theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 218Năm 2021: 223Năm 2022: 261Năm 2023: 273Năm 2024: 285Năm 2025: 311311Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 24Năm 2021: 27Năm 2022: 45Năm 2023: 45Năm 2024: 36Năm 2025: 3845Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202531138
Năm 202428536
Năm 202327345
Năm 202226145
Năm 202122327
Năm 202021824

Báo cáo tài chính gốc BDW theo kỳ

99 tệp

99 tệp báo cáo BDW trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh BDW theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2013 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh310,6285,2273,1260,8222,8217,8207,6175,5160,1138,599,7103,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,10,00,20,00,00,2
3. Doanh thu thuần (1)-(2)310,6285,2273,0260,8222,8217,8207,6175,5159,9138,599,6103,0
4. Giá vốn hàng bán205,7184,1163,9149,8138,9133,8133,9118,1126,599,873,675,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)104,8101,1109,1111,083,984,073,757,433,438,726,127,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,70,91,61,20,50,20,20,31,10,70,20,4
7. Chi phí tài chính2,02,32,93,84,14,44,64,44,85,44,27,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay2,02,32,93,84,14,44,64,44,85,44,27,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng37,135,630,828,329,431,627,722,69,19,36,04,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp22,222,522,924,219,518,617,514,712,812,89,311,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)44,241,554,155,831,429,524,016,07,811,96,74,9
12. Thu nhập khác5,74,83,62,03,42,43,42,72,72,80,00,2
13. Chi phí khác2,21,31,31,01,11,31,61,72,10,90,00,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,53,42,31,02,31,01,81,00,61,80,00,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)47,745,056,456,833,730,625,817,08,513,76,75,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9,79,111,411,46,86,25,23,41,72,81,51,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9,79,111,411,46,86,25,23,41,72,81,51,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)38,035,945,045,426,924,420,613,66,711,05,33,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)38,035,945,045,426,924,420,613,66,711,05,33,8

Kết quả kinh doanh BDW theo quý

tỉ đồng

50 kỳ, Quý 1/2013 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 2/2013Quý 1/2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh94,090,682,176,987,682,064,168,277,074,565,666,974,871,260,263,071,771,454,752,256,862,251,651,960,254,351,449,056,756,445,641,947,545,340,837,244,242,736,033,738,735,530,730,438,630,726,419,827,219,8
3. Doanh thu thuần (1)-(2)94,090,582,176,987,682,064,168,177,074,565,666,974,871,160,263,071,771,454,752,256,862,251,651,960,254,351,349,056,756,445,541,947,545,340,837,144,242,636,033,738,735,430,730,438,630,726,419,827,219,7
4. Giá vốn hàng bán66,562,756,352,155,153,744,946,549,746,241,641,442,442,537,638,639,438,433,434,435,437,231,933,934,633,032,333,935,834,929,428,132,628,928,530,234,633,528,326,226,124,722,824,328,221,018,714,020,113,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)27,527,825,824,832,528,319,321,627,328,224,025,632,428,622,624,432,333,021,217,821,425,019,718,025,621,319,015,120,921,516,213,814,916,412,37,09,69,27,77,512,610,77,96,010,39,77,75,77,15,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,00,60,40,30,30,10,00,20,30,20,20,40,40,50,40,50,30,20,10,20,20,10,10,10,10,00,00,00,10,00,00,10,00,00,20,40,30,30,20,30,20,20,10,10,10,10,10,10,10,1
7. Chi phí tài chính0,40,40,50,80,40,40,40,50,50,40,9-0,11,01,11,00,91,10,90,91,01,01,11,01,11,11,11,01,11,11,21,21,21,01,11,11,11,21,11,31,31,41,31,41,41,51,41,61,61,81,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,40,40,50,80,40,40,40,50,50,40,9-0,11,01,11,00,91,10,90,91,01,01,11,01,11,11,11,01,11,11,21,21,20,01,11,11,11,21,11,31,31,41,31,41,41,51,41,61,61,81,8
9. Chi phí bán hàng10,19,28,69,79,69,68,29,48,79,58,17,87,88,66,65,66,89,46,56,07,38,97,17,48,28,77,37,27,37,26,16,16,25,74,62,12,62,42,02,12,52,52,11,02,92,21,61,41,31,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,95,96,15,05,95,95,35,85,65,65,66,05,96,05,05,95,47,35,75,24,65,24,55,15,24,24,24,24,64,83,93,73,93,63,43,33,33,23,03,73,23,02,93,23,42,72,92,32,52,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)11,012,911,19,516,912,45,46,012,813,09,712,218,113,410,312,519,515,58,45,88,79,87,14,511,27,46,52,67,98,45,02,93,76,03,40,82,82,61,50,75,74,01,50,62,73,41,70,41,60,2
12. Thu nhập khác0,81,31,91,41,61,21,41,20,72,20,61,20,51,80,10,70,11,20,11,90,11,30,10,80,21,40,01,80,41,10,11,70,00,90,01,40,21,00,01,50,11,70,00,00,00,00,00,20,00,2
13. Chi phí khác0,10,50,30,51,20,50,00,60,10,60,10,60,00,60,00,50,00,50,00,50,00,60,00,60,00,70,00,70,10,80,00,80,00,80,01,00,11,00,00,90,00,50,00,00,00,00,00,00,00,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,80,81,60,90,40,71,40,60,61,70,60,60,51,10,10,20,10,60,11,40,10,80,10,10,20,70,01,10,30,20,10,90,00,10,00,40,10,10,00,60,01,20,00,00,00,00,00,20,00,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)11,813,712,710,417,313,16,86,613,414,710,312,818,614,510,412,619,616,28,57,28,810,67,24,611,48,26,53,78,38,75,23,73,76,13,41,23,02,71,51,35,75,21,50,62,73,51,70,61,60,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,42,82,52,13,52,71,41,32,72,92,12,63,72,92,12,63,93,21,71,51,82,11,51,02,31,61,30,81,71,71,00,80,81,20,70,30,60,60,30,31,11,00,30,10,60,80,40,10,40,1
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,42,82,52,13,52,71,41,32,72,92,12,63,72,92,12,63,93,21,71,51,82,11,51,02,31,61,30,81,71,71,00,80,81,20,70,30,60,60,30,31,11,00,30,10,60,80,40,10,40,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,411,010,18,313,810,55,45,310,711,78,210,214,811,68,310,115,612,96,85,77,08,45,73,69,16,55,23,06,66,94,13,03,04,92,71,02,42,21,21,04,64,21,20,52,12,71,30,51,20,2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)9,411,010,18,313,810,55,45,310,711,78,210,214,811,68,310,115,612,96,85,77,08,45,73,69,16,55,23,06,66,94,13,03,04,92,71,02,42,21,21,04,64,21,20,52,12,71,30,51,20,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của BDW

Dữ liệu khác của BDW

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Cấp thoát nước Bình Định (mã BDW): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 311 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 38 tỉ đồng, tăng 5,9% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 94 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 9 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.