Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo BDW
CTCP Cấp thoát nước Bình Định
BINHDINH Water Supply and Sewerage Joint Stock Company
24.000
▲ +100 (▲ +0,42%)

Lưu chuyển tiền tệ BDW

Lưu chuyển tiền tệ BDW theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2013 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2013
  1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác326,3302,5286,1273,3235,8269,3254,4217,4201,8192,1126,7108,9
  2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ-162,1-148,0-123,4-113,9-105,3-112,3-111,7-115,0-82,6-68,6-29,3-41,8
  3. Tiền chi trả cho người lao động-48,2-53,9-50,6-49,8-45,7-46,8-40,0-40,1-37,4-29,3-20,9-33,1
  4. Tiền chi trả lãi vay-1,6-2,5-2,9-3,8-4,1-4,5-4,8-4,6-4,9-5,4-4,3-8,4
  5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp-5,4-10,3-11,3-10,3-6,3-6,0-5,2-2,9-1,7-2,6-2,0-1,3
  6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng0,0—————0,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh76,972,657,948,245,39,46,27,24,28,91,10,1
  8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-101,1-95,5-72,9-65,7-60,3-57,8-56,2-48,1-48,8-49,6-49,5-9,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh84,964,982,878,059,451,342,713,930,445,521,815,6
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-34,8-37,7-49,1-43,1-38,5-18,7-23,2-26,2-8,2-0,9-1,5-7,4
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác0,00,0——1,3——0,00,01,60,00,0
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-2,0——————0,00,00,00,00,0
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác0,0——————0,00,00,00,02,6
  5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,0——————0,00,00,00,00,0
  6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,0——————0,00,00,00,00,0
  7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia0,70,91,61,20,50,20,20,31,10,60,20,4
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-36,1-36,9-47,5-41,9-36,6-18,6-23,0-25,9-7,11,4-1,2-4,5
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu0,0——————0,00,00,00,00,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,0——————0,00,00,00,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được0,0——7,515,31,74,612,20,00,00,00,0
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-18,4-17,9-16,4-22,2-16,8-15,6-19,7-19,7-19,7-18,2-12,3-7,1
  5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư0,0——————0,00,00,00,00,0
  6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính0,0——————0,00,00,00,00,0
  7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-13,6-31,6-11,2-9,3-7,5-6,2-5,0-4,3-3,7-1,80,00,0
  8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp0,0——————0,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính-32,1-49,5-27,5-24,0-9,0-20,1-20,2-11,9-23,5-20,0-12,3-7,1
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ16,8-21,57,712,113,712,6-0,5-24,0-0,126,98,24,0
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ35,857,349,537,423,711,111,635,535,68,80,511,5
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,0——————0,00,00,00,00,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ52,635,857,349,537,423,711,111,635,535,68,815,5

Lưu chuyển tiền tệ BDW theo quý

tỉ đồng

46 kỳ, Quý 2/2015 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015
  1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác98,595,384,386,190,583,466,273,682,477,269,473,978,571,862,071,076,470,355,658,462,362,452,771,274,866,856,568,170,764,451,259,459,352,446,253,855,852,439,856,948,842,643,841,843,341,7
  2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ-52,2-51,4-32,2-41,2-41,6-47,1-32,1-45,7-33,3-37,8-31,3-35,3-33,1-31,4-23,7-32,9-29,0-28,7-23,4-35,8-19,2-25,1-25,1-32,2-29,3-28,2-22,6-35,3-29,8-27,3-19,3-27,6-24,1-34,3-29,1-23,9-24,1-18,4-16,2-22,6-17,6-19,0-9,3-12,9-9,5-7,0
  3. Tiền chi trả cho người lao động-11,0-10,5-16,4-12,5-12,4-7,8-15,5-14,2-11,2-11,1-17,4-14,1-11,0-9,6-15,9-11,2-12,3-9,6-16,6-11,5-7,4-9,8-17,0-12,6-8,1-8,9-17,1-11,2-7,5-8,2-13,1-11,8-7,5-7,9-12,9-7,8-7,4-6,7-15,5-7,0-6,7-6,4-9,3-6,4-7,1-7,4
  4. Tiền chi trả lãi vay-0,4-0,4-0,5-0,3-0,4-0,4-0,5-0,4-0,9-0,2-1,00,2-1,1-0,9-1,1-0,7-1,3-0,7-1,1-0,8-1,2-0,8-1,3-0,9-1,5-0,8-1,4-0,9-1,5-0,9-1,6-0,8-1,5-0,7-1,6-0,7-1,7-0,8-1,7-0,8-1,8-0,0-2,7-0,9-2,5-0,9
  5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp-0,0-2,5-5,70,0-2,7-1,4-1,3-2,7-2,9-2,1-2,6-3,7-2,9-2,1-2,6-3,9-3,2-1,7-1,5-1,8-2,1-1,5-1,0-2,3-1,6-1,3-0,8-1,7-1,7-1,0-0,8-0,8-1,2-0,7-0,3-0,6-0,6-0,3-0,3-1,1-1,0-0,3-0,1-0,6-0,7-0,8
  6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng0,00,0—0,00,0——————————————————0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh22,822,718,919,420,420,017,119,219,618,515,316,118,812,510,513,511,912,010,811,311,013,49,66,40,71,90,42,51,12,20,42,80,71,81,81,50,51,11,17,80,40,40,40,90,3-0,2
  8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-29,1-31,0-28,2-26,3-26,3-21,9-26,7-22,7-28,0-22,6-22,2-17,1-19,8-18,1-17,9-15,9-17,9-15,6-16,3-13,4-15,8-16,3-14,8-14,0-16,6-13,6-13,7-13,6-15,6-13,2-13,8-12,4-13,0-11,6-11,1-12,9-12,0-13,9-10,1-12,9-13,2-11,3-12,2-15,0-29,2-5,4
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh28,622,220,325,227,624,97,27,125,821,910,119,929,422,211,319,924,625,97,66,427,622,33,115,718,415,91,38,015,716,03,08,912,8-1,0-6,99,410,613,4-2,920,28,85,910,67,0-5,320,1
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-12,3-9,1-2,7-9,3-7,0-4,3-14,2-14,9-8,1-5,4-9,3-16,4-22,3-8,1-2,4-18,3-9,3-4,7-10,8-10,2-18,4-6,5-3,3-4,0-3,4-5,6-5,7-4,9-9,6-5,6-3,1-11,3-4,9-3,8-6,2-4,9-0,4-2,8-0,0-0,90,00,00,0-1,50,00,0
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác0,00,0—0,00,0——-0,0—0,0—————————1,3———0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,60,00,00,00,0
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-10,00,0-6,00,0-2,0——————————————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,7-15,7
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác0,00,0—0,00,0——————————————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,0—0,00,0——————————————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,0—0,00,0——————————————0,0———0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia1,00,60,40,30,30,10,00,20,30,20,20,40,40,50,40,50,30,20,10,20,20,10,10,10,10,00,00,00,10,00,00,10,00,00,20,40,30,30,20,20,20,20,10,10,10,1
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-21,4-8,6-8,3-9,0-8,7-4,2-14,2-14,7-7,9-5,2-9,1-16,0-21,9-7,5-2,0-17,8-9,0-4,5-10,7-8,7-18,2-6,4-3,3-3,9-3,4-5,6-5,7-4,9-9,6-5,5-3,1-11,2-4,9-3,8-6,1-4,6-0,1-2,50,2-0,60,21,80,1-1,415,8-15,6
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu0,00,0—0,00,0——————————————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,00,0—0,00,0——————————————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được0,00,0—0,00,0——————————0,03,24,3—9,79,4-3,9—0,00,00,01,74,6—0,00,012,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-1,1-0,8-4,8-4,7-4,8-4,1-4,8-4,1-4,8-4,1-4,8-3,9-4,6-3,6-4,3-9,1-4,6-3,9-4,6-3,9-8,5—-4,5-2,6-4,5-2,6-5,8-4,0-5,8-4,0-5,8-4,0-5,8-4,0-5,8-4,0-5,8-4,0-5,8-4,0-5,8-4,0-4,2-4,1-4,2-4,1
  5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư0,00,0—0,00,0——————————————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính0,00,0—0,00,0———————————————0,0-0,0—0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-15,50,0—0,0-13,6——-14,9-16,7——-0,0-11,2——0,0-9,3—-0,0-0,0-7,4——-0,0-6,20,0-0,0-0,0-5,0-0,00,0-0,0-4,3-0,0-0,0-0,0-0,0-3,70,0-1,80,00,00,00,00,00,0
  8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp0,00,0—0,00,0——————————————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính-16,7-0,8-4,8-4,7-18,5-4,1-4,8-19,0-21,6-4,1-4,8-3,9-15,8-3,6-4,3-9,1-10,70,4-4,65,8-6,5-3,9-4,5-2,6-10,7-2,6-4,10,5-10,8-4,0-5,88,1-10,2-4,0-5,8-4,1-5,9-7,7-5,8-5,9-5,8-4,0-4,2-4,1-4,2-4,1
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ-9,412,87,211,50,416,6-11,8-26,6-3,712,6-3,8-0,0-8,311,15,0-7,04,921,9-7,73,52,812,0-4,69,14,37,7-8,53,6-4,66,5-5,95,9-2,3-8,8-18,80,74,63,1-8,613,63,13,76,51,56,20,4
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ72,659,852,641,040,724,035,862,466,153,557,357,365,654,649,556,551,629,737,433,931,119,123,714,610,32,611,17,512,15,611,65,78,016,835,534,830,227,035,622,018,915,28,87,21,00,5
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,00,00,00,00,0——————————————————0,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ63,272,659,852,641,040,724,035,862,466,153,557,357,365,654,649,556,551,629,737,433,931,119,123,714,610,32,611,17,512,15,611,65,78,016,835,534,830,227,035,622,018,915,28,87,21,0

Báo cáo khác của BDW

Dữ liệu khác của BDW

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của CTCP Cấp thoát nước Bình Định (mã BDW), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc BDW.