Số liệu tới phiên21-10-2026
Logo BPC
CTCP VICEM Bao bì Bỉm Sơn
Vicem Packaging Bim Son Joint Stock Company
12.000
■ 0 (■ 0,00%)
cuối phiên · 14:51:10

Kết quả kinh doanh BPC

Doanh thu và lợi nhuận BPC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 58Q1/2024: 58Q2/2024: 76Q3/2024: 54Q4/2024: 81Q1/2025: 58Q2/2025: 76Q3/2025: 64Q4/2025: 69Q1/2026: 62Q2/2026: 83Q3/2026: 7183Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: -0Q1/2024: -0Q2/2024: 1Q3/2024: 0Q4/2024: 0Q1/2025: 0Q2/2025: 0Q3/2025: 0Q4/2025: 1Q1/2026: 0Q2/2026: 1Q3/2026: 11-0Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026711
Q2/2026831
Q1/2026620
Q4/2025691
Q3/2025640
Q2/2025760
Q1/2025580
Q4/2024810
Q3/2024540
Q2/2024761
Q1/202458-0
Q4/202358-0

Doanh thu và lợi nhuận BPC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 249Năm 2021: 264Năm 2022: 264Năm 2023: 228Năm 2024: 269Năm 2025: 267269Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 5Năm 2021: 4Năm 2022: 1Năm 2023: 1Năm 2024: 1Năm 2025: 15Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20252671
Năm 20242691
Năm 20232281
Năm 20222641
Năm 20212644
Năm 20202495

Báo cáo tài chính gốc BPC theo kỳ

127 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

127 tệp báo cáo BPC trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính BPC

3 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố BPC.

Kết quả kinh doanh BPC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh267,4268,9227,6263,8264,0249,4282,0315,9333,5330,7293,9291,9321,1293,6291,2244,1207,2185,9143,3134,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)267,4268,9227,6263,6264,0249,3282,0315,9333,4330,6293,9291,9321,1293,6291,2244,1206,9185,9143,3134,3
4. Giá vốn hàng bán237,8244,4204,9239,7237,8214,1248,9284,1286,3278,8258,2264,5289,6262,1258,4217,4181,0160,2135,3120,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)29,624,522,723,926,235,233,131,847,251,835,727,431,431,532,726,725,925,78,013,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,00,00,10,00,01,00,10,10,20,10,31,00,61,82,70,410,50,6
7. Chi phí tài chính1,11,62,32,80,63,75,74,64,92,83,01,13,04,39,73,80,07,80,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,31,42,32,01,93,85,74,54,83,12,83,43,35,05,20,90,01,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng7,77,15,96,76,86,06,85,46,05,64,23,54,13,12,92,31,50,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp18,914,413,312,814,418,314,615,719,122,115,112,313,714,411,710,510,47,25,75,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,81,41,41,54,47,16,07,117,321,313,410,510,910,79,011,916,811,112,79,1
12. Thu nhập khác0,10,10,40,10,20,20,80,20,40,10,10,30,20,62,10,30,30,10,00,5
13. Chi phí khác0,00,00,00,10,00,10,10,10,10,20,00,00,10,10,70,10,20,00,00,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,10,10,30,00,20,10,60,10,3-0,10,10,20,10,51,40,10,10,0-0,00,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,91,51,71,64,67,26,67,217,721,213,510,711,011,110,412,117,011,112,79,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,50,40,60,50,91,91,41,53,64,33,02,42,82,11,82,92,32,02,11,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,50,40,60,50,91,91,41,53,64,33,02,42,82,11,82,92,32,02,11,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,41,11,11,13,85,35,25,714,116,910,58,38,39,18,69,214,79,110,67,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,41,11,11,13,85,35,25,714,116,910,58,38,39,18,69,214,79,110,67,9

Kết quả kinh doanh BPC theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh71,283,562,569,164,076,058,381,054,075,558,458,252,363,553,669,354,672,267,770,853,477,362,671,050,669,258,576,366,680,858,369,571,198,976,591,571,085,585,691,074,085,879,887,867,183,455,679,963,278,870,086,470,083,481,398,864,565,364,964,959,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)71,283,562,569,164,076,058,381,054,075,558,458,252,363,553,669,254,672,267,770,853,477,362,671,050,669,258,576,366,680,858,369,571,198,976,591,571,085,585,691,074,085,879,887,867,183,455,679,963,278,870,086,470,083,481,398,864,565,364,964,959,6
4. Giá vốn hàng bán60,769,554,359,957,269,151,774,349,068,852,252,646,557,548,262,649,166,162,064,448,669,855,061,943,458,550,466,859,971,151,161,664,789,768,277,959,474,874,278,060,971,168,376,359,672,949,471,058,471,263,978,963,474,973,488,757,757,657,457,052,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)10,414,08,29,26,86,96,76,74,96,76,25,65,85,95,46,65,56,15,76,44,87,57,59,17,310,78,19,56,79,67,27,96,49,28,313,611,510,711,413,013,214,711,511,47,510,56,38,94,97,56,17,56,68,47,910,16,87,87,57,96,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,40,00,10,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,0-0,30,30,00,20,10,01,00,30,10,20,10,0
7. Chi phí tài chính0,40,80,30,20,30,30,30,40,20,50,50,70,40,40,71,10,50,80,4-0,40,20,20,70,60,91,21,11,51,51,51,21,31,11,11,11,51,21,20,90,60,70,80,70,80,70,80,70,60,4-0,80,90,90,70,41,01,21,31,01,22,41,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,40,60,30,40,30,40,30,30,20,40,50,50,40,60,70,70,50,40,40,40,30,50,70,70,91,01,11,51,51,51,21,31,11,11,11,41,21,20,90,90,71,50,00,80,70,70,70,80,70,90,90,90,70,81,01,21,31,21,20,91,4
9. Chi phí bán hàng2,21,51,22,11,62,41,72,11,52,11,51,51,31,61,51,81,21,62,12,21,21,81,61,61,31,81,31,91,62,01,21,41,31,61,21,51,61,51,41,81,61,11,11,21,31,10,61,00,81,10,61,11,11,20,71,30,80,40,70,90,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,510,66,16,24,53,74,53,83,03,44,23,83,12,83,53,03,23,53,12,72,73,95,15,54,04,94,03,83,24,03,73,23,44,64,55,94,24,64,55,85,85,64,95,03,34,12,83,72,83,22,63,42,54,13,15,82,73,92,63,62,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,31,00,50,70,50,50,10,50,20,7-0,0-0,41,01,1-0,30,70,60,30,11,90,81,70,11,41,12,81,82,40,32,21,11,90,72,51,94,74,63,44,54,85,07,24,84,52,34,52,23,60,93,72,32,02,52,83,22,72,42,53,11,12,2
12. Thu nhập khác0,20,00,00,10,00,00,00,10,00,10,00,10,20,00,00,10,00,00,00,20,00,00,00,20,00,00,00,80,00,00,00,10,10,10,00,40,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,10,10,00,00,10,10,00,10,00,00,00,21,90,0
13. Chi phí khác0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,70,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,30,00,00,1-0,00,00,00,10,00,1-0,00,10,20,00,00,1-0,1-0,0-0,00,20,00,00,00,10,00,00,00,7-0,0-0,1-0,00,00,00,00,00,40,00,0-0,00,00,0-0,10,00,10,00,00,00,10,10,00,00,10,0-0,00,1-0,00,00,00,21,2-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,11,00,50,80,50,50,10,60,20,8-0,1-0,31,21,2-0,30,80,50,30,12,10,81,70,11,51,12,81,83,10,32,11,11,90,72,62,05,04,63,44,54,95,07,04,84,62,34,52,23,71,03,72,42,12,52,83,22,72,42,63,22,32,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,30,20,10,20,10,10,10,20,10,20,00,10,30,20,00,30,10,10,00,30,20,40,00,80,20,60,40,60,10,40,20,40,20,50,41,00,90,70,91,01,11,31,11,00,51,00,50,80,20,80,60,70,60,70,8-0,10,60,60,80,50,6
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,30,20,10,20,10,10,10,20,10,20,00,10,30,20,00,30,10,10,00,30,20,40,00,80,20,60,40,60,10,40,20,40,20,50,41,00,90,70,91,01,11,31,11,00,51,00,50,80,20,80,60,70,60,70,8-0,10,60,60,80,50,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,70,80,30,60,40,40,10,40,20,6-0,1-0,50,91,0-0,30,50,40,20,01,80,61,30,10,70,92,31,42,50,21,70,91,50,62,01,54,03,72,73,63,94,05,83,73,61,83,51,72,90,83,01,81,41,92,12,42,81,82,02,41,81,6
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,70,80,30,60,40,40,10,40,20,6-0,1-0,50,91,0-0,30,50,40,20,01,80,61,30,10,70,92,31,42,50,21,70,91,50,62,01,54,03,72,73,63,94,05,83,73,61,83,51,72,90,83,01,81,41,92,12,42,81,82,02,41,81,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của BPC

Dữ liệu khác của BPC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP VICEM Bao bì Bỉm Sơn (mã BPC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 267 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1 tỉ đồng, tăng 31,9% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 71 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.