Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo BSL
CTCP Bia Sài Gòn - Sông Lam
Saigon - Songlam Beer Joint Stock Company
13.400
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh BSL

Doanh thu và lợi nhuận BSL theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 219Q1/2024: 179Q2/2024: 239Q3/2024: 260Q4/2024: 257Q1/2025: 172Q2/2025: 236Q3/2025: 227Q4/2025: 256Q1/2026: 210Q2/2026: 259Q3/2026: 243260Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 8Q1/2024: 2Q2/2024: 12Q3/2024: 11Q4/2024: 15Q1/2025: -4Q2/2025: 9Q3/2025: 11Q4/2025: 26Q1/2026: 22Q2/2026: 31Q3/2026: 3031-4Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202624330
Q2/202625931
Q1/202621022
Q4/202525626
Q3/202522711
Q2/20252369
Q1/2025172-4
Q4/202425715
Q3/202426011
Q2/202423912
Q1/20241792
Q4/20232198

Doanh thu và lợi nhuận BSL theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 700Năm 2021: 715Năm 2022: 865Năm 2023: 809Năm 2024: 935Năm 2025: 890935Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 34Năm 2021: 35Năm 2022: 41Năm 2023: 33Năm 2024: 40Năm 2025: 4242Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202589042
Năm 202493540
Năm 202380933
Năm 202286541
Năm 202171535
Năm 202070034

Báo cáo tài chính gốc BSL theo kỳ

105 tệp

105 tệp báo cáo BSL trên HNX từ năm 2017, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính BSL

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố BSL.

Kết quả kinh doanh BSL theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh890,5935,0809,2865,3715,3700,3960,8868,8863,5813,0860,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)890,5935,0809,2865,3715,3700,3960,8868,8863,5812,5860,7
4. Giá vốn hàng bán838,3878,8762,4795,8648,1634,6839,2792,3766,3718,1735,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)52,156,246,769,567,165,7121,676,597,294,3125,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính15,111,814,35,32,55,93,60,71,70,51,5
7. Chi phí tài chính0,01,00,70,10,97,110,011,912,516,416,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,01,00,70,10,97,110,011,812,516,416,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,31,30,01,21,01,01,41,21,21,12,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,115,017,423,223,324,624,624,224,824,323,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)52,850,742,950,344,538,989,340,060,352,983,8
12. Thu nhập khác1,00,00,00,70,70,60,60,70,63,10,7
13. Chi phí khác0,70,00,70,01,00,00,00,10,00,30,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,30,0-0,70,7-0,20,60,60,60,62,70,7
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)53,150,742,250,944,339,589,940,660,955,684,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành10,910,49,110,58,78,021,48,312,65,99,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,1-0,1-0,2-0,10,5-2,50,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)10,810,48,910,49,25,521,48,312,65,99,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)42,340,433,340,535,134,068,632,348,349,775,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)42,340,433,340,535,134,068,632,348,349,775,0

Kết quả kinh doanh BSL theo quý

tỉ đồng

41 kỳ, Quý 1/2016 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 3/2016Quý 1/2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh243,2259,1210,1255,7227,3235,8171,7256,6260,4239,0179,1218,8237,8189,9162,6208,5229,7242,2184,8180,8176,0217,6140,8184,3213,3166,8135,9244,8230,7258,2227,1244,7212,6233,7177,8230,5215,0228,6189,3246,3139,9
3. Doanh thu thuần (1)-(2)243,2259,1210,1255,7227,3235,8171,7256,6260,4239,0179,1218,8237,8189,9162,6208,5229,7242,2184,8180,8176,0217,6140,8184,3213,3166,8135,9244,8230,7258,2227,1244,7212,6233,7177,8230,5215,0228,6189,3246,3139,9
4. Giá vốn hàng bán210,6222,8182,6224,5214,5225,0174,3236,5245,0222,6174,7206,3225,5179,2154,2206,2223,4205,2161,0160,6161,1194,0132,4163,8187,8153,6129,5221,6194,1223,8199,7223,0191,3208,5169,6199,5187,4202,2176,6206,9135,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)32,736,427,531,212,810,7-2,620,015,416,44,412,612,310,78,42,36,337,123,820,214,923,68,420,625,513,26,423,236,634,427,421,721,325,28,231,027,626,512,739,44,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,49,7—4,34,23,62,93,52,52,63,13,44,53,72,62,61,30,80,61,10,70,30,41,41,41,51,50,91,30,80,60,60,10,00,00,50,30,40,50,00,2
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,20,40,40,30,20,00,00,00,00,30,30,40,30,30,20,30,20,30,30,20,20,30,30,40,30,30,30,30,20,30,30,30,20,40,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,63,83,93,63,43,43,73,93,63,34,24,04,24,85,45,77,04,75,86,24,45,96,77,76,34,46,26,67,05,55,57,76,84,25,58,05,35,85,64,65,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)36,538,427,531,913,710,9-3,619,213,915,12,611,812,59,55,4-1,10,332,718,314,810,917,61,212,319,08,2-0,615,427,826,819,211,111,418,0-0,520,519,217,34,130,0-4,2
12. Thu nhập khác1,2-3,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,10,20,10,20,10,20,30,20,10,10,00,10,30,10,20,10,20,20,20,20,10,10,10,10,12,50,2
13. Chi phí khác0,00,80,00,70,00,00,00,00,00,00,00,60,10,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,2-3,80,00,30,00,0-0,00,00,00,00,0-0,6-0,1-0,10,10,20,10,20,10,20,3-0,80,10,10,00,10,30,10,20,10,20,20,20,10,10,10,10,10,12,50,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)37,638,527,532,213,710,9-3,619,213,915,12,611,212,49,45,5-0,90,432,918,514,911,216,81,412,419,08,3-0,315,628,027,019,411,311,518,1-0,420,619,417,44,232,5-4,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,97,65,46,53,01,40,04,42,63,00,43,72,51,81,1-0,80,56,54,33,72,22,8-0,02,73,21,60,56,55,65,43,92,42,33,50,04,33,93,51,03,50,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,10,0-0,20,10,00,0-0,30,10,00,1-0,30,00,10,1-0,40,20,10,0-0,40,00,50,30,20,0-2,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,97,75,56,33,11,40,04,12,83,00,53,42,61,91,1-1,10,66,64,43,32,23,40,32,93,2-1,10,56,55,65,43,92,42,33,50,04,33,93,51,03,50,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)29,730,822,025,810,69,5-3,615,211,112,02,17,89,87,54,40,2-0,226,414,111,69,013,51,19,615,89,4-0,89,122,421,615,58,99,214,5-0,416,315,513,93,229,0-4,1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)29,730,822,025,810,69,5-3,615,211,112,02,17,89,87,54,40,2-0,226,414,111,69,013,51,19,615,89,4-0,89,122,421,615,58,99,214,5-0,416,315,513,93,229,0-4,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
7. Chi phí tài chính—0,0—0,00,00,00,00,00,10,40,50,30,10,10,20,10,00,00,00,00,00,10,71,81,32,02,11,82,82,52,93,12,92,83,12,73,13,53,34,53,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay—0,00,00,00,00,00,00,00,10,40,50,30,10,10,20,10,00,00,00,00,00,10,71,81,32,02,11,82,82,52,93,12,92,83,12,73,10,00,04,50,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của BSL

Dữ liệu khác của BSL

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Bia Sài Gòn - Sông Lam (mã BSL): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 890 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 42 tỉ đồng, tăng 4,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 243 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 30 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.