Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo BSL
CTCP Bia Sài Gòn - Sông Lam
Saigon - Songlam Beer Joint Stock Company
12.500
▲ +200 (▲ +1,63%)

Room ngoại BSL: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài BSL theo thời gian

344 ngày
0,02%0,11%0,20%0,30%0,39%15-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 35.013 cổ phiếu BSL, tương đương 0,08% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 22.464.987 cổ phiếu (49,92% vốn), khoảng 281 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 0,37% (8-3-2022), thấp nhất 0,04% (27-5-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu BSL theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,08%0,08%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,08%0,08%▲ +0,00 điểm %500
3 tháng3-7-20260,04%0,08%▲ +0,04 điểm %16.000
1 năm2-10-20250,16%0,08%▼ −0,09 điểm %-38.800
3 năm8-3-20220,37%0,08%▼ −0,29 điểm %-129.600

Sở hữu nước ngoài BSL cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,08%■ 0,00 điểm %35.01350%22.464.987
9-20260,08%▲ +0,00 điểm %35.01350%22.464.987
8-20260,08%▲ +0,03 điểm %34.51350%22.465.487
7-20260,04%■ 0,00 điểm %19.01350%22.480.987
6-20260,04%■ 0,00 điểm %19.01350%22.480.987
5-20260,04%▼ −0,02 điểm %19.01350%22.480.987
4-20260,06%▼ −0,04 điểm %29.01350%22.470.987
3-20260,11%▲ +0,00 điểm %49.01350%22.450.987
2-20260,11%▼ −0,05 điểm %48.31350%22.451.687
1-20260,16%▼ −0,00 điểm %71.61350%22.428.387
12-20250,16%■ 0,00 điểm %73.41350%22.426.587
11-20250,16%▼ −0,00 điểm %73.41350%22.426.587
10-20250,16%■ 0,00 điểm %73.81350%22.426.187
9-20250,16%■ 0,00 điểm %73.81350%22.426.187
8-20250,16%▲ +0,00 điểm %73.81350%22.426.187
7-20250,16%■ 0,00 điểm %72.81350%22.427.187
6-20250,16%■ 0,00 điểm %72.81350%22.427.187
5-20250,16%▼ −0,20 điểm %72.81350%22.427.187
3-20220,37%▲ +0,01 điểm %164.61349%21.885.387
2-20220,36%—160.51349%21.889.487

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202635.01300,08%22.464.987
1-10-202635.01300,08%22.464.987
30-9-202635.01300,08%22.464.987
29-9-202635.01300,08%22.464.987
28-9-202635.01300,08%22.464.987
25-9-202635.01300,08%22.464.987
24-9-202635.01300,08%22.464.987
23-9-202635.01300,08%22.464.987
22-9-202635.01300,08%22.464.987
21-9-202635.01300,08%22.464.987
18-9-202635.01300,08%22.464.987
17-9-202635.01300,08%22.464.987
16-9-202635.01300,08%22.464.987
15-9-202635.01300,08%22.464.987
14-9-202635.01300,08%22.464.987
11-9-202635.01300,08%22.464.987
10-9-202635.01300,08%22.464.987
9-9-202635.01300,08%22.464.987
8-9-202635.01300,08%22.464.987
7-9-202635.01300,08%22.464.987
4-9-202635.01300,08%22.464.987
3-9-202635.013+5000,08%22.464.987
28-8-202634.51300,08%22.465.487
27-8-202634.51300,08%22.465.487
26-8-202634.513+3000,08%22.465.487
25-8-202634.21300,08%22.465.787
24-8-202634.21300,08%22.465.787
21-8-202634.21300,08%22.465.787
20-8-202634.21300,08%22.465.787
19-8-202634.213—0,08%22.465.787

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của BSL