Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo BTH
CTCP Chế tạo biến thế và Vật liệu điện Hà Nội
Ha Noi Transformer Manufacturing and Electric Material JSC
18.700
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh BTH

Doanh thu và lợi nhuận BTH theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 0Q1/2024: 0Q2/2024: 1.214Q3/2024: 216Q4/2024: 384Q1/2025: 12Q2/2025: 5Q3/2025: 5Q4/2025: 250Q1/2026: 40Q2/2026: 46Q3/2026: 21.214Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: -0Q1/2024: -1Q2/2024: 399Q3/2024: 94Q4/2024: 218Q1/2025: 11Q2/2025: 10Q3/2025: 11Q4/2025: 154Q1/2026: 29Q2/2026: 51Q3/2026: 9399-1Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202629
Q2/20264651
Q1/20264029
Q4/2025250154
Q3/2025511
Q2/2025510
Q1/20251211
Q4/2024384218
Q3/202421694
Q2/20241.214399
Q1/20240-1
Q4/20230-0

Doanh thu và lợi nhuận BTH theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 4Năm 2021: 0Năm 2022: 1Năm 2023: 1Năm 2024: 1.815Năm 2025: 2721.815Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 14Năm 2021: 14Năm 2022: 2Năm 2023: 0Năm 2024: 708Năm 2025: 186708Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025272186
Năm 20241.815708
Năm 202310
Năm 202212
Năm 2021014
Năm 2020414

Báo cáo tài chính gốc BTH theo kỳ

93 tệp

93 tệp báo cáo BTH trên HNX từ năm 2017, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính BTH

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố BTH.

Kết quả kinh doanh BTH theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh272,11.814,61,11,00,14,37,28,816,021,727,623,220,716,755,990,078,799,352,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,71,40,90,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)272,11.814,61,11,00,14,37,28,816,021,727,623,220,015,355,090,078,799,352,1
4. Giá vốn hàng bán65,6799,40,00,00,02,411,59,313,919,225,621,518,414,747,682,168,489,544,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)206,51.015,21,11,00,11,9-4,3-0,52,12,52,01,71,60,57,47,910,39,87,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính45,826,213,75,017,218,416,16,00,20,20,10,20,41,01,10,40,10,30,0
7. Chi phí tài chính3,95,212,02,10,02,90,30,00,00,00,00,00,10,60,80,60,80,60,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay2,70,80,01,20,00,10,30,00,00,00,00,00,10,60,80,60,80,60,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng10,7147,40,00,00,00,10,30,40,60,60,70,80,50,30,40,20,40,50,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,24,93,02,21,11,52,12,93,53,03,42,32,410,64,44,03,52,93,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)232,6884,0-0,21,616,215,79,12,1-1,7-1,0-2,1-1,2-1,0-9,92,93,45,76,03,2
12. Thu nhập khác0,31,10,70,50,00,30,10,01,40,72,80,00,70,00,10,80,10,00,5
13. Chi phí khác0,20,10,20,00,00,13,50,00,20,00,00,03,00,00,00,80,10,30,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,11,10,40,50,00,2-3,50,01,20,72,80,0-2,30,00,1-0,0-0,0-0,30,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)232,6885,00,22,116,216,05,62,1-0,5-0,40,7-1,2-3,2-9,93,03,45,65,73,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành46,6177,00,10,42,32,21,10,00,00,00,00,00,00,00,30,50,50,70,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)46,6177,00,10,42,32,21,10,00,00,00,00,00,00,00,30,50,50,70,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)186,1708,00,11,714,013,74,52,1-0,5-0,40,7-1,2-3,2-9,92,73,05,15,03,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)186,1708,00,11,714,013,74,52,1-0,5-0,40,7-1,2-3,2-9,92,73,05,15,03,5

Kết quả kinh doanh BTH theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 1/2008 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 4/2010Quý 3/2010Quý 2/2010Quý 1/2010Quý 4/2009Quý 3/2009Quý 2/2009Quý 1/2009Quý 4/2008Quý 3/2008Quý 2/2008Quý 1/2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,345,939,7249,65,05,512,0384,2216,21.214,10,00,30,40,30,10,30,20,30,10,10,00,00,00,02,50,21,61,51,91,91,91,93,66,45,97,33,77,55,53,04,83,64,94,43,811,14,626,713,637,121,119,811,734,812,922,28,934,024,121,319,9
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,345,939,7249,65,05,512,0384,2216,21.214,10,00,30,40,30,10,30,20,30,10,10,00,00,00,02,50,21,61,51,91,91,91,93,66,35,97,33,77,55,53,04,13,64,03,93,810,14,626,713,637,121,119,811,734,812,922,28,934,024,121,319,9
4. Giá vốn hàng bán0,710,18,355,92,21,06,5117,893,7585,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,60,20,65,60,84,50,95,53,46,45,16,63,56,85,02,44,03,24,93,33,18,43,823,611,734,218,918,910,731,410,719,27,231,821,418,717,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,535,831,4193,72,84,55,6266,4122,5628,70,00,30,40,30,10,30,20,30,10,10,00,00,00,00,9-0,01,0-4,11,1-2,51,0-3,60,1-0,10,80,70,10,60,50,50,20,4-0,90,60,71,70,83,01,82,92,20,91,03,52,23,01,72,22,82,62,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính9,99,27,610,612,311,211,711,57,84,52,43,33,73,23,52,10,31,60,012,25,33,10,410,80,07,60,09,00,07,10,05,90,00,10,00,10,00,10,10,10,10,10,20,30,40,40,30,30,20,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,10,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp0,60,80,81,51,21,41,11,31,11,41,10,70,70,60,80,50,50,60,50,40,20,20,2-0,00,20,50,50,60,50,50,41,40,60,60,50,60,50,40,50,60,65,50,50,80,61,20,61,51,01,00,80,90,61,00,70,90,60,50,90,60,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)10,863,436,6192,813,313,113,3272,0117,3498,7-1,5-0,40,2-0,30,40,70,03,2-2,28,25,02,80,27,90,76,90,53,90,53,90,50,7-0,6-0,90,10,0-0,50,0-0,1-0,0-0,4-5,1-1,4-0,10,10,50,11,50,81,81,3-0,10,32,21,21,80,81,41,61,81,3
12. Thu nhập khác0,00,00,00,10,10,10,00,30,40,10,30,30,20,10,10,20,20,10,00,00,00,00,00,34,80,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,20,20,00,00,00,00,00,00,10,00,80,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,00,00,00,10,1-0,20,00,30,40,10,30,30,20,1-0,20,20,20,10,00,00,00,00,00,3-0,00,00,0-3,50,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,2-6,40,10,20,00,00,00,00,00,00,10,0-0,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,0-0,30,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)10,863,436,6192,913,512,913,3272,3117,6498,8-1,2-0,20,5-0,20,20,90,23,3-2,28,25,02,80,28,20,76,90,50,50,53,90,50,7-0,6-0,80,10,0-0,40,2-6,40,1-0,2-5,1-1,4-0,10,10,50,11,60,81,81,3-0,10,32,21,21,80,81,41,61,51,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,212,77,338,62,72,62,754,523,599,50,0-0,00,1-0,00,10,20,00,20,00,71,00,60,00,70,11,40,10,10,10,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,10,00,20,10,20,2-0,00,00,20,10,20,10,20,20,20,2
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,212,77,338,62,72,62,754,523,599,50,0-0,00,1-0,00,10,20,00,20,00,71,00,60,00,70,11,40,10,10,10,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,10,00,20,10,20,2-0,00,00,20,10,20,10,20,20,20,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,650,729,3154,310,810,310,7217,894,1399,3-1,2-0,10,4-0,10,10,80,23,1-2,27,54,02,20,27,50,55,60,40,40,43,10,50,7-0,6-0,80,10,0-0,40,2-6,40,1-0,2-5,1-1,4-0,10,10,40,11,40,71,61,1-0,10,32,01,11,60,81,21,31,31,1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,650,729,3154,310,810,310,7217,894,1399,3-1,2-0,10,4-0,10,10,80,23,1-2,27,54,02,20,27,50,55,60,40,40,43,10,50,7-0,6-0,80,10,0-0,40,2-6,40,1-0,2-5,1-1,4-0,10,10,40,11,40,71,61,1-0,10,32,01,11,60,81,21,31,31,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,90,50,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
7. Chi phí tài chính—0,10,30,00,31,22,31,20,20,92,83,33,13,12,51,10,1-1,91,93,80,00,00,02,90,00,00,00,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,30,20,20,20,20,10,10,10,20,10,20,20,20,20,10,10,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay—0,10,30,00,00,81,91,20,2-2,62,83,33,1-2,52,51,10,1-1,21,20,00,00,00,02,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,20,20,20,20,10,10,10,20,10,20,20,20,20,10,10,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng—-19,21,310,00,20,10,53,411,8132,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,10,10,10,30,20,30,10,20,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,10,20,10,10,10,10,20,20,1
13. Chi phí khác—0,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,14,80,00,03,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,16,40,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,00,00,10,00,00,00,00,00,30,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của BTH

Dữ liệu khác của BTH

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Chế tạo biến thế và Vật liệu điện Hà Nội (mã BTH): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 272 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 186 tỉ đồng, giảm 73,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 2 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 9 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.