Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo BTH
CTCP Chế tạo biến thế và Vật liệu điện Hà Nội
Ha Noi Transformer Manufacturing and Electric Material JSC
18.300
▲ +300 (▲ +1,67%)

Room ngoại BTH: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài BTH theo thời gian

344 ngày
-0,02%0,06%0,13%0,20%0,28%15-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 48.313 cổ phiếu BTH, tương đương 0,19% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 12.201.687 cổ phiếu (48,81% vốn), khoảng 223 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 0,26% (6-4-2026), thấp nhất 0,00% (15-5-2025).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu BTH theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,19%0,19%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,19%0,19%■ 0,00 điểm %0
3 tháng3-7-20260,21%0,19%▼ −0,02 điểm %-5.000
1 năm2-10-20250,03%0,19%▲ +0,16 điểm %40.570
3 năm8-3-20220,01%0,19%▲ +0,19 điểm %47.007

Sở hữu nước ngoài BTH cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,19%■ 0,00 điểm %48.31349%12.201.687
9-20260,19%■ 0,00 điểm %48.31349%12.201.687
8-20260,19%▼ −0,00 điểm %48.31349%12.201.687
7-20260,20%▼ −0,02 điểm %49.21349%12.200.787
6-20260,21%▼ −0,00 điểm %53.31349%12.196.687
5-20260,21%▼ −0,01 điểm %53.41349%12.196.587
4-20260,23%▼ −0,02 điểm %57.11449%12.192.886
3-20260,25%▲ +0,21 điểm %62.81449%12.187.186
2-20260,04%▼ −0,00 điểm %10.03949%12.239.961
1-20260,04%▲ +0,01 điểm %11.03949%12.238.961
12-20250,03%▼ −0,00 điểm %8.33949%12.241.661
11-20250,03%▲ +0,00 điểm %8.54349%12.241.457
10-20250,03%▲ +0,00 điểm %8.34349%12.241.657
9-20250,03%▼ −0,01 điểm %7.74349%12.242.257
8-20250,04%▼ −0,03 điểm %9.28349%12.240.717
7-20250,07%▲ +0,00 điểm %16.85349%12.233.147
6-20250,06%▲ +0,06 điểm %16.05349%12.233.947
5-20250,01%▼ −0,00 điểm %1.25349%12.248.747
3-20220,01%■ 0,00 điểm %1.30649%12.248.694
2-20220,01%—1.30649%12.248.694

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202648.31300,19%12.201.687
1-10-202648.31300,19%12.201.687
30-9-202648.31300,19%12.201.687
29-9-202648.31300,19%12.201.687
28-9-202648.31300,19%12.201.687
25-9-202648.31300,19%12.201.687
24-9-202648.31300,19%12.201.687
23-9-202648.31300,19%12.201.687
22-9-202648.31300,19%12.201.687
21-9-202648.31300,19%12.201.687
18-9-202648.31300,19%12.201.687
17-9-202648.31300,19%12.201.687
16-9-202648.31300,19%12.201.687
15-9-202648.31300,19%12.201.687
14-9-202648.31300,19%12.201.687
11-9-202648.31300,19%12.201.687
10-9-202648.31300,19%12.201.687
9-9-202648.31300,19%12.201.687
8-9-202648.31300,19%12.201.687
7-9-202648.31300,19%12.201.687
4-9-202648.31300,19%12.201.687
3-9-202648.31300,19%12.201.687
28-8-202648.31300,19%12.201.687
27-8-202648.313−9000,19%12.201.687
26-8-202649.21300,20%12.200.787
25-8-202649.21300,20%12.200.787
24-8-202649.21300,20%12.200.787
21-8-202649.21300,20%12.200.787
20-8-202649.21300,20%12.200.787
19-8-202649.213—0,20%12.200.787

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của BTH