Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo BTH
CTCP Chế tạo biến thế và Vật liệu điện Hà Nội
Ha Noi Transformer Manufacturing and Electric Material JSC
18.700
■ 0 (■ 0,00%)

Giá lịch sử cổ phiếu BTH — trang 12

Biểu đồ giá BTH

500 phiên gần nhất
12.04428.19744.35060.50376.65618-10-202422-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá BTH theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
202624.70018.70028.90016.300▼ −24,3%198
202538.90025.70072.40024.500▼ −33,9%249
202414.80035.70044.00014.800▲ +141,2%250
202317.60014.80020.7008.500▼ −15,9%249
202216.20017.60026.0008.300▲ +8,6%249
20213.60016.00018.2003.600▲ +344,4%250
20209.6003.60010.6002.500▼ −62,5%252
20192.6009.60015.8002.100▲ +269,2%250
201810.0002.60010.0002.300▼ −74,0%250
20177.30010.00010.0007.300▲ +37,0%68
201511.5009.30012.0008.100▼ −19,1%78
20144.40011.50011.5003.200▲ +161,4%247
20135.3004.4005.8002.800▼ −17,0%250
20129.5005.30011.5004.900▼ −44,2%250
201113.1009.50014.0007.400▼ −27,5%248
201012.50012.60030.50010.200▲ +0,8%250
20098.60011.80021.0007.600▲ +37,2%251
200811.9008.80017.1007.300▼ −26,1%134

Giá BTH từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
26-6-202552.50053.00054.60052.20054.500▲ +3,81%79.1004,3
25-6-202552.40052.90053.00052.20052.500▲ +0,19%30.7001,6
24-6-202553.50053.10053.40052.00052.400▼ −2,06%42.3002,2
23-6-202551.70058.50058.50052.00053.100▲ +2,71%131.6007,0
20-6-202553.40053.40053.40051.00051.800▼ −3,00%41.9002,2
19-6-202552.90053.40054.00052.70053.000▲ +0,19%39.6002,1
18-6-202551.70052.00054.40051.90053.500▲ +3,48%81.1004,3
17-6-202551.00051.10052.50051.00051.700▲ +1,37%22.4001,2
16-6-202550.80050.90051.40050.90051.200▲ +0,79%28.1001,4
13-6-202550.90050.90050.90050.30050.900■ 0,00%8.6000,4
12-6-202550.60051.10051.30050.60051.300▲ +1,38%10.3000,5
11-6-202551.00051.50051.70050.00051.000■ 0,00%13.2000,7
10-6-202550.40050.20051.50050.20051.400▲ +1,98%14.4000,7
9-6-202551.20050.60051.60050.00050.300▼ −1,76%25.7001,3
6-6-202551.40052.00052.50050.90050.900▼ −0,97%14.3000,7
5-6-202552.00052.00052.00051.00051.500▼ −0,96%19.0001,0
4-6-202549.50049.50052.80049.50052.200▲ +5,45%59.5003,1
3-6-202550.40050.00050.40048.80049.300▼ −2,18%34.8001,7
2-6-202555.10051.10051.50048.60049.800▼ −9,62%51.5002,6
30-5-202548.30055.50055.50051.90052.800▲ +9,32%105.9005,8
29-5-202542.00048.30048.30048.30048.300▲ +15,00%43.4002,1
28-5-202542.00042.00042.10041.80041.800▼ −0,48%8.5000,4
27-5-202541.80041.80042.30041.80042.300▲ +1,20%2.6000,1
26-5-202542.40041.60042.50041.20042.500▲ +0,24%2.5000,1
23-5-202542.30042.50042.50042.30042.300■ 0,00%7000,0
22-5-202540.90041.50042.90041.50041.700▲ +1,96%8.3000,4
21-5-202540.00040.10042.50040.00042.500▲ +6,25%8.3000,3
20-5-202539.20039.90040.70039.70040.700▲ +3,83%3.6000,1
19-5-202539.10039.20039.90039.00039.600▲ +1,28%8.0000,3
16-5-202539.20039.00039.70038.80039.700▲ +1,28%1.7000,1

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 12/133 · 16-5-2025 – 26-6-2025 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 25-6-2008

Dữ liệu khác của BTH

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu BTH (CTCP Chế tạo biến thế và Vật liệu điện Hà Nội) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 25-6-2008 tới nay, tổng cộng 3.973 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 22-10-2026: giá đóng cửa 18.700 đồng, đứng giá 0,00%, khối lượng 200 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 2.350 cổ phiếu.

Tính theo từng năm, BTH tăng mạnh nhất vào năm 2021 (344,4%) và giảm sâu nhất vào năm 2018 (74,0%).