Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo BTP
CTCP Nhiệt điện Bà Rịa
Ba Ria Thermal Power Joint Stock Company
6.660
▼ −20 (▼ −0,30%)

Cân đối kế toán BTP

Cân đối kế toán BTP theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn473,9525,7650,0785,3969,7819,61.335,31.130,72.368,91.300,41.590,41.523,61.299,71.521,11.186,41.118,41.057,31.086,6991,0914,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền86,589,3122,8137,5105,3201,985,0286,0326,5216,8292,9344,0471,9222,322,195,858,549,034,637,3
      1. Tiền2,71,31,82,02,30,40,40,11,53,80,9115,08,25,322,155,88,549,034,637,3
      2. Các khoản tương đương tiền83,888,0121,0135,5103,0201,584,7285,9325,0213,0292,0229,0463,7217,00,040,050,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn177,0200,0255,0257,6302,6382,6434,6598,3552,0620,5614,0629,0607,0540,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0629,0607,0540,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn177,0200,0255,0257,6302,6382,6434,6598,3552,0620,5614,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn60,564,576,2255,1451,2107,6652,471,61.323,3300,6519,8395,148,0622,01.052,8899,1871,4897,8834,4702,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng49,448,651,2244,4438,285,2625,650,61.248,3279,2493,1367,931,1602,9572,8404,3336,8260,1193,70,0
      2. Trả trước cho người bán0,00,00,00,00,00,00,00,00,70,21,20,00,10,00,00,10,00,02,80,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0479,4493,9531,9636,9636,9699,8
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác11,115,925,010,713,022,427,121,474,721,525,727,217,019,50,91,23,01,11,23,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,0-0,4-0,4-0,4-0,4-0,30,0-0,2-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4
    IV. Tổng hàng tồn kho140,3151,0166,5106,5106,5114,9151,5147,2149,0149,7154,6149,1147,4135,6106,3117,1118,4139,3121,8172,7
      1. Hàng tồn kho140,3151,0166,5106,5106,5114,9151,5147,2149,0149,9163,6158,1147,4135,6106,3117,1118,4145,2121,8174,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,2-9,0-9,00,00,00,00,00,0-5,90,0-1,9
    V. Tài sản ngắn hạn khác9,620,929,528,64,012,611,727,518,212,79,16,425,41,25,26,48,90,50,32,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,70,80,60,40,60,60,30,40,40,40,40,40,70,50,40,30,30,20,10,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,012,520,818,10,08,310,124,815,110,90,00,00,00,04,10,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước8,97,78,110,13,53,61,32,30,01,48,75,824,60,70,64,08,50,10,11,8
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,02,60,00,00,20,10,10,12,10,20,10,10,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn744,8745,9807,4814,1939,6890,0662,2758,9605,6506,1402,4454,2513,4675,3827,9947,31.017,41.007,01.229,91.308,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định185,9231,9290,8324,6267,9269,6302,2255,0198,8159,485,1108,2217,9358,4519,7672,1832,0998,51.158,01.273,6
      1. Tài sản cố định hữu hình184,9230,3288,6321,7265,7267,0299,2255,0198,8159,485,0108,0217,3358,3519,3671,4831,0997,21.156,41.271,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình1,01,62,23,02,22,63,00,10,00,00,00,30,60,10,40,71,01,31,61,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,02,03,33,362,83,31,3132,064,818,64,00,00,00,00,00,00,00,065,827,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0——
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,02,03,33,362,83,31,3132,064,818,64,00,00,00,0—0,00,00,0——
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn496,2447,3447,3415,3541,3543,0357,3343,2327,3314,5303,1345,4294,6307,3307,3273,8184,50,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh225,6173,8173,883,883,883,883,883,883,883,883,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn273,5273,5273,5273,5273,5273,5273,5273,5273,5273,5273,5357,3307,3307,3307,3273,8184,50,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,90,00,00,00,0-6,20,0-14,0-29,9-42,7-54,1-11,9-12,60,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,058,0184,0192,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác62,764,766,070,967,774,01,428,514,813,610,30,60,99,60,91,40,88,56,17,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,54,310,114,610,315,61,41,90,90,80,30,60,70,40,81,30,88,51,32,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,026,613,912,710,00,00,09,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác62,260,455,956,357,458,40,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,00,04,84,8
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.218,71.271,61.457,41.599,41.909,41.709,61.997,51.889,52.974,51.806,51.992,81.977,81.813,12.196,52.014,32.065,72.074,62.093,62.220,92.223,0
  A. Nợ phải trả142,2208,0255,4356,4634,1486,4770,2801,41.852,9700,3932,1940,0850,81.231,01.127,61.218,61.264,91.227,11.571,51.398,3
    I. Nợ ngắn hạn94,8117,7108,8159,8380,1149,8401,4377,61.359,0212,5403,8407,7226,2514,1301,8369,7375,3299,1413,0492,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn47,445,248,949,248,255,052,753,054,948,848,079,2108,4106,5106,797,196,992,8117,119,1
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn9,239,16,779,0294,462,8284,5107,21.181,925,1234,7277,584,5294,5157,1249,9235,0142,9137,8139,4
      4. Người mua trả tiền trước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,20,00,00,03,30,113,628,117,020,331,713,80,052,214,43,23,235,08,08,3
      6. Phải trả người lao động22,515,38,315,921,110,540,215,021,337,125,419,917,013,815,813,16,48,36,98,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,40,60,70,81,01,21,31,51,72,61,82,23,140,04,75,65,810,360,130,3
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,026,54,882,2282,8
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác8,99,436,78,87,410,46,837,26,910,14,94,53,83,12,40,81,31,10,80,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,0133,069,463,649,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi6,28,17,56,14,69,82,32,75,94,97,410,79,44,00,60,00,13,90,13,8
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn47,490,3146,6196,6254,0336,5368,7423,8493,9487,8528,3532,3624,6717,0825,8848,9889,6928,01.158,4905,8
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn47,490,3146,6196,6254,0336,5368,7423,8493,9487,8528,3532,3624,6717,0825,6848,7889,4875,81.154,5905,6
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,052,03,80,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,10,10,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.076,51.063,61.202,01.243,01.275,31.223,21.227,31.088,11.121,61.106,31.060,71.037,8962,3965,4886,7847,1809,7866,5649,4824,7
    I. Vốn chủ sở hữu1.076,51.063,61.202,01.243,01.275,31.223,21.227,31.088,11.121,61.106,31.060,71.037,8962,3965,4886,7847,1809,7866,5649,4824,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9615,8623,1619,9813,6
      2. Thặng dư vốn cổ phần7,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,60,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,26,25,2
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-9,9-3,50,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-27,20,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển156,9144,0122,5244,0222,7217,2162,5121,3107,589,575,127,819,57,17,17,17,135,04,15,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,023,220,78,32,11,71,70,50,70,9
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu19,819,819,819,820,020,019,920,020,020,020,014,011,25,01,90,80,80,30,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối287,4287,4447,3366,8420,2373,6432,5334,3381,6384,3353,1360,4298,5350,0274,2232,7211,5201,518,50,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước244,8244,5404,5296,0293,0292,7250,0197,0289,5264,5257,2————————0,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này42,642,842,870,7127,280,9182,4137,392,1119,896,0————————0,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.218,71.271,61.457,41.599,41.909,41.709,61.997,51.889,52.974,51.806,51.992,81.977,81.813,12.196,52.014,32.065,72.074,62.093,62.220,92.223,0

Cân đối kế toán BTP theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn524,1484,4481,5475,0528,6519,3504,3511,5518,7593,3476,3657,6758,9820,8712,6781,5826,2726,1688,9980,4779,8986,5969,6810,9939,3881,31.215,51.335,31.065,31.340,11.253,21.129,81.259,11.218,91.441,92.429,91.163,91.297,71.322,31.300,51.540,31.530,41.506,71.659,11.580,81.491,91.453,91.538,91.368,91.561,41.556,51.332,01.395,91.397,31.372,01.514,11.249,01.220,61.234,1931,81.145,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền80,483,686,586,5128,353,663,289,396,860,753,5122,8155,220,2121,8137,5284,8227,4173,1105,3215,1175,2180,9201,9128,158,5160,385,0166,8165,9180,1286,0299,1368,5250,4326,5291,0296,9290,5216,8404,5375,3554,7292,9281,1386,3217,2344,0312,0180,5194,6471,9399,6272,4118,8662,3220,857,044,422,114,6
      1. Tiền5,33,52,52,73,33,63,21,36,80,72,51,819,22,21,82,04,51,43,12,30,61,80,50,42,10,51,30,42,42,91,10,111,17,03,41,577,03,952,53,85,58,329,70,910,127,34,2115,037,050,543,68,2399,65,4118,8662,3220,857,044,422,114,6
      2. Các khoản tương đương tiền75,180,184,083,8125,050,060,088,090,060,051,0121,0136,018,0120,0135,5280,3226,0170,0103,0214,5173,3180,4201,5126,058,0159,084,7164,4163,0179,0285,9288,0361,5247,0325,0214,0293,0238,0213,0399,0367,0525,0292,0271,0359,0213,0229,0275,0130,0151,0463,70,0267,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn256,9207,8188,0177,0190,0165,0200,0200,0160,0175,0170,0255,0244,0305,0313,0257,6222,7272,6352,6302,6322,6380,6402,6382,6522,6542,6624,6434,6501,6551,6603,0598,3561,3561,3400,0552,0432,0622,0652,0620,5610,5618,5518,0614,0624,0623,0633,0629,0730,0730,0670,0607,0660,0540,0540,0100,0100,0100,0100,00,030,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn256,9207,8188,0177,0190,0165,0200,0200,0160,0175,0170,0255,0244,0305,0313,0257,6222,7272,6352,6302,6322,6380,6402,6382,6522,6542,6624,6434,6501,6551,6603,0598,3561,3561,3400,0552,0432,0622,0652,0620,5610,5618,5518,0614,0624,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn56,564,962,460,556,2144,370,450,884,4170,864,684,0172,0302,4139,5253,6186,798,228,8450,5106,5317,8273,1101,8108,1101,8244,5652,4195,5406,9311,470,7243,0125,7639,61.384,3293,9182,0208,3300,7350,1321,1276,0588,7517,5329,3450,1410,3157,9484,1527,494,6198,8448,0575,6615,1789,7936,8981,5791,9966,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng55,154,659,049,452,4132,88,348,680,5167,453,251,2154,8294,088,4244,0179,883,813,0425,386,7290,3256,875,789,176,4232,3625,6178,5386,5287,652,1227,0105,7626,4578,9279,2155,0197,9269,5341,9298,0265,5561,6515,9323,1443,5383,2157,0474,6517,677,1195,2439,7567,3615,0509,7556,6601,2311,9486,5
      2. Trả trước cho người bán0,09,60,10,00,09,60,00,00,00,00,00,07,90,00,00,00,08,88,80,09,59,50,00,06,60,40,40,00,00,00,10,00,00,20,00,70,70,20,20,21,50,21,21,21,10,90,10,00,20,40,00,10,20,80,50,00,20,40,00,00,5
      6. Phải thu ngắn hạn khác1,40,63,411,13,81,962,02,23,83,311,332,89,38,451,09,66,95,77,025,210,318,016,226,212,425,012,127,117,320,724,119,016,320,213,6805,114,427,110,531,36,923,29,625,80,55,36,427,20,79,210,017,63,87,98,10,40,6380,21,20,90,6
    IV. Tổng hàng tồn kho127,3127,0140,5140,3143,1143,5151,4151,0156,3161,1163,4166,5165,7169,7107,3106,5107,8104,0106,5106,5105,1105,5109,2114,9180,3176,1177,5151,5187,4191,3147,8147,2141,9143,1143,1149,0146,7187,8168,7149,7173,6205,4151,9154,6151,6149,0149,0149,1157,1157,9157,1146,0136,4134,5137,0135,6138,3126,4107,7106,3133,0
      1. Hàng tồn kho127,3127,0140,5140,3143,1143,5151,4151,0156,3161,1163,4166,5165,7169,7107,3106,5107,8104,0106,5106,5105,1105,5109,2114,9180,3176,1177,5151,5187,4191,3147,8147,2141,9143,1143,1149,0146,9187,9168,9149,9177,0208,8160,9163,5160,6157,9158,0158,1157,1157,9157,1146,0136,4134,5137,0135,6138,3126,4107,7106,3133,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác3,01,24,110,711,013,019,320,421,225,624,929,321,923,531,026,324,323,827,915,530,47,33,79,70,22,28,511,714,024,310,927,513,820,38,718,20,29,12,812,71,610,06,18,96,54,34,66,412,09,07,412,51,12,40,61,10,30,40,511,50,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,60,90,70,80,50,80,50,82,23,30,40,60,40,20,20,40,10,10,20,60,20,20,20,60,20,10,20,30,10,10,10,40,10,10,10,40,10,10,20,40,20,20,20,30,10,10,50,40,20,10,20,70,40,40,20,30,10,10,10,40,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2,40,33,49,87,18,75,97,16,36,47,28,01,41,65,67,71,41,51,63,53,33,53,61,40,00,00,01,30,11,51,92,30,90,91,52,60,00,10,212,31,40,05,98,76,43,83,85,811,18,46,811,70,00,00,00,70,00,00,011,00,5
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,30,20,70,50,40,10,80,50,40,10,20,30,40,10,3
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn742,6729,7739,3747,7775,6716,0731,1745,9761,6778,3792,1802,7817,4729,2803,5814,1864,6932,7941,5939,6921,7874,2878,3890,9820,3828,0654,9662,2665,5670,0694,8758,9600,1607,1585,2605,6629,6533,1513,2494,7514,3433,6399,0436,3407,2412,7433,9453,4423,9452,6480,8526,1598,9599,9634,0666,3704,5745,5786,7827,9881,9
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định160,5173,0177,8185,9199,1205,1218,6231,9249,5263,2277,0286,2292,1297,6311,1324,6319,8260,8271,1267,9252,3262,7259,5269,6275,4284,8294,7302,2308,1314,1247,2255,0243,4251,2255,7198,8202,5150,1155,0159,4165,984,781,575,661,566,988,1108,2128,2157,0185,2217,9248,6280,0317,2358,4396,6437,3478,4519,7551,6
      1. Tài sản cố định hữu hình159,7172,1176,9184,9198,0203,8217,1230,3247,7261,3274,9283,9289,6295,0308,3321,7317,9258,8269,1265,7250,0260,4257,0267,0272,7282,0291,8299,2307,9313,9247,0255,0243,4251,2255,7198,8202,5150,1155,0159,4165,984,781,475,561,466,887,9108,0127,8156,4184,7217,3248,6280,0317,1358,3396,5437,1478,1519,3551,1
      - Nguyên giá7,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-6,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,80,90,91,01,11,31,41,61,81,92,12,22,42,62,83,01,92,02,12,22,32,42,52,62,72,82,93,00,20,20,20,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,30,30,60,60,60,00,00,00,10,20,30,30,40,5
      - Nguyên giá7,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-6,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn35,70,00,00,037,72,02,02,02,03,33,33,39,33,33,33,32,962,762,862,862,83,33,33,33,31,30,11,33,41,787,4132,01,41,31,364,82,345,430,118,634,735,54,24,00,00,00,00,00,20,00,00,033,43,00,00,00,00,20,20,021,7
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang35,70,00,00,037,72,02,02,02,03,33,33,39,33,33,33,32,962,762,862,862,83,33,33,33,31,30,11,33,41,787,4132,01,41,31,364,82,345,430,118,634,735,54,24,00,00,00,00,0—0,00,00,0———0,00,0————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn483,3493,9499,1499,1477,5447,3447,3447,3447,3447,3447,3447,3447,3357,3415,3415,3468,3533,3541,3541,3537,2537,2543,0543,0538,4538,4357,3357,3352,2352,2343,2343,2353,8353,8327,3327,3424,0324,0314,5303,1303,1303,1303,1345,4345,4345,4345,4344,6294,6294,6294,6307,3307,3307,3307,3307,3307,3307,3307,3307,3307,3
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh225,6225,6225,6225,6204,0173,8173,8173,8173,8173,8173,8173,8173,883,883,883,883,883,883,883,883,883,883,883,883,883,883,883,883,883,883,883,883,883,883,883,883,883,883,8—83,883,883,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn273,5273,5273,5273,5273,5273,5273,5273,5273,5273,5273,5273,5273,5273,5273,5273,5273,5273,5273,5273,5273,5273,5273,5273,5273,5273,5273,5273,5273,5273,5273,5273,5273,5273,5273,5273,5273,5273,5273,5—273,5273,5273,5357,3357,3357,3357,3357,3307,3307,3307,3307,3307,3307,3307,3307,3307,3307,3307,3307,3307,3
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-15,7-5,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-4,0-4,0-6,2-6,2-10,9-10,90,00,0-5,1-5,1-14,0-14,0-3,5-3,5-29,9-29,9-33,2-33,2-42,7—-54,1-54,1-54,1-11,9-11,9-11,9-11,9-12,6-12,6-12,6-12,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,058,058,0111,0176,0184,0184,0184,0184,0192,0192,0192,0192,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0100,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác63,062,862,562,761,361,763,364,762,964,664,566,068,871,073,870,973,775,966,467,769,571,072,675,03,33,51,61,41,92,116,928,51,50,80,914,80,813,513,613,610,510,210,211,40,30,40,50,60,90,90,90,99,69,69,60,60,70,70,80,91,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,90,60,30,50,91,42,84,35,77,28,610,112,014,717,514,616,518,89,210,311,512,914,315,61,11,31,61,41,31,51,71,91,50,80,90,90,80,80,9—0,50,20,20,40,30,40,50,60,70,70,70,70,40,40,40,40,50,60,60,81,2
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,02,22,20,00,00,60,615,126,60,00,00,013,90,012,712,7—10,010,010,011,00,00,00,00,00,00,00,00,09,09,09,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác62,062,162,262,260,360,360,460,457,257,455,955,956,856,356,356,357,257,157,257,458,058,058,258,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.266,71.214,11.220,91.222,61.304,21.235,41.235,31.257,41.280,21.371,71.268,41.460,31.576,31.550,01.516,11.595,61.690,81.658,81.630,41.920,01.701,51.860,71.847,91.701,81.759,61.709,31.870,31.997,51.730,82.010,21.948,01.888,61.859,11.826,12.027,13.035,61.793,41.830,81.835,51.795,22.054,51.963,91.905,72.095,41.987,91.904,51.887,91.992,31.792,82.014,02.037,31.858,11.994,91.997,22.006,02.180,41.953,61.966,12.020,81.759,72.027,0
  A. Nợ phải trả211,6120,1118,5147,5231,1170,8161,0201,6238,7327,2217,1257,7363,0275,9258,5345,8429,5389,8367,2645,3512,0622,9606,5470,7546,2506,5618,7746,9630,3914,6860,1798,0715,5663,1796,11.909,8814,8818,6775,0690,71.023,6933,3863,81.015,11.020,1984,9973,0939,9787,11.072,11.031,6889,31.007,01.036,0993,51.226,31.046,51.079,31.149,11.112,31.214,7
    I. Nợ ngắn hạn187,698,873,7100,1157,595,470,5111,3116,4206,672,5111,1195,4111,369,2145,4228,5175,1116,5391,3231,8327,2283,7134,2206,1176,6262,0378,1248,7520,5443,1374,2254,4213,2299,31.415,9329,1332,2250,8202,9475,5409,3293,4486,8453,7397,1325,0407,6158,5416,0412,5264,7286,2350,6298,7509,3220,8253,5323,3286,5365,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn47,942,544,747,449,150,345,345,248,948,248,248,964,247,047,345,440,145,147,648,248,452,652,755,051,250,851,052,750,952,652,153,054,352,955,254,951,151,252,448,852,249,951,948,023,624,589,279,254,555,7108,0108,453,852,6105,3106,553,453,4106,7106,748,5
      3. Phải trả người bán ngắn hạn48,93,73,09,256,22,12,039,117,3116,21,16,713,628,72,379,045,850,658,0171,934,28,34,847,318,210,0194,8284,225,3355,6150,1105,218,221,823,8997,245,769,062,925,1152,1110,872,9183,0107,5105,968,5214,20,682,599,064,7110,9124,299,6294,582,2129,8155,5156,4221,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,72,42,90,00,00,00,10,00,00,00,50,00,00,00,00,015,00,00,021,12,30,012,41,93,88,52,019,40,60,00,028,72,57,912,618,01,30,00,019,83,39,30,038,20,00,74,213,50,03,42,70,06,115,420,947,419,319,928,00,07,4
      6. Phải trả người lao động4,83,02,127,95,43,61,310,00,21,41,20,01,40,20,26,50,20,20,2134,80,20,21,01,60,20,20,211,10,21,71,911,51,60,21,916,61,60,20,228,13,53,32,933,53,43,43,220,03,13,22,917,03,03,02,713,82,82,92,215,72,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn28,919,21,00,41,30,61,30,51,70,61,910,62,117,410,60,820,460,82,80,065,2249,7201,110,447,119,77,11,6134,162,1156,62,868,450,1199,3186,4214,970,166,62,6148,156,8108,053,8126,9149,8148,965,685,0205,1188,461,499,575,464,740,054,636,428,84,783,9
      11. Phải trả ngắn hạn khác40,49,19,18,97,57,67,58,47,67,88,236,778,76,46,57,596,66,36,27,472,25,75,78,272,172,36,06,830,235,75,537,24,64,94,367,54,364,83,810,13,963,73,373,0181,095,93,24,53,250,92,63,82,967,52,03,12,02,81,42,41,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,20,59,40,028,919,39,60,029,719,89,90,025,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,82,875,7133,098,465,60,069,40,063,663,663,6103,4103,449,949,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi15,818,51,66,29,112,13,48,111,112,71,67,510,411,72,36,110,412,11,85,19,210,76,09,813,615,21,02,34,710,01,12,76,59,92,35,910,213,21,34,98,912,04,67,411,217,07,810,712,015,28,99,49,912,53,64,06,58,20,60,60,7
    II. Nợ dài hạn24,021,344,747,473,775,490,590,3122,3120,6144,5146,6167,6164,6189,3200,3201,1214,7250,7254,0280,2295,6322,7336,5340,1329,9356,7368,7381,6394,1417,0423,8461,1449,9496,8493,9485,7486,4524,3487,8548,1524,0570,4528,3566,5587,7648,0532,3628,7656,1619,1624,6720,8685,4694,8717,0825,8825,8825,8825,8848,8
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn24,021,344,747,473,775,490,590,3122,3120,6144,5146,6167,6164,6189,3200,3201,1214,7250,7254,0280,2295,6322,7336,5340,1329,9356,7368,7381,6394,1417,0423,8461,1449,9496,8493,9485,7486,4524,3487,8548,1524,0570,4528,3566,5587,7648,0532,3628,7656,1619,1624,6720,8685,4694,8717,0825,6825,6825,6825,6848,7
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.055,21.094,01.102,41.075,21.073,01.064,51.074,41.055,81.041,51.044,41.051,31.202,61.213,31.274,01.257,51.249,81.261,21.269,01.263,31.274,71.189,61.237,91.241,51.231,11.213,41.202,81.251,61.250,61.100,51.095,51.087,81.090,61.143,61.163,01.231,01.125,8978,61.012,21.060,51.104,51.030,91.030,61.041,91.080,3967,8919,6914,91.052,41.005,7941,81.005,7968,8987,9961,21.012,5954,1907,0886,8871,7647,4812,3
    I. Vốn chủ sở hữu1.055,21.094,01.102,41.075,21.073,01.064,51.074,41.055,81.041,51.044,41.051,31.202,61.213,31.274,01.257,51.249,81.261,21.269,01.263,31.274,71.189,61.237,91.241,51.231,11.213,41.202,81.251,61.250,61.100,51.095,51.087,81.090,61.143,61.163,01.231,01.125,8978,61.012,21.060,51.104,51.030,91.030,61.041,91.080,3967,8919,6914,91.052,41.005,7941,81.005,7968,8987,9961,21.012,5954,1907,0886,8871,7647,4812,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9604,9
      2. Thặng dư vốn cổ phần7,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,60,07,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,67,60,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển165,4165,4156,9156,9156,9156,9144,0144,0144,0144,0122,5122,5244,0244,0244,0244,0244,0244,0222,7222,7222,7222,7217,2217,2217,2217,2162,5162,5162,5162,5121,3121,3121,3121,3107,5107,5107,5107,589,589,589,589,575,175,175,151,927,827,827,827,819,519,519,519,57,17,17,17,17,17,17,1
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu19,819,819,819,819,819,819,819,819,819,819,819,819,819,819,819,820,020,020,020,020,020,020,020,020,020,019,919,919,919,919,920,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,014,014,014,214,211,211,211,211,75,05,05,05,51,91,91,9
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối257,6296,4313,3286,1283,9275,4298,1279,5265,3268,2296,6447,9337,1397,8381,3373,6384,8392,6408,2419,6334,5382,8391,9381,5363,8353,2456,8455,8305,7300,7334,2336,9389,9409,2491,1385,5238,7272,2338,5382,6309,0308,7334,4372,7260,3212,1237,5375,0328,0264,2341,8304,9324,0314,3397,1338,6291,6270,9261,934,9202,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước264,1261,0287,4264,0275,4264,8287,4256,5266,1253,3287,2337,1325,2355,6366,8384,8298,3386,7420,2293,0316,2359,5373,6363,8353,2292,7428,5305,7300,7250,0334,3293,7409,2293,2381,6238,7272,2289,5384,3309,0308,7264,5353,1260,3212,1————————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này-6,535,425,922,18,510,710,823,0-0,814,99,5110,811,842,314,6-11,286,65,9-12,0126,618,223,318,317,710,660,528,3150,15,050,7-0,143,2-19,4116,0109,5146,8-33,5-17,2-45,873,60,344,2-18,8112,548,2————————————————
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.266,71.214,11.220,91.222,61.304,21.235,41.235,31.257,41.280,21.371,71.268,41.460,31.576,31.550,01.516,11.595,61.690,81.658,81.630,41.920,01.701,51.860,71.847,91.701,81.759,61.709,31.870,31.997,51.730,82.010,21.948,01.888,61.859,11.826,12.027,13.035,61.793,41.830,81.835,51.795,22.054,51.963,91.905,72.095,41.987,91.904,51.887,91.992,31.792,82.014,02.037,31.858,11.994,91.997,22.006,02.180,41.953,61.966,12.020,81.759,72.027,0
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0623,0633,0629,0730,0730,0670,0607,0660,0540,0540,0100,0100,0100,0100,00,030,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0279,40,0379,4479,4479,4
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,3-0,3-0,30,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,2-0,2-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,2-0,2-0,2-0,2-3,3-3,3-9,0-9,0-9,0-9,0-9,0-9,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ—0,00,00,03,43,612,912,512,815,917,320,820,221,825,218,122,822,226,211,426,93,70,07,60,02,18,410,113,822,78,924,812,719,37,115,10,08,92,40,00,09,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,50,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0———0,00,0————
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Người mua trả tiền trước—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,20,20,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-9,9-9,9-9,9-9,9-9,9-6,1-3,5-6,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,023,223,223,223,223,220,720,720,720,78,38,38,38,32,12,12,1
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của BTP

Dữ liệu khác của BTP

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Nhiệt điện Bà Rịa (mã BTP), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc BTP.