Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo BTP
CTCP Nhiệt điện Bà Rịa
Ba Ria Thermal Power Joint Stock Company
7.290
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại BTP: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài BTP theo thời gian

1257 ngày
0,46%2,94%5,42%7,89%10,37%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 0%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 691.648 cổ phiếu BTP, tương đương 1,14% vốn, trên trần sở hữu 0%.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 9,69% (10-8-2021), thấp nhất 1,14% (2-10-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu BTP theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20261,17%1,14%▼ −0,02 điểm %-15.000
1 tháng28-8-20261,58%1,14%▼ −0,44 điểm %-263.600
3 tháng3-7-20261,87%1,14%▼ −0,73 điểm %-441.300
1 năm2-10-20256,69%1,14%▼ −5,55 điểm %-3.356.832
3 năm3-10-20239,38%1,14%▼ −8,23 điểm %-4.979.978

Sở hữu nước ngoài BTP cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20261,14%▼ −0,01 điểm %691.6480%-691.648
9-20261,15%▼ −0,43 điểm %696.6480%-696.648
8-20261,58%▼ −0,26 điểm %955.2480%-955.248
7-20261,84%▼ −0,04 điểm %1.110.9480%-1.110.948
6-20261,87%▼ −0,19 điểm %1.132.9480%-1.132.948
5-20262,06%▲ +0,03 điểm %1.248.54849%28.389.396
4-20262,04%▲ +0,03 điểm %1.232.34849%28.405.596
3-20262,00%▲ +0,03 điểm %1.212.24849%28.425.696
2-20261,97%▼ −0,45 điểm %1.191.64849%28.446.296
1-20262,42%▼ −2,41 điểm %1.463.65849%28.174.286
12-20254,83%▼ −0,03 điểm %2.923.25849%26.714.686
11-20254,87%▼ −1,52 điểm %2.944.28049%26.693.664
10-20256,39%▼ −0,32 điểm %3.863.88049%25.774.064
9-20256,71%▼ −0,50 điểm %4.059.78049%25.578.164
8-20257,22%▼ −1,23 điểm %4.364.08049%25.273.864
7-20258,44%▼ −0,07 điểm %5.106.98049%24.530.964
6-20258,52%▼ −0,00 điểm %5.150.98049%24.486.964
5-20258,52%▲ +0,01 điểm %5.151.38049%24.486.564
4-20258,51%▲ +0,01 điểm %5.145.78049%24.492.164
3-20258,49%▼ −0,02 điểm %5.137.78049%24.500.164
2-20258,51%▼ −0,06 điểm %5.149.72049%24.488.224
1-20258,57%▼ −0,00 điểm %5.183.62049%24.454.324
12-20248,57%▲ +0,02 điểm %5.186.48749%24.451.457
11-20248,55%▼ −0,08 điểm %5.171.38749%24.466.557
10-20248,63%▲ +0,04 điểm %5.221.08049%24.416.864
9-20248,59%▲ +0,00 điểm %5.198.08049%24.439.864
8-20248,59%▲ +0,00 điểm %5.195.69949%24.442.245
7-20248,59%▼ −0,01 điểm %5.193.98049%24.443.964
6-20248,59%▲ +0,02 điểm %5.197.35549%24.440.589
5-20248,58%▲ +0,05 điểm %5.186.64549%24.451.299
4-20248,53%▼ −0,05 điểm %5.157.08549%24.480.859
3-20248,58%▲ +0,07 điểm %5.188.98049%24.448.964
2-20248,51%▼ −0,02 điểm %5.148.08049%24.489.864
1-20248,54%▼ −0,31 điểm %5.162.96049%24.474.984
12-20238,84%▼ −0,44 điểm %5.349.26049%24.288.684
11-20239,28%▼ −0,10 điểm %5.615.52649%24.022.418
10-20239,38%▲ +0,01 điểm %5.675.92649%23.962.018
9-20239,38%▲ +0,01 điểm %5.670.62649%23.967.318
8-20239,37%■ 0,00 điểm %5.666.44049%23.971.504
7-20239,37%▲ +0,00 điểm %5.666.44049%23.971.504
6-20239,37%▼ −0,06 điểm %5.665.74049%23.972.204
5-20239,43%▼ −0,01 điểm %5.702.64049%23.935.304
4-20239,44%▼ −0,20 điểm %5.707.74049%23.930.204
3-20239,64%▼ −0,05 điểm %5.829.84049%23.808.104
2-20239,68%▲ +0,01 điểm %5.857.44049%23.780.504
1-20239,68%▲ +0,12 điểm %5.852.97049%23.784.974
12-20229,56%▲ +0,15 điểm %5.782.47049%23.855.474
11-20229,41%▲ +0,01 điểm %5.692.77049%23.945.174
10-20229,40%▲ +0,03 điểm %5.688.27049%23.949.674
9-20229,37%▲ +0,19 điểm %5.668.87049%23.969.074
8-20229,19%■ 0,00 điểm %5.556.81049%24.081.134
7-20229,19%▲ +0,00 điểm %5.556.81049%24.081.134
6-20229,19%▼ −0,00 điểm %5.556.07049%24.081.874
5-20229,19%▼ −0,00 điểm %5.556.67049%24.081.274
4-20229,19%▲ +0,02 điểm %5.559.47049%24.078.474
3-20229,18%▲ +0,01 điểm %5.549.77049%24.088.174
2-20229,17%▲ +0,00 điểm %5.544.07049%24.093.874
1-20229,16%▼ −0,09 điểm %5.542.77049%24.095.174
12-20219,25%▲ +0,03 điểm %5.596.57049%24.041.374
11-20219,22%▲ +0,03 điểm %5.579.77049%24.058.174
10-20219,20%▼ −0,02 điểm %5.562.17049%24.075.774
9-20219,21%▼ −0,47 điểm %5.572.62049%24.065.324
8-20219,69%▲ +0,01 điểm %5.859.82049%23.778.124
7-20219,67%—5.851.82049%23.786.124

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026691.648−5.0001,14%-691.648
1-10-2026696.64801,15%-696.648
30-9-2026696.648−5.0001,15%-696.648
29-9-2026701.648−5.0001,16%-701.648
28-9-2026706.64801,17%-706.648
25-9-2026706.648−35.0001,17%-706.648
24-9-2026741.64801,23%-741.648
23-9-2026741.64801,23%-741.648
22-9-2026741.64801,23%-741.648
21-9-2026741.648−10.0001,23%-741.648
18-9-2026751.64801,24%-751.648
17-9-2026751.648−128.2001,24%-751.648
16-9-2026879.84801,45%-879.848
15-9-2026879.84801,45%-879.848
14-9-2026879.84801,45%-879.848
11-9-2026879.84801,45%-879.848
10-9-2026879.84801,45%-879.848
9-9-2026879.84801,45%-879.848
8-9-2026879.84801,45%-879.848
7-9-2026879.848−25.4001,45%-879.848
4-9-2026905.24801,50%-905.248
3-9-2026905.248−50.0001,50%-905.248
28-8-2026955.248−20.0001,58%-955.248
27-8-2026975.24801,61%-975.248
26-8-2026975.24801,61%-975.248
25-8-2026975.24801,61%-975.248
24-8-2026975.248−4.5001,61%-975.248
21-8-2026979.74801,62%-979.748
20-8-2026979.748−20.0001,62%-979.748
19-8-2026999.748—1,65%-999.748

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của BTP