Số liệu tới phiên21-10-2026
Logo BTP
CTCP Nhiệt điện Bà Rịa
Ba Ria Thermal Power Joint Stock Company
6.680
▼ −20 (▼ −0,30%)

Giá lịch sử cổ phiếu BTP — trang 17

Biểu đồ giá BTP

500 phiên gần nhất
6.1807.9579.73511.51313.29017-10-202421-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá BTP theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
20268.9906.6809.0006.500▼ −25,7%197
202512.0008.99012.6508.950▼ −25,1%249
202416.20012.00020.65010.800▼ −25,9%250
202314.30015.90018.00012.400▲ +11,2%249
202218.40014.00019.10012.300▼ −23,9%249
202114.55017.80018.70013.200▲ +22,3%250
202012.30014.55016.65010.950▲ +18,3%252
201911.00012.30015.40011.000▲ +11,8%250
201811.90011.40013.70010.650▼ −4,2%248
201713.50012.00014.5009.900▼ −11,1%250
201611.00013.50018.70010.400▲ +22,7%251
201514.20011.00016.9009.900▼ −22,5%248
201413.40014.70017.00011.900▲ +9,7%247
20136.40013.40017.5006.300▲ +109,4%250
20123.0006.1007.5002.900▲ +103,3%250
20119.6002.9009.6002.900▼ −69,8%248
201013.6009.60016.5007.900▼ −29,4%250
200916.60013.00018.00011.500▼ −21,7%27

Giá BTP từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
13-11-202412.20012.20012.25012.15012.200■ 0,00%16.2000,2
12-11-202412.20012.20012.35012.00012.200■ 0,00%59.0000,7
11-11-202412.20012.20012.30012.20012.200■ 0,00%18.8000,2
8-11-202412.30012.30012.30012.10012.200▼ −0,81%15.3000,2
7-11-202412.25012.25012.40012.10012.300▲ +0,41%31.8000,4
6-11-202412.25012.25012.35012.15012.250■ 0,00%21.9000,3
5-11-202412.35012.30012.30012.20012.250▼ −0,81%20.6000,3
4-11-202412.30012.25012.45012.15012.350▲ +0,41%49.1000,6
1-11-202412.30012.30012.35012.25012.300■ 0,00%18.1000,2
31-10-202412.30012.30012.30012.30012.300■ 0,00%14.1000,2
30-10-202412.30012.30012.30012.25012.300■ 0,00%17.0000,2
29-10-202412.30012.40012.40012.25012.300■ 0,00%21.9000,3
28-10-202412.30012.35012.40012.25012.300■ 0,00%21.2000,3
25-10-202412.30012.30012.40012.30012.300■ 0,00%78.2001,0
24-10-202412.45012.65012.65012.30012.300▼ −1,20%48.3000,6
23-10-202412.60012.55012.70012.45012.450▼ −1,19%25.9000,3
22-10-202412.75012.70012.75012.60012.600▼ −1,18%7.7000,1
21-10-202412.75012.75012.80012.75012.750■ 0,00%6.1000,1
18-10-202412.80012.80012.85012.75012.750▼ −0,39%7.9000,1
17-10-202412.75012.75012.80012.70012.800▲ +0,39%16.0000,2
16-10-202412.70012.80012.90012.60012.750▲ +0,39%25.7000,3
15-10-202412.85012.90012.95012.70012.700▼ −1,17%24.1000,3
14-10-202412.85012.85013.00012.80012.850■ 0,00%15.2000,2
11-10-202412.70012.75012.95012.70012.850▲ +1,18%14.4000,2
10-10-202412.95012.90012.95012.70012.700▼ −1,93%12.3000,2
9-10-202413.00012.70013.00012.70012.950▼ −0,38%10.7000,1
8-10-202413.00013.10013.10012.80013.000■ 0,00%26.1000,3
7-10-202412.85013.05013.05012.85013.000▲ +1,17%28.6000,4
4-10-202413.15013.00013.30013.00013.000▼ −1,14%34.7000,5
3-10-202413.10013.10013.20013.00013.150▲ +0,38%74.4001,0

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 17/141 · 3-10-2024 – 13-11-2024 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 25-11-2009

Dữ liệu khác của BTP

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu BTP (CTCP Nhiệt điện Bà Rịa) trên sàn HOSE, có dữ liệu từ phiên 25-11-2009 tới nay, tổng cộng 4.215 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 6.680 đồng, giảm 0,30%, khối lượng 46.700 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 24.695 cổ phiếu.

Tính theo từng năm, BTP tăng mạnh nhất vào năm 2013 (109,4%) và giảm sâu nhất vào năm 2011 (69,8%).