Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo CAP
CTCP Lâm nông sản Thực phẩm Yên Bái
Yen Bai Joint Stock Forest Agricultural Products and Foodstuff Company
39.900
▼ −100 (▼ −0,25%)

Cân đối kế toán CAP

Năm tài chính khác năm dương lịch. CAP dùng năm tài chính từ 1-10 đến 30-9 năm sau. Để so sánh được với doanh nghiệp khác, số liệu và báo cáo gốc ở đây xếp theo thời gian thực (quý dương lịch): quý 3-2026 là tháng 7 đến tháng 9-2026, dù công ty gọi là quý 4 năm tài chính của họ. Số cả năm và lũy kế là cộng các quý dương lịch, nên khác số năm tài chính trong báo cáo kiểm toán.

Cân đối kế toán CAP theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn231,2262,9288,2188,5142,576,4101,995,991,678,576,662,155,662,641,337,322,427,018,819,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền70,973,881,2153,642,939,637,412,511,032,523,520,813,129,79,18,95,32,81,64,4
      1. Tiền5,98,814,226,423,94,08,712,58,02,75,22,95,713,06,56,95,32,81,64,4
      2. Các khoản tương đương tiền65,065,067,0127,219,035,628,70,03,029,718,317,97,416,72,62,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,52,42,35,30,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,42,35,30,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn35,150,853,817,68,224,720,312,86,95,18,47,67,95,76,22,64,77,36,55,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng28,144,349,416,37,317,618,310,65,36,89,98,98,45,36,33,14,76,83,34,2
      2. Trả trước cho người bán4,34,83,10,20,34,81,31,40,60,10,20,20,10,90,10,10,10,22,80,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác2,81,91,31,00,62,30,70,91,40,40,70,20,20,20,30,20,40,50,50,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,1-0,1-0,0-0,0-0,0-0,00,00,0-0,4-2,3-2,3-1,7-0,7-0,6-0,5-0,8-0,5-0,2-0,10,0
    IV. Tổng hàng tồn kho103,3137,0150,217,190,811,543,168,873,540,942,030,031,120,925,425,411,416,110,310,0
      1. Hàng tồn kho103,3137,0150,217,190,811,544,669,173,540,942,030,631,120,925,425,711,817,910,310,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,0-1,5-0,4-0,00,0-0,0-0,5-0,00,00,0-0,3-0,4-1,90,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác2,01,32,90,20,60,51,11,90,20,10,21,21,20,90,50,41,10,80,40,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,90,80,40,10,60,01,10,80,20,10,00,20,40,00,10,00,20,30,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,10,52,50,10,00,00,01,10,00,00,20,30,30,00,00,00,00,20,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,60,90,50,30,90,40,40,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn61,025,133,644,549,839,926,724,128,026,934,642,846,050,144,541,644,352,141,839,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định53,920,729,438,045,623,920,424,128,026,934,342,533,936,541,732,444,351,331,039,6
      1. Tài sản cố định hữu hình53,920,729,438,045,623,920,323,928,026,934,342,533,936,541,732,444,251,331,039,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn6,93,74,23,41,814,95,70,00,00,00,10,212,113,62,89,30,00,710,70,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang6,93,74,23,41,814,95,70,00,00,00,1—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,10,70,03,12,41,00,60,00,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,10,70,03,12,41,00,60,00,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN292,2288,0321,8233,0192,3116,2128,6120,0119,6105,5111,3104,9101,6112,785,879,066,879,160,659,3
  A. Nợ phải trả96,494,548,738,887,230,466,043,053,836,936,647,546,466,446,456,051,765,545,248,1
    I. Nợ ngắn hạn96,494,447,438,887,230,366,043,053,636,934,747,546,357,437,145,934,537,628,615,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,05,011,921,42,77,711,010,722,011,725,619,325,719,08,5
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn30,222,517,86,816,14,413,011,012,07,96,55,49,79,18,33,23,07,63,62,6
      4. Người mua trả tiền trước1,73,20,10,75,50,20,21,20,80,82,36,45,36,32,55,44,72,21,80,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,80,40,512,45,99,62,50,51,83,33,33,42,53,12,40,60,40,30,70,9
      6. Phải trả người lao động7,37,210,54,811,712,018,115,313,516,310,614,614,213,610,09,26,31,02,31,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,12,64,30,71,90,62,21,71,92,32,33,11,41,21,10,40,30,20,60,8
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác47,851,70,36,131,81,219,20,91,51,40,71,40,81,10,80,60,30,20,30,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn2,82,26,06,09,60,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,64,97,81,34,72,33,70,40,82,31,52,21,70,90,30,80,10,40,40,5
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,00,01,40,00,00,00,00,00,20,01,90,00,09,09,310,117,227,916,632,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,01,40,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,10,90,80,80,70,7
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,08,28,415,826,715,631,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,90,60,50,30,2
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu195,8193,5273,0194,2105,185,962,576,965,868,674,757,455,346,339,522,915,113,615,311,2
    I. Vốn chủ sở hữu195,8193,5273,0194,2105,185,962,576,965,868,674,757,455,346,339,522,915,113,515,311,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu152,7152,7100,578,552,452,452,447,647,647,634,034,034,017,017,011,011,011,011,06,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,9
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,2-0,2-0,2-0,2-0,20,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển31,031,041,09,29,22,02,01,71,40,45,20,20,27,65,03,32,21,71,61,3
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,32,51,50,80,80,10,10,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,51,50,80,10,10,10,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối11,89,5131,2106,143,231,27,827,416,620,235,119,618,318,915,47,31,80,92,62,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước2,54,0117,40,126,31,11,12,21,91,23,1—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này9,35,513,8106,116,930,16,825,114,719,032,0—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN292,2288,0321,8233,0192,3116,2128,6120,0119,6105,5111,3104,9101,6112,785,879,066,879,160,659,3

Cân đối kế toán CAP theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn235,7221,9248,8231,2222,5219,9261,3262,9244,0326,6357,4288,2256,0264,1269,6215,9188,5169,2239,5142,5100,7140,0168,4138,876,497,0119,4101,976,6142,4155,694,471,592,9102,791,263,480,178,578,466,693,796,776,755,960,8113,662,144,467,580,454,841,646,053,162,531,153,864,740,944,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền76,34,228,570,959,67,944,273,894,521,113,581,281,0191,7108,582,7153,628,818,742,978,98,119,364,939,620,913,937,450,58,33,512,539,849,32,311,038,337,320,732,542,749,818,623,534,729,139,420,820,737,21,813,113,016,015,629,78,410,12,99,114,5
      1. Tiền6,34,28,55,99,67,99,28,864,521,113,514,235,015,315,03,126,49,812,723,911,85,26,010,24,05,57,18,76,98,33,512,55,04,22,38,01,718,55,32,72,26,16,35,20,72,31,62,91,75,61,85,70,71,23,813,08,41,70,66,52,2
      2. Các khoản tương đương tiền70,00,020,065,050,00,035,065,030,00,00,067,046,0176,493,579,6127,219,06,019,067,12,913,354,735,615,46,828,743,60,00,00,034,845,10,03,036,618,715,429,740,543,712,318,333,926,837,817,919,031,60,07,412,314,811,816,70,08,42,32,612,4
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn100,075,00,020,080,070,00,00,00,00,010,00,0117,40,00,00,00,00,07,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,52,52,52,42,42,42,42,72,32,22,22,15,86,917,10,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,42,42,42,42,72,32,22,22,15,86,917,10,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn100,075,00,020,080,070,00,00,00,00,010,00,0117,40,00,00,00,00,07,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,52,52,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn36,836,834,135,166,849,159,050,833,934,551,953,825,838,329,721,917,619,219,08,26,210,012,916,324,730,420,520,38,915,510,712,811,310,09,56,910,38,86,95,15,07,78,38,47,08,732,47,67,05,88,07,97,26,55,15,74,111,89,06,07,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng34,833,431,028,159,128,652,344,328,531,048,049,421,433,526,919,716,316,916,87,35,37,610,913,117,620,017,918,37,513,28,410,68,08,37,45,39,08,45,86,86,08,69,39,98,010,19,28,96,87,28,58,46,96,35,15,34,011,28,86,37,0
      2. Trả trước cho người bán0,63,41,34,34,017,93,64,84,41,81,83,10,32,21,11,20,20,60,40,30,40,90,31,24,89,00,81,30,81,00,81,41,60,40,00,60,90,00,30,10,50,60,10,20,10,10,20,21,50,00,00,10,60,70,30,90,51,10,40,10,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác4,12,73,22,83,82,73,21,91,11,72,11,34,12,61,71,01,01,71,80,60,51,51,72,12,31,51,70,70,61,41,50,92,11,72,51,40,80,81,20,40,80,91,20,71,20,91,20,20,20,10,10,20,50,20,30,10,30,20,30,30,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,7-2,7-1,4-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,0-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-1,7-1,7-1,6-1,6-0,7-0,7-0,7-0,7-0,6-0,6-0,6-0,6-0,5-0,7-0,7
    IV. Tổng hàng tồn kho21,7104,0184,6103,315,991,9157,2137,0115,6270,2279,6150,231,533,1129,9109,917,1120,7193,790,815,2121,6135,957,111,544,483,843,117,0118,3140,768,817,332,190,173,212,832,449,940,916,034,969,042,010,620,238,930,012,620,566,430,917,620,529,320,910,214,051,925,320,9
      1. Hàng tồn kho21,7104,0184,6103,315,991,9157,2137,0115,6270,2279,6150,231,533,1129,9109,917,1120,7193,790,815,2121,6135,957,111,544,483,844,618,5119,8141,069,117,332,190,173,312,832,449,940,916,035,069,042,011,120,739,530,612,620,666,431,117,620,529,320,910,214,051,925,320,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,5-1,5-1,5-0,4-0,40,00,0-0,0-0,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,5-0,5-0,5-0,5-0,0-0,0-0,0-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,91,91,62,00,21,00,91,30,10,72,42,90,41,01,41,40,20,41,10,60,40,10,30,50,51,31,21,10,20,30,80,43,11,60,70,01,91,60,90,02,81,20,70,31,20,30,41,21,81,61,60,61,50,81,10,41,40,80,90,51,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,71,71,30,90,20,80,60,80,10,70,50,40,10,60,90,60,10,40,60,60,40,10,00,50,01,31,01,10,20,30,80,43,11,60,70,01,91,60,90,02,81,20,60,10,50,30,20,20,70,20,20,00,80,20,00,00,80,30,10,10,8
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,20,20,31,10,00,20,30,50,00,11,92,50,30,40,60,80,10,00,40,00,00,00,30,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,10,20,70,00,00,30,20,10,40,00,00,10,20,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,60,91,20,90,60,70,50,90,40,60,60,90,50,6
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn74,171,368,661,055,428,124,525,126,029,833,033,636,138,541,842,844,546,347,049,852,052,250,149,139,924,626,026,726,124,625,724,024,526,728,028,124,923,425,127,028,232,534,134,536,538,541,042,843,241,243,246,049,549,952,150,352,540,842,444,541,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định70,363,361,453,915,517,419,620,721,524,727,929,432,531,835,135,138,039,542,345,647,847,146,747,023,923,225,020,420,221,924,124,024,326,527,527,921,323,324,926,928,031,433,634,236,038,240,842,538,441,143,133,531,032,634,836,538,839,639,341,730,8
      1. Tài sản cố định hữu hình69,762,661,453,915,517,419,620,721,524,727,929,432,531,835,135,138,039,542,345,647,847,146,746,923,923,124,920,320,121,824,023,824,226,427,327,921,323,324,926,928,031,433,634,236,038,240,842,538,441,143,133,531,032,634,836,538,739,639,341,730,8
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,60,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn3,78,07,26,939,710,24,43,73,64,14,04,23,56,15,35,53,45,02,81,81,43,12,00,914,91,10,65,75,11,61,40,00,20,10,50,03,60,10,30,00,30,90,30,10,40,20,30,24,80,20,112,518,417,317,313,713,71,23,12,810,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,78,07,26,939,710,24,43,73,64,14,04,23,56,15,35,53,45,02,81,81,43,12,00,914,91,10,65,75,11,61,40,00,20,10,50,03,60,10,30,00,30,90,30,10,40,2———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,10,10,10,10,20,40,50,70,91,01,10,00,10,61,42,23,11,82,02,42,81,91,41,31,00,30,40,60,81,10,20,00,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,10,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,10,10,10,10,20,40,50,70,91,01,10,00,10,61,42,23,11,82,02,42,81,91,41,31,00,30,40,60,81,10,20,00,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,10,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN309,8293,2317,4292,2277,9247,9285,8288,0270,0356,4390,4321,8292,2302,7311,4258,7233,0215,5286,5192,3152,7192,2218,5188,0116,2121,6145,3128,6102,7167,1181,3118,496,0119,6130,6119,288,3103,6103,6105,594,8126,2130,8111,292,499,3154,6104,987,6108,7123,6100,791,095,9105,2112,883,694,6107,185,585,0
  A. Nợ phải trả48,149,353,896,439,537,592,394,530,0122,2159,348,727,247,6105,355,138,861,3134,787,233,292,0126,4109,530,443,577,066,026,6104,9100,641,720,235,954,555,522,643,928,735,936,269,651,337,237,649,593,847,740,462,465,246,045,250,657,266,444,956,076,346,251,8
    I. Nợ ngắn hạn48,049,353,896,439,437,592,394,430,0122,2159,347,427,147,6105,355,138,861,3134,787,233,292,0126,4109,530,343,577,066,026,6104,9100,641,720,035,754,355,322,543,928,635,836,267,749,535,435,547,591,947,740,362,465,246,037,941,548,157,335,746,667,033,538,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,034,361,70,00,00,00,00,00,08,568,60,00,049,861,638,30,00,817,05,00,050,757,211,90,00,021,421,40,60,62,52,75,06,428,07,78,112,011,111,012,213,023,810,713,014,416,522,010,418,713,98,27,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn15,815,123,330,216,711,115,722,511,08,316,617,86,35,810,718,76,88,720,316,14,06,48,016,44,44,59,913,03,75,117,511,03,72,96,311,92,23,43,67,93,83,45,26,53,02,14,05,47,16,310,39,77,65,37,19,17,96,89,09,14,7
      4. Người mua trả tiền trước0,22,70,51,70,10,20,33,20,45,00,10,10,10,116,90,50,73,76,65,51,42,80,94,90,21,51,30,20,50,51,01,21,44,86,30,81,82,03,60,86,719,40,82,30,92,823,46,42,75,98,35,30,30,00,46,30,60,014,92,59,8
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước20,911,95,92,812,18,01,00,42,61,31,90,56,113,65,72,012,49,74,45,915,15,92,85,29,611,93,92,55,33,91,1-0,71,12,85,61,53,02,32,03,31,62,30,83,10,23,63,32,70,03,50,92,11,03,83,33,13,35,12,32,21,3
      6. Phải trả người lao động2,28,311,77,34,58,310,57,24,49,011,910,54,49,012,010,14,89,413,311,78,514,917,217,212,013,113,418,112,214,515,015,38,27,28,815,98,89,69,316,37,28,56,910,612,614,613,414,65,87,29,214,25,97,19,013,65,47,38,810,09,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,21,42,21,11,01,63,52,60,61,42,04,31,32,83,92,70,72,24,51,90,94,65,11,20,64,43,72,21,23,63,91,61,01,63,31,91,01,64,32,36,66,34,62,40,30,30,73,46,98,25,01,76,36,77,81,25,55,55,60,33,9
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác2,82,42,547,81,11,053,051,71,051,351,70,30,32,138,45,66,14,02,531,81,61,322,521,31,21,521,619,21,522,83,30,93,514,82,21,21,717,72,10,32,017,62,31,12,12,13,22,03,216,06,20,61,92,11,81,11,62,211,00,81,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn3,75,25,22,83,15,44,92,25,76,37,36,05,49,711,58,46,012,710,69,60,04,14,91,00,03,13,02,00,21,61,40,00,60,70,20,02,55,20,50,00,90,90,30,36,58,07,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,22,22,62,60,91,93,44,94,15,46,27,83,34,46,17,21,32,43,74,71,72,23,34,12,32,73,33,72,02,30,00,40,71,00,20,81,01,30,92,32,43,00,71,51,71,91,42,22,52,41,51,71,72,12,30,91,01,01,40,30,3
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,00,00,00,00,01,81,81,92,12,02,00,00,00,00,00,07,39,09,09,09,29,49,312,713,8
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,81,81,82,02,01,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,9
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,39,09,09,08,28,28,211,711,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,91,01,00,91,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu261,7243,9263,6195,8238,4210,4193,5193,5239,9234,2231,1273,0265,0255,0206,1203,6194,2154,2151,8105,1119,5100,192,178,485,978,168,362,576,162,280,676,775,983,776,263,865,859,774,969,658,656,679,573,954,849,860,857,247,246,358,454,745,945,348,046,438,638,630,939,333,2
    I. Vốn chủ sở hữu261,7243,9263,6195,8238,4210,4193,5193,5239,9234,2231,1273,0265,0255,0206,1203,6194,2154,2151,8105,1119,5100,192,178,485,978,168,362,576,162,280,676,775,983,776,263,865,859,774,969,658,656,679,573,954,849,860,857,247,246,358,454,745,945,348,046,438,638,630,939,333,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu152,7152,7152,7152,7152,7152,7152,7152,7152,7152,7150,8100,5100,5100,578,578,578,578,552,452,452,452,452,452,452,452,452,452,452,447,647,647,647,647,647,647,647,647,647,647,647,634,034,034,034,034,034,034,034,034,034,034,034,034,017,017,017,017,017,017,017,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển31,031,031,031,031,031,031,031,041,041,041,041,041,041,041,041,09,29,29,29,28,08,08,08,02,02,02,02,01,62,31,71,71,71,71,41,41,41,40,40,40,48,45,35,25,25,23,50,20,30,20,20,20,00,07,67,65,15,15,15,03,3
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,33,33,32,52,52,52,52,51,51,51,51,50,80,8
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,51,51,51,51,51,50,8
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối77,759,979,611,854,426,49,59,545,940,238,9131,2123,2113,286,283,7106,166,189,943,258,839,431,417,731,223,413,67,821,811,931,127,126,334,126,914,516,510,426,621,310,213,939,834,415,310,323,019,49,38,521,417,79,08,518,619,013,713,75,915,01,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước2,52,549,82,54,04,04,04,015,015,016,9117,48,78,730,763,70,10,152,526,31,51,51,51,51,11,11,11,10,34,327,42,22,22,216,61,91,91,920,21,21,26,835,13,13,13,1———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này75,257,329,89,350,422,45,55,530,925,222,013,8114,4104,455,520,0106,166,037,516,957,337,929,916,230,122,312,56,821,57,63,724,924,031,910,312,614,68,56,420,19,07,14,731,212,27,2———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,2
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN309,8293,2317,4292,2277,9247,9285,8288,0270,0356,4390,4321,8292,2302,7311,4258,7233,0215,5286,5192,3152,7192,2218,5188,0116,2121,6145,3128,6102,7167,1181,3118,496,0119,6130,6119,288,3103,6103,6105,594,8126,2130,8111,292,499,3154,6104,987,6108,7123,6100,791,095,9105,2112,883,694,6107,185,585,0
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của CAP

Dữ liệu khác của CAP

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Lâm nông sản Thực phẩm Yên Bái (mã CAP), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc CAP.