Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo CAP
CTCP Lâm nông sản Thực phẩm Yên Bái
Yen Bai Joint Stock Forest Agricultural Products and Foodstuff Company
39.900
▼ −100 (▼ −0,25%)

Kết quả kinh doanh CAP

Năm tài chính khác năm dương lịch. CAP dùng năm tài chính từ 1-10 đến 30-9 năm sau. Để so sánh được với doanh nghiệp khác, số liệu và báo cáo gốc ở đây xếp theo thời gian thực (quý dương lịch): quý 3-2026 là tháng 7 đến tháng 9-2026, dù công ty gọi là quý 4 năm tài chính của họ. Số cả năm và lũy kế là cộng các quý dương lịch, nên khác số năm tài chính trong báo cáo kiểm toán.

Doanh thu và lợi nhuận CAP theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 186Q1/2024: 102Q2/2024: 69Q3/2024: 235Q4/2024: 145Q1/2025: 165Q2/2025: 188Q3/2025: 181Q4/2025: 109Q1/2026: 187Q2/2026: 193Q3/2026: 170235Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 14Q1/2024: 8Q2/2024: 3Q3/2024: 6Q4/2024: 6Q1/2025: -0Q2/2025: 20Q3/2025: 28Q4/2025: 9Q1/2026: 20Q2/2026: 28Q3/2026: 1828-0Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202617018
Q2/202619328
Q1/202618720
Q4/20251099
Q3/202518128
Q2/202518820
Q1/2025165-0
Q4/20241456
Q3/20242356
Q2/2024693
Q1/20241028
Q4/202318614

Doanh thu và lợi nhuận CAP theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 376Năm 2021: 531Năm 2022: 657Năm 2023: 640Năm 2024: 550Năm 2025: 621657Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 30Năm 2021: 58Năm 2022: 106Năm 2023: 108Năm 2024: 23Năm 2025: 54108Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202562154
Năm 202455023
Năm 2023640108
Năm 2022657106
Năm 202153158
Năm 202037630

Báo cáo tài chính gốc CAP theo kỳ

140 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019—
2018
2017
2016———

140 tệp báo cáo CAP trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh CAP theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh622,6550,2640,7657,0532,3376,8107,4388,6272,6322,8306,9299,9281,1275,8236,2159,9135,9112,5104,095,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,30,00,90,00,91,10,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)621,3550,2639,8657,0531,4375,7107,4388,6272,4322,8306,9299,9281,1275,8236,2159,9135,9112,5104,095,3
4. Giá vốn hàng bán508,9472,7466,7479,0427,3307,690,3319,1225,4271,4246,1245,2233,5228,2198,1131,6116,4100,090,983,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)112,477,4173,1178,0104,168,117,169,647,051,460,854,747,647,638,128,319,612,413,111,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính8,35,89,43,91,71,30,51,21,11,41,51,01,41,60,70,30,10,10,10,0
7. Chi phí tài chính0,63,50,31,31,70,40,01,10,20,90,71,32,42,62,63,23,04,02,22,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,01,40,11,21,50,20,01,00,20,80,61,22,42,62,53,03,04,02,22,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng28,325,033,930,615,39,02,48,28,012,213,013,811,49,47,66,15,14,33,63,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp24,622,623,922,418,023,77,120,914,116,510,619,314,714,710,69,66,83,64,63,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)67,332,2124,3127,670,736,48,140,625,823,238,021,320,422,418,09,64,70,72,91,9
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,40,00,00,00,00,20,20,30,00,90,40,20,10,20,00,4
13. Chi phí khác0,11,70,00,60,60,90,00,11,51,20,80,00,10,00,30,00,10,10,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,1-1,6-0,0-0,6-0,2-0,90,0-0,1-1,5-1,0-0,60,3-0,10,80,10,2-0,00,1-0,00,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)67,230,5124,3127,070,535,58,140,624,422,237,421,520,323,218,19,94,70,72,82,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành13,07,916,121,012,65,41,45,99,73,25,44,34,13,01,61,10,50,10,20,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)13,07,916,121,012,65,41,45,99,73,25,44,34,13,01,61,10,50,10,20,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)54,222,7108,2106,157,930,16,834,614,719,032,017,216,220,216,58,84,20,62,62,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)54,222,7108,2106,157,930,16,834,614,719,032,017,216,220,216,58,84,20,62,62,3

Kết quả kinh doanh CAP theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh170,1192,6186,7109,5182,6188,0164,5144,9234,668,6102,1186,566,9201,7185,6158,1220,3172,798,7165,3178,374,0114,8152,584,797,787,0107,4166,490,2109,378,070,9137,7102,165,965,972,768,195,065,388,074,585,349,477,095,199,940,093,566,5103,435,856,585,493,527,295,259,874,039,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,20,00,00,01,30,30,00,00,00,00,00,00,00,40,50,00,00,00,00,00,10,50,30,60,60,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)169,9192,6186,7109,5181,3187,7164,5144,9234,668,6102,1186,566,9201,3185,0158,1220,3172,798,7165,3178,273,5114,4151,984,197,187,0107,4166,490,2109,378,070,9137,7102,165,765,972,768,195,065,388,074,585,349,477,095,199,940,093,566,5103,435,856,585,493,527,295,259,874,039,1
4. Giá vốn hàng bán142,1149,1148,388,2138,4149,3151,0128,8208,155,080,8156,451,0131,9127,4119,7157,3125,964,0131,7150,157,388,2124,667,278,871,390,3140,675,796,168,062,0106,183,153,354,463,357,074,956,477,362,860,640,274,573,977,934,178,354,984,431,147,670,976,924,476,650,268,435,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)27,843,438,421,342,938,413,516,126,513,621,330,115,969,457,738,463,046,834,733,628,116,126,327,317,018,315,717,125,814,513,310,08,931,618,912,411,49,411,120,28,910,711,724,79,22,521,322,05,915,211,619,04,88,914,516,62,818,69,65,53,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,50,60,81,72,80,81,63,80,60,60,81,74,02,51,21,31,70,80,60,80,40,10,40,30,40,20,30,50,30,10,00,30,60,20,10,30,30,20,21,10,50,20,20,40,40,40,20,30,40,20,10,30,30,40,40,70,40,30,10,20,1
7. Chi phí tài chính0,00,00,10,10,00,10,20,12,20,80,40,00,00,00,20,30,00,70,50,20,30,70,60,1-0,00,20,20,00,31,30,40,10,00,20,70,00,00,00,10,70,10,40,40,20,10,20,20,20,30,60,30,40,50,70,80,60,70,70,60,60,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,20,80,40,00,00,00,10,00,00,70,50,00,20,70,60,10,00,00,20,00,31,30,40,00,00,20,70,00,00,00,10,10,10,30,30,10,10,20,20,10,20,50,30,40,50,70,80,60,60,70,50,60,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng4,95,26,44,57,06,47,76,710,43,24,68,13,111,611,18,212,09,04,35,44,13,02,82,52,22,22,12,42,52,32,32,31,92,21,91,91,82,22,12,52,83,93,04,72,42,23,84,92,13,53,54,01,83,22,52,71,33,81,62,61,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,67,39,16,84,09,17,06,24,15,86,57,54,64,77,17,15,74,45,86,60,92,58,16,35,24,66,97,14,56,15,76,85,24,74,45,02,52,93,35,14,14,13,2-2,52,7-4,612,84,53,08,03,83,82,21,97,12,31,15,26,1-3,61,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)19,731,423,611,634,623,60,16,910,44,310,516,212,255,640,424,147,033,524,822,323,210,015,218,610,011,56,88,118,84,84,91,22,324,812,05,77,44,45,813,02,32,65,322,84,45,14,812,70,93,34,111,10,73,44,611,80,29,01,56,10,6
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,10,10,00,30,00,00,0-0,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,0-1,91,90,00,10,00,10,00,00,00,10,00,00,30,00,00,00,00,00,90,0-0,40,40,20,0
13. Chi phí khác0,00,20,10,00,10,10,00,01,10,10,50,00,00,00,00,00,00,00,10,50,00,10,00,00,80,00,00,02,70,00,20,00,00,00,01,50,00,00,00,10,00,00,0-0,10,10,20,50,00,00,00,00,00,10,00,00,00,0-0,00,1-0,10,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,0-0,2-0,10,0-0,1-0,1-0,0-0,0-1,1-0,1-0,5-0,00,0-0,0-0,0-0,0-0,20,1-0,0-0,50,3-0,10,0-0,0-0,90,00,00,0-2,6-0,0-0,20,0-0,0-0,0-0,0-1,5-0,0-1,91,9-0,10,10,00,10,1-0,1-0,2-0,4-0,00,00,30,0-0,0-0,10,0-0,00,9-0,0-0,30,30,3-0,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)19,731,223,511,634,523,50,16,99,44,210,016,112,255,640,424,046,933,624,821,823,59,915,218,69,111,56,88,116,24,84,71,22,324,712,04,37,42,57,713,02,42,65,422,84,44,94,412,70,93,64,111,00,63,44,512,60,28,71,86,40,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,83,43,02,36,53,00,11,43,61,11,82,42,26,64,94,06,95,04,24,94,21,91,62,41,41,71,01,42,30,91,00,40,63,21,76,31,30,41,31,90,50,20,73,8-0,71,21,02,70,00,70,82,20,10,71,01,50,11,00,40,20,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,83,43,02,36,53,00,11,43,61,11,82,42,26,64,94,06,95,04,24,94,21,91,62,41,41,71,01,42,30,91,00,40,63,21,76,31,30,41,31,90,50,20,73,8-0,71,21,02,70,00,70,82,20,10,71,01,50,11,00,40,20,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)17,927,820,59,328,020,5-0,05,55,83,18,313,810,048,935,520,040,028,620,616,919,48,013,716,27,89,85,86,813,93,93,70,81,721,510,3-2,06,12,16,411,02,02,44,719,15,03,73,410,00,92,93,38,80,52,83,511,10,07,71,46,20,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)17,927,820,59,328,020,5-0,05,55,83,18,313,810,048,935,520,040,028,620,616,919,48,013,716,27,89,85,86,813,93,93,70,81,721,510,3-2,06,12,16,411,02,02,44,719,15,03,73,410,00,92,93,38,80,52,83,511,10,07,71,46,20,5

Báo cáo khác của CAP

Dữ liệu khác của CAP

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Lâm nông sản Thực phẩm Yên Bái (mã CAP): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 621 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 54 tỉ đồng, tăng 138,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 170 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 18 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.