Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo CBI
CTCP Gang thép Cao Bằng
Cao Bang Cast Iron & Steel JSC
12.800
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán CBI

Cân đối kế toán CBI theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2008
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn788,3944,2839,9753,3500,3408,8620,3855,0451,9554,6351,2839,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền13,71,120,220,123,44,74,33,31,525,364,720,2
      1. Tiền13,71,120,220,123,44,74,33,31,525,364,720,2
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn4,07,56,25,05,34,64,25,33,325,331,66,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng0,00,00,00,10,30,30,70,30,20,411,70,0
      2. Trả trước cho người bán4,13,11,81,81,50,31,32,00,912,418,21,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác1,76,16,14,93,64,02,33,02,212,51,76,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,7-1,7-1,7-1,8-0,10,00,00,00,00,00,0-1,7
    IV. Tổng hàng tồn kho767,9893,2792,9675,6444,7394,3602,2833,9434,2466,2236,2792,9
      1. Hàng tồn kho773,6903,2792,9675,6444,7394,3602,2833,9434,2468,0236,2792,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-5,7-9,90,00,00,00,00,00,00,0-1,90,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác2,742,420,452,627,05,19,712,512,837,818,820,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,423,714,628,916,05,13,20,03,57,00,014,6
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,017,40,921,910,80,06,512,59,330,818,80,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,31,35,01,80,10,00,00,00,00,00,05,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn920,81.022,11.120,91.233,01.332,11.454,31.575,31.698,21.843,11.973,41.996,21.120,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn35,227,323,822,120,218,515,315,113,311,68,223,8
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác35,227,323,822,120,218,515,315,113,311,68,223,8
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định818,6936,01.059,11.170,41.294,91.413,91.526,71.642,91.760,31.734,0128,21.059,1
      1. Tài sản cố định hữu hình818,6933,01.056,91.167,11.294,91.413,91.526,71.642,91.760,31.734,0128,21.056,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,03,02,23,30,00,00,00,00,00,00,02,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn38,034,70,00,40,21,21,610,410,8165,11.827,30,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang38,034,70,00,40,21,21,610,410,8165,11.827,30,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác29,024,138,040,216,720,731,730,058,762,732,538,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn29,024,138,040,216,720,731,730,058,762,732,538,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.709,11.966,31.960,71.986,21.832,51.863,12.195,62.553,32.295,02.527,92.347,51.960,7
  A. Nợ phải trả1.637,21.689,11.522,11.544,01.395,71.767,52.171,92.396,22.156,82.392,01.963,41.522,1
    I. Nợ ngắn hạn1.580,41.521,31.261,01.200,5905,71.081,01.304,31.290,1830,3926,5498,81.261,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn609,6614,6557,2618,0490,0406,7407,0406,9397,4266,715,3557,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn898,8789,4392,5518,9348,1595,8823,7846,4349,7336,0367,7392,5
      4. Người mua trả tiền trước0,550,1275,20,51,93,62,51,50,2190,20,0275,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước22,88,90,011,111,737,614,51,27,316,319,10,0
      6. Phải trả người lao động18,317,113,827,835,117,05,48,46,66,94,613,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn6,411,16,78,89,912,113,815,516,818,713,66,7
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác21,627,011,613,89,08,137,410,352,291,678,611,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,43,14,01,60,00,00,00,00,00,00,04,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn56,8167,8261,1343,4490,0686,5867,61.106,11.326,61.465,51.464,5261,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn56,8167,8261,1343,4490,0686,5867,61.106,11.326,61.465,51.464,5261,1
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu71,9277,2438,7442,3436,895,623,7157,0138,2135,9384,1438,7
    I. Vốn chủ sở hữu71,9277,2438,7442,3436,895,623,7157,0138,2135,9384,1438,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu430,1430,1430,1430,1430,1430,1430,1430,1430,1430,1430,1430,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-358,1-152,98,612,26,8-334,5-406,4-273,0-291,9-294,2-46,08,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-152,97,47,24,5-334,5-406,4-273,0-291,9-294,2-46,00,07,2
      - LNST chưa phân phối kỳ này-205,2-160,31,47,7341,271,9-133,418,82,3-248,2-46,01,4
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.709,11.966,31.960,71.986,21.832,51.863,12.195,62.553,32.295,02.527,92.347,51.960,7

Cân đối kế toán CBI theo quý

tỉ đồng

40 kỳ, Quý 4/2008 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 2/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 4/2008
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn903,2680,4765,6788,3846,6838,01.018,3954,5918,7829,2768,7839,9720,6936,7768,8753,3533,5438,9357,9500,4320,5264,1490,2408,8548,0634,3662,6620,3681,8759,6796,8855,0704,4641,1522,3461,9496,7554,6351,2839,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền77,347,88,813,711,69,27,71,125,07,524,320,23,621,120,620,126,623,936,223,411,24,38,04,79,42,61,54,31,72,62,23,33,18,82,01,51,025,364,720,2
      1. Tiền77,347,88,813,711,69,27,71,125,07,524,320,23,621,120,620,126,623,936,223,411,24,38,04,79,42,61,54,31,72,62,23,33,18,82,01,51,025,364,720,2
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn50,06,17,24,03,726,17,77,516,416,97,36,28,79,25,85,06,67,25,95,38,14,84,84,65,75,35,04,26,54,94,25,36,34,823,93,415,725,331,66,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,10,10,10,10,10,30,32,30,40,40,30,80,80,70,70,60,90,60,31,50,60,90,20,80,411,70,0
      2. Trả trước cho người bán6,24,44,04,13,726,23,43,112,212,51,91,84,74,72,01,82,63,90,81,51,50,70,30,30,70,50,91,32,81,10,92,01,10,71,00,911,412,418,21,8
      6. Phải thu ngắn hạn khác44,63,54,91,71,81,66,16,16,06,17,06,15,86,25,54,95,75,05,33,64,33,84,14,04,23,93,42,33,02,92,73,03,73,622,02,33,512,51,76,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,9-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-0,5-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,7
    IV. Tổng hàng tồn kho748,6625,1747,4767,9828,6787,7966,1903,2853,8790,4723,4792,9685,7873,5712,7675,6476,9396,1305,6444,7277,7250,4476,1394,3522,9610,5654,4602,2664,1733,8780,6833,9688,5609,5495,0434,2470,0466,2236,2792,9
      1. Hàng tồn kho748,6625,1747,4773,6840,8820,5976,0903,2853,8790,4723,4792,9700,6888,4712,7675,6476,9396,1305,6444,7277,7250,4476,1394,3522,9610,5654,4602,2664,1735,0780,6833,9688,5609,5495,0434,2470,0468,0236,2792,9
    V. Tài sản ngắn hạn khác27,21,32,22,72,815,036,742,823,514,313,620,522,632,929,752,623,411,710,227,023,64,51,35,110,015,91,79,79,518,39,712,56,517,91,422,810,037,818,820,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,51,01,01,41,58,415,824,24,45,19,614,620,99,618,728,96,91,510,116,023,64,51,35,110,015,90,93,29,518,34,80,06,512,91,413,51,17,00,014,6
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ13,10,00,00,00,05,319,717,417,86,33,00,90,022,010,121,912,66,20,010,80,00,00,00,00,00,00,86,50,00,04,912,50,04,70,09,39,030,818,80,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước10,70,31,31,31,31,31,31,31,33,01,05,01,71,30,91,83,84,00,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,05,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.145,6872,5891,8920,8945,2975,9995,41.021,61.110,81.091,61.093,61.120,91.142,51.176,41.200,41.233,01.283,31.272,91.311,71.332,11.362,41.414,21.433,01.454,31.484,91.516,71.543,61.575,31.600,51.632,71.688,31.698,21.730,61.766,31.803,91.833,11.906,01.973,41.996,21.120,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn35,535,535,235,232,732,427,227,327,327,323,823,823,823,823,822,122,122,122,120,218,518,518,518,516,816,816,815,315,315,115,115,113,313,313,313,311,611,68,223,8
      5. Phải thu dài hạn khác35,535,535,235,232,732,427,227,327,327,323,823,823,823,823,822,122,122,122,120,218,518,518,518,516,816,816,815,315,315,115,115,113,313,313,313,311,611,68,223,8
    II. Tài sản cố định726,2757,0787,8818,6848,1879,6905,0936,0966,8996,51.027,81.059,11.077,51.108,51.139,41.170,41.201,41.235,71.269,31.294,91.325,31.355,71.386,11.413,91.437,41.466,21.496,41.526,71.552,41.582,61.612,71.642,91.672,51.702,61.730,11.760,31.824,61.734,0128,21.059,1
      1. Tài sản cố định hữu hình726,2757,0787,8818,6848,1879,6903,9933,0963,7994,81.025,81.056,91.075,01.105,71.136,41.167,11.197,81.231,91.266,81.294,91.325,31.355,71.386,11.413,91.437,41.466,21.496,41.526,71.552,41.582,61.612,71.642,91.672,51.702,61.730,11.760,31.824,61.734,0128,21.056,9
      - Nguyên giá2.024,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1.298,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn315,645,440,638,036,836,836,834,758,36,70,20,00,20,20,40,442,60,54,70,20,217,44,01,21,63,11,61,610,410,424,810,411,311,311,710,83,6165,11.827,30,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang315,645,440,638,036,836,836,834,758,36,70,20,00,20,20,40,442,60,54,70,20,017,44,01,21,63,11,61,610,410,424,810,411,311,311,710,83,6165,11.827,30,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác68,234,528,229,027,627,226,423,758,461,141,938,041,044,036,840,217,214,715,616,718,322,624,420,729,130,728,831,722,424,835,730,033,539,048,848,766,262,732,538,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn68,234,528,229,027,627,226,423,758,461,141,938,041,044,036,840,217,214,715,616,718,322,624,420,729,130,728,831,722,424,835,730,033,539,048,848,766,262,732,538,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.048,81.552,91.657,41.709,11.791,81.813,92.013,71.976,22.029,61.920,71.862,41.960,71.863,12.113,11.969,21.986,21.816,71.711,91.669,61.832,51.682,91.678,21.923,21.863,12.032,92.151,02.206,22.195,62.282,32.392,42.485,12.553,32.435,12.407,42.326,22.295,12.402,62.527,92.347,51.960,7
  A. Nợ phải trả1.980,31.501,61.630,21.637,11.714,71.719,71.787,01.689,11.643,51.495,41.422,71.522,11.440,41.673,71.513,21.544,01.338,41.234,31.207,41.395,11.291,31.366,71.765,11.767,51.992,12.112,72.176,32.171,92.214,52.313,52.368,82.396,22.282,52.255,82.177,62.156,82.290,02.392,01.963,41.522,1
    I. Nợ ngắn hạn1.977,51.498,81.573,41.580,31.601,81.611,21.619,41.521,31.431,31.275,81.155,21.261,01.145,71.378,71.171,61.200,5918,0818,0715,6905,1697,4772,81.079,71.081,01.213,71.333,61.296,71.304,31.185,61.247,91.277,71.290,11.004,2963,7851,0658,4789,9926,5498,81.261,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn517,7450,8553,0609,6555,4611,2546,7614,6671,6650,2490,2557,2571,1605,5548,2618,0554,6553,6428,3490,0358,2380,0312,1406,7337,9406,9338,0407,0278,7333,4337,4406,9245,0285,7346,5225,6301,6266,715,3557,2
      3. Phải trả người bán ngắn hạn619,3695,4945,9898,7807,8599,4896,1795,4712,9581,2534,9392,5461,6558,0536,3518,9325,6210,3132,5348,1162,1295,1574,4595,8768,8513,6916,2823,7864,6857,9689,4846,4668,7626,2399,5349,7332,2336,0367,7392,5
      4. Người mua trả tiền trước749,7287,918,90,5167,6340,7119,850,10,01,12,5275,22,0166,32,40,51,21,32,31,92,52,157,73,618,4350,02,52,52,00,5233,81,50,20,61,30,20,0190,20,0275,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước20,325,318,922,817,19,97,48,97,46,110,90,08,01,20,311,12,30,621,111,139,941,937,637,646,225,216,014,525,717,37,81,210,08,017,67,331,416,319,10,0
      6. Phải trả người lao động38,48,911,118,319,59,011,017,19,67,47,013,816,316,412,727,811,813,97,435,125,019,44,417,011,05,99,35,46,65,36,38,44,67,65,56,64,96,94,613,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,47,32,06,42,19,58,55,12,78,63,06,72,67,115,98,84,321,911,99,922,527,815,812,114,915,27,713,80,114,40,215,511,518,17,416,817,518,713,66,7
      11. Phải trả ngắn hạn khác28,018,721,221,629,129,727,227,023,816,895,611,679,118,650,313,816,314,1103,39,087,26,677,78,116,516,86,937,47,819,03,010,364,017,673,352,2102,491,678,611,6
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,74,52,22,43,31,92,63,13,44,43,64,04,95,61,11,61,92,38,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,0
    II. Nợ dài hạn2,82,856,856,8112,9108,5167,6167,8212,2219,5267,5261,1294,7295,0341,5343,4420,5416,3491,8490,0593,9593,9685,4686,5778,4779,2879,6867,61.028,91.065,61.091,11.106,11.278,41.292,11.326,61.498,41.500,11.465,51.464,5261,1
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2,82,856,856,8112,9108,5167,6167,8212,2219,5267,5261,1294,7295,0341,5343,4420,5416,3491,8490,0593,9593,9685,4686,5778,4779,2879,6867,61.028,91.065,61.091,11.106,11.278,41.292,11.326,61.498,41.500,11.465,51.464,5261,1
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu68,451,327,272,077,194,3226,6287,1386,0425,4439,6438,7422,7439,4456,0442,3478,3477,6462,2437,4391,5311,5158,295,640,838,230,023,767,878,8116,3157,0152,6151,6148,7138,3112,6135,9384,1438,7
    I. Vốn chủ sở hữu68,451,327,272,077,194,3226,6287,1386,0425,4439,6438,7422,7439,4456,0442,3478,3477,6462,2437,4391,5311,5158,295,640,838,230,023,767,878,8116,3157,0152,6151,6148,7138,3112,6135,9384,1438,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu430,1430,1430,1430,1430,1430,1430,1430,1430,1430,1430,1430,1430,1430,1430,1430,1430,1430,1430,1430,1430,1430,1430,1430,1430,1430,1430,1430,1430,1430,1430,1430,1430,1430,1430,1430,1430,1430,1430,1430,1
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-361,6-378,8-402,9-358,1-353,0-335,8-203,4-143,0-44,0-4,79,68,6-7,39,326,012,248,347,532,17,4-38,5-118,6-271,9-334,5-389,2-391,8-400,1-406,4-362,3-351,2-313,8-273,0-277,5-278,4-281,4-291,8-317,5-294,2-46,08,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-358,1-358,1-358,1-152,9-152,9-152,9-152,97,47,47,28,67,27,27,212,24,54,54,56,8-334,5-334,5-334,5-334,5-406,4-406,4-406,4-406,4-273,0-273,0-273,0-273,0-291,9-291,9-291,90,0-294,2—-46,00,07,2
      - LNST chưa phân phối kỳ này-3,5-20,6-44,8-205,2-200,1-182,9-50,5-150,4-51,5-11,91,01,4-14,52,113,77,843,843,025,3341,8295,9215,962,671,917,214,66,3-133,4-89,3-78,2-40,818,814,413,4-281,42,4—-248,2-46,01,4
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.048,81.552,91.657,41.709,11.791,81.813,92.013,71.976,22.029,61.920,71.862,41.960,71.863,12.113,11.969,21.986,21.816,71.711,91.669,61.832,51.682,91.678,21.923,21.863,12.032,92.151,02.206,22.195,62.282,32.392,42.485,12.553,32.435,12.407,42.326,22.295,12.402,62.527,92.347,51.960,7
TÀI SẢN—706,2386,9569,3544,9529,6418,3466,7535,7502,3683,3520,1759,5568,2768,6412,6400,4499,2819,0768,8597,1991,0535,6713,9599,3388,9451,4540,1624,8579,5625,2492,8420,7411,3478,7599,4————
      2. Các khoản tương đương tiền—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—0,00,0-5,7-12,2-32,7-9,90,00,00,00,00,0-14,9-14,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,20,00,00,00,00,00,00,0-1,90,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,01,13,03,21,72,02,22,52,83,03,33,60,02,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,2
      3. Tài sản cố định vô hình—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,07,60,00,00,04,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0————————

Báo cáo khác của CBI

Dữ liệu khác của CBI

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Gang thép Cao Bằng (mã CBI), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc CBI.