Số liệu tới phiên26-10-2026
Trong phiên 09:11:07
Logo CBI
CTCP Gang thép Cao Bằng
Cao Bang Cast Iron & Steel JSC
11.500
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:11:07

Kết quả kinh doanh CBI

Doanh thu và lợi nhuận CBI theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 520Q1/2024: 683Q2/2024: 502Q3/2024: 536Q4/2024: 467Q1/2025: 418Q2/2025: 530Q3/2025: 545Q4/2025: 569Q1/2026: 387Q2/2026: 706Q3/2026: 511706Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 16Q1/2024: 1Q2/2024: -13Q3/2024: -40Q4/2024: -99Q1/2025: -51Q2/2025: -132Q3/2025: -17Q4/2025: -5Q1/2026: -45Q2/2026: 24Q3/2026: 1724-132Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202651117
Q2/202670624
Q1/2026387-45
Q4/2025569-5
Q3/2025545-17
Q2/2025530-132
Q1/2025418-51
Q4/2024467-99
Q3/2024536-40
Q2/2024502-13
Q1/20246831
Q4/202352016

Doanh thu và lợi nhuận CBI theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 2.154Năm 2021: 2.892Năm 2022: 2.131Năm 2023: 2.616Năm 2024: 2.188Năm 2025: 2.0622.892Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 72Năm 2021: 341Năm 2022: 8Năm 2023: 1Năm 2024: -160Năm 2025: -205341-205Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20252.062-205
Năm 20242.188-160
Năm 20232.6161
Năm 20222.1318
Năm 20212.892341
Năm 20202.15472

Báo cáo tài chính gốc CBI theo kỳ

89 tệp

89 tệp báo cáo CBI trên HNX từ năm 2017, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính CBI

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố CBI.

Kết quả kinh doanh CBI theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2.062,12.188,12.616,42.131,22.892,42.153,52.369,61.803,42.183,6572,149,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2.062,12.188,12.616,42.131,22.892,42.153,52.369,61.803,42.183,6572,149,4
4. Giá vốn hàng bán2.124,32.199,62.511,92.000,62.441,81.950,62.375,61.627,82.031,5678,936,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-62,2-11,4104,4130,6450,7202,9-6,0175,6152,1-106,813,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,10,01,20,87,51,00,40,52,94,10,0
7. Chi phí tài chính50,659,674,975,064,089,298,8130,1132,9130,248,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay37,341,658,157,261,174,793,1109,0127,9104,14,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng59,527,43,22,31,621,817,06,23,71,00,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp37,056,125,830,235,321,318,820,014,213,610,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-207,2-154,51,723,9357,271,7-140,119,84,2-247,5-45,9
12. Thu nhập khác4,80,70,10,90,00,37,00,00,12,70,0
13. Chi phí khác2,86,60,018,71,90,00,31,02,03,40,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,0-5,90,1-17,8-1,90,36,7-1,0-1,9-0,6-0,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-205,2-160,31,86,1355,371,9-133,418,82,3-248,2-46,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,4-1,714,10,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,4-1,714,10,00,00,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-205,2-160,31,47,7341,271,9-133,418,82,3-248,2-46,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-205,2-160,31,47,7341,271,9-133,418,82,3-248,2-46,0

Kết quả kinh doanh CBI theo quý

tỉ đồng

36 kỳ, Quý 4/2017 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh510,9706,2386,9569,3544,9529,6418,3466,7535,7502,3683,3520,1759,5568,2768,6412,6400,4499,2819,0768,8597,1991,0535,6713,9599,3388,9451,4540,1624,8579,5625,2492,8420,7411,3478,7599,4
3. Doanh thu thuần (1)-(2)510,9706,2386,9569,3544,9529,6418,3466,7535,7502,3683,3520,1759,5568,2768,6412,6400,4499,2819,0768,8597,1991,0535,6713,9599,3388,9451,4540,1624,8579,5625,2492,8420,7411,3478,7599,4
4. Giá vốn hàng bán480,3642,9404,5542,7530,5610,3440,7493,1554,3485,8656,4471,3753,9556,6730,1397,3378,9460,8763,6688,1488,7822,6441,6635,0558,7354,4402,6544,9607,8574,0649,0439,5387,2364,3436,8522,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)30,663,3-17,526,614,4-80,7-22,4-26,4-18,616,526,948,85,611,638,415,321,538,455,480,7108,4168,394,079,040,634,448,9-4,817,05,5-23,753,333,447,041,876,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,40,20,40,61,20,0-0,27,20,00,00,40,1-1,21,90,00,20,30,14,80,01,61,10,30,80,10,63,80,00,00,00,20,00,20,11,6
7. Chi phí tài chính14,512,010,810,913,316,010,518,711,717,219,025,016,516,117,322,914,523,114,414,515,17,427,017,324,715,332,729,817,136,818,537,726,239,626,631,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay13,811,59,89,89,59,09,010,111,210,59,913,413,815,115,815,614,214,313,114,514,515,316,816,918,020,619,20,00,049,90,00,00,030,126,40,0
9. Chi phí bán hàng20,420,811,618,813,914,612,214,312,00,60,50,60,41,40,80,60,60,80,30,60,40,30,40,57,57,36,47,86,51,80,91,62,01,80,91,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,15,64,73,65,322,25,939,84,45,66,37,35,84,97,77,95,73,912,616,25,58,05,16,76,63,74,35,34,54,44,68,94,32,94,04,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-9,425,2-44,5-6,2-17,5-132,4-51,0-99,4-39,5-6,81,216,3-17,0-12,114,5-16,10,811,028,254,187,5154,262,654,82,68,36,0-43,9-11,1-37,4-47,85,41,03,010,540,2
12. Thu nhập khác26,60,00,03,50,30,00,90,70,00,00,00,10,00,00,00,90,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,30,00,00,07,00,0-0,00,00,00,0
13. Chi phí khác0,00,10,32,30,00,00,40,30,06,30,00,00,00,00,018,70,00,00,10,90,60,90,00,00,00,00,00,30,00,00,01,00,00,00,01,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)26,6-0,1-0,31,10,3-0,00,50,4-0,0-6,30,00,10,00,00,0-17,80,0-0,0-0,1-0,9-0,6-0,9-0,00,0-0,0-0,00,3-0,20,0-0,07,0-1,0-0,00,00,0-1,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)17,125,1-44,8-5,1-17,2-132,4-50,5-99,0-39,6-13,11,216,3-17,0-12,114,5-33,90,811,028,253,286,9153,362,654,82,68,36,3-44,1-11,1-37,4-40,84,40,93,010,538,8
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,90,00,00,00,00,00,00,0-0,20,20,4-0,3-0,50,82,20,1-6,82,87,36,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)17,124,2-44,8-5,1-17,2-132,4-50,5-99,0-39,6-12,91,015,9-16,7-11,613,7-36,00,817,725,345,980,1153,362,654,82,68,36,3-44,1-11,1-37,4-40,84,40,93,010,538,8
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)17,124,2-44,8-5,1-17,2-132,4-50,5-99,0-39,6-12,91,015,9-16,7-11,613,7-36,00,817,725,345,980,1153,362,654,82,68,36,3-44,1-11,1-37,4-40,84,40,93,010,538,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành—0,90,00,00,00,00,00,00,0-0,20,20,4-0,3-0,50,82,20,1-6,82,87,36,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của CBI

Dữ liệu khác của CBI

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Gang thép Cao Bằng (mã CBI): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 2.062 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -205 tỉ đồng, giảm 28,0% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 511 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 17 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.