Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo CCC
CTCP Xây dựng CDC
CDC CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
5.750
▲ +160 (▲ +2,86%)

Kết quả kinh doanh CCC

Năm tài chính khác năm dương lịch. CCC dùng năm tài chính từ 1-4 đến 31-3 năm sau. Để so sánh được với doanh nghiệp khác, số liệu và báo cáo gốc ở đây xếp theo thời gian thực (quý dương lịch): quý 3-2026 là tháng 7 đến tháng 9-2026, dù công ty gọi là quý 2 năm tài chính của họ. Số cả năm và lũy kế là cộng các quý dương lịch, nên khác số năm tài chính trong báo cáo kiểm toán.

Doanh thu và lợi nhuận CCC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 323Q1/2024: 744Q2/2024: 540Q3/2024: 432Q4/2024: 497Q1/2025: 720Q2/2025: 559Q3/2025: 585Q4/2025: 847Q1/2026: 704Q2/2026: 516Q3/2026: 662847Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 2Q1/2024: 14Q2/2024: 11Q3/2024: 9Q4/2024: 9Q1/2025: 13Q2/2025: 11Q3/2025: 10Q4/2025: 10Q1/2026: 11Q2/2026: 914Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026662—
Q2/20265169
Q1/202670411
Q4/202584710
Q3/202558510
Q2/202555911
Q1/202572013
Q4/20244979
Q3/20244329
Q2/202454011
Q1/202474414
Q4/20233232

Doanh thu và lợi nhuận CCC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2024: 2.213Năm 2025: 7042.213Năm 2023Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2024: 43Năm 2025: 1143Năm 2023Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202570411
Năm 20242.21343
Năm 2023——

Báo cáo tài chính gốc CCC theo kỳ

10 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025

10 tệp báo cáo CCC trên HOSE từ năm 2025, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh CCC theo năm

tỉ đồng
Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh703,62.213,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)703,62.213,2
4. Giá vốn hàng bán667,52.126,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)36,087,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính10,226,2
7. Chi phí tài chính12,918,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay12,818,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp17,240,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)16,154,9
12. Thu nhập khác0,90,1
13. Chi phí khác2,50,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,6-0,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)14,554,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,111,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,111,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)11,443,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)11,443,2

Kết quả kinh doanh CCC theo quý

tỉ đồng

15 kỳ, Quý 4/2022 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh662,4516,3703,6846,9585,2558,6719,8497,5431,9539,8744,0323,3583,7482,4885,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)662,4516,3703,6846,9585,2558,6719,8497,5431,9539,8744,0323,3583,7482,4885,4
4. Giá vốn hàng bán535,9489,1667,5821,1558,7536,5695,0480,7410,4518,4716,7310,1561,0465,5849,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)26,527,236,025,826,522,224,916,821,521,427,213,222,716,935,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính11,015,010,25,95,06,77,39,75,45,06,26,49,38,55,2
7. Chi phí tài chính16,216,212,98,05,94,43,55,14,63,94,56,17,87,76,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay16,216,212,88,05,94,43,45,14,63,84,56,17,87,76,3
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,814,017,215,613,210,913,09,510,68,911,210,48,96,818,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8,412,016,18,112,413,615,712,011,613,617,73,215,310,915,5
12. Thu nhập khác3,20,10,94,10,00,10,70,00,00,10,0-0,00,10,10,0
13. Chi phí khác0,00,72,50,00,00,0-0,10,30,00,00,00,10,40,00,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,1-0,7-1,64,1-0,00,10,8-0,3-0,00,00,0-0,1-0,30,1-0,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)11,511,314,512,212,313,716,511,711,613,617,73,115,011,015,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,42,53,12,52,62,83,42,52,42,83,70,73,02,33,2
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,42,53,12,52,62,83,42,52,42,83,70,73,02,33,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)—8,811,49,79,810,913,19,29,210,814,02,412,08,712,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)—8,811,49,79,810,913,19,29,210,814,02,412,08,712,3

Báo cáo khác của CCC

Dữ liệu khác của CCC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Xây dựng CDC (mã CCC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 704 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 11 tỉ đồng, giảm 73,5% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 516 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 9 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.