Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:57:08
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 382 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HHC · Xem bảng →
Logo CCC
CTCP Xây dựng CDC
CDC CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
5.350
▼ −240 (▼ −4,29%)
trong phiên · 09:57:08

Cân đối kế toán CCC

Năm tài chính khác năm dương lịch. CCC dùng năm tài chính từ 1-4 đến 31-3 năm sau. Để so sánh được với doanh nghiệp khác, số liệu ở đây xếp theo quý dương lịch: quý 3-2026 là tháng 7 đến tháng 9-2026 (công ty gọi là quý 2 năm tài chính của họ). Số cả năm và lũy kế là cộng các quý dương lịch, nên khác số năm tài chính trong báo cáo kiểm toán.

Cân đối kế toán CCC theo năm

tỉ đồng
Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.308,11.918,11.943,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền154,6311,8126,7
      1. Tiền154,6311,8126,7
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn220,053,0311,9
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn220,053,0311,9
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.294,01.005,0950,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng971,6914,8901,6
      2. Trả trước cho người bán308,877,638,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn8,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác5,514,110,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,0-1,50,0
    IV. Tổng hàng tồn kho638,5547,9552,9
      1. Hàng tồn kho638,5547,9552,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác1,00,51,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,90,40,5
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,10,10,8
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn215,9193,5112,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,0
    II. Tài sản cố định75,278,381,2
      1. Tài sản cố định hữu hình65,870,072,8
      - Nguyên giá0,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình9,38,48,4
      - Nguyên giá0,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn39,30,30,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang39,30,30,4
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn94,296,530,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh69,266,50,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn25,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,030,030,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác7,218,41,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn7,218,41,2
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.524,12.111,62.055,9
  A. Nợ phải trả1.923,01.536,71.585,7
    I. Nợ ngắn hạn1.882,91.453,01.478,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn729,2343,9678,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn553,5641,4504,3
      4. Người mua trả tiền trước543,0422,6276,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6,33,93,7
      6. Phải trả người lao động8,95,64,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn15,319,14,6
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác21,312,53,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi5,44,13,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,0
    II. Nợ dài hạn40,183,6107,0
      1. Phải trả người bán dài hạn33,150,875,7
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn3,126,331,3
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn3,96,60,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu601,0575,0470,2
    I. Vốn chủ sở hữu601,0575,0470,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu402,5402,5350,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần18,018,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển3,62,72,2
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối176,9151,7118,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước146,6122,5103,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này30,329,215,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.524,12.111,62.055,9

Cân đối kế toán CCC theo quý

tỉ đồng

12 kỳ, Quý 1/2023 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 1/2023
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.659,52.414,92.308,12.112,51.950,81.895,21.918,11.995,91.861,51.591,91.943,11.799,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền210,0250,2154,6166,4191,0257,6311,8165,531,797,2126,7101,0
      1. Tiền210,0250,2154,6166,4191,0257,6311,8165,531,797,2126,7101,0
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn456,2348,5220,058,055,053,053,0158,3262,4204,2311,9359,5
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,055,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn456,2348,5220,058,00,053,053,0158,3262,4204,2311,9359,5
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.314,31.160,91.294,01.256,01.112,11.042,71.005,01.124,01.042,9760,9950,5841,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.010,1897,5971,6921,5876,4930,9914,81.058,8992,6727,1901,6773,9
      2. Trả trước cho người bán288,1246,0308,8295,4229,3109,477,662,144,528,738,753,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,08,08,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác16,09,45,540,67,93,814,14,55,85,110,213,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,0-1,5-1,5-1,5-1,5-1,50,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho675,0649,5638,5629,5591,9541,6547,9547,3523,7529,3552,9497,8
      1. Hàng tồn kho675,0649,5638,5629,5591,9541,6547,9547,3523,7529,3552,9497,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác4,05,81,02,60,80,40,50,70,80,31,20,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,95,70,91,20,60,30,40,30,40,20,50,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,10,10,11,40,20,10,10,40,50,10,80,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn185,2181,1215,9180,0184,0188,7193,5120,0123,8126,8112,8135,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định83,882,375,275,774,676,578,375,977,979,681,280,4
      1. Tài sản cố định hữu hình74,673,065,867,466,368,170,067,569,571,272,871,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình9,29,29,38,38,38,38,48,48,48,48,48,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,30,339,30,30,30,30,31,51,20,40,40,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,30,339,30,30,30,30,31,51,20,40,40,3
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn94,294,294,294,296,596,596,530,030,030,030,052,8
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh69,269,269,269,266,566,566,50,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,025,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn25,025,00,025,030,030,030,030,030,030,030,052,8
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác6,94,37,29,812,615,418,412,614,716,81,21,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn6,94,37,29,812,615,418,412,614,716,81,21,8
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.844,72.596,02.524,12.292,52.134,82.083,92.111,62.115,91.985,31.718,72.055,91.935,2
  A. Nợ phải trả2.216,21.975,51.923,01.685,01.535,91.495,81.536,71.542,01.419,81.234,51.585,71.475,0
    I. Nợ ngắn hạn2.170,41.932,41.882,91.621,31.475,51.436,01.453,01.457,11.338,71.146,21.478,81.340,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn800,0813,5729,2508,8289,1273,5343,9426,7387,6335,7678,7377,4
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn397,4472,5553,5580,0578,7609,1641,4720,9684,7492,7504,3543,7
      4. Người mua trả tiền trước934,5617,4543,0502,6579,4520,2422,65,3245,8296,1276,6392,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,85,46,34,65,25,33,9285,92,96,73,710,6
      6. Phải trả người lao động9,18,48,98,27,15,65,65,04,64,44,45,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn12,45,115,37,28,314,519,14,66,12,84,65,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác5,94,721,34,63,63,612,54,53,94,53,33,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi5,45,45,45,44,14,14,14,13,23,23,22,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn45,843,140,163,760,459,883,684,981,188,3107,0134,8
      1. Phải trả người bán dài hạn40,337,133,10,030,228,250,857,652,658,675,7104,3
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,024,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,06,20,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,036,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2,72,93,123,60,025,126,327,428,529,731,330,5
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn2,93,03,94,00,06,56,60,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu628,5620,5601,0607,4598,9588,1575,0573,8565,5484,2470,2460,2
    I. Vốn chủ sở hữu628,5620,5601,0607,4598,9588,1575,0573,8565,5484,2470,2460,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu410,5410,5402,5402,5402,5402,5402,5402,5402,5350,0350,0350,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần18,018,018,018,018,018,018,018,018,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển3,63,63,63,62,72,72,72,72,22,22,21,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối196,3188,3176,9183,3175,6164,8151,7150,6142,8132,0118,0108,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước187,5146,6146,6162,7164,8122,5122,5130,5132,0103,0103,070,6
      - LNST chưa phân phối kỳ này8,841,830,320,610,942,329,220,010,829,015,038,2
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.844,72.596,02.524,12.292,52.134,82.083,92.111,62.115,91.985,31.718,72.055,91.935,2

Báo cáo khác của CCC

Dữ liệu khác của CCC

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Xây dựng CDC (mã CCC), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc CCC.