Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo HHC
CTCP Bánh kẹo Hải Hà
Haiha Confectionery JSC
75.800
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh HHC

Doanh thu và lợi nhuận HHC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 223Q1/2024: 207Q2/2024: 135Q3/2024: 160Q4/2024: 275Q1/2025: 164Q2/2025: 118Q3/2025: 157Q4/2025: 261Q1/2026: 168Q2/2026: 87Q3/2026: 134275Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 11Q1/2024: 21Q2/2024: 1Q3/2024: 13Q4/2024: 13Q1/2025: 9Q2/2025: 1Q3/2025: 9Q4/2025: 30Q1/2026: 19Q2/2026: -1Q3/2026: 1030-1Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202613410
Q2/202687-1
Q1/202616819
Q4/202526130
Q3/20251579
Q2/20251181
Q1/20251649
Q4/202427513
Q3/202416013
Q2/20241351
Q1/202420721
Q4/202322311

Doanh thu và lợi nhuận HHC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.409Năm 2021: 931Năm 2022: 1.455Năm 2023: 866Năm 2024: 772Năm 2025: 7001.455Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 39Năm 2021: 52Năm 2022: 53Năm 2023: 50Năm 2024: 44Năm 2025: 4753Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202570047
Năm 202477244
Năm 202386650
Năm 20221.45553
Năm 202193152
Năm 20201.40939

Báo cáo tài chính gốc HHC theo kỳ

162 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

162 tệp báo cáo HHC trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính HHC

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố HHC.

Kết quả kinh doanh HHC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2005 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh768,2818,0915,01.517,01.002,41.471,81.101,41.000,8867,4855,0790,7780,5742,4681,2641,1530,9460,4418,8344,3415,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu68,545,848,662,471,863,052,818,59,411,78,95,24,94,43,92,91,82,83,02,8
3. Doanh thu thuần (1)-(2)699,8772,3866,31.454,6930,61.408,81.048,6982,3858,0843,3781,8775,2737,6676,8637,2527,9458,6416,0341,2412,6
4. Giá vốn hàng bán543,7602,7690,91.258,9787,31.190,3816,0748,4682,7685,2641,5641,7602,6573,6544,3447,9383,8348,6281,5366,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)156,1169,6175,4195,7143,4218,6232,6233,9175,3158,1140,3133,5134,9103,292,980,074,867,459,745,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính44,481,870,575,626,725,326,417,33,86,33,95,13,74,52,21,21,30,71,11,2
7. Chi phí tài chính10,246,447,156,926,427,524,016,50,20,30,20,10,10,10,30,12,04,62,74,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay9,846,246,956,426,026,823,815,80,00,00,00,00,00,00,3-0,00,93,12,64,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng94,0101,487,5123,5110,3127,6133,1129,976,067,659,257,864,846,436,029,826,923,420,418,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp35,845,346,848,147,448,050,251,760,754,250,548,944,037,435,227,721,620,216,410,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)60,558,464,642,8-14,140,851,753,042,342,234,331,829,823,823,623,625,619,921,513,5
12. Thu nhập khác0,20,30,528,780,28,61,51,50,60,60,45,03,16,96,12,52,84,63,12,5
13. Chi phí khác1,31,50,51,30,10,51,81,40,70,80,62,81,21,52,70,81,32,41,61,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,1-1,2-0,027,480,08,0-0,20,2-0,0-0,2-0,22,21,95,43,41,61,52,21,51,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)59,557,264,670,165,948,951,453,242,342,034,234,031,729,227,025,227,222,122,914,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành12,212,915,017,313,79,810,611,18,68,26,57,57,77,36,96,36,73,23,40,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,21,20,00,3-0,0-0,1-0,00,1-0,10,10,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)12,212,915,017,313,79,810,611,18,68,47,77,58,07,36,86,36,83,13,40,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)47,344,349,652,852,339,140,942,133,733,626,426,523,821,920,318,920,419,019,514,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)47,344,349,652,852,339,140,942,133,733,626,426,523,821,920,318,920,419,019,514,8

Kết quả kinh doanh HHC theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh179,1121,6224,2305,2166,3127,6170,1291,9172,2143,1215,3238,5284,8165,8225,8510,5433,6316,0256,9438,8205,3175,7182,6735,9391,9152,6191,5445,2273,1157,1226,1359,0237,0159,4245,4275,9204,5162,0224,9283,2209,8148,7213,3286,6186,3125,3192,5246,8187,8140,6205,3231,5184,2122,0204,8221,4160,2119,6180,0200,2147,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu44,734,956,144,38,99,66,117,412,18,18,815,310,212,310,821,311,213,816,130,510,217,213,929,213,97,512,423,814,37,47,24,63,85,94,22,51,02,03,91,62,23,54,42,01,32,33,30,91,40,52,41,01,31,11,50,81,31,01,40,40,9
3. Doanh thu thuần (1)-(2)134,586,7168,1260,9157,4118,0164,0274,5160,1135,0206,5223,2274,6153,5215,0489,2422,4302,2240,8408,3195,1158,4168,8706,7377,9145,1179,1421,3258,7149,7218,9354,5233,1153,5241,2273,5203,5160,0221,0281,6207,6145,2208,9284,7184,9123,0189,2245,9186,4140,1202,8230,5182,9120,9203,3220,6158,9118,7178,6199,8146,6
4. Giá vốn hàng bán115,777,0129,3201,3119,794,3127,2213,8122,1108,0158,8176,3211,0124,0179,5404,9359,0274,1220,9326,5151,0152,6157,1576,3330,1116,5167,4311,6197,1128,1179,2253,0171,6126,2197,5213,8160,7134,0174,1229,9162,9119,5172,9232,9143,1104,3161,3207,3154,7118,5161,3195,4148,199,4159,7184,7130,9102,3155,7169,6125,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)18,79,738,859,737,623,736,860,838,026,947,846,963,629,435,584,363,428,119,981,844,15,811,6130,347,928,711,7109,761,621,639,7101,461,527,243,759,742,726,046,951,744,725,736,151,841,918,727,938,631,721,641,535,134,721,543,635,928,116,422,930,221,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính10,510,410,610,910,911,411,18,48,335,935,847,90,412,010,352,10,513,27,68,46,16,36,06,06,06,66,67,26,16,56,715,40,11,60,10,51,21,20,94,50,50,90,41,80,91,00,32,10,61,90,50,80,51,11,31,21,01,21,00,30,8
7. Chi phí tài chính3,23,13,42,22,03,03,00,20,027,526,129,45,08,04,737,95,66,25,46,18,36,85,37,87,37,25,36,76,85,25,35,86,73,90,00,10,00,00,10,00,00,00,20,10,00,00,10,00,10,00,00,30,00,00,00,00,10,00,00,0-0,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay3,13,13,41,92,03,02,93,12,927,526,15,14,98,04,637,55,56,25,36,07,96,75,37,47,26,95,26,76,65,25,35,66,53,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0
9. Chi phí bán hàng6,68,313,029,223,521,221,236,119,923,321,836,417,216,817,241,526,422,420,747,625,123,614,071,525,116,514,451,738,818,424,351,135,423,419,926,320,313,515,919,422,111,514,519,520,87,911,019,213,910,614,214,721,310,518,115,014,19,37,712,48,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,810,29,30,711,410,011,816,38,89,89,112,911,112,610,715,611,610,610,212,814,512,37,716,513,49,88,316,213,510,110,414,412,89,215,412,117,310,720,511,916,812,413,214,516,89,79,54,612,711,120,55,39,010,119,611,710,36,49,56,310,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)9,6-1,523,838,511,60,911,916,717,72,326,616,130,64,113,241,420,32,1-8,823,62,4-30,5-9,540,58,11,8-9,642,38,6-5,76,345,66,7-7,78,421,76,33,011,324,96,22,68,519,55,12,17,717,05,71,87,415,75,01,97,210,54,51,96,611,83,9
12. Thu nhập khác2,00,00,00,10,20,00,00,30,00,00,00,10,00,40,00,40,00,028,239,70,040,30,10,20,18,20,11,10,10,20,20,20,70,60,10,10,20,20,10,10,30,10,1-2,20,90,90,81,00,81,02,20,80,90,80,64,50,90,90,62,31,0
13. Chi phí khác-0,20,10,40,40,30,00,30,20,60,50,20,20,20,00,16,46,31,10,00,00,00,10,00,20,10,10,10,30,70,60,10,80,20,10,30,10,30,20,00,20,40,20,1-0,50,20,60,30,20,70,41,50,30,30,30,20,50,40,50,10,90,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,2-0,1-0,4-0,3-0,1-0,0-0,30,1-0,6-0,5-0,1-0,1-0,20,4-0,1-5,9-6,3-1,128,239,70,040,30,0-0,00,08,1-0,00,7-0,6-0,40,0-0,60,50,4-0,2-0,0-0,10,00,1-0,1-0,1-0,0-0,0-1,70,70,40,50,80,10,60,70,40,60,40,44,00,50,30,51,40,7
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)11,8-1,723,438,111,50,811,516,717,01,826,416,030,44,413,135,514,01,019,463,32,49,7-9,540,58,19,8-9,643,18,0-6,06,445,07,3-7,38,221,66,23,011,424,86,12,68,517,85,82,58,117,75,82,48,116,15,72,37,614,55,02,27,213,24,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,7-0,34,88,02,10,22,43,34,10,55,35,06,11,12,69,82,80,83,913,10,50,10,08,11,60,00,08,61,8-1,11,39,51,5-1,51,74,41,20,62,34,81,20,51,73,80,90,01,83,91,30,51,84,31,40,01,94,11,30,11,83,61,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,30,30,60,00,00,00,00,0-0,30,00,60,0-0,50,00,50,0-0,3-0,1
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,7-0,34,88,02,10,22,43,34,10,55,35,06,11,12,69,82,80,83,913,10,50,10,08,11,60,00,08,61,8-1,11,39,51,5-1,51,74,41,20,62,34,91,30,51,74,11,20,61,83,91,30,51,84,01,40,61,93,61,30,61,83,31,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)10,1-1,418,630,19,40,69,213,412,91,321,110,924,33,410,525,711,20,215,550,21,99,7-9,532,46,59,8-9,634,46,2-4,95,135,65,8-5,96,617,24,92,49,119,94,82,16,813,74,61,86,313,84,51,96,312,14,31,85,710,93,81,75,49,93,4
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)10,1-1,418,630,19,40,69,213,412,91,321,110,924,33,410,525,711,20,215,550,21,99,7-9,532,46,59,8-9,634,46,2-4,95,135,65,8-5,96,617,24,92,49,119,94,82,16,813,74,61,86,313,84,51,96,312,14,31,85,710,93,81,75,49,93,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của HHC

Dữ liệu khác của HHC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Bánh kẹo Hải Hà (mã HHC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 700 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 47 tỉ đồng, tăng 6,9% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 134 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 10 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.