Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo CFV
CTCP Cà phê Thắng Lợi
Thang Loi Coffee Joint Stock Company
22.200
▼ −3.900 (▼ −14,94%)

Cân đối kế toán CFV

Cân đối kế toán CFV theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn261,0182,2217,2141,4111,7137,8120,181,580,659,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền6,66,50,71,11,10,60,74,93,31,8
      1. Tiền1,66,50,71,11,10,60,74,90,61,8
      2. Các khoản tương đương tiền5,00,00,00,00,00,00,00,02,60,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn91,3125,362,853,553,446,250,141,041,839,8
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn91,3125,362,853,553,446,250,141,041,839,8
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn52,58,424,322,619,213,922,915,99,81,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng32,90,417,413,36,70,110,16,61,70,1
      2. Trả trước cho người bán0,40,32,21,91,71,40,20,21,90,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác29,319,016,415,915,213,612,59,16,21,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-10,2-11,3-11,8-8,5-4,4-1,20,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho103,741,7128,463,136,576,144,718,424,116,1
      1. Hàng tồn kho103,741,7128,463,136,579,644,719,124,116,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,0-3,60,0-0,70,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác6,90,21,01,01,51,11,71,31,60,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,30,10,10,10,10,10,00,20,20,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ6,60,00,70,91,20,71,61,10,40,6
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,10,00,20,20,10,01,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn86,960,962,268,772,178,974,378,884,994,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định53,835,735,137,041,240,243,566,466,479,2
      1. Tài sản cố định hữu hình53,735,534,936,741,240,143,566,466,472,7
      - Nguyên giá31,631,631,631,631,631,631,60,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-21,1-19,7-18,2-16,8-15,4-13,9-12,50,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá31,631,631,631,631,631,631,60,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-21,1-19,7-18,2-16,8-15,4-13,9-12,50,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,10,20,30,40,00,00,00,00,06,5
      - Nguyên giá31,631,631,631,631,631,631,60,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-21,1-19,7-18,2-16,8-15,4-13,9-12,50,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư10,511,913,314,816,217,619,10,00,00,0
      - Nguyên giá31,631,631,631,631,631,631,60,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-21,1-19,7-18,2-16,8-15,4-13,9-12,50,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn13,43,63,55,72,01,50,00,04,50,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang13,43,63,55,72,01,50,00,04,50,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,06,30,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,06,30,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác9,19,710,211,112,713,311,712,414,015,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn9,19,710,211,112,713,311,712,414,015,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN347,8243,1279,3210,0183,8216,7194,4160,2165,4153,9
  A. Nợ phải trả144,657,2140,574,749,888,670,429,638,724,2
    I. Nợ ngắn hạn126,156,4138,472,648,187,170,429,637,022,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn98,622,7124,147,526,167,137,40,05,94,5
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn6,41,20,810,13,10,15,43,80,00,0
      4. Người mua trả tiền trước0,00,10,00,10,00,00,00,00,20,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước9,012,22,93,76,86,511,77,111,72,1
      6. Phải trả người lao động1,31,20,80,60,51,31,43,24,53,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,50,10,90,90,80,50,71,43,20,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác11,820,410,411,412,413,215,212,511,112,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,61,60,5-0,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn18,50,82,12,11,71,50,00,01,71,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác2,10,82,12,11,71,50,00,01,71,7
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn16,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu203,2185,9138,9135,3134,0128,1123,9130,7126,8129,6
    I. Vốn chủ sở hữu203,2185,9138,9135,3134,0128,1123,9130,7126,8129,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu126,5126,5126,5126,5126,5126,5126,5130,7126,8129,6
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển59,412,47,57,51,60,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối17,347,04,91,35,91,6-2,60,00,00,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,00,01,40,00,00,00,00,00,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này17,347,03,51,35,91,6-2,60,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN347,8243,1279,3210,0183,8216,7194,4160,2165,4153,9

Cân đối kế toán CFV theo quý

tỉ đồng

30 kỳ, Quý 4/2016 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 4/2019Quý 4/2018Quý 4/2017Quý 4/2016
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn210,1288,7333,9264,3158,2186,2362,4183,3133,8127,7176,7220,488,5121,9178,7143,7100,7147,1158,8112,4116,9140,2154,7144,590,095,1120,181,580,659,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền0,613,00,11,65,50,60,26,51,50,34,50,70,45,74,21,17,27,15,81,118,80,90,20,67,73,40,74,93,31,8
      1. Tiền0,613,00,11,65,50,60,26,51,50,34,50,70,45,74,21,17,27,15,81,118,80,90,20,67,73,40,74,90,61,8
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,60,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn90,391,397,396,394,473,4113,9125,3106,6101,862,862,846,850,152,853,551,855,253,453,453,353,352,552,553,751,750,141,041,839,8
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn90,391,397,396,394,473,4113,9125,3106,6101,862,862,846,850,152,853,551,855,253,453,453,353,352,552,553,751,750,141,041,839,8
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn28,930,352,355,532,264,926,89,67,67,630,227,427,411,122,524,917,247,342,816,121,534,846,418,518,522,522,915,99,81,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng3,95,930,532,91,641,715,80,40,20,122,117,40,00,211,913,32,133,231,06,84,718,630,24,33,87,710,16,61,70,1
      2. Trả trước cho người bán1,20,40,40,49,04,33,00,30,20,31,62,21,81,82,41,91,51,71,31,72,41,61,81,41,00,40,20,21,90,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác34,134,231,532,331,830,419,220,218,919,018,819,034,518,216,617,417,516,46,815,215,615,915,613,613,814,412,59,16,21,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-10,3-10,3-10,2-10,2-10,2-11,6-11,3-11,3-11,8-11,8-12,4-11,2-9,0-9,1-8,5-7,7-4,0-4,0-4,4-7,5-1,2-1,2-1,2-0,80,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho84,5148,3177,5104,025,946,2220,341,718,016,978,1128,512,853,797,763,423,436,155,640,422,250,154,872,09,316,744,718,424,116,1
      1. Hàng tồn kho88,8158,1181,6104,025,946,2220,341,718,016,978,1128,512,853,797,763,423,436,155,640,422,253,660,675,510,719,644,719,124,116,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-4,4-9,9-4,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,6-5,8-3,6-1,4-2,90,0-0,70,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác5,85,96,76,90,31,11,20,20,11,01,01,01,11,31,50,81,11,41,31,41,11,10,80,90,70,81,71,31,60,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,30,20,30,30,30,40,40,10,10,20,20,10,10,20,10,10,10,10,00,10,00,10,00,10,10,10,00,20,20,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ5,55,76,46,60,00,60,30,00,00,60,80,70,91,10,80,60,91,11,11,21,11,00,80,80,70,61,61,10,40,6
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn82,583,985,786,972,868,263,060,961,162,963,962,265,367,167,368,770,368,970,672,070,171,872,172,773,173,574,378,884,994,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định61,362,363,853,832,934,034,535,736,437,738,435,336,537,636,237,038,238,940,140,638,439,439,241,441,242,343,566,466,479,2
      1. Tài sản cố định hữu hình61,262,363,753,732,733,834,335,536,237,538,135,036,137,335,936,737,838,940,140,638,339,339,141,441,242,243,566,466,472,7
      - Nguyên giá31,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,60,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-22,2-21,8-21,4-21,1-20,7-20,4-20,0-19,7-19,3-18,9-18,6-18,2-17,9-17,5-17,2-16,8-16,4-16,1-15,7-15,4-15,0-14,6-14,3-13,9-13,6-13,2-12,50,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,10,10,10,10,10,20,20,20,20,20,30,30,30,30,40,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,5
      - Nguyên giá31,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,60,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-22,2-21,8-21,4-21,1-20,7-20,4-20,0-19,7-19,3-18,9-18,6-18,2-17,9-17,5-17,2-16,8-16,4-16,1-15,7-15,4-15,0-14,6-14,3-13,9-13,6-13,2-12,50,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư9,49,810,110,510,811,211,511,912,312,613,013,313,714,114,314,815,115,515,816,216,616,917,317,618,018,419,10,00,00,0
      - Nguyên giá31,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,631,60,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-22,2-21,8-21,4-21,1-20,7-20,4-20,0-19,7-19,3-18,9-18,6-18,2-17,9-17,5-17,2-16,8-16,4-16,1-15,7-15,4-15,0-14,6-14,3-13,9-13,6-13,2-12,50,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn3,12,92,813,419,913,77,63,62,72,62,53,54,94,95,95,75,42,42,32,01,61,61,51,51,51,50,00,04,50,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,12,92,813,419,913,77,63,62,72,62,53,54,94,95,95,75,42,42,32,01,61,61,51,51,51,50,00,04,50,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác8,78,99,09,19,29,39,49,79,79,910,110,010,210,510,811,111,612,112,313,213,613,814,112,112,311,311,712,414,015,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn8,78,99,09,19,29,39,49,79,79,910,110,010,210,510,811,111,612,112,313,213,613,814,112,112,311,311,712,414,015,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN292,6372,6419,6351,1231,0254,4425,5244,2194,9190,6240,6282,6153,8189,0246,0212,4170,9216,0229,4184,4187,0211,9226,8217,1163,0168,5194,4160,2165,4153,9
  A. Nợ phải trả99,3179,4215,0147,346,767,3238,958,324,222,891,7143,717,250,5106,477,236,285,995,150,251,581,497,388,033,140,170,429,638,724,2
    I. Nợ ngắn hạn83,3162,4195,7130,229,863,9238,257,524,022,689,6141,615,148,5104,375,134,283,993,148,549,879,795,886,531,638,270,429,637,022,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn49,2130,6177,198,60,030,1222,122,70,00,067,2124,10,029,075,747,512,662,871,726,124,752,271,466,57,612,937,40,05,94,5
      3. Phải trả người bán ngắn hạn0,90,50,36,40,70,70,41,20,60,71,30,80,61,110,29,80,10,11,43,10,13,00,10,10,00,75,43,80,00,0
      4. Người mua trả tiền trước0,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,01,00,80,10,20,10,00,00,00,70,00,00,00,00,00,00,20,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6,13,25,98,915,319,31,712,19,47,85,73,33,95,83,86,510,28,98,36,811,911,511,86,511,411,811,77,111,72,1
      6. Phải trả người lao động0,60,60,61,30,60,60,71,20,40,51,00,80,50,50,50,40,30,40,70,80,20,60,61,30,60,81,43,24,53,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,50,60,70,50,20,60,20,40,10,70,91,20,10,50,21,20,51,30,20,81,30,40,30,50,10,10,71,43,20,2
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,93,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác26,725,312,716,014,514,314,721,315,014,515,213,011,712,014,611,311,811,812,312,413,212,913,113,213,413,415,212,511,112,3
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,61,60,5-0,1
    II. Nợ dài hạn16,017,019,317,116,93,40,80,80,20,12,12,12,12,12,12,12,02,02,01,71,71,71,51,51,51,80,00,01,71,7
      5. Phải trả dài hạn khác1,31,32,10,71,31,10,80,80,20,12,12,12,12,12,12,12,02,02,01,71,71,71,51,51,51,80,00,01,71,7
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn14,715,717,216,415,62,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu193,3193,2204,6203,9184,4187,1186,5185,9170,7167,8148,9138,9136,6138,4139,7135,2134,7130,0134,3134,2135,5130,5129,5129,1129,9128,5123,9130,7126,8129,6
    I. Vốn chủ sở hữu193,3193,2204,6203,9184,4187,1186,5185,9170,7167,8148,9138,9136,6138,4139,7135,2134,7130,0134,3134,2135,5130,5129,5129,1129,9128,5123,9130,7126,8129,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu126,5126,5126,5126,5126,5126,5126,5126,5126,5126,5126,5126,5126,5126,5126,5126,5126,5126,5126,5126,5126,5126,5126,5126,5126,5126,5126,5130,7126,8129,6
      8. Quỹ đầu tư phát triển59,459,459,459,459,412,412,412,47,57,57,57,57,57,57,57,57,57,51,61,61,61,61,60,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối7,47,318,718,0-1,548,247,747,036,733,814,94,92,64,42,71,20,7-4,06,26,17,42,51,42,63,42,0-2,60,00,00,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước4,74,717,30,00,047,047,00,04,94,94,90,00,01,41,30,6-4,00,05,99,52,50,01,60,02,00,00,00,00,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này2,72,61,418,0-1,51,20,647,031,828,910,04,92,63,11,40,64,7-4,00,3-3,35,02,5-0,22,61,52,0-2,60,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN292,6372,6419,6351,1231,0254,4425,5244,2194,9190,6240,6282,6153,8189,0246,0212,4170,9216,0229,4184,4187,0211,9226,8217,1163,0168,5194,4160,2165,4153,9
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước—0,00,00,00,00,00,60,00,00,20,10,10,00,00,50,00,10,30,20,20,00,00,00,00,00,00,10,01,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của CFV

Dữ liệu khác của CFV

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Cà phê Thắng Lợi (mã CFV), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc CFV.