Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 431 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BCE · Xem bảng →
Logo CFV
CTCP Cà phê Thắng Lợi
Thang Loi Coffee Joint Stock Company
26.100
■ 0 (■ 0,00%)
cuối phiên · 14:49:45

Lưu chuyển tiền tệ CFV

Lưu chuyển tiền tệ CFV theo năm

tỉ đồng

7 kỳ, Năm 2018 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2018
  1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác352,3315,3435,9368,9347,2220,1180,8
  2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ-405,7-134,9-491,5-376,1-286,1-237,9-142,1
  3. Tiền chi trả cho người lao động-7,2-5,8-5,6-5,4-6,1-5,3-8,9
  4. Tiền chi trả lãi vay-4,9-1,4-3,1-1,2-1,3-0,6-0,6
  5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp-8,6-4,9-0,7-0,0-1,7-0,9-1,1
  7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh22,120,414,215,13,010,274,4
  8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-53,3-17,0-16,7-20,6-12,7-15,0-95,6
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh-105,2171,6-67,5-19,442,3-29,57,0
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-23,8-3,7-2,0-3,8-4,9-2,5-0,4
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-31,6-88,5-42,4-31,0-29,4-73,30,0
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác65,626,033,130,928,671,40,0
  7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia2,83,01,71,92,74,10,9
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư13,0-63,2-9,6-2,0-3,0-0,30,5
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được447,9125,8353,4316,8273,0196,6119,3
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-355,7-228,3-276,8-295,4-311,8-167,0-125,2
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính92,2-102,576,621,4-38,829,7-5,9
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ0,05,9-0,50,10,5-0,11,6
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ6,50,71,11,10,60,73,3
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ-0,00,00,0—-0,00,00,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ6,66,50,71,11,10,64,9
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác—————0,00,0
  6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng——————0,0
  5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác——————0,0
  6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác——————0,0
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu——————0,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành——————0,0
  5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư——————0,0
  6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính——————0,0
  7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu——————0,0
  8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp——————0,0

Lưu chuyển tiền tệ CFV theo quý

tỉ đồng

24 kỳ, Quý 3/2020 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020
  1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác161,4119,5-268,864,0241,8315,322,28,1123,4161,655,778,3280,421,536,0140,8127,169,021,1134,6118,672,626,953,5
  2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ-97,2-189,54,9-13,0-282,8-136,9-24,00,8-16,6-97,0-172,7-39,3-133,4-144,2-64,8-85,3-113,8-106,3-28,3-84,0-97,5-74,7-79,5-38,8
  3. Tiền chi trả cho người lao động-1,8-2,43,8-1,5-2,7-5,8-0,8-1,6-1,7-1,8-1,2-1,3-1,5-1,7-1,0-1,1-1,4-1,8-1,5-1,5-1,3-1,8-0,9-1,1
  4. Tiền chi trả lãi vay-2,3-1,70,6-0,2-3,5-1,3-0,00,3-0,6-1,0-0,1-0,1-1,1-0,60,3-2,5-0,1-0,4-0,5-1,40,1-1,0-0,2-0,2
  5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp4,6-4,64,9-0,1-8,5-4,9-2,3—-1,5-1,1-0,0-0,3—-0,3—0,0—-0,0-1,6-0,1—-0,0-0,2-0,6
  6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng0,0———0,0—————————————————0,00,0
  7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh6,31,9-10,22,17,222,112,92,33,83,124,12,3-110,8117,83,85,31,52,43,23,20,42,03,71,7
  8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh-9,6-3,7-7,2-8,8-15,9-18,6-7,3-6,2-2,6-2,5-13,5-19,715,9-21,1-13,9-5,6-2,5-3,5-11,2-6,4-0,5-2,1-18,1-2,9
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh56,6-80,5-272,042,6-64,4170,00,73,8104,161,4-107,819,949,5-28,7-39,551,410,7-40,6-18,844,319,9-5,0-68,311,6
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-1,3-0,14,5-0,0-4,4-0,30,02,4-2,7-0,1-0,2—-1,6-0,2-0,4-2,9-0,1-0,4-0,31,3-1,3—0,00,0
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác0,10,2——0,0—————————————————0,00,0
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác0,0-6,069,5-21,0-8,6-88,5-26,5-16,0-46,0—-20,6-5,2-4,6-12,0-18,2-6,0-6,8—-5,9-22,8-0,7—-11,6-12,0
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác1,05,0-8,9—60,526,07,811,27,0—4,68,57,312,716,59,45,0—5,822,8——13,39,9
  5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,0———0,0—————————————————0,00,0
  6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,0———0,0—————————————————0,00,0
  7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia0,10,0-0,90,01,21,20,7-0,20,50,20,80,20,60,0—-1,41,4——-1,31,3—0,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-0,2-0,964,1-21,048,7-61,6-18,0-2,6-41,20,1-15,43,51,70,6-2,1-0,9-0,5-0,4-0,4-0,0-0,7—1,7-2,0
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu0,0———0,0—————————————————0,00,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,0———0,0—————————————————0,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được98,0185,3-5,318,1303,5125,822,3—11,791,8138,14,880,5129,258,256,895,9106,026,280,393,173,481,434,8
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-146,7-105,4203,4-34,9-293,8-228,30,0—-78,8-149,6-14,8-33,5-130,1-98,1-22,8-107,2-104,8-60,3-24,7-106,7-111,6-68,8-22,0-40,1
  5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư0,0———0,0—————————————————0,00,0
  6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính0,0———0,0—————————————————0,00,0
  7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu0,0———0,0—————————————————0,00,0
  8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp0,0———0,0—————————————————0,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính-48,679,9198,1-16,79,7-102,522,3—-67,1-57,7123,4-28,7-49,631,135,4-50,4-8,945,71,5-26,5-18,44,659,5-5,3
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ7,8-1,5-9,84,8-5,95,95,01,2-4,23,90,2-5,31,63,0-6,20,11,34,7-17,717,80,8-0,4-7,14,3
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ0,11,65,50,66,50,71,50,34,50,70,45,74,21,17,27,15,81,118,80,90,20,67,73,4
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,10,0-0,0—0,00,00,00,0-0,00,0-0,00,0-0,10,10,10,0-0,0—-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ13,00,11,65,50,66,56,51,50,34,50,70,45,74,21,17,27,15,81,118,80,90,20,67,7

Báo cáo khác của CFV

Dữ liệu khác của CFV

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của CTCP Cà phê Thắng Lợi (mã CFV), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc CFV.