Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 431 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APC, APS, BCE · Xem bảng →
Logo CFV
CTCP Cà phê Thắng Lợi
Thang Loi Coffee Joint Stock Company
26.100
■ 0 (■ 0,00%)
cuối phiên · 14:51:20

Kết quả kinh doanh CFV

Doanh thu và lợi nhuận CFV theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 85Q4/2023: 74Q1/2024: 165Q2/2024: 99Q3/2024: 7Q4/2024: 22Q1/2025: 90Q2/2025: 192Q3/2025: 22Q4/2025: 76Q1/2026: 117Q2/2026: 140192Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: -2Q4/2023: 2Q1/2024: 10Q2/2024: 19Q3/2024: 3Q4/2024: 15Q1/2025: 1Q2/2025: 1Q3/2025: -3Q4/2025: 15Q1/2026: 1Q2/2026: 119-3Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20261401
Q1/20261171
Q4/20257615
Q3/202522-3
Q2/20251921
Q1/2025901
Q4/20242215
Q3/202473
Q2/20249919
Q1/202416510
Q4/2023742
Q3/202385-2

Doanh thu và lợi nhuận CFV theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 207Năm 2021: 352Năm 2022: 451Năm 2023: 456Năm 2024: 294Năm 2025: 380456Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 4Năm 2021: 6Năm 2022: 1Năm 2023: 4Năm 2024: 47Năm 2025: 1747Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202538017
Năm 202429447
Năm 20234564
Năm 20224511
Năm 20213526
Năm 20202074

Báo cáo tài chính gốc CFV theo kỳ

89 tệp

89 tệp báo cáo CFV trên HNX từ năm 2020, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh CFV theo năm

tỉ đồng

9 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh380,8293,7456,0450,7352,0207,0188,4123,8220,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,70,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)380,1293,7456,0450,7352,0207,0188,4123,8220,5
4. Giá vốn hàng bán341,1224,7434,2432,6325,8185,7158,492,3191,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)39,068,921,818,126,221,229,931,529,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,96,57,46,55,24,11,92,92,6
7. Chi phí tài chính10,33,16,14,03,02,51,00,20,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay4,51,32,11,31,30,70,60,10,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng6,87,28,38,59,210,27,54,89,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,98,912,713,313,18,17,312,410,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)19,956,32,1-1,26,14,616,117,011,9
12. Thu nhập khác3,56,05,65,02,31,00,41,31,3
13. Chi phí khác1,42,82,91,90,80,92,03,91,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,13,22,83,11,50,2-1,6-2,60,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)22,059,44,91,97,64,714,514,411,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,712,41,40,61,70,61,41,32,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,712,41,40,61,70,61,41,32,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)17,347,03,51,35,94,213,013,29,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)17,347,03,51,35,94,213,013,29,6

Kết quả kinh doanh CFV theo quý

tỉ đồng

25 kỳ, Quý 2/2020 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh139,9116,976,922,3191,590,121,67,199,5165,474,584,9181,9114,863,6165,5128,793,022,9120,4106,4102,326,549,246,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)139,9116,976,222,3191,590,121,67,199,5165,474,584,9181,9114,863,6165,5128,793,022,9120,4106,4102,326,549,246,3
4. Giá vốn hàng bán133,5109,653,823,0176,887,12,81,275,0145,764,085,4174,9109,856,3159,0129,288,414,0107,4101,096,123,844,041,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)6,47,322,4-0,714,73,018,85,924,519,710,4-0,67,05,17,36,5-0,54,68,912,95,56,22,85,24,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,42,02,00,63,32,12,70,02,80,91,70,74,60,43,01,51,80,21,51,21,90,52,00,21,5
7. Chi phí tài chính3,93,71,00,37,61,40,70,00,42,02,90,21,91,00,61,81,20,41,10,70,60,60,20,10,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay2,71,70,80,22,31,20,00,00,31,00,30,11,10,60,50,31,10,20,20,30,40,40,20,10,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng2,31,91,50,82,61,60,90,72,33,31,71,24,01,61,52,03,81,22,64,63,82,22,21,82,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,22,43,81,62,51,82,22,11,82,85,31,42,92,57,21,80,93,09,22,81,92,42,91,91,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,41,318,1-2,95,30,217,83,222,812,62,2-2,62,80,31,02,4-4,50,1-2,56,11,11,6-0,51,52,5
12. Thu nhập khác0,40,71,30,40,80,91,70,82,31,13,01,2-0,21,70,82,70,70,41,00,40,30,50,30,30,4
13. Chi phí khác0,30,30,60,25,40,30,30,30,91,21,90,40,40,20,90,20,60,10,10,30,10,30,60,10,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,10,40,70,2-4,50,61,40,51,4-0,11,10,8-0,61,5-0,12,50,20,30,90,20,20,2-0,30,20,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,51,718,8-2,70,70,819,23,724,212,53,2-1,82,11,70,84,8-4,30,4-1,56,21,41,8-0,71,72,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,30,33,80,00,20,23,90,85,32,51,00,00,50,30,30,2-0,10,1-0,21,20,30,40,10,20,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,30,33,80,00,20,23,90,85,32,51,00,00,50,30,30,2-0,10,1-0,21,20,30,40,10,20,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,31,415,0-2,70,50,615,22,918,910,02,2-1,81,71,40,54,7-4,30,3-1,35,01,01,4-0,81,52,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,31,415,0-2,70,50,615,22,918,910,02,2-1,81,71,40,54,7-4,30,3-1,35,01,01,4-0,81,52,2

Báo cáo khác của CFV

Dữ liệu khác của CFV

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Cà phê Thắng Lợi (mã CFV): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 380 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 17 tỉ đồng, giảm 63,2% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 140 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.