Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo CJC
CTCP Cơ điện Miền Trung
Central Area Electrical Mechanical JSC
19.800
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán CJC

Cân đối kế toán CJC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn222,1227,7205,9200,6110,6125,0225,7189,0190,4170,0186,8291,9235,1188,9193,8356,3357,2410,9288,374,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền32,130,218,319,58,94,66,737,330,012,822,75,011,09,027,848,922,112,092,716,8
      1. Tiền32,130,218,319,58,94,66,734,317,06,821,95,011,09,015,321,922,112,092,716,8
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,03,013,05,90,80,00,00,012,527,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,04,19,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,50,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,50,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,04,19,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn123,1110,7132,181,758,394,0134,7102,7131,2136,6116,3123,6127,9114,293,1155,1155,5165,1124,130,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng117,299,9118,576,058,394,0132,995,8128,2135,6110,5120,4124,8113,285,397,454,643,776,329,9
      2. Trả trước cho người bán5,49,39,71,70,50,70,56,54,03,07,14,03,21,46,957,9101,0120,146,40,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,02,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác2,23,25,55,71,10,90,82,10,70,40,80,10,80,22,41,00,62,01,81,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-2,3-2,1-0,8-0,9-0,6-1,5-1,2-0,7-0,6-0,4-0,3
    IV. Tổng hàng tồn kho62,582,751,087,443,126,282,248,529,020,447,8153,095,865,472,0143,6177,4233,469,826,5
      1. Hàng tồn kho62,582,751,087,443,126,282,248,529,020,447,8153,095,965,672,1143,7178,0233,469,826,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,1-0,1-0,2-0,60,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác4,44,20,52,70,40,22,20,50,20,20,010,30,50,30,90,22,20,31,70,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,71,00,40,20,30,10,10,10,20,20,00,60,20,10,30,00,00,10,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,63,10,02,40,10,02,00,30,00,00,07,80,00,00,30,01,50,01,50,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,10,10,10,00,10,10,10,00,00,01,60,10,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,30,20,60,30,20,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn17,519,614,615,516,817,621,267,664,013,016,124,427,229,332,528,430,234,321,220,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,31,51,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,31,51,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định12,114,612,512,314,216,220,021,414,112,214,519,923,925,729,526,322,622,818,420,0
      1. Tài sản cố định hữu hình12,114,612,512,314,116,120,021,414,112,214,519,923,925,729,526,322,622,818,419,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,70,51,21,10,00,10,10,90,81,30,70,50,90,00,15,59,50,00,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———0,0———0,0—
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,70,51,21,10,00,10,10,90,81,3———0,0———0,0—
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,045,649,00,00,12,12,22,52,92,02,02,02,80,8
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,83,83,83,83,52,02,02,02,80,8
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,045,649,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,8-1,8-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,6-1,3-0,70,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,02,80,51,91,51,41,20,50,00,00,31,80,70,30,10,00,10,00,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn4,02,80,51,91,51,41,20,50,00,00,31,80,70,30,10,00,10,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN239,6247,4220,6216,1127,4142,6247,0256,6254,4183,0202,8316,4262,4218,2226,3384,7387,4445,1309,595,2
  A. Nợ phải trả139,7153,4134,4173,887,099,7206,7184,9177,6130,2150,0264,7204,2163,9176,6339,2346,5412,9279,170,3
    I. Nợ ngắn hạn128,4143,9130,3173,787,098,7206,7184,9125,5124,8140,6254,5189,1145,4140,8256,9337,2407,8273,966,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn28,947,363,990,955,573,0159,4131,275,568,398,4199,571,155,954,668,653,648,80,09,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn64,632,325,749,018,917,035,615,220,722,114,720,762,931,330,672,332,431,172,117,7
      4. Người mua trả tiền trước24,955,628,930,99,74,26,732,91,75,17,817,830,440,335,792,3229,3306,0182,222,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,80,04,90,00,41,70,00,14,65,96,31,26,09,54,07,05,21,70,10,3
      6. Phải trả người lao động5,65,04,41,11,31,51,82,06,46,45,21,74,01,48,99,17,36,18,27,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,92,41,71,30,20,82,11,78,97,05,34,15,61,81,83,74,61,83,20,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,20,60,30,40,70,30,20,30,30,21,83,40,31,23,12,03,410,97,49,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1,40,70,40,00,20,00,60,66,79,40,93,68,22,60,50,40,00,00,00,1
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,20,20,20,20,20,21,00,60,40,22,60,71,41,51,51,51,40,80,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn11,39,54,10,10,01,00,00,052,05,49,410,315,118,535,882,39,35,15,24,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,40,04,90,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,04,1
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,049,00,00,00,31,41,82,80,00,40,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,30,20,20,20,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn11,39,54,10,10,01,00,00,03,05,49,49,911,516,531,831,18,70,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,20,20,749,60,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu99,993,986,142,340,442,940,371,676,952,852,851,758,254,349,745,440,932,330,424,9
    I. Vốn chủ sở hữu99,993,986,142,340,442,940,371,676,952,852,851,758,254,349,745,440,932,330,424,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu80,080,080,040,040,040,040,040,040,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần3,73,73,73,83,83,83,83,83,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,017,017,017,017,017,017,017,017,017,015,915,613,912,17,94,64,30,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,20,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,010,710,710,710,710,710,710,710,78,29,25,12,82,03,12,90,01,7
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,61,31,00,70,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối16,210,32,4-29,3-31,1-28,6-31,30,15,35,15,13,911,712,712,311,410,14,76,13,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước10,32,4-1,5-31,1-28,6-31,30,00,00,00,00,0—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này5,97,84,01,8-2,52,6-31,30,15,35,15,1—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN239,6247,4220,6216,1127,4142,6247,0256,6254,4183,0202,8316,4262,4218,2226,3384,7387,4445,1309,595,2

Cân đối kế toán CJC theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn207,0250,6255,1222,1152,9186,4178,5229,0202,8266,2310,4206,0202,7162,0177,7200,7183,4178,7140,1110,6100,795,7103,3125,0137,7181,3191,2226,1323,4311,3198,6185,5176,2148,6139,3190,4151,4153,2151,0170,3190,6211,8157,4182,2236,1252,9266,3289,6229,5240,1260,4217,7266,7217,5194,0187,8209,3281,1251,3245,6227,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền11,020,027,032,113,525,317,930,227,020,825,718,324,24,410,319,514,520,410,18,92,92,32,24,63,020,49,06,716,313,715,937,322,618,622,030,05,515,911,512,810,717,43,422,72,32,92,55,03,213,88,511,016,36,13,59,06,816,310,327,826,1
      1. Tiền11,020,027,032,113,525,317,930,227,020,825,718,324,24,410,319,514,520,410,18,92,92,32,24,63,020,49,06,713,310,712,934,319,615,619,017,02,511,99,56,85,210,42,421,92,32,92,55,03,213,88,511,016,36,13,59,06,86,33,815,32,1
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,03,03,03,03,03,03,013,03,04,02,05,95,57,01,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,06,512,524,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,44,16,16,02,69,37,26,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,44,16,16,02,69,37,26,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn86,5115,877,0123,174,497,691,3110,7103,0168,2120,8132,188,554,686,081,760,3102,458,258,359,263,664,194,083,9110,5111,7134,780,1146,585,1102,777,389,182,1131,183,896,2104,1136,7125,4132,992,1111,9150,8117,384,0124,1105,780,085,8127,879,997,3108,8114,982,784,972,7144,0124,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng84,2112,471,8117,265,487,280,699,997,2162,9113,9118,575,947,264,776,047,555,458,158,358,962,863,994,083,8110,9110,8132,972,1132,576,495,872,086,476,4128,278,892,999,2135,6122,1130,881,8110,3141,6102,876,0120,491,677,383,9124,877,289,9105,3113,380,279,461,080,764,2
      2. Trả trước cho người bán1,82,53,95,47,29,09,99,32,42,93,89,78,94,315,81,78,644,60,00,50,61,10,50,70,40,11,10,56,512,67,36,52,13,56,63,96,24,66,63,04,83,511,47,010,215,48,64,114,32,91,73,23,58,13,82,54,47,412,961,360,4
      6. Phải thu ngắn hạn khác2,22,62,92,23,53,02,53,35,14,14,75,55,44,87,25,75,84,11,71,11,41,41,40,91,51,21,50,80,90,83,02,14,80,90,80,70,50,40,70,40,70,81,10,80,91,00,20,50,20,51,10,80,20,20,30,20,30,20,32,40,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-2,3-2,3-2,2-2,2-2,1-6,3-1,9-1,9-0,8-0,8-0,4-0,7-0,9-1,0-1,0-0,9-0,6-1,1-2,2-2,2-1,5-0,5-0,5
    IV. Tổng hàng tồn kho101,1105,9136,762,560,060,565,383,170,275,3151,651,183,295,175,587,596,848,467,343,137,828,534,026,250,249,469,282,5212,5142,892,745,071,638,233,729,159,339,533,520,654,161,160,847,482,4129,3168,0150,2116,3140,0157,378,3162,7110,479,563,6117,9174,5159,273,176,3
      1. Hàng tồn kho101,1105,9136,762,560,060,565,383,170,275,3151,651,183,295,175,587,596,848,467,343,137,828,534,026,250,249,469,282,5212,5142,892,745,071,638,233,729,159,339,533,520,654,161,160,847,482,4129,3168,0150,2116,4140,1157,578,5162,8110,679,763,8118,1174,7159,373,276,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,2-0,2
    V. Tài sản ngắn hạn khác8,48,814,44,45,03,04,05,12,31,511,90,50,71,93,32,74,60,94,40,40,81,33,00,20,60,91,32,214,48,24,90,64,82,71,50,22,91,51,90,20,40,41,20,30,63,411,810,34,36,48,80,67,93,72,20,31,85,39,10,70,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,81,13,40,72,21,21,31,81,11,42,00,40,60,92,70,20,50,82,30,30,71,22,90,10,50,81,20,10,30,60,60,10,50,90,40,20,30,50,90,20,40,40,40,30,60,91,30,60,91,22,10,40,50,50,60,10,30,40,70,10,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ7,37,310,73,62,71,82,73,11,00,09,80,00,00,90,62,44,00,02,00,10,00,00,00,00,00,00,02,014,07,64,20,34,31,71,10,02,51,01,00,00,00,00,80,00,02,58,57,81,13,14,80,06,62,60,90,01,14,67,70,30,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,30,30,20,10,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,61,61,61,61,60,00,20,20,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn16,617,114,617,515,317,918,018,716,228,214,714,613,015,115,015,516,116,217,216,815,616,216,817,617,818,920,121,221,422,322,071,068,969,473,564,014,112,612,613,014,714,614,215,819,121,022,624,425,126,528,227,124,724,826,829,528,630,831,733,132,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,70,70,81,30,91,11,51,50,014,51,31,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,70,70,81,30,91,11,51,50,014,51,31,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định12,813,311,712,112,013,113,513,713,812,512,012,510,711,511,512,312,213,113,214,213,314,215,216,217,018,019,020,020,321,321,421,422,422,924,314,19,910,411,412,212,212,813,514,515,917,418,219,920,822,122,622,520,821,423,425,724,426,527,329,529,2
      1. Tài sản cố định hữu hình12,813,311,712,112,013,113,513,713,812,512,012,510,711,511,512,312,213,113,214,113,314,215,116,117,018,019,020,020,321,321,421,422,422,924,314,19,910,411,412,212,212,813,514,515,917,418,219,920,822,122,622,520,821,423,425,724,426,527,329,529,2
      - Nguyên giá0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,60,10,00,00,40,40,40,60,41,11,10,50,40,41,81,21,41,02,51,10,70,30,00,00,10,10,10,10,80,60,10,10,00,30,20,93,32,21,20,81,40,60,41,30,40,40,70,70,30,71,62,00,90,60,90,91,51,41,30,00,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————————0,0—
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,60,10,00,00,40,40,40,60,41,11,10,50,40,41,81,21,41,02,51,10,70,30,00,00,10,10,10,10,80,60,10,10,00,30,20,93,32,21,20,81,40,60,41,30,40,4—————————————0,0—
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,049,046,245,849,049,00,00,00,00,00,00,00,10,12,12,12,12,12,22,22,22,22,52,52,52,72,72,72,93,52,8
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,53,52,8
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-4,5-5,0-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,6-1,6-1,6-1,6-1,3-1,3-1,3-1,1-1,1-1,1-0,70,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,53,02,14,01,93,32,62,82,00,10,30,51,82,11,61,92,52,11,41,51,51,61,61,40,60,81,01,20,30,40,40,50,30,30,00,00,80,00,00,01,01,20,20,00,61,11,61,81,81,51,90,40,60,40,00,30,10,20,10,00,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn2,53,02,14,01,93,32,62,82,00,10,30,51,82,11,61,92,52,11,41,51,51,61,61,40,60,81,01,20,30,40,40,50,30,30,00,00,80,00,00,01,01,20,20,00,61,11,61,81,81,51,90,40,60,40,00,30,10,20,10,00,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN223,6267,7269,7239,6168,2204,3196,5247,7219,1294,4325,2220,7215,7177,1192,7216,1199,5194,9157,2127,4116,3111,9120,1142,6155,5200,2211,3247,3344,8333,6220,6256,5245,1217,9212,8254,4165,5165,8163,6183,3205,3226,4171,6198,0255,2273,9288,9314,0254,6266,6288,6244,8291,5242,3220,8217,3237,9311,9283,0278,7259,9
  A. Nợ phải trả121,2166,1169,2139,772,2108,9101,6153,7129,3205,2237,8134,5132,1134,0150,1173,9157,7153,4116,487,079,074,877,199,7113,2158,3170,5207,1278,7261,0148,6184,8176,1144,8135,9177,5116,8117,4110,7130,4156,0178,1118,8145,2206,5222,6237,2262,4205,9212,4230,4186,6242,8195,4166,3163,1193,3268,7232,6229,0217,6
    I. Nợ ngắn hạn120,3161,0157,9128,462,799,492,1147,2120,2196,1233,7130,6131,9133,9149,9173,8157,7153,4116,487,078,874,576,298,7113,2158,2170,5207,1278,7261,0148,5135,8126,695,283,9122,1116,1114,2105,3122,1147,7169,8118,8145,2202,4218,9227,3255,1178,1198,6210,3167,3220,9177,2148,0143,0165,3204,4194,7188,3160,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn57,994,084,328,927,834,650,047,339,879,179,763,966,766,654,490,984,683,756,755,553,654,562,473,077,6103,6121,3159,4208,4182,193,182,286,377,655,475,590,878,774,468,392,4102,563,098,4139,0133,6165,4199,5107,1122,197,171,199,277,064,255,969,688,578,151,749,6
      3. Phải trả người bán ngắn hạn34,531,440,864,611,724,414,032,216,259,1100,725,722,731,841,449,033,146,953,518,911,59,59,417,016,832,830,335,624,733,517,615,215,28,411,620,611,117,511,922,119,134,611,014,617,627,010,220,811,116,447,545,324,826,532,030,623,429,729,831,534,2
      4. Người mua trả tiền trước9,521,728,324,918,233,422,456,053,050,249,628,937,530,751,330,936,720,34,09,79,36,92,44,211,613,713,96,741,439,033,532,915,44,02,01,74,01,65,25,120,913,229,27,833,842,143,817,838,938,850,830,488,161,948,940,360,070,875,184,456,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,50,30,00,80,20,30,20,03,61,20,04,91,40,00,00,00,50,50,00,41,01,00,01,73,94,10,70,00,00,00,10,00,00,00,04,60,20,20,05,92,01,60,06,33,20,20,21,20,20,30,17,50,60,40,39,62,42,12,33,95,3
      6. Phải trả người lao động3,02,32,45,61,51,71,54,93,62,21,34,41,51,11,01,10,90,50,41,31,10,90,81,50,81,01,31,82,33,12,12,01,11,02,26,61,01,01,56,31,11,41,64,81,31,71,51,71,91,01,23,90,71,20,31,42,73,63,68,76,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,63,10,51,91,53,02,82,42,42,71,51,81,63,21,31,30,90,60,40,20,40,50,70,81,31,81,92,50,82,10,61,72,81,55,28,97,88,77,27,05,95,85,35,34,74,54,25,24,23,45,92,94,43,01,81,80,10,51,63,03,1
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,30,40,30,20,60,70,60,60,50,50,30,30,40,30,30,40,50,41,00,70,90,40,30,30,30,40,30,20,30,20,40,34,50,10,30,30,44,30,20,20,44,41,81,92,20,41,33,43,23,20,31,60,44,21,01,24,26,13,13,03,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn11,97,71,41,41,31,30,73,60,90,90,40,50,00,00,00,00,20,20,20,20,70,70,00,00,70,60,60,60,60,60,60,60,11,26,73,30,01,34,76,95,15,16,65,80,22,60,22,98,19,57,43,81,21,20,80,90,90,50,50,50,6
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,40,51,01,21,30,40,60,81,00,20,40,81,00,20,20,60,90,62,63,33,8-0,00,71,31,9-1,21,41,92,70,61,52,0
    II. Nợ dài hạn0,95,211,311,39,59,59,56,69,19,14,13,90,10,10,10,10,00,00,00,00,30,31,01,00,00,10,00,00,00,00,049,049,649,652,055,40,83,25,48,38,28,30,00,04,13,69,97,327,813,820,119,321,918,118,320,028,064,338,040,757,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,95,211,311,39,59,59,56,69,19,14,13,90,10,10,10,10,00,00,00,00,30,31,01,00,00,10,00,00,00,00,00,00,60,63,06,40,83,25,48,38,28,30,00,00,03,69,07,09,69,611,515,814,414,415,218,023,825,431,733,836,1
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu102,4101,6100,599,996,095,395,093,989,889,287,486,183,643,142,742,341,941,640,840,437,337,142,942,942,341,940,840,366,072,672,071,769,073,176,976,948,748,452,952,949,348,452,952,848,751,351,751,648,754,258,258,248,747,054,554,244,643,150,449,742,3
    I. Vốn chủ sở hữu102,4101,6100,599,996,095,395,093,989,889,287,486,183,643,142,742,341,941,640,840,437,337,142,942,942,341,940,840,366,072,672,071,769,073,176,976,948,748,452,952,949,348,452,952,848,751,351,751,648,754,258,258,248,747,054,554,244,643,150,449,742,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu80,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,080,040,040,040,040,040,040,040,040,040,040,040,040,040,040,040,040,040,040,040,040,040,040,040,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,220,020,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần3,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,017,017,017,017,017,017,017,017,017,017,017,017,017,017,017,017,017,017,017,017,017,017,017,00,017,017,017,017,017,017,017,017,017,017,017,017,017,015,915,915,615,615,615,614,814,713,914,012,2
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối18,817,916,816,212,311,711,310,36,15,53,72,4-27,8-28,4-28,9-29,3-29,6-30,0-30,7-31,1-34,2-34,4-28,6-28,6-29,2-29,6-30,8-31,3-5,51,00,50,2-2,51,65,45,40,90,65,25,11,60,65,15,11,03,63,93,91,06,511,811,72,30,512,912,63,01,512,812,34,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước17,916,216,210,311,710,310,36,15,52,42,4-0,1-28,4-29,3-29,3-29,6-30,0-31,1-31,1-28,6-34,4-28,6-28,6-29,2-29,6-31,3-31,3-5,51,00,00,1-2,5-2,64,25,30,00,00,05,11,60,60,05,11,00,03,2———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này0,91,70,65,90,61,41,04,20,63,11,32,50,60,90,40,40,31,10,4-2,50,2-5,80,00,60,41,60,5-25,8-6,51,00,42,70,1-2,60,05,40,90,60,03,51,00,60,04,11,00,4———————————————
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN223,6267,7269,7239,6168,2204,3196,5247,7219,1294,4325,2220,7215,7177,1192,7216,1199,5194,9157,2127,4116,3111,9120,1142,6155,5200,2211,3247,3344,8333,6220,6256,5245,1217,9212,8254,4165,5165,8163,6183,3205,3226,4171,6198,0255,2273,9288,9314,0254,6266,6288,6244,8291,5242,3220,8217,3237,9311,9283,0278,7259,9
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,22,22,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,30,70,50,30,30,70,50,70,20,50,30,60,30,5
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,049,049,049,049,049,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,049,049,049,049,049,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,80,31,90,72,91,44,02,42,81,83,52,55,15,86,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,50,40,4
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,33,55,72,23,51,30,20,20,236,00,70,714,1
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,78,28,28,29,29,29,69,65,15,15,95,92,82,74,5
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,62,62,61,31,31,31,31,01,01,01,00,70,70,7
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của CJC

Dữ liệu khác của CJC

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Cơ điện Miền Trung (mã CJC), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc CJC.