Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Logo CLX
CTCP Xuất nhập khẩu và đầu tư Chợ Lớn (Cholimex)
Cho Lon Investment and Import Export Corporation
13.100
▲ +100 (▲ +0,77%)

Cân đối kế toán CLX

Cân đối kế toán CLX theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn328,1258,7205,9132,4158,8189,6111,8152,077,7112,8200,6193,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền113,562,452,920,020,788,627,271,534,945,988,2116,1
      1. Tiền9,420,926,920,020,758,227,219,017,621,455,552,6
      2. Các khoản tương đương tiền104,041,526,00,00,030,50,052,617,324,632,763,5
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn174,3157,7122,582,5103,271,742,331,415,510,10,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn174,3157,7122,582,5103,271,742,331,415,510,10,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn31,530,124,524,625,821,830,939,017,744,682,847,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng17,122,219,820,722,117,733,439,437,438,064,741,7
      2. Trả trước cho người bán4,44,72,23,55,57,81,00,51,82,24,42,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      6. Phải thu ngắn hạn khác18,814,313,611,510,710,611,131,512,116,817,517,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8,8-11,1-11,0-11,2-12,5-14,2-14,6-32,5-33,5-12,4-3,8-14,7
    IV. Tổng hàng tồn kho8,57,95,34,78,86,68,05,04,86,912,524,2
      1. Hàng tồn kho8,57,95,34,78,86,68,05,45,27,312,724,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,0-0,4-0,4-0,4-0,2-0,2
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,40,50,80,60,40,83,35,04,75,317,25,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,40,40,70,40,20,50,30,10,00,113,61,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,10,00,00,10,23,04,94,65,01,12,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,10,00,10,00,00,10,22,52,4
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2.189,12.141,92.103,72.056,31.972,71.934,91.777,01.672,01.636,11.474,91.222,6851,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,31,31,61,31,31,30,00,00,00,04,97,5
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,31,31,61,31,31,30,00,00,00,04,97,5
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định75,980,085,693,185,789,286,491,9109,5111,4169,1116,7
      1. Tài sản cố định hữu hình74,879,385,492,885,388,886,091,796,898,5142,796,4
      - Nguyên giá1.253,11.252,41.251,21.249,81.244,81.243,21.241,31.166,21.070,21.063,9926,3657,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-613,8-578,3-543,2-506,4-469,4-432,4-337,5-325,1-311,7-295,1-259,3-204,5
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá1.253,11.252,41.251,21.249,81.244,81.243,21.241,31.166,21.070,21.063,9926,3657,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-613,8-578,3-543,2-506,4-469,4-432,4-337,5-325,1-311,7-295,1-259,3-204,5
      3. Tài sản cố định vô hình1,10,70,20,30,40,40,40,112,712,826,420,2
      - Nguyên giá1.253,11.252,41.251,21.249,81.244,81.243,21.241,31.166,21.070,21.063,9926,3657,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-613,8-578,3-543,2-506,4-469,4-432,4-337,5-325,1-311,7-295,1-259,3-204,5
    III. Bất động sản đầu tư639,3674,1708,0743,4775,5810,7903,8841,1758,5768,8667,0453,0
      - Nguyên giá1.253,11.252,41.251,21.249,81.244,81.243,21.241,31.166,21.070,21.063,9926,3657,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-613,8-578,3-543,2-506,4-469,4-432,4-337,5-325,1-311,7-295,1-259,3-204,5
    IV. Tài sản dở dang dài hạn321,1320,1320,1318,4322,5317,4117,4134,9182,8122,2154,4134,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang321,1320,1320,1318,4322,5317,4117,4134,9182,8122,2154,4134,1
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1.139,11.049,4969,4879,6768,2694,5647,0579,3556,2436,9210,9138,3
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1.115,51.025,8945,9857,9746,4672,7622,0559,4544,2326,0100,0108,9
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn23,623,623,621,721,721,725,020,012,0110,9110,933,8
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-4,5
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác12,317,019,020,419,521,722,324,829,235,616,41,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn9,013,515,316,515,417,417,820,024,230,416,41,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại3,33,53,73,94,14,34,54,85,05,20,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,6
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.517,22.400,62.309,72.188,62.131,52.124,51.888,81.824,01.713,81.587,61.423,21.044,4
  A. Nợ phải trả622,6585,7613,3636,8726,7874,6749,4793,4750,7745,8786,7818,0
    I. Nợ ngắn hạn134,648,746,846,0117,2242,380,294,560,454,161,364,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn8,59,611,711,79,89,02,010,28,210,20,00,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn2,86,23,28,73,52,336,36,810,28,04,06,9
      4. Người mua trả tiền trước2,72,53,02,21,90,51,91,11,51,51,73,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước70,311,510,57,711,911,19,08,64,511,825,222,7
      6. Phải trả người lao động11,37,76,45,03,912,09,99,38,95,417,612,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,61,81,72,30,31,40,40,20,20,30,91,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn19,60,00,00,00,00,00,01,10,00,40,10,2
      11. Phải trả ngắn hạn khác6,91,02,93,181,5197,712,241,224,913,53,42,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi9,98,47,35,34,48,48,416,02,03,08,415,3
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn487,9537,0566,5590,9609,5632,3669,2698,9690,2691,7725,4753,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,6
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác44,445,244,141,437,935,134,634,629,725,127,723,3
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn7,215,425,637,241,946,98,739,436,945,161,569,7
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn429,3468,4488,1504,7521,4541,1621,0619,4618,0615,4631,0650,9
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ7,08,08,87,58,39,24,95,55,66,05,23,9
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.894,61.814,91.696,41.551,81.404,81.249,91.139,41.030,6963,1841,8636,6226,4
    I. Vốn chủ sở hữu1.894,61.814,91.696,41.551,81.404,81.249,91.139,41.030,6963,1841,8636,6226,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu866,0866,0866,0866,0866,0866,0866,0866,0866,0866,0865,9181,4
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-225,70,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển272,5241,8212,7174,787,00,00,00,00,00,07,518,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối757,8709,2620,0513,8454,8387,2277,0168,3101,3-20,2-7,723,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước558,7517,7443,6330,3292,8240,8166,397,5-27,7-31,4-11,6-21,8
      - LNST chưa phân phối kỳ này199,1191,5176,5183,4161,9146,3110,670,8129,011,24,045,6
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,3
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát-1,7-2,1-2,4-2,7-3,0-3,3-3,5-3,8-4,2-3,9-3,5-3,5
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.517,22.400,62.309,72.188,62.131,52.124,51.888,81.824,01.713,81.587,61.423,21.044,4

Cân đối kế toán CLX theo quý

tỉ đồng

41 kỳ, Quý 4/2014 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 4/2014
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn335,5287,3328,6298,6335,1271,3258,7243,3276,5217,6206,4197,6201,2154,3132,6160,7146,7143,0159,2185,7173,6199,4224,9173,7121,7105,2110,8119,1119,5119,2134,0145,4115,185,183,081,2104,784,0116,4200,6193,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền111,666,4113,598,4107,860,862,486,685,049,152,949,472,925,020,039,228,47,720,748,851,394,988,672,737,711,327,232,838,030,171,575,942,521,130,033,140,629,033,088,2116,1
      1. Tiền26,821,99,420,946,417,820,920,375,014,326,933,238,310,020,019,428,47,720,726,821,333,458,213,429,711,327,25,112,410,719,09,923,815,017,64,510,310,416,855,552,6
      2. Các khoản tương đương tiền84,844,5104,077,561,443,041,566,210,034,826,016,234,615,00,019,80,00,00,022,030,061,530,559,38,00,00,027,725,619,452,666,018,86,112,428,630,318,716,232,763,5
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn179,1174,3174,3163,5177,9172,7157,7129,8157,1131,2122,5112,695,482,582,591,981,9102,4103,2103,289,873,371,773,757,757,742,343,543,943,931,429,433,020,520,415,520,311,123,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,415,50,011,10,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn179,1174,3174,3163,5177,9172,7157,7129,8157,1131,2122,5112,695,482,582,591,981,9102,4103,2103,289,873,371,773,757,757,742,343,543,943,931,429,433,020,50,00,020,30,023,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn37,937,631,828,844,631,229,720,626,130,125,023,027,139,024,624,529,725,825,926,122,519,857,121,220,132,030,928,524,631,521,025,326,932,123,025,035,030,048,682,847,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng17,518,017,418,522,521,721,916,620,121,719,820,322,522,520,721,428,126,522,324,820,518,919,524,723,428,733,432,441,240,639,442,143,737,837,439,641,318,141,264,741,7
      2. Trả trước cho người bán14,79,84,44,58,91,24,74,23,36,22,20,92,84,13,55,14,63,05,56,66,35,57,81,20,71,31,09,91,52,00,52,04,22,91,82,74,72,62,34,42,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      6. Phải thu ngắn hạn khác14,518,518,816,624,019,414,210,913,713,214,112,812,923,511,510,29,38,510,78,99,99,644,19,710,316,611,19,614,321,413,514,812,524,917,514,716,921,717,417,517,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8,8-8,8-8,8-10,8-10,8-11,1-11,1-11,1-11,1-11,0-11,0-11,0-11,1-11,1-11,2-12,2-12,2-12,2-12,5-14,2-14,2-14,2-14,4-14,4-14,4-14,6-14,6-23,5-32,4-32,5-32,5-33,5-33,5-33,5-33,6-32,0-28,0-12,4-12,2-3,8-14,7
    IV. Tổng hàng tồn kho6,08,48,57,24,25,77,95,37,76,25,311,64,97,14,74,46,46,38,86,79,410,36,64,95,02,87,08,57,98,25,09,56,96,34,85,06,79,96,712,524,2
      1. Hàng tồn kho6,08,48,57,24,25,77,95,37,76,25,311,64,97,14,74,46,46,38,86,79,410,36,64,95,02,87,08,58,28,55,49,97,36,75,25,47,010,37,312,724,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,6-0,2-0,2
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,90,70,60,70,70,80,91,00,61,00,81,00,90,60,80,70,30,80,60,90,61,10,81,21,21,33,35,85,25,65,15,35,75,14,72,52,24,05,117,25,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,70,30,40,50,60,60,70,90,61,00,71,00,90,60,60,60,20,70,50,70,60,80,60,60,70,60,31,10,40,50,10,30,40,00,00,00,00,00,113,61,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,20,10,00,20,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,20,20,50,40,62,94,64,85,14,94,95,24,14,61,82,13,55,01,12,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,20,20,00,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,11,00,10,80,10,40,02,52,4
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2.216,32.212,32.190,22.168,72.148,62.161,42.141,22.124,02.105,22.121,22.093,42.073,52.051,32.070,42.049,52.012,71.982,01.997,81.973,61.948,51.944,31.948,51.915,91.974,71.770,11.773,71.771,81.701,11.687,81.688,61.686,31.651,01.660,41.649,91.555,71.514,51.467,11.498,91.500,21.222,6851,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn2,02,01,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,94,97,5
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác2,02,01,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,94,97,5
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định71,673,775,975,477,880,080,080,181,683,985,687,888,590,793,179,581,583,385,782,985,087,089,290,290,384,486,485,587,589,491,9107,1109,8106,9109,5112,2114,8107,4123,8169,1116,7
      1. Tài sản cố định hữu hình70,572,674,874,877,279,479,379,581,483,785,487,688,290,592,879,281,283,085,382,584,686,688,889,889,884,086,085,187,489,391,794,797,394,496,899,6102,194,798,0142,796,4
      - Nguyên giá1.254,71.253,31.253,11.251,91.252,61.252,61.252,41.250,11.250,11.250,71.251,21.251,31.251,01.249,71.249,81.249,21.249,21.249,01.244,81.244,71.244,71.244,71.243,21.242,11.242,11.241,01.241,31.177,71.177,41.166,51.166,21.139,91.137,71.098,91.070,21.069,51.067,61.084,21.070,7926,3657,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-631,9-622,8-613,8-604,8-596,3-587,3-578,3-569,3-560,4-551,9-543,2-534,0-524,9-516,7-506,4-497,2-487,9-478,6-469,4-460,1-450,9-441,6-432,4-365,0-355,8-346,6-338,0-338,0-333,5-329,5-325,7-323,6-319,5-316,6-310,1-306,8-304,1-291,8-288,0-259,3-204,5
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá1.254,71.253,31.253,11.251,91.252,61.252,61.252,41.250,11.250,11.250,71.251,21.251,31.251,01.249,71.249,81.249,21.249,21.249,01.244,81.244,71.244,71.244,71.243,21.242,11.242,11.241,01.241,31.177,71.177,41.166,51.166,21.139,91.137,71.098,91.070,21.069,51.067,61.084,21.070,7926,3657,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-631,9-622,8-613,8-604,8-596,3-587,3-578,3-569,3-560,4-551,9-543,2-534,0-524,9-516,7-506,4-497,2-487,9-478,6-469,4-460,1-450,9-441,6-432,4-365,0-355,8-346,6-338,0-338,0-333,5-329,5-325,7-323,6-319,5-316,6-310,1-306,8-304,1-291,8-288,0-259,3-204,5
      3. Tài sản cố định vô hình1,01,11,10,60,60,60,70,60,20,20,20,20,30,30,30,30,30,30,40,40,40,40,40,50,50,40,40,40,10,10,112,412,512,612,712,612,712,725,826,420,2
      - Nguyên giá1.254,71.253,31.253,11.251,91.252,61.252,61.252,41.250,11.250,11.250,71.251,21.251,31.251,01.249,71.249,81.249,21.249,21.249,01.244,81.244,71.244,71.244,71.243,21.242,11.242,11.241,01.241,31.177,71.177,41.166,51.166,21.139,91.137,71.098,91.070,21.069,51.067,61.084,21.070,7926,3657,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-631,9-622,8-613,8-604,8-596,3-587,3-578,3-569,3-560,4-551,9-543,2-534,0-524,9-516,7-506,4-497,2-487,9-478,6-469,4-460,1-450,9-441,6-432,4-365,0-355,8-346,6-338,0-338,0-333,5-329,5-325,7-323,6-319,5-316,6-310,1-306,8-304,1-291,8-288,0-259,3-204,5
    III. Bất động sản đầu tư622,8630,5639,3647,1656,3665,3674,1680,8689,8698,8708,0717,2726,1733,0743,4752,1761,3770,4775,5784,5793,8803,0810,7877,2886,2894,4903,3839,7843,9836,9840,6816,3818,1782,3760,1762,7763,5792,5782,7667,0453,0
      - Nguyên giá1.254,71.253,31.253,11.251,91.252,61.252,61.252,41.250,11.250,11.250,71.251,21.251,31.251,01.249,71.249,81.249,21.249,21.249,01.244,81.244,71.244,71.244,71.243,21.242,11.242,11.241,01.241,31.177,71.177,41.166,51.166,21.139,91.137,71.098,91.070,21.069,51.067,61.084,21.070,7926,3657,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-631,9-622,8-613,8-604,8-596,3-587,3-578,3-569,3-560,4-551,9-543,2-534,0-524,9-516,7-506,4-497,2-487,9-478,6-469,4-460,1-450,9-441,6-432,4-365,0-355,8-346,6-338,0-338,0-333,5-329,5-325,7-323,6-319,5-316,6-310,1-306,8-304,1-291,8-288,0-259,3-204,5
    IV. Tài sản dở dang dài hạn323,1321,3321,1321,4320,6320,2320,1320,2320,2320,1320,1319,3319,0318,8318,4322,3322,4321,9322,5320,3319,7317,5317,4317,6110,3117,9117,4139,0131,2137,2134,9139,5139,8170,5182,8161,9134,9135,1122,2154,4134,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang323,1321,3321,1321,4320,6320,2320,1320,2320,2320,1320,1319,3319,0318,8318,4322,3322,4321,9322,5320,3319,7317,5317,4317,6110,3117,9117,4139,0131,2137,2134,9139,5139,8170,5182,8161,9134,9135,1122,2154,4134,1
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1.187,11.174,01.140,31.110,21.078,21.079,31.049,11.024,0994,2999,1959,4928,5897,6907,3873,0837,8796,1802,6769,3739,8723,7718,7676,5667,3662,2655,7642,2613,8601,6600,7594,1562,5566,3562,3474,0447,0421,8435,9436,5210,9138,3
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1.163,61.150,41.116,71.086,71.054,61.055,71.025,51.000,4970,7975,5935,9904,9874,0883,7847,7816,0774,4780,9747,6718,0701,9696,9654,8639,4637,2630,7611,1588,8581,7580,7574,1544,0546,3550,3462,1319,9311,9326,0325,6100,0108,9
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn23,623,623,623,623,623,623,623,623,623,623,623,623,623,626,221,721,721,721,721,721,721,721,727,925,025,031,125,020,020,020,020,020,012,012,0127,1109,9109,9110,9110,933,8
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,50,00,00,00,00,00,00,00,0-4,5
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác9,610,712,313,314,415,416,617,518,118,119,019,318,719,320,219,719,318,219,319,720,920,922,022,521,021,322,423,223,624,324,825,526,527,829,330,732,128,130,016,41,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn6,46,09,09,911,011,913,113,914,414,415,315,514,915,216,315,715,214,215,115,516,616,617,618,116,516,817,818,618,919,620,020,721,622,924,225,627,128,130,016,41,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại3,23,33,33,43,43,53,53,63,63,73,73,83,84,13,94,04,04,14,14,24,24,34,34,44,44,54,74,74,74,84,94,94,95,05,15,15,10,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,01,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,6
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.551,82.499,52.518,82.467,32.483,72.432,72.399,92.367,32.381,72.338,82.299,82.271,12.252,52.224,72.182,02.173,32.128,62.140,82.132,82.134,12.117,92.147,92.140,72.148,41.891,71.878,81.882,61.820,21.807,41.807,81.820,31.796,41.775,61.735,01.638,71.595,61.571,81.583,01.616,51.423,21.044,4
  A. Nợ phải trả608,0549,6567,0565,0633,2635,4585,3592,3658,2595,2613,5623,7654,1638,4636,5639,8640,8693,1726,8780,6790,0864,3896,7932,9726,6734,5748,2717,0722,1757,1793,4759,6763,7750,1752,7736,7728,2729,2745,4786,7818,0
    I. Nợ ngắn hạn128,162,978,545,6114,8104,848,147,7107,038,046,751,375,650,445,648,744,294,251,2163,7166,5271,4197,2230,366,366,379,147,751,258,294,562,064,055,857,044,837,934,243,461,364,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn8,58,58,58,59,69,69,69,611,211,711,711,711,711,711,711,711,712,311,011,011,746,59,09,02,00,02,02,02,010,210,211,69,58,28,28,28,26,20,00,00,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn2,31,93,12,22,01,95,81,72,02,63,21,42,62,18,71,91,32,93,54,52,11,84,12,36,68,635,25,95,77,76,89,111,47,710,23,63,24,811,34,06,9
      4. Người mua trả tiền trước3,02,52,72,52,42,42,52,42,22,13,02,12,52,32,21,71,52,21,91,00,50,60,50,50,41,11,91,70,71,21,10,60,81,31,51,51,02,21,51,73,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước9,67,714,419,117,57,811,518,99,27,710,521,116,36,67,718,612,16,811,916,914,37,411,59,37,87,99,07,05,75,38,56,96,34,84,44,43,52,411,525,222,7
      6. Phải trả người lao động5,45,811,35,28,04,77,74,37,04,35,44,86,52,15,07,07,31,93,97,48,53,312,012,88,03,07,310,76,46,09,39,18,43,38,94,32,51,25,417,612,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,63,52,62,61,62,71,80,70,91,33,04,12,94,12,32,61,51,00,31,10,11,41,41,10,00,90,40,50,61,20,20,20,20,12,41,50,20,00,30,91,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn19,719,719,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,30,00,00,00,00,00,00,0190,40,30,70,00,00,40,71,10,00,00,00,00,00,10,20,10,10,2
      11. Phải trả ngắn hạn khác67,74,36,20,666,562,10,76,269,32,22,72,428,410,82,80,04,858,214,2114,9120,7195,5150,30,031,430,114,713,919,412,641,220,323,524,819,419,216,814,113,33,42,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,80,00,00,00,00,00,00,04,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi10,48,99,94,87,113,68,43,95,26,17,33,84,710,75,30,04,08,94,47,08,614,98,40,09,613,98,45,910,213,216,04,13,85,62,02,12,43,00,08,415,3
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn479,9486,7488,5519,4518,4530,6537,2544,6551,2557,2566,8572,3578,5588,1590,9591,1596,5598,9675,6616,9623,6592,9699,5702,6660,3668,2669,2669,3670,9698,9698,9697,7699,7694,3695,7691,9690,2695,0702,0725,4753,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,6
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác50,849,745,049,041,646,845,445,344,342,744,343,140,741,941,440,338,939,2105,238,838,835,4102,335,835,535,434,633,934,434,734,634,333,632,635,229,127,828,124,927,723,3
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn3,75,87,29,310,613,015,417,820,222,725,628,531,434,337,233,836,737,240,743,044,612,046,949,27,710,28,79,29,736,839,438,140,635,636,939,041,045,155,461,569,7
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn419,5424,3429,3453,8458,7463,6468,4473,4478,3483,2488,1493,7499,3504,5504,7509,4513,1514,4521,4526,4531,2536,4541,1613,0612,4617,8621,0621,9621,7621,9619,4619,7620,0620,6618,0618,1615,5615,8615,7631,0650,9
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ5,96,97,07,37,57,28,08,18,48,68,87,07,17,47,57,67,98,08,38,78,99,19,24,64,74,84,94,45,15,45,55,55,55,55,65,86,06,06,05,23,9
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.943,81.949,91.951,81.902,31.850,51.797,21.814,61.775,01.723,51.743,61.686,41.647,41.598,41.586,31.545,51.533,61.487,91.447,71.406,11.353,51.327,91.283,61.244,01.215,51.165,21.144,31.134,41.103,21.085,31.050,81.026,91.036,81.011,8984,9886,1858,9843,7853,7871,1636,6226,4
    I. Vốn chủ sở hữu1.943,81.949,91.951,81.902,31.850,51.797,21.814,61.775,01.723,51.743,61.686,41.647,41.598,41.586,31.545,51.533,61.487,91.447,71.406,11.353,51.327,91.283,61.244,01.215,51.165,21.144,31.134,41.103,21.085,31.050,81.026,91.036,81.011,8984,9886,1858,9843,7853,7871,1636,6226,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu866,0866,0866,0866,0866,0866,0866,0866,0866,0866,0866,0866,0866,0866,0866,0866,0866,0866,0866,0866,0866,0866,0866,0866,0866,0866,0866,0866,0866,0866,0866,0866,0866,0866,0866,0866,0866,0866,0866,0865,9181,4
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-225,70,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển303,9272,5272,5272,5272,5272,5241,8241,8241,8212,7212,7212,7212,7212,7174,7174,7174,7174,787,087,087,087,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,518,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối775,4813,0815,0765,5713,9660,7708,8669,3617,9667,2610,0571,1522,2510,2507,5495,6450,0409,9456,0403,5378,0333,8381,3352,8302,6282,4271,8240,7222,9188,6164,7174,7149,7123,124,3-2,9-18,1-8,313,1-7,723,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước654,5757,7610,8610,8611,2611,3511,4519,7519,7620,3429,9434,4433,7463,7326,6357,4357,8362,1290,3294,3294,6288,9235,8243,8230,5250,7166,5173,0168,3165,097,597,597,4104,6-27,9-20,3-27,9-29,5-9,1-11,6-21,8
      - LNST chưa phân phối kỳ này120,955,2204,2154,7102,749,4197,4149,698,246,9180,2136,888,546,5180,9138,292,247,8165,7109,283,444,9145,5109,072,031,7105,367,654,623,667,277,252,318,552,217,49,821,122,24,045,6
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,0-1,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,3
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát-1,5-1,60,0-1,8-1,9-2,0-2,1-2,2-2,2-2,3-2,4-2,4-2,5-2,6-2,7-2,7-2,8-2,9-3,0-3,0-3,1-3,2-3,3-3,3-3,4-4,1-3,4-3,5-3,7-3,8-3,9-3,9-3,9-4,2-4,3-4,1-4,3-3,9-8,0-3,5-3,5
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.551,82.499,52.518,82.467,32.483,72.432,72.399,92.367,32.381,72.338,82.299,82.271,12.252,52.224,72.182,02.173,32.128,62.140,82.132,82.134,12.117,92.147,92.140,72.148,41.891,71.878,81.882,61.820,21.807,41.807,81.820,31.796,41.775,61.735,01.638,71.595,61.571,81.583,01.616,51.423,21.044,4
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0——————————

Báo cáo khác của CLX

Dữ liệu khác của CLX

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Xuất nhập khẩu và đầu tư Chợ Lớn (Cholimex) (mã CLX), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc CLX.