Số liệu tới phiên26-10-2026
Logo ART
CTCP Chứng khoán ARTEX
BOS Securities Joint Stock Company
1.300
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh ART

Doanh thu và lợi nhuận ART theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 1Q4/2023: 0Q1/2024: 0Q2/2024: 0Q3/2024: 0Q4/2024: 0Q1/2025: 0Q2/2025: 0Q3/2025: 0Q4/2025: 1Q1/2026: 0Q2/2026: 11Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: -4Q4/2023: -6Q1/2024: -6Q2/2024: -6Q3/2024: -5Q4/2024: -3Q1/2025: -4Q2/2025: -39Q3/2025: 9Q4/2025: -2Q1/2026: -18Q2/2026: 1313-39Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/2026113
Q1/20260-18
Q4/20251-2
Q3/202509
Q2/20250-39
Q1/20250-4
Q4/20240-3
Q3/20240-5
Q2/20240-6
Q1/20240-6
Q4/20230-6
Q3/20231-4

Doanh thu và lợi nhuận ART theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 151Năm 2021: 94Năm 2022: 29Năm 2023: 4Năm 2024: 1Năm 2025: 2151Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 2Năm 2021: 34Năm 2022: -986Năm 2023: -18Năm 2024: -21Năm 2025: -3634-986Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20252-36
Năm 20241-21
Năm 20234-18
Năm 202229-986
Năm 20219434
Năm 20201512

Báo cáo tài chính gốc ART theo kỳ

172 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023—
2022
2021—
2020
2019
2018
2017———

172 tệp báo cáo ART trên HNX từ năm 2017, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính ART

5 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố ART.

Kết quả kinh doanh ART theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
  1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)0,00,10,10,09,837,844,733,119,90,2——
    b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ0,00,10,10,09,237,844,712,019,90,0——
  1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)0,2——3,515,322,536,20,70,00,0——
  1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán0,20,10,915,735,432,591,739,2107,422,411,412,5
  1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán1,40,10,20,40,71,12,21,91,40,50,70,3
  1.11. Thu nhập hoạt động khác0,0———0,00,00,00,00,01,9——
  Cộng doanh thu hoạt động1,80,83,529,593,5151,4232,3111,1154,225,715,844,5
  2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)-20,00,40,2346,727,4125,088,731,512,54,7——
    a. Lỗ bán các tài sản tài chính7,90,1——4,5201,69,011,98,10,3——
    b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ-27,90,30,2346,722,9-76,579,719,64,44,4——
  2.7. Chi phí môi giới chứng khoán3,15,16,510,415,48,921,09,824,46,1——
  2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán0,50,50,50,60,60,71,41,11,00,2——
  Cộng chi phí hoạt động-16,46,07,3472,644,5131,7111,843,040,814,113,27,8
  3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ0,11,31,11,01,01,21,51,10,80,30,00,0
  Cộng doanh thu hoạt động tài chính0,11,31,11,01,01,21,51,21,82,60,00,0
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN12,115,715,576,912,718,919,015,79,08,88,412,5
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG6,3-19,7-18,2-519,137,32,1102,953,6106,25,5-5,924,2
  8.1. Thu nhập khác0,00,00,1—0,00,00,017,50,20,030,70,1
  8.2. Chi phí khác42,51,30,0467,20,20,54,00,30,20,10,00,0
  Cộng kết quả hoạt động khác-42,5-1,30,1-467,2-0,2-0,5-3,917,3-0,0-0,130,70,0
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ-36,2-21,0-18,0-986,237,11,699,070,8106,15,324,724,2
  9.1. Lợi nhuận đã thực hiện-64,1-20,7-17,9-639,550,8-112,7133,978,590,65,324,724,2
  9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện27,9-0,2-0,2-346,7-13,7114,3-34,9-7,615,50,00,00,0
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN-36,2-21,0-18,0-986,233,91,679,455,188,05,224,724,2
  11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu-36,2-21,0-18,0-986,233,91,679,455,188,05,224,724,2
    a. Lãi bán các tài sản tài chính—0,0——0,60,00,021,10,00,0——
    c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL—0,00,00,00,00,00,00,10,00,2——
  1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu—0,02,49,131,657,057,136,125,40,7——
  1.8. Doanh thu tư vấn—0,4—0,70,80,50,30,10,00,00,00,2
    c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL—0,0——0,00,00,00,00,00,0——
  2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán—0,0——0,00,00,00,10,00,0——
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN——0,00,03,20,019,615,818,20,10,00,0
  10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành——0,00,03,20,019,615,818,20,10,00,0
  11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát——0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,0
Tổng thu nhập toàn diện——0,0—0,0152,80,055,10,00,00,024,2
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu——0,0—0,0152,80,055,10,00,00,024,2
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát——0,0—0,00,00,00,00,00,00,0—
  2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu———114,40,00,00,0-0,20,30,0——
  2.9. Chi phí tư vấn———0,51,00,10,10,01,50,0——
  10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại———0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)————0,00,00,00,00,00,0——
  1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro————0,00,00,00,00,00,0——
  1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán————0,00,00,00,00,00,0——
  1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá————0,00,00,00,00,00,0——
  2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)————0,00,00,00,00,00,0——
  2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)————0,00,00,00,00,00,0——
  2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro————0,00,00,00,00,00,0——
  2.6. Chi phí hoạt động tự doanh————0,00,00,00,00,00,0——
  2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác————0,00,00,00,00,00,0——
  2.12. Chi phí khác————0,0-3,20,70,71,02,3——
  Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác————0,00,00,00,00,00,0——
  3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện————0,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh————0,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.4. Doanh thu khác về đầu tư————0,00,00,00,11,12,20,00,0
  4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện————0,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.2. Chi phí lãi vay————0,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh————0,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.4. Chi phí đầu tư khác————0,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng chi phí tài chính————0,00,00,00,00,00,00,00,0
V. CHI BÁN HÀNG————0,00,00,00,00,00,00,00,0
  11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)————0,00,00,00,00,00,00,00,0
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN————0,0152,80,00,00,00,00,00,0
  12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn————0,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán————0,0152,80,00,00,00,00,00,0
  12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh————0,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh————0,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài————0,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia————0,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh————0,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý————0,00,00,00,00,00,00,00,0

Kết quả kinh doanh ART theo quý

tỉ đồng

45 kỳ, Quý 1/2015 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015
  1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)0,0—0,00,00,00,0-0,00,00,10,00,00,00,00,00,00,0-10,510,55,5-0,91,14,1-22,1-16,64,472,145,50,09,00,018,90,89,64,56,27,06,70,00,00,00,01,00,00,0—
    a. Lãi bán các tài sản tài chính0,0—0,0————0,00,0——————————0,0—0,60,00,00,00,00,00,00,00,07,20,012,01,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ0,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,0-10,510,55,5-0,91,13,5-22,1-16,64,472,145,50,09,00,011,70,8-2,42,66,27,06,70,00,00,00,00,80,00,0—
    c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL0,0—0,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,20,00,0—
  1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)0,0—0,00,00,0———————————-0,43,83,73,83,74,14,64,65,67,716,20,519,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
  1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu0,0—0,0——————0,00,10,81,00,56,20,30,18,59,26,07,39,114,514,214,813,519,315,612,49,810,37,86,611,48,73,212,30,80,40,10,10,10,00,0—
  1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)0,0—0,0————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
  1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro0,0—0,0————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
  1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán0,20,10,10,10,00,00,00,00,00,10,10,30,30,30,40,51,113,817,53,57,56,97,34,77,313,139,028,315,49,19,65,86,817,123,816,847,519,314,67,10,20,51,94,6—
  1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán0,0—0,0————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
  1.8. Doanh thu tư vấn0,0—0,0————0,20,20,1——————0,30,50,60,10,10,10,30,10,00,00,10,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
  1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá0,0—0,0————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
  1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán0,00,11,30,00,00,00,00,00,00,0-0,00,1-0,00,10,10,10,10,20,20,20,20,20,20,10,40,40,50,60,50,60,70,50,40,40,80,30,40,30,60,10,00,10,20,2—
  1.11. Thu nhập hoạt động khác0,40,10,0————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,50,0—
  Cộng doanh thu hoạt động0,60,31,50,20,10,00,10,30,30,20,11,31,30,96,80,9-9,437,436,812,619,724,44,97,332,5106,7120,745,056,819,639,514,923,433,339,427,366,920,515,67,30,31,63,64,84,9
  2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)0,00,00,0-12,0-8,00,00,10,00,20,00,10,00,00,10,70,0341,74,9-0,8-0,3-2,631,1-0,40,2-10,4135,640,515,517,724,81,00,15,925,20,62,410,4-1,0-0,71,21,22,25,74,2—
    a. Lỗ bán các tài sản tài chính0,0—0,04,73,2——0,00,0——————————0,0—4,50,00,092,0109,50,00,00,09,00,00,011,90,00,02,25,90,00,00,00,00,30,00,0—
    b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ0,00,00,0-16,7-11,20,00,10,00,20,00,10,00,00,10,70,0341,74,9-0,8-0,3-2,626,6-0,40,2-102,426,140,515,517,715,81,00,1-6,025,20,60,24,5-1,0-0,71,21,21,95,74,2—
    c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL0,0—0,0—————0,0——————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
  2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)0,0—0,0————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
  2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu-15,0—0,0————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
  2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)0,0—0,0————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
  2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro0,0—0,0————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
  2.6. Chi phí hoạt động tự doanh0,0—0,0————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,3—
  2.7. Chi phí môi giới chứng khoán0,70,71,20,50,70,70,71,21,71,51,51,71,71,71,81,82,14,86,02,93,43,11,91,42,03,78,66,43,52,32,91,31,83,95,13,711,34,33,61,90,30,30,61,6—
  2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán0,0—0,0—————0,0——————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
  2.9. Chi phí tư vấn0,0—0,0—————————————0,20,30,30,20,20,20,10,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,0-0,11,60,00,00,70,00,00,70,00,0—
  2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác0,0—0,0————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
  2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán0,00,10,20,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,20,20,20,20,10,10,10,20,30,30,40,30,40,40,30,30,10,30,30,30,20,20,00,00,00,00,2—
  2.12. Chi phí khác0,0—0,0————————————————0,0——0,00,0-3,20,00,20,20,20,20,20,20,30,00,20,10,80,03,80,00,00,00,00,0—
  Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác0,0—0,0————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0—
  Cộng chi phí hoạt động-14,30,81,4-11,4-7,20,80,91,42,01,71,81,81,81,92,61,9344,110,25,73,01,234,61,71,7-11,4139,649,722,521,727,84,51,88,229,26,18,222,83,57,63,01,53,26,37,3-0,4
  3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện0,0—0,0————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ0,00,80,00,00,00,01,10,00,00,00,90,00,10,10,80,10,10,00,90,00,00,00,90,00,10,20,80,2-16,717,11,20,20,30,10,40,10,20,10,10,00,00,00,00,10,0
  3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh0,0—0,0————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.4. Doanh thu khác về đầu tư0,0—0,0————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,30,3-1,72,22,20,50,60,70,00,40,0
  Cộng doanh thu hoạt động tài chính0,00,80,00,00,00,01,10,00,00,00,90,00,10,10,80,10,10,00,90,00,00,00,90,00,10,20,80,2-16,717,11,20,20,30,30,70,4-1,52,32,30,60,60,70,00,60,0
  4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện0,0—0,0————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.2. Chi phí lãi vay0,0—0,0————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh0,0—0,0————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.4. Chi phí đầu tư khác0,0—0,0————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng chi phí tài chính0,0—0,0————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
V. CHI BÁN HÀNG0,0—0,0————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN2,12,22,42,53,63,53,43,94,54,05,63,73,23,03,73,13,13,33,52,93,23,13,94,65,45,06,44,64,33,85,63,44,91,92,32,62,12,02,31,71,61,92,12,01,8
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG12,8-1,9-2,39,13,6-4,2-3,1-5,0-6,2-5,4-6,3-4,1-3,7-3,91,3-4,1-356,523,928,56,715,4-13,20,21,038,6-37,765,518,114,15,130,69,810,72,531,816,940,417,37,93,1-2,2-2,8-4,8-4,03,6
  8.1. Thu nhập khác0,0—0,00,00,0——0,0———0,00,1—————0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8.2. Chi phí khác0,016,00,00,042,5—0,2—0,01,1—0,0——0,0—467,2—0,00,00,00,20,00,00,10,44,00,00,00,00,00,00,30,00,00,10,10,00,10,00,00,00,00,00,0
  Cộng kết quả hoạt động khác-0,0-16,0-0,0-0,0-42,5—-0,20,0-0,0-1,1—-0,00,1—-0,0—-467,2—0,00,00,0-0,2-0,00,0-0,1-0,4-4,0-0,00,0-0,00,00,017,2-0,0-0,0-0,1-0,10,0-0,10,00,00,00,00,00,0
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ12,8-17,8-2,39,1-38,9-4,2-3,3-5,0-6,2-6,5-6,3-4,1-11,33,91,3-4,1-823,723,928,56,715,4-13,50,11,038,5-38,061,518,114,15,130,69,827,92,531,816,840,317,37,83,1-2,2-2,8-4,8-4,03,6
  9.1. Lợi nhuận đã thực hiện12,8-17,8-2,3-7,6-49,6-4,2-3,1-5,0-6,0-6,5-6,2-4,2-11,13,82,0-4,1-471,418,322,27,311,79,621,817,8-68,3-84,056,533,622,720,920,09,124,325,126,216,840,317,37,80,0-2,2-2,8—-4,03,6
  9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-0,0-0,0-0,016,710,7-0,0-0,10,0-0,20,0-0,10,0-0,20,1-0,7-0,0-352,35,66,3-0,73,7-23,0-21,7-16,8106,846,05,0-15,5-8,7-15,810,60,83,6-22,65,60,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN0,0—0,0————————0,0————-3,03,03,20,0——0,00,00,00,09,53,62,91,06,31,87,70,05,22,010,90,00,00,00,00,00,00,00,0
  10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,0—0,0————————0,0————-3,03,03,20,0——0,00,00,00,09,53,62,91,06,31,87,70,05,22,010,90,00,00,00,00,00,00,00,0
  10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,0—0,0————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN12,8-17,8-2,39,1-38,9-4,2-3,3-5,0-6,2-6,5-6,3-4,1-11,33,91,3-4,1-820,721,025,36,715,4-13,50,11,038,5-38,052,014,511,24,124,38,020,22,526,714,729,417,37,83,1-2,2-2,8-4,8-4,03,6
  11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu12,8-17,8-2,39,1-38,9-4,2-3,3-5,0-6,2-6,5-6,3-4,1-11,33,91,3-4,1-820,721,025,36,715,4-13,50,11,038,5-38,052,014,511,24,124,38,020,22,526,714,729,417,37,83,1-2,2-2,8-4,8-4,03,6
  11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)0,0————0,0—————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,0———————————0,00,0—0,0———0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN0,0——————————————————0,0——0,00,0106,846,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán0,0——————————————————0,0——0,00,0106,846,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý0,0——————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Tổng thu nhập toàn diện0,0————————————0,0—————0,0——0,00,0106,846,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-4,8-4,03,6
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu0,0————————————0,0—————0,0——0,00,0106,846,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—-4,03,6
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát0,0————————————0,0—————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
  12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn———————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của ART

Dữ liệu khác của ART

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Chứng khoán ARTEX (mã ART): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 2 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -36 tỉ đồng, giảm 72,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 1 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 13 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.