Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo ART
CTCP Chứng khoán ARTEX
BOS Securities Joint Stock Company
1.300
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán ART

Cân đối kế toán ART theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN48,784,2105,2142,91.134,11.062,61.089,11.064,3426,4151,4149,2190,0
    I. Tài sản tài chính45,579,8101,2107,71.101,21.061,81.087,61.063,9391,1150,9148,7189,8
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền35,869,232,861,718,4269,9329,6124,75,468,596,460,4
      1.1. Tiền35,869,232,861,718,4269,9329,6124,75,468,596,460,4
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)9,29,29,89,9356,3363,4297,8165,721,740,20,00,0
      4. Các khoản cho vay114,4114,4115,0128,2181,3146,2155,5230,5363,220,00,10,1
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-114,4-114,4-114,4-114,4—0,00,00,00,0-14,2-9,8-3,4
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp29,529,429,329,229,329,229,529,329,729,129,831,7
      12. Các khoản phải thu khác531,5532,0588,7552,967,81,23,842,20,135,440,80,5
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-560,5-560,0-560,0-560,0-29,1-29,1-29,1-29,1-29,3-29,0-29,0-29,0
    II.Tài sản ngắn hạn khác3,24,44,035,232,90,81,50,435,30,50,50,2
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,30,20,20,60,51,00,30,30,30,20,1
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn0,10,40,332,032,00,00,00,035,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác3,03,03,03,0—0,00,00,00,00,00,30,1
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN51,052,255,134,737,473,471,816,86,35,65,95,3
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,0————0,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định32,132,836,06,711,516,216,48,50,61,52,62,9
      1. Tài sản cố định hữu hình12,212,413,01,52,74,46,06,50,10,30,50,0
      - Nguyên giá46,146,146,125,025,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-26,1-25,7-23,1-19,8-16,30,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình20,020,423,05,28,811,810,42,00,51,22,12,9
      - Nguyên giá46,146,146,125,025,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-26,1-25,7-23,1-19,8-16,30,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản dài hạn khác18,919,419,128,025,957,355,48,35,74,13,32,4
      2. Chi phí trả trước dài hạn0,60,00,10,00,033,634,50,20,00,00,00,0
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán18,219,319,117,9—13,610,98,25,64,03,22,4
      5. Tài sản dài hạn khác0,0——10,110,010,010,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN99,7136,4160,3177,61.171,51.136,11.160,91.081,2432,7157,0155,1195,3
C. NỢ PHẢI TRẢ4,44,87,87,114,011,934,432,033,521,224,589,4
  I. Nợ phải trả ngắn hạn4,44,87,87,114,011,930,228,530,618,924,589,4
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán1,11,11,11,12,54,217,96,16,26,021,354,1
    8. Phải trả người bán ngắn hạn0,91,20,70,50,51,40,90,30,70,61,30,4
    9. Người mua trả tiền trước0,10,10,50,50,70,30,20,10,00,20,20,2
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,00,10,10,13,90,47,07,120,25,50,02,4
    11. Phải trả người lao động0,50,71,40,71,60,71,81,20,60,60,50,8
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0,10,10,00,10,10,10,10,10,10,10,00,0
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn0,50,32,80,80,80,10,11,72,31,80,31,1
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn0,30,30,30,30,30,30,10,20,13,60,430,1
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,90,90,93,03,64,42,11,30,40,40,40,4
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU95,3131,5152,5170,51.157,51.124,21.126,61.049,2399,2135,8130,6105,9
  I. Vốn chủ sở hữu95,3131,5152,5170,51.157,51.124,21.126,61.049,2399,2135,8130,6105,9
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu969,5969,5969,5969,5969,5969,5969,5969,5311,0135,5135,0135,0
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu969,2969,2969,2969,2969,2969,2969,2969,2310,5135,0135,0135,0
      a. Cổ phiếu phổ thông969,2969,2969,2969,2969,2969,2969,2969,2310,5135,0135,0135,0
      1.2. Thặng dư vốn cổ phần-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,10,00,00,0
      1.4. Vốn khác của chủ sở hữu0,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,00,0
    4. Quỹ dự trữ điều lệ10,710,710,710,710,710,76,83,60,00,00,00,0
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp11,311,311,311,311,311,37,34,20,50,50,50,5
    6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,81,30,50,60,00,00,50,5
    7. Lợi nhuận chưa phân phối-896,2-860,0-839,0-821,0165,2131,3142,571,287,7-0,3-5,5-30,2
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện-636,4-572,3-551,5-533,7105,858,2183,777,586,3-0,3-5,5-30,2
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-259,8-287,7-287,5-287,359,473,1-41,2-6,31,40,00,0—
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU99,7136,4160,3177,61.171,51.136,11.160,91.081,2432,7157,0155,1195,3
      1. Tạm ứng—0,70,50,00,30,30,50,20,00,20,00,0
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn—0,00,00,0—0,00,00,00,10,00,00,0
      7. Các khoản phải thu——0,00,23,111,10,60,70,31,10,00,0
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính——0,00,23,111,10,60,70,31,10,00,0
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận——0,00,23,10,00,60,0——0,00,0
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính———0,0—0,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Các khoản tương đương tiền————0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)————474,1270,0300,0500,00,00,020,5129,6
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại————15,80,00,00,00,00,00,00,0
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)—————0,00,00,00,00,00,00,0
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận—————11,10,00,7——0,00,0
      Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được—————0,00,00,0——0,00,0
      8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ—————0,00,00,00,00,00,00,0
      10. Phải thu nội bộ—————0,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán—————0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ—————0,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác—————0,00,0—0,00,00,00,0
    I. Tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1. Các khoản phải thu dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Các khoản đầu tư—————0,00,00,00,00,00,00,0
      2.2. Đầu tư vào công ty con—————0,00,00,00,00,00,00,0
      2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết—————0,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý—————0,00,00,00,00,00,00,0
      2.Tài sản cố định thuê tài chính—————0,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý—————0,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—————0,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang—————0,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.1. Vay ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán—————0,00,00,00,00,00,00,0
    7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính—————0,00,00,00,00,00,00,0
    14. Phải trả nội bộ ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn—————0,00,010,50,00,00,00,0
    18. Dự phòng phải trả ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
  II. Nợ phải trả dài hạn—————0,04,23,52,92,30,00,0
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.1. Vay dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    5. Phải trả người bán dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    6. Người mua trả tiền trước dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    7. Chi phí phải trả dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    8. Phải trả nội bộ dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    12. Dự phòng phải trả dài hạn—————0,04,23,52,92,30,00,0
    13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư—————0,00,00,00,00,00,00,0
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—————0,00,00,00,00,00,00,0
    15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—————0,00,00,00,00,00,00,0
      b. Cổ phiếu ưu đãi—————0,00,00,00,00,0—0,0
      1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.5. Cổ phiếu quỹ—————0,00,00,00,00,00,00,0
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý—————0,00,00,00,00,00,00,0
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—————0,00,00,00,00,00,00,0
    8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát—————0,00,00,00,00,00,00,0
  II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—————0,00,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán ART theo quý

tỉ đồng

44 kỳ, Quý 4/2014 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 4/2014
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN74,161,848,749,541,181,384,287,992,097,4105,21.137,7135,21.144,11.148,4324,6327,61.151,71.134,11.104,81.096,01.045,31.062,61.063,61.066,31.030,61.089,11.034,71.023,51.049,71.022,8999,5416,7419,7426,9220,5209,1173,0238,0163,9138,5145,4149,2190,0
    I. Tài sản tài chính70,257,845,546,137,376,779,883,587,692,7101,21.136,499,71.110,81.115,9288,8291,91.118,01.101,21.003,2994,41.043,81.061,81.062,41.059,31.028,81.087,61.033,31.022,41.048,31.022,2998,5416,3384,1426,6219,6208,1172,2202,0150,6137,3104,1148,7189,8
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền39,540,935,836,427,266,469,272,376,080,432,824,734,339,561,784,591,416,118,44,12,03,5269,9319,4253,1210,7329,6297,969,5176,5624,7797,6213,781,05,418,8113,38,3151,353,146,245,296,460,4
      1.1. Tiền39,540,935,826,427,266,469,272,376,080,432,824,734,339,561,784,591,416,118,44,12,03,5269,9319,4253,1—329,6297,969,5176,5624,7797,6213,781,05,418,8113,38,3151,353,146,245,296,460,4
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)9,29,29,29,29,29,29,29,39,49,89,8356,09,8356,0356,110,010,0361,9356,3350,0350,6347,0363,4323,9340,7360,0297,8192,8208,3119,9165,754,524,851,721,716,119,840,240,220,520,59,60,00,0
      4. Các khoản cho vay114,4114,4114,4114,4114,4114,4114,4114,4114,4114,4115,0116,6136,0137,4128,2121,3122,7196,5181,3174,3162,8149,1146,2140,6192,4146,3155,5137,7337,9191,1230,5145,396,3222,0363,2124,738,479,920,010,73,14,30,10,1
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-99,4-114,4-114,4-114,4-114,4-114,4-114,4-114,4-114,4-114,4-114,4—-114,4——————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-13,2-14,2-14,6-13,00,0-9,8-3,4
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp30,029,629,529,429,429,429,429,529,429,429,329,829,329,629,529,429,329,529,329,129,229,229,229,229,229,229,529,130,229,529,129,729,458,229,729,529,629,428,929,029,129,529,831,7
      12. Các khoản phải thu khác537,0538,6531,5531,5531,9531,7532,0532,5532,7533,1588,7621,6564,1560,2552,6539,7534,767,567,833,834,0101,21,22,32,03,83,83,95,342,80,60,552,60,135,458,835,555,63,779,279,044,140,80,5
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-560,5-560,5-560,5-560,5-560,5-560,0-560,0-560,0-560,0-560,0-560,0-29,1-560,0-29,1-29,1-496,3-496,3-29,1-29,1-29,1-29,1-29,1-29,1-29,1-29,1-29,1-29,1-29,1-29,1-29,1-29,1-29,1-29,1-29,3-29,1-29,1-29,1-29,0-29,0-29,0-29,0-29,0-29,0-29,0
    II.Tài sản ngắn hạn khác3,94,13,23,43,84,54,44,44,54,74,01,235,533,432,535,835,733,732,9101,6101,61,50,81,17,11,81,51,41,11,30,61,00,435,60,30,90,90,836,013,31,241,40,50,2
      1. Tạm ứng0,10,00,00,00,00,10,70,70,80,60,50,60,10,40,30,40,20,50,30,30,30,40,30,36,10,40,50,50,30,30,20,30,10,20,00,50,50,30,212,10,20,50,00,0
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn0,40,90,10,30,41,00,30,30,30,90,20,40,41,00,20,50,51,20,60,50,51,20,50,81,01,40,60,60,40,70,30,50,30,50,30,50,50,40,31,21,00,40,20,1
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn0,10,10,10,10,40,40,40,40,40,30,30,332,032,032,032,032,032,032,0100,8——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,035,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác3,33,03,03,03,03,03,03,03,03,03,0—3,0——3,03,0——0,0100,8—0,00,00,00,00,00,00,10,10,20,10,00,00,00,00,00,035,50,00,040,50,30,1
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN19,619,251,051,350,950,852,251,452,253,255,132,032,833,734,735,336,637,937,437,338,673,273,474,275,777,371,863,560,323,058,859,826,226,26,35,96,26,55,55,76,06,25,95,3
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,0————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định0,40,432,132,432,632,632,833,133,934,936,03,74,55,46,78,09,310,711,512,313,614,916,217,518,820,116,417,69,08,38,59,09,58,60,60,50,81,21,51,82,22,32,62,9
      1. Tài sản cố định hữu hình0,40,412,212,312,412,312,412,612,712,913,00,91,01,11,51,92,42,82,73,13,64,04,44,85,25,66,06,46,86,16,56,87,26,10,10,20,20,30,30,40,40,50,50,0
      - Nguyên giá25,025,00,046,146,146,146,146,146,146,146,125,025,025,025,025,025,025,025,00,024,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-25,0-25,00,0-26,0-25,8-25,8-25,7-25,5-24,9-24,0-23,1-22,2-21,4-20,7-19,8-18,9-18,0-17,2-16,30,0-14,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá25,025,00,046,146,146,146,146,146,146,146,125,025,025,025,025,025,025,025,00,024,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-25,0-25,00,0-26,0-25,8-25,8-25,7-25,5-24,9-24,0-23,1-22,2-21,4-20,7-19,8-18,9-18,0-17,2-16,30,0-14,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản dài hạn khác19,218,818,918,918,218,319,418,318,318,319,128,328,328,328,027,327,227,325,925,025,058,357,356,656,957,155,445,947,113,250,350,816,717,65,75,45,45,34,03,83,83,83,32,4
      2. Chi phí trả trước dài hạn1,00,60,60,70,00,00,00,00,018,20,10,0—0,00,0—0,00,00,00,00,033,433,633,834,10,034,50,036,80,042,143,08,99,80,10,10,10,00,00,00,00,00,00,0
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán18,218,218,218,218,218,219,318,218,2—19,118,218,218,217,917,217,217,2—14,914,914,913,612,812,812,810,910,310,310,38,27,87,87,80,05,35,35,34,03,83,83,83,22,4
      5. Tài sản dài hạn khác0,00,00,0————————10,110,110,110,110,110,110,010,010,010,010,010,010,010,010,010,00,00,00,00,00,00,00,05,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN93,781,199,7100,892,0132,1136,4139,3144,2150,6160,31.169,7168,01.177,81.183,1359,9364,21.189,61.171,51.142,11.134,61.118,51.136,11.137,71.142,11.107,91.160,91.098,21.083,81.072,61.081,61.059,3442,9445,9433,2226,4215,3179,5243,5169,6144,5151,7155,1195,3
C. NỢ PHẢI TRẢ3,53,64,43,33,54,84,84,54,44,67,85,24,95,87,27,06,911,414,09,78,77,911,913,518,719,631,820,921,019,432,534,322,445,833,929,232,826,4107,841,419,023,824,589,4
  I. Nợ phải trả ngắn hạn3,53,64,43,33,54,84,84,54,44,67,85,24,95,87,27,06,911,414,09,78,77,911,913,518,715,427,616,917,215,729,031,019,343,030,926,330,223,9107,641,419,023,624,589,4
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán1,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,21,11,11,11,72,52,52,11,64,24,38,79,817,99,37,07,16,17,17,133,86,27,37,67,894,832,913,819,821,354,1
    8. Phải trả người bán ngắn hạn0,20,10,90,10,10,51,20,60,60,60,70,70,80,50,50,60,60,60,50,70,60,51,42,22,12,80,90,80,60,70,60,90,54,81,10,90,80,90,61,71,82,01,30,4
    9. Người mua trả tiền trước0,10,10,10,10,10,10,10,10,30,50,50,50,50,50,50,50,50,70,70,60,60,40,30,50,30,20,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,20,00,00,20,20,00,20,2
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,10,10,00,10,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,23,53,90,40,40,30,40,40,50,04,53,62,81,27,29,97,81,320,213,714,27,65,42,80,40,30,02,4
    11. Phải trả người lao động0,50,50,50,50,50,60,70,80,90,81,40,90,70,60,70,80,80,81,60,90,80,70,71,11,10,81,80,70,80,61,20,40,70,30,60,40,50,40,70,40,40,30,50,8
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,00,10,10,10,10,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,10,10,10,10,00,0
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn0,30,50,50,20,10,20,30,50,10,22,80,70,00,10,90,50,10,10,80,40,00,00,10,10,00,10,10,13,54,71,70,31,31,12,33,42,43,21,81,70,20,20,31,1
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn0,30,30,30,30,61,20,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,01,20,10,10,10,10,20,20,10,10,10,10,14,13,63,81,31,80,10,430,1
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,91,01,22,53,03,23,43,63,63,73,83,84,44,64,61,62,12,12,11,11,31,61,61,60,40,40,40,40,40,40,40,40,40,4
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU90,277,595,397,688,5127,3131,5134,8139,8146,0152,51.164,4163,11.172,01.175,9352,9357,21.178,31.157,51.132,41.125,91.110,61.124,21.124,21.123,31.088,21.129,01.077,31.062,81.053,31.049,11.025,0420,5400,1399,3197,2182,5153,1135,7128,2125,4127,9130,6105,9
  I. Vốn chủ sở hữu90,277,595,397,688,5127,3131,5134,8139,8146,0152,51.164,4163,11.172,01.175,9352,9357,21.178,31.157,51.132,41.125,91.110,61.124,21.124,21.123,31.088,21.129,01.077,31.062,81.053,31.049,11.025,0420,5400,1399,3197,2182,5153,1135,7128,2125,4127,9130,6105,9
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu969,5969,5969,5969,5969,5969,5969,5969,5969,5969,5969,5969,5969,5969,5969,5969,5969,5969,5969,5969,5969,5969,5969,5969,5969,5969,5969,5969,5969,5969,5969,5969,6311,0310,9310,4135,0135,5135,0135,0135,5135,0135,5135,0135,0
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu969,2969,2969,2969,2969,2969,2969,2969,2969,2969,2969,2969,2969,2969,2969,2969,2969,2969,2969,2969,2969,2969,2969,2969,2969,2969,2969,2969,2969,2969,2969,2969,2310,5310,5310,5135,0135,0135,0135,0135,0135,0135,0135,0135,0
      a. Cổ phiếu phổ thông969,2969,2969,2969,2969,2969,2969,2969,2969,2969,2969,2969,2969,2969,2969,2969,2969,2969,2969,2969,2969,2969,2969,2969,2969,2969,2969,2969,2969,2969,2969,2907,1310,5310,5310,5135,0135,0—135,0135,0135,0135,0135,0135,0
      1.2. Thặng dư vốn cổ phần-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.4. Vốn khác của chủ sở hữu0,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,00,00,50,00,00,50,00,50,00,0
    4. Quỹ dự trữ điều lệ10,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,710,76,86,86,86,83,63,63,63,63,60,00,00,00,00,50,00,00,00,00,0
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp11,311,311,311,311,311,311,311,311,311,311,311,311,311,311,311,311,311,311,311,311,311,311,311,311,37,37,37,37,34,24,24,24,24,20,50,50,50,50,50,50,50,50,50,5
    6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,60,80,91,11,21,31,51,60,20,50,80,00,60,60,70,70,70,50,50,00,50,00,00,50,00,50,5
    7. Lợi nhuận chưa phân phối-901,3-914,1-896,2-894,0-903,1-864,2-860,0-856,7-851,7-845,5-839,0172,9-828,4180,5184,4-638,6-634,5186,2165,2139,9133,3117,9131,3131,2130,2104,4144,992,978,475,471,246,9101,080,687,761,146,417,0-0,4-7,9-10,6-8,2-5,5-30,2
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện-641,4-654,2-636,4-634,1-626,0-576,5-572,3-569,1-564,1-558,1-551,5114,2-541,0121,8125,6-351,3-347,2121,2105,886,979,567,858,236,418,799,6186,1139,1109,297,478,863,8118,7——61,143,317,0-0,4-7,9-10,6-8,2-5,5-30,2
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-259,8-259,8-259,8-259,8-277,0-287,7-287,7-287,6-287,6-287,5-287,558,7-287,458,758,8-287,3-287,365,059,453,053,750,173,194,8111,54,8-41,2-46,2-30,7-22,1-7,6-16,9-17,7——0,03,20,00,00,00,00,00,0—
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU93,781,199,7100,892,0132,1136,4139,3144,2150,6160,31.169,7168,01.177,81.183,1359,9364,21.189,61.171,51.142,11.134,61.118,51.136,11.137,71.142,11.107,91.160,91.098,21.083,81.072,61.081,61.059,3442,9445,9433,2226,4215,3179,5243,5169,6144,5151,7155,1195,3
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm3,3———————————————————————————————————————————
      1.2. Các khoản tương đương tiền——0,010,0—————0,0——0,0—————0,00,0—0,00,00,00,0210,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)——0,0——————————————474,1474,1439,1441,9441,9270,0270,0270,0300,0300,0400,0400,0500,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,5129,6
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)——0,0————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,028,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Các khoản phải thu——0,0—————0,0—0,016,70,617,216,90,10,11,53,11,82,90,911,16,11,08,00,60,90,417,70,70,00,00,40,30,80,61,11,11,81,50,00,00,0
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính——0,0—————0,0————0,0—————0,0—0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,0
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính——0,0———————0,016,70,617,216,90,10,11,53,11,82,90,911,16,11,08,00,60,90,417,70,70,00,00,40,30,80,61,11,11,61,50,00,00,0
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận——0,0——————————0,0—————0,0——11,10,01,00,00,00,00,0—0,70,00,00,00,30,80,61,10,01,60,00,00,00,0
      Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được——0,0——————————0,0—————0,0——0,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,0
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận——0,0———————0,016,70,617,2—0,10,11,53,11,82,90,90,06,10,08,00,60,90,4—0,00,00,00,40,00,00,00,01,10,01,50,00,00,0
      8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ——0,0——————————0,0—————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Phải thu nội bộ——0,0——————————0,0—————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,0
      11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán——0,0——————————0,0—————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ——0,0————————————————0,0——0,00,00,00,00,40,40,30,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác——0,0————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    I. Tài sản tài chính dài hạn——0,0————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,0
      1. Các khoản phải thu dài hạn——0,0————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,0
      2. Các khoản đầu tư——0,0————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.2. Đầu tư vào công ty con——0,0————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết——0,0————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý——0,0————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.Tài sản cố định thuê tài chính——0,0————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,80,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình——20,020,120,220,320,420,521,222,123,02,83,64,35,26,17,07,98,89,210,010,911,812,713,614,510,411,22,22,22,02,22,32,50,50,30,60,91,21,50,01,82,12,9
      - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý——0,0————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư——0,0————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang——0,0————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,04,21,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn——0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,034,30,035,60,02,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại——0,0———————————————15,80,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn——0,0————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn——0,0————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.1. Vay ngắn hạn——0,0————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn——0,0————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn——0,0————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn——0,0————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn——0,0————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán——0,0————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính——0,0————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    14. Phải trả nội bộ ngắn hạn——0,0————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,0
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn——0,0————————————————0,0—0,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn——0,0————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,010,510,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    18. Dự phòng phải trả ngắn hạn——0,0————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  II. Nợ phải trả dài hạn——0,0————————————————0,0—0,00,00,00,04,24,24,03,83,73,53,33,22,93,12,92,52,50,20,00,00,20,00,0
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn——0,0————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.1. Vay dài hạn——0,0————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn——0,0————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính dài hạn——0,0————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn——0,0————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành dài hạn——0,0————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Phải trả người bán dài hạn——0,0————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    6. Người mua trả tiền trước dài hạn——0,0————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,00,20,20,00,00,20,00,0
    7. Chi phí phải trả dài hạn——0,0————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    8. Phải trả nội bộ dài hạn——0,0————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn——0,0————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn——0,0————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn——0,0————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    12. Dự phòng phải trả dài hạn——0,0————————————————0,0—0,00,00,00,04,24,24,03,83,73,53,33,22,92,92,72,52,30,00,00,00,00,00,0
    13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư——0,0————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả——0,0————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ——0,0————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      b. Cổ phiếu ưu đãi——0,0——————————0,0—————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,062,10,00,00,00,00,0——0,00,00,0—0,0
      1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu——0,0————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.5. Cổ phiếu quỹ——0,0——————————0,0—————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý——0,0——————————0,0—————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái——0,0————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát——0,0————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  II. Nguồn kinh phí và quỹ khác——0,0————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của ART

Dữ liệu khác của ART

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Chứng khoán ARTEX (mã ART), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc ART.