Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 442 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, AIC, APC, APS · Xem bảng →
Lưu chuyển tiền tệ ART
Lưu chuyển tiền tệ ART theo năm
tỉ đồng12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.
| Chỉ tiêu | Năm 2025 | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.Tiền đã chi mua các tài sản tài chính | 20,0 | 0,0 | -50,2 | -187,5 | -1.104,9 | -3.610,4 | -2.476,9 | -3.019,8 | -631,1 | -509,6 | 0,0 | 0,0 |
| 2.Tiền đã thu từ bán các tài sản tài chính | 0,4 | 56,5 | 37,9 | 238,6 | 1.011,0 | 3.500,6 | 2.460,6 | 2.888,9 | 322,3 | 470,8 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Tiền lãi đã thu | 1,3 | 1,1 | 2,8 | 15,6 | 55,0 | 69,4 | 94,3 | 36,8 | 25,4 | 1,8 | — | — |
| 7.Tiền chi trả Tổ chức cung cấp dịch vụ cho CTCK | -1,0 | -6,5 | -7,5 | -9,5 | -11,4 | -13,7 | -23,9 | -91,9 | -29,8 | 0,0 | — | — |
| 8. Tiền chi nộp thuế liên quan đến hoạt động CTCK | -0,8 | -1,3 | -1,1 | -9,8 | -5,1 | -11,2 | -25,6 | -33,3 | -13,0 | -0,1 | — | — |
| 10. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh | 7,2 | 3,1 | 24,1 | 16,5 | 85,9 | 14,1 | 268,2 | 259,9 | 190,9 | 53,8 | — | — |
| 11.Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh | -60,5 | -14,9 | -34,8 | -18,8 | -75,9 | -31,7 | -278,8 | -6,5 | -103,6 | -31,4 | — | — |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh | -33,2 | 38,1 | -29,1 | 43,8 | -46,8 | -84,7 | 15,8 | 32,1 | -240,0 | -19,1 | -82,6 | 16,5 |
| 1.Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác | -0,2 | -1,7 | — | -0,5 | -0,5 | -5,0 | -10,8 | -9,6 | -0,3 | -0,2 | 0,0 | 0,0 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư | -0,2 | -1,7 | 0,2 | -0,5 | -204,6 | 25,0 | 189,2 | -509,3 | 1,5 | -0,2 | 118,6 | 31,6 |
| IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ | -33,4 | 36,4 | -28,9 | 43,3 | -251,4 | -59,8 | 204,9 | 119,3 | -63,1 | -19,3 | 36,0 | 48,0 |
| V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ | 69,2 | 32,8 | 61,7 | 18,4 | 269,9 | 329,6 | 124,7 | 5,4 | 68,5 | 87,8 | 60,4 | 12,3 |
| VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ | 35,8 | 69,2 | 32,8 | 61,7 | 18,4 | 269,9 | 329,6 | 124,7 | 5,4 | 68,5 | 96,4 | 60,4 |
| 4. Cổ tức đã nhận | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,2 | — | — |
| 5. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | — | 0,3 | 1,8 | 0,0 | 0,4 | 28,1 |
| Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ | — | 32,8 | 61,7 | 18,4 | 269,9 | 329,6 | 124,7 | 5,4 | — | — | — | — |
| - Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK | — | 69,2 | 32,8 | 61,7 | 18,4 | 269,9 | 329,6 | 124,7 | — | — | — | — |
| Các khoản tương đương tiền | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ | — | 69,2 | 32,8 | 61,7 | 18,4 | 269,9 | 329,6 | 124,7 | — | — | — | — |
| 3. Tiền chi nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán | — | — | -0,3 | -1,4 | -1,3 | -1,9 | -2,1 | -2,2 | -1,3 | -0,6 | — | — |
| 2.Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác | — | — | 0,2 | — | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 6.Tiền chi trả lãi vay cho hoạt động của CTCK | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -4,0 | 0,0 | 0,0 |
| 9.Tiền chi thanh toán các chi phí cho hoạt động mua, bán các tài sản tài chính (chi phí giao dịch, phí chuyển tiền) | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3.Tiền chi đầu tư góp vốn đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh | — | — | — | — | -725,3 | 0,0 | 0,0 | -540,0 | -42,4 | 0,0 | -30,0 | -119,0 |
| 4.Tiền thu hồi đầu tư góp vốn đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh | — | — | — | — | 521,2 | 30,0 | 200,0 | 40,0 | 42,4 | 0,0 | 148,1 | 122,4 |
| 4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 1.Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 596,5 | 175,4 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2.Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua cổ phiếu quỹ | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3.Tiền vay gốc | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4.Tiền chi trả nợ gốc vay | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5.Tiền chi trả nợ thuê tài chính | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 596,5 | 175,4 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
Lưu chuyển tiền tệ ART theo quý
tỉ đồng45 kỳ, Quý 1/2015 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.
| Chỉ tiêu | Quý 2/2026 | Quý 1/2026 | Quý 4/2025 | Quý 3/2025 | Quý 2/2025 | Quý 1/2025 | Quý 4/2024 | Quý 3/2024 | Quý 2/2024 | Quý 1/2024 | Quý 4/2023 | Quý 3/2023 | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.Tiền đã chi mua các tài sản tài chính | 0,0 | — | 88,7 | -92,0 | 0,0 | — | — | — | 0,0 | — | -0,2 | -21,2 | -11,9 | -16,9 | -20,1 | -20,7 | -26,7 | -120,0 | -85,5 | -82,0 | -95,2 | -842,1 | -913,8 | -903,9 | -817,7 | -974,9 | -1.146,3 | 371,8 | -1.327,8 | -323,5 | -892,5 | -289,2 | -810,2 | -79,6 | -448,5 | -0,6 | -276,2 | -0,0 | -19,7 | 0,0 | 0,0 | -11,5 | 973,1 | 0,0 | 0,0 |
| 2.Tiền đã thu từ bán các tài sản tài chính | 0,0 | — | -87,7 | 104,4 | 7,8 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,3 | 56,1 | 11,6 | 15,8 | 10,3 | 0,3 | 0,5 | 16,0 | 102,4 | 119,8 | 98,0 | 75,8 | 89,4 | 747,8 | 854,4 | 960,6 | 813,4 | 872,3 | 1.067,9 | -133,2 | 1.137,6 | 381,3 | 724,8 | 692,4 | 1.095,7 | 27,0 | 119,3 | 11,1 | 261,2 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 11,3 | -1.024,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Tiền chi nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | -0,3 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -1,4 | 0,0 | 0,0 | — | -1,3 | — | 0,0 | 0,0 | -1,9 | — | 0,0 | 0,0 | -2,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -2,2 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -1,3 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,6 | 0,0 | — | — |
| 4. Cổ tức đã nhận | 0,0 | — | 0,0 | -0,4 | 0,4 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,2 | 0,0 | — | — |
| 5. Tiền lãi đã thu | -0,5 | 0,8 | 0,1 | 1,1 | -1,1 | 1,1 | -0,0 | 0,0 | 0,0 | 1,0 | 0,2 | 1,4 | 0,9 | 0,2 | 0,2 | 0,4 | 1,0 | 14,0 | 11,8 | 10,9 | 8,9 | 23,4 | 14,2 | 13,8 | 27,8 | 13,6 | 36,6 | 14,6 | 32,5 | 9,8 | 10,3 | 7,9 | 6,9 | 11,4 | 8,7 | 3,2 | 14,2 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | — | — |
| 6.Tiền chi trả lãi vay cho hoạt động của CTCK | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 7.Tiền chi trả Tổ chức cung cấp dịch vụ cho CTCK | 2,8 | -2,9 | -0,8 | -6,0 | 2,4 | -3,0 | -0,8 | -1,2 | 0,5 | -5,0 | -2,0 | -1,6 | -1,0 | -2,8 | -1,1 | -1,2 | -1,3 | -5,9 | -3,1 | -1,7 | -2,3 | -4,2 | -3,4 | -1,9 | -3,0 | -5,3 | -8,5 | 37,4 | -76,3 | -5,2 | -3,9 | 26,3 | -37,9 | -20,1 | -4,3 | -5,3 | -14,8 | 0,0 | 0,0 | -0,8 | -0,7 | -0,5 | -1,3 | — | — |
| 8. Tiền chi nộp thuế liên quan đến hoạt động CTCK | -0,5 | -0,1 | -0,2 | -0,1 | -0,2 | -0,3 | -0,2 | -0,4 | -0,3 | -0,4 | -0,3 | -0,3 | -0,2 | -0,3 | -0,3 | -0,6 | -3,9 | -5,0 | -1,5 | -1,3 | -1,5 | -0,9 | -0,8 | -1,1 | -0,9 | -8,4 | -13,3 | -3,1 | -1,6 | -7,6 | -10,3 | -0,5 | -1,9 | -20,6 | -1,3 | -3,7 | -8,0 | -0,0 | -0,1 | 0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | — | — |
| 9.Tiền chi thanh toán các chi phí cho hoạt động mua, bán các tài sản tài chính (chi phí giao dịch, phí chuyển tiền) | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,9 | -1,9 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 10. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh | 1,0 | 0,4 | 0,9 | 0,6 | 3,7 | 1,7 | 0,8 | 0,5 | 0,6 | 1,3 | 5,8 | 15,9 | 2,0 | 0,3 | 1,9 | 0,8 | 11,7 | 2,1 | 68,7 | 2,2 | 2,5 | 12,4 | 2,8 | 8,4 | 1,2 | 1,6 | 261,7 | -6,7 | 35,3 | 2,5 | 0,7 | 225,1 | -222,5 | 265,9 | 172,4 | 75,0 | 73,0 | 43,3 | 78,9 | 59,0 | 20,4 | 0,5 | 0,1 | — | — |
| 11.Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh | -5,9 | -1,5 | -1,8 | 1,8 | -52,3 | -2,5 | -3,0 | -2,8 | -3,7 | -5,4 | -7,2 | -19,6 | -5,3 | -2,7 | -4,0 | -1,6 | -7,9 | -5,4 | -38,6 | -4,5 | -3,4 | -29,5 | -3,1 | -9,5 | -8,4 | -10,8 | -266,4 | -47,5 | -2,2 | -2,1 | -2,0 | -106,3 | 103,6 | -106,3 | -57,4 | -151,0 | 37,4 | -82,2 | -64,6 | -70,5 | -18,9 | -1,8 | -6,2 | — | — |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh | -3,2 | -3,3 | -0,7 | 9,4 | -39,2 | -2,8 | -3,1 | -3,7 | -2,7 | 47,6 | 7,9 | -9,6 | -5,2 | -22,2 | -22,8 | -6,9 | 75,3 | -1,8 | 49,8 | -0,7 | -1,5 | -94,4 | -49,6 | 66,3 | 12,4 | -113,9 | -68,3 | 233,4 | -202,5 | 53,2 | -172,9 | 555,7 | 133,7 | 75,6 | -211,1 | -72,2 | 85,0 | -40,2 | -5,5 | -12,2 | 0,9 | -2,4 | -58,4 | -58,6 | 57,1 |
| 1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán | 0,0 | 0,1 | 1,3 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,0 | 0,1 | -0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,1 | 0,4 | 0,4 | 0,5 | 0,6 | 0,5 | 0,6 | 0,7 | 0,5 | 0,4 | 0,4 | 0,8 | 0,3 | 0,4 | 0,3 | 0,6 | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | — |
| 1.Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác | 0,0 | — | 0,0 | -0,2 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | -1,7 | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,5 | -0,5 | 0,0 | — | — | — | 0,0 | -0,0 | -5,0 | -0,0 | -5,0 | -4,4 | -1,4 | 0,0 | -35,0 | -1,3 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,2 | 0,0 | 0,0 | — | — |
| 2.Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác | 1,7 | 8,5 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | 0,2 | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — |
| 3.Tiền chi đầu tư góp vốn đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | -35,0 | -189,1 | — | -501,2 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -40,0 | 0,0 | -22,4 | 20,0 | -20,0 | 0,0 | -45,0 | 0,0 | -48,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4.Tiền thu hồi đầu tư góp vốn đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 191,9 | — | 329,3 | — | 0,0 | 30,0 | 0,0 | 100,0 | 0,0 | 100,0 | 0,0 | 0,0 | 45,5 | 0,0 | 40,0 | 22,4 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 40,0 | 45,0 | 0,0 | 8,0 | 9,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 17,6 | 0,3 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | — | — |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư | 1,7 | 8,5 | 0,0 | -0,2 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | -1,7 | — | 0,2 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,5 | -35,5 | 2,8 | — | -171,9 | — | 0,0 | 30,0 | -5,0 | 100,0 | -5,0 | 95,6 | -1,4 | 0,0 | 28,2 | -1,0 | 0,0 | 22,4 | -22,3 | 20,0 | -20,0 | 40,0 | 0,0 | -0,1 | -40,0 | 9,0 | -158,3 | 118,2 |
| 1.Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 175,4 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2.Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua cổ phiếu quỹ | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 3.Tiền vay gốc | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4.Tiền chi trả nợ gốc vay | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 5.Tiền chi trả nợ thuê tài chính | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 175,4 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ | -1,5 | 5,2 | -0,7 | 9,2 | -39,2 | -2,8 | -3,1 | -3,7 | -4,4 | 47,6 | 8,0 | -9,6 | -5,2 | -22,2 | -22,8 | -6,9 | 75,3 | -2,3 | 14,3 | 2,1 | -1,5 | -266,4 | -49,6 | 66,3 | 42,3 | -118,9 | 31,7 | 228,4 | -107,0 | 51,8 | -172,9 | 583,9 | 132,7 | 75,6 | -13,4 | -94,5 | 105,0 | -60,2 | 34,5 | -12,2 | 0,7 | -42,4 | -49,4 | -216,9 | 175,3 |
| V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ | 40,9 | 35,8 | 36,4 | 27,2 | 66,4 | 69,2 | 72,3 | 76,0 | 80,4 | 32,8 | 24,7 | 34,3 | 39,5 | 61,7 | 84,5 | 91,4 | 16,1 | 18,4 | 4,1 | 2,0 | 3,5 | 269,9 | 319,4 | 253,1 | 210,7 | 329,6 | 297,9 | 69,5 | 176,5 | 124,7 | 797,6 | 213,7 | 81,0 | 5,4 | 18,8 | 113,3 | 8,3 | 68,5 | 34,0 | 46,2 | 39,6 | 82,0 | 124,4 | 235,7 | 60,4 |
| Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ | 0,0 | — | 36,4 | 27,2 | 66,4 | 69,2 | 72,3 | 76,0 | 80,4 | 32,8 | 24,7 | 34,3 | 39,5 | 61,7 | 84,5 | 91,4 | 16,1 | 18,4 | 4,1 | 2,0 | 3,5 | 269,9 | 319,4 | 253,1 | 210,7 | 329,6 | 297,9 | 69,5 | 176,5 | 124,7 | 797,6 | 213,7 | 81,0 | 5,4 | 18,8 | 113,3 | 8,3 | 68,5 | 19,9 | 46,1 | 39,6 | 82,0 | 124,4 | 235,7 | 60,4 |
| - Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK | 0,0 | — | 35,8 | 36,4 | 27,2 | 66,4 | 69,2 | 72,3 | 76,0 | 80,4 | 32,8 | 24,7 | 34,3 | 39,5 | 61,7 | 84,5 | 91,4 | 16,1 | 18,4 | 4,1 | 2,0 | 3,5 | 269,9 | 319,4 | 0,0 | 210,7 | 329,6 | 297,9 | 69,5 | 176,5 | 624,7 | 797,6 | 213,7 | 81,0 | 5,4 | 18,8 | 113,3 | — | 68,3 | 19,9 | 46,2 | 39,6 | 75,0 | 46,1 | 235,7 |
| Các khoản tương đương tiền | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 14,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 |
| Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ | 39,5 | 40,9 | 35,8 | 36,4 | 27,2 | 66,4 | 69,2 | 72,3 | 76,0 | 80,4 | 32,8 | 24,7 | 34,3 | 39,5 | 61,7 | 84,5 | 91,4 | 16,1 | 18,4 | 4,1 | 2,0 | 3,5 | 269,9 | 319,4 | 253,1 | 210,7 | 329,6 | 297,9 | 69,5 | 176,5 | 624,7 | 797,6 | 213,7 | 81,0 | 5,4 | 18,8 | 113,3 | 8,3 | 68,5 | 34,0 | 46,2 | 39,6 | 75,0 | 46,2 | 235,7 |
| Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ | 0,0 | — | 35,8 | 36,4 | 27,2 | 66,4 | 69,2 | 72,3 | 76,0 | 80,4 | 32,8 | 24,7 | 34,3 | 39,5 | 61,7 | 84,5 | 91,4 | 16,1 | 18,4 | 4,1 | 2,0 | 3,5 | 269,9 | 319,4 | 253,1 | 210,7 | 329,6 | 297,9 | 69,5 | 176,5 | 624,7 | 797,6 | 213,7 | 81,0 | 5,4 | 18,8 | 113,3 | 8,3 | 68,3 | 19,9 | 46,2 | 39,6 | 75,0 | 46,1 | 235,7 |
| - Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK | 0,0 | — | 35,8 | 36,4 | 27,2 | 66,4 | 69,2 | 72,3 | 76,0 | 80,4 | 32,8 | 24,7 | 34,3 | 39,5 | 61,7 | 84,5 | 91,4 | 16,1 | 18,4 | 4,1 | 2,0 | 3,5 | 269,9 | 319,4 | 0,0 | 210,7 | 329,6 | 297,9 | 69,5 | 176,5 | 624,7 | 797,6 | 213,7 | 81,0 | 5,4 | 18,8 | 113,3 | — | 68,3 | 19,9 | 46,2 | 39,6 | 75,0 | 46,1 | 235,7 |
| Các khoản tương đương tiền | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 14,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 |
| Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN | 2,1 | 2,2 | 2,4 | 2,5 | 3,6 | 3,5 | 3,4 | 3,9 | 4,5 | 4,0 | 5,6 | 3,7 | 3,2 | 3,0 | 3,7 | 3,1 | 3,1 | 3,3 | 3,5 | 2,9 | 3,2 | 3,1 | 3,9 | 4,6 | 5,4 | 5,0 | 6,4 | 4,6 | 4,3 | 3,8 | 5,6 | 3,4 | 4,9 | 1,9 | 2,3 | 2,6 | 2,1 | 2,0 | 2,3 | 1,7 | 1,6 | 1,9 | 2,1 | 2,0 | 1,8 |
| VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG | -2,2 | -1,9 | -2,3 | 9,1 | 3,6 | -4,2 | -3,1 | -5,0 | -6,2 | -5,4 | -6,3 | -4,1 | -3,7 | -3,9 | 1,3 | -4,1 | -356,5 | 23,9 | 28,5 | 6,7 | 15,4 | -13,2 | 0,2 | 1,0 | 38,6 | -37,7 | 65,5 | 18,1 | 14,1 | 5,1 | 30,6 | 9,8 | 10,7 | 2,5 | 31,8 | 16,9 | 40,4 | 17,3 | 7,9 | 3,1 | -2,2 | -2,8 | -4,8 | -4,0 | 3,6 |
| 8.1. Thu nhập khác | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | 0,1 | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 17,5 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 8.2. Chi phí khác | 0,0 | 16,0 | 0,0 | 0,0 | 42,5 | — | 0,2 | — | 0,0 | 1,1 | — | 0,0 | — | — | 0,0 | — | 467,2 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,2 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,4 | 4,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,3 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Cộng kết quả hoạt động khác | -0,0 | -16,0 | -0,0 | -0,0 | -42,5 | — | -0,2 | 0,0 | -0,0 | -1,1 | — | -0,0 | 0,1 | — | -0,0 | — | -467,2 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -0,2 | -0,0 | 0,0 | -0,1 | -0,4 | -4,0 | -0,0 | 0,0 | -0,0 | 0,0 | 0,0 | 17,2 | -0,0 | -0,0 | -0,1 | -0,1 | 0,0 | -0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ | -2,2 | -17,8 | -2,3 | 9,1 | -38,9 | -4,2 | -3,3 | -5,0 | -6,2 | -6,5 | -6,3 | -4,1 | -11,3 | 3,9 | 1,3 | -4,1 | -823,7 | 23,9 | 28,5 | 6,7 | 15,4 | -13,5 | 0,1 | 1,0 | 38,5 | -38,0 | 61,5 | 18,1 | 14,1 | 5,1 | 30,6 | 9,8 | 27,9 | 2,5 | 31,8 | 16,8 | 40,3 | 17,3 | 7,8 | 3,1 | -2,2 | -2,8 | -4,8 | -4,0 | 3,6 |
| 9.1. Lợi nhuận đã thực hiện | -2,2 | -17,8 | -2,3 | -7,6 | -49,6 | -4,2 | -3,1 | -5,0 | -6,0 | -6,5 | -6,2 | -4,2 | -11,1 | 3,8 | 2,0 | -4,1 | -471,4 | 18,3 | 22,2 | 7,3 | 11,7 | 9,6 | 21,8 | 17,8 | -68,3 | -84,0 | 56,5 | 33,6 | 22,7 | 20,9 | 20,0 | 9,1 | 24,3 | 25,1 | 26,2 | 16,8 | 40,3 | 17,3 | 7,8 | 0,0 | -2,2 | -2,8 | — | -4,0 | 3,6 |
| 9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện | -0,0 | -0,0 | -0,0 | 16,7 | 10,7 | -0,0 | -0,1 | 0,0 | -0,2 | 0,0 | -0,1 | 0,0 | -0,2 | 0,1 | -0,7 | -0,0 | -352,3 | 5,6 | 6,3 | -0,7 | 3,7 | -23,0 | -21,7 | -16,8 | 106,8 | 46,0 | 5,0 | -15,5 | -8,7 | -15,8 | 10,6 | 0,8 | 3,6 | -22,6 | 5,6 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 |
| XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN | -2,2 | -17,8 | -2,3 | 9,1 | -38,9 | -4,2 | -3,3 | -5,0 | -6,2 | -6,5 | -6,3 | -4,1 | -11,3 | 3,9 | 1,3 | -4,1 | -820,7 | 21,0 | 25,3 | 6,7 | 15,4 | -13,5 | 0,1 | 1,0 | 38,5 | -38,0 | 52,0 | 14,5 | 11,2 | 4,1 | 24,3 | 8,0 | 20,2 | 2,5 | 26,7 | 14,7 | 29,4 | 17,3 | 7,8 | 3,1 | -2,2 | -2,8 | -4,8 | -4,0 | 3,6 |
| 11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu | -2,2 | -17,8 | -2,3 | 9,1 | -38,9 | -4,2 | -3,3 | -5,0 | -6,2 | -6,5 | -6,3 | -4,1 | -11,3 | 3,9 | 1,3 | -4,1 | -820,7 | 21,0 | 25,3 | 6,7 | 15,4 | -13,5 | 0,1 | 1,0 | 38,5 | -38,0 | 52,0 | 14,5 | 11,2 | 4,1 | 24,3 | 8,0 | 20,2 | 2,5 | 26,7 | 14,7 | 29,4 | 17,3 | 7,8 | 3,1 | -2,2 | -2,8 | -4,8 | -4,0 | 3,6 |
| b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | -0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 1,1 | — | -22,1 | — | — | — | 45,5 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — |
| 1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán | — | 0,1 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,4 | 0,5 | 1,1 | 13,8 | 17,5 | — | 7,5 | 6,9 | 7,3 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 1.11. Thu nhập hoạt động khác | — | 0,1 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — |
| 2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) | — | 0,0 | — | — | -8,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,2 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,7 | 0,0 | 341,7 | 4,9 | — | — | -2,6 | — | -0,4 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ | — | 0,0 | — | — | -11,2 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,2 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,7 | 0,0 | 341,7 | 4,9 | -0,8 | — | -2,6 | 26,6 | -0,4 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2.7. Chi phí môi giới chứng khoán | — | 0,7 | — | — | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 1,2 | 1,7 | 1,5 | 1,5 | 1,7 | 1,7 | 1,7 | 1,8 | 1,8 | 2,1 | 4,8 | 6,0 | — | 3,4 | 3,1 | 1,9 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán | — | 0,1 | — | — | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | — | 0,2 | 0,1 | 0,1 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| Cộng chi phí hoạt động | — | 0,8 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ | — | 0,8 | — | — | 0,0 | 0,0 | 1,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,9 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,8 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,9 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| Cộng doanh thu hoạt động tài chính | — | 0,8 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 2,3 | — | — | — | — | — | — | — |
| 2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 4.2. Chi phí lãi vay | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 4.4. Chi phí đầu tư khác | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Cộng chi phí tài chính | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| V. CHI BÁN HÀNG | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| X. CHI PHÍ THUẾ TNDN | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | -3,0 | 3,0 | 3,2 | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 9,5 | 3,6 | 2,9 | 1,0 | 6,3 | 1,8 | 7,7 | 0,0 | 5,2 | 2,0 | 10,9 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | -3,0 | 3,0 | 3,2 | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 9,5 | 3,6 | 2,9 | 1,0 | 6,3 | 1,8 | 7,7 | 0,0 | 5,2 | 2,0 | 10,9 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Cộng doanh thu hoạt động | — | — | — | — | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0,3 | 0,3 | 0,2 | — | 1,3 | 1,3 | 0,9 | 6,8 | 0,9 | -9,4 | 37,4 | 36,8 | — | 19,7 | 24,4 | 4,9 | — | — | — | 120,7 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 4,8 | 4,9 |
| a. Lỗ bán các tài sản tài chính | — | — | — | — | 3,2 | — | — | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 4,5 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) | — | — | — | — | — | 0,0 | -0,0 | 0,0 | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %) | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,1 | 0,8 | 1,0 | 0,5 | 6,2 | 0,3 | 0,1 | 8,5 | 9,2 | — | 7,3 | 9,1 | 14,5 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| Tổng thu nhập toàn diện | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 106,8 | 46,0 | 5,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | -4,8 | -4,0 | 3,6 |
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 106,8 | 46,0 | 5,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | -4,0 | 3,6 |
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 |
| 2.9. Chi phí tư vấn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,2 | 0,3 | 0,3 | — | 0,2 | 0,2 | 0,1 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 106,8 | 46,0 | 5,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 106,8 | 46,0 | 5,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 |
| 2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — |
| 2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2.6. Chi phí hoạt động tự doanh | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — |
| 1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — |
| 1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — |
| 1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — |
| 1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — |
| 1.8. Doanh thu tư vấn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — |
Báo cáo khác của ART
Dữ liệu khác của ART
Giá lịch sử ARTGiá đóng cửa từng phiên và từng nămPhân tích kỹ thuật ARTBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh ARTDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán ARTTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuCổ đông lớn ARTDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức ARTCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên ARTBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ ARTNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại ARTMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại ARTTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố ARTCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp ARTNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Lưu chuyển tiền tệ của CTCP Chứng khoán ARTEX (mã ART), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.
Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc ART.
