Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:43:08
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 380 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HLC · Xem bảng →
Logo CSC
CTCP Tập đoàn Cotana
COTANA Group Joint Stock Company
9.200
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:43:08

Kết quả kinh doanh CSC

Doanh thu và lợi nhuận CSC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 110Q4/2023: 248Q1/2024: 70Q2/2024: 109Q3/2024: 246Q4/2024: 164Q1/2025: 100Q2/2025: 250Q3/2025: 215Q4/2025: 329Q1/2026: 81Q2/2026: 121329Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 23Q4/2023: 32Q1/2024: 4Q2/2024: 6Q3/2024: 8Q4/2024: 3Q1/2025: 15Q2/2025: 9Q3/2025: 24Q4/2025: 42Q1/2026: 2Q2/2026: 542Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20261215
Q1/2026812
Q4/202532942
Q3/202521524
Q2/20252509
Q1/202510015
Q4/20241643
Q3/20242468
Q2/20241096
Q1/2024704
Q4/202324832
Q3/202311023

Doanh thu và lợi nhuận CSC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 180Năm 2021: 720Năm 2022: 1.731Năm 2023: 546Năm 2024: 596Năm 2025: 8801.731Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 74Năm 2021: 61Năm 2022: 363Năm 2023: 80Năm 2024: 13Năm 2025: 92363Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202588092
Năm 202459613
Năm 202354680
Năm 20221.731363
Năm 202172061
Năm 202018074

Báo cáo tài chính gốc CSC theo kỳ

226 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

226 tệp báo cáo CSC trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính CSC

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố CSC.

Kết quả kinh doanh CSC theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh880,4595,8546,01.731,4719,6179,7437,4498,0328,1109,4291,6282,2321,2299,6393,0372,5289,8157,8132,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,40,00,50,10,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)880,4595,8546,01.731,4719,6179,7437,4498,0328,1109,4291,6282,2321,2297,3393,0372,0289,7157,8132,6
4. Giá vốn hàng bán664,6496,1372,91.107,1568,4170,9402,8484,0327,291,5259,8264,5300,6277,8361,5347,9272,1145,0122,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)215,899,8173,1624,3151,18,834,614,00,817,831,717,720,619,431,624,117,512,89,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,34,77,07,82,1107,15,8177,5188,921,90,216,98,52,30,86,90,80,30,2
7. Chi phí tài chính28,612,98,711,86,26,58,05,35,64,26,24,211,610,08,83,41,31,62,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay28,612,88,77,16,16,67,65,45,24,46,24,011,310,08,73,41,21,30,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1,53,30,71,8-0,2-0,10,3-0,2-0,50,62,0-0,4-0,6-0,538,619,5-0,2-0,1-0,2
9. Chi phí bán hàng50,440,036,0122,625,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp27,733,034,643,245,124,026,629,427,015,112,214,214,112,312,59,97,95,63,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)113,821,8101,5456,376,685,36,2156,6156,620,915,515,62,7-1,049,637,28,95,73,6
12. Thu nhập khác5,24,72,62,42,10,00,10,20,40,10,60,50,11,14,70,17,00,40,2
13. Chi phí khác2,07,11,81,60,82,11,01,22,60,54,31,80,60,76,10,12,20,00,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,2-2,40,80,81,3-2,1-1,0-1,0-2,2-0,4-3,7-1,3-0,60,4-1,4-0,14,80,3-0,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)117,019,4102,3457,177,983,25,2155,6154,420,511,814,32,1-0,648,337,113,86,13,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành24,27,723,391,624,011,03,132,633,23,13,73,70,30,42,74,13,11,81,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,6-1,0-0,72,5-6,8-1,6-1,21,1-0,1-0,1-0,20,50,60,00,0-0,1-0,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)24,86,722,694,117,29,51,933,733,23,03,54,10,90,42,73,93,11,81,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)92,212,779,8363,060,773,73,3121,9121,317,58,310,11,2-1,045,533,210,74,22,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát30,36,026,4100,18,833,40,4-2,955,01,50,4-0,4-0,8-0,30,81,21,80,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)61,96,653,4262,951,940,32,8124,866,316,07,910,52,0-0,744,732,08,84,22,2

Kết quả kinh doanh CSC theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh121,181,5329,1215,4249,8100,5164,3246,4109,270,4248,0110,494,293,4226,3641,8564,6300,5431,4136,765,485,225,969,533,931,5156,889,9149,041,3252,1115,695,832,0188,285,246,827,2156,8104,930,028,8153,131,357,848,8130,362,040,052,8140,942,356,382,0110,171,547,567,3108,593,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,50,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)121,181,5329,1215,4249,8100,5164,3246,4109,270,4248,0110,494,293,4226,3641,8564,6300,5431,4136,765,485,225,969,533,931,5156,889,9149,041,3252,1115,695,832,0188,285,246,827,2156,8104,930,028,8153,131,357,848,8130,362,040,052,8140,942,356,382,0107,671,547,567,3108,593,7
4. Giá vốn hàng bán96,357,8240,6157,8215,564,2134,4216,085,848,9180,465,467,455,8183,5397,8328,9198,6321,3119,051,377,224,663,235,625,1144,982,2133,540,7243,1107,9100,230,3183,577,441,524,5140,298,225,924,3137,725,553,242,7115,360,940,750,4136,336,851,577,7106,967,343,061,7100,186,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)24,823,788,657,734,336,329,930,423,421,667,745,026,837,642,8244,0235,7101,9110,217,814,08,01,36,3-1,66,411,97,715,50,69,07,7-4,41,74,67,85,32,716,56,74,24,515,45,84,66,115,01,1-0,72,54,65,44,74,30,74,24,55,68,47,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,70,80,30,71,20,41,20,80,81,61,01,02,32,62,52,52,00,80,60,40,50,499,50,53,90,50,51,2-6,710,54,01,8122,649,882,50,382,75,22,90,13,20,10,00,00,00,10,40,00,016,46,82,00,10,10,12,10,10,10,11,7
7. Chi phí tài chính9,37,67,68,06,95,63,83,13,22,61,71,52,02,74,20,23,34,11,41,91,61,3-0,51,41,82,01,52,12,31,61,21,30,91,912,31,20,91,50,80,71,11,31,70,41,51,41,2-1,7-8,713,13,64,22,22,22,41,72,72,62,32,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay9,37,68,18,16,95,63,83,13,12,61,71,52,02,73,11,31,31,5-5,25,81,61,31,31,51,82,01,52,12,11,61,21,31,31,54,21,11,10,91,01,01,11,31,11,41,71,41,8-1,71,72,23,84,12,02,22,42,22,72,52,22,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,70,00,20,00,40,00,01,70,40,0-0,10,01,00,0-0,10,0-0,10,00,00,00,10,00,00,00,10,00,0-0,20,4-0,20,00,0-0,20,00,00,0-0,20,00,00,00,10,10,00,00,2-0,1-0,50,5-0,70,00,4-0,2-0,5-0,27,60,45,33,80,00,0
9. Chi phí bán hàng4,16,417,915,010,37,29,611,65,74,715,510,24,75,67,748,747,219,024,90,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,77,89,34,98,45,47,46,77,77,810,06,011,27,512,112,19,78,924,76,19,74,84,64,54,76,58,45,85,76,32,87,913,55,57,14,95,44,64,33,44,63,34,73,03,63,04,03,03,82,83,63,52,72,53,62,53,22,74,42,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6,12,754,330,510,118,410,311,58,18,141,428,412,324,521,2185,5177,470,659,810,13,22,396,71,0-4,1-1,62,50,91,33,09,00,3103,744,167,72,081,51,814,42,71,70,29,12,4-0,31,69,70,33,63,04,5-0,5-0,7-0,62,42,44,04,21,83,7
12. Thu nhập khác0,30,40,60,71,81,70,74,70,60,00,70,50,60,80,10,90,50,01,50,00,40,0-0,00,00,00,00,20,00,00,00,20,00,00,00,40,00,10,00,00,40,40,01,40,90,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,1-0,00,50,00,14,4
13. Chi phí khác0,00,01,00,6-0,00,47,46,70,72,30,50,00,10,00,20,10,10,10,50,00,30,02,10,00,10,01,2-0,20,20,30,10,00,50,00,61,21,10,00,20,10,50,02,20,60,00,40,50,2-0,00,8-0,10,20,30,00,00,10,30,00,04,6
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,30,4-0,40,11,81,3-6,7-2,0-0,0-2,20,20,50,40,8-0,00,80,4-0,11,0-0,00,10,0-2,10,0-0,10,0-1,00,2-0,2-0,30,1-0,0-0,5-0,0-0,1-1,2-1,00,0-0,20,3-0,10,0-0,80,20,0-0,4-0,1-0,20,1-0,80,1-0,2-0,30,00,1-0,10,2-0,00,1-0,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)6,43,153,830,612,019,83,69,58,15,941,528,812,725,321,2186,3177,970,660,810,03,32,394,61,0-4,1-1,61,51,11,12,79,20,3103,244,167,60,880,41,814,22,91,70,28,22,7-0,21,29,60,13,62,24,6-0,7-0,9-0,62,52,34,24,21,83,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,62,011,16,72,04,41,01,12,22,48,55,74,05,24,636,233,117,912,32,42,70,617,30,00,00,01,10,41,00,00,30,223,58,916,10,416,50,02,60,60,00,02,20,40,70,31,90,11,00,80,20,0-0,00,10,00,0-0,00,30,40,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,4-1,00,7-0,40,60,10,10,6-0,4-0,30,80,1-1,5-0,10,30,74,4-3,4-1,4-0,5-1,00,00,90,0-0,60,00,00,0-0,00,00,0-0,80,80,00,00,0-0,10,00,0-0,3-0,00,0-0,00,0-0,10,00,00,00,40,0-0,20,00,20,00,0-0,10,10,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,21,011,86,22,64,41,11,71,82,09,25,82,55,14,936,937,414,510,81,91,60,618,10,0-0,50,01,10,51,00,00,3-0,624,28,916,10,416,40,02,60,2-0,00,02,20,40,60,31,90,11,30,80,00,00,20,10,0-0,10,00,30,40,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5,22,042,124,49,415,32,57,96,23,932,323,010,220,216,3149,5140,556,150,08,11,61,876,41,0-3,6-1,60,50,70,12,78,90,979,035,251,50,464,01,711,62,71,70,26,02,3-0,80,97,70,12,31,44,6-0,7-1,1-0,72,52,34,23,91,43,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,50,618,27,73,65,20,51,92,61,310,27,54,46,75,447,233,411,812,10,1-0,40,128,8-0,11,3-0,10,20,40,00,00,0-0,3-3,50,023,10,031,20,01,5-0,20,1-0,01,00,1-0,40,10,9-1,5-0,2-0,30,5-0,3-0,2-0,30,4-0,2-0,3-0,20,40,1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,71,423,916,75,810,12,05,93,62,622,015,65,813,510,9102,3107,044,337,98,02,11,647,71,1-4,8-1,50,20,30,12,78,91,282,435,228,40,432,91,710,12,91,60,25,02,2-0,40,86,91,62,51,74,1-0,4-0,9-0,42,12,64,54,11,03,0

Báo cáo khác của CSC

Dữ liệu khác của CSC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Tập đoàn Cotana (mã CSC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 880 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 92 tỉ đồng, tăng 627,3% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 121 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 5 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.