Số liệu tới phiên21-10-2026
Logo CTP
CTCP Tập đoàn CTP Group
CTP Group Corporation
7.500
▼ −300 (▼ −3,85%)
cuối phiên · 14:51:25

Kết quả kinh doanh CTP

Doanh thu và lợi nhuận CTP theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 5Q4/2023: 24Q1/2024: 1Q2/2024: 0Q3/2024: 20Q4/2024: 17Q1/2025: 11Q2/2025: 15Q3/2025: 15Q4/2025: 11Q1/2026: 11Q2/2026: 5757Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: -0Q4/2023: 0Q1/2024: 0Q2/2024: -0Q3/2024: 0Q4/2024: 0Q1/2025: 0Q2/2025: 0Q3/2025: 0Q4/2025: -0Q1/2026: 0Q2/2026: 00-0Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/2026570
Q1/2026110
Q4/202511-0
Q3/2025150
Q2/2025150
Q1/2025110
Q4/2024170
Q3/2024200
Q2/20240-0
Q1/202410
Q4/2023240
Q3/20235-0

Doanh thu và lợi nhuận CTP theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 108Năm 2021: 75Năm 2022: 118Năm 2023: 88Năm 2024: 38Năm 2025: 52118Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 0Năm 2021: 1Năm 2022: 1Năm 2023: 0Năm 2024: 0Năm 2025: 01Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025520
Năm 2024380
Năm 2023880
Năm 20221181
Năm 2021751
Năm 20201080

Báo cáo tài chính gốc CTP theo kỳ

152 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

152 tệp báo cáo CTP trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính CTP

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố CTP.

Kết quả kinh doanh CTP theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh52,537,888,2117,774,9114,1145,2185,0224,6178,9107,245,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,05,90,01,10,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)52,537,888,2117,774,9108,2145,1183,9224,6178,9107,245,8
4. Giá vốn hàng bán51,937,086,8115,773,6105,8136,4169,7197,9161,095,844,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)0,60,81,52,01,32,38,714,226,717,911,41,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,70,30,10,00,00,00,00,10,10,10,00,0
7. Chi phí tài chính0,00,00,00,00,00,0-0,82,01,61,00,80,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,21,41,41,00,80,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,10,00,00,00,01,11,60,70,20,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp0,60,61,21,11,11,71,53,12,32,03,51,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)0,80,50,31,00,10,68,08,121,314,27,0-0,6
12. Thu nhập khác0,00,00,00,0116,00,00,00,00,00,00,08,0
13. Chi phí khác0,60,00,00,0114,80,61,10,20,90,00,03,8
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,6-0,0-0,0-0,01,2-0,6-1,1-0,2-0,9-0,00,04,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)0,20,50,21,01,30,16,87,920,414,27,03,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,10,10,10,20,30,00,40,41,20,90,40,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,0-0,10,10,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,10,10,10,20,30,00,40,31,30,90,40,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,10,40,10,71,00,06,47,619,113,46,63,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,10,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,10,40,10,71,00,06,47,619,213,36,53,6

Kết quả kinh doanh CTP theo quý

tỉ đồng

41 kỳ, Quý 1/2016 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh57,111,411,515,314,711,016,720,40,00,723,54,629,231,033,733,127,223,8115,911,758,34,90,438,19,854,04,110,034,3109,616,821,537,190,950,065,268,560,513,248,256,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)57,111,411,515,314,711,016,720,40,00,723,54,629,231,033,733,127,223,8115,911,758,34,90,438,19,854,04,110,034,2108,516,821,537,190,950,065,268,560,513,248,256,9
4. Giá vốn hàng bán56,811,311,315,114,511,016,719,70,00,623,34,428,830,332,932,727,023,2114,811,557,24,90,436,39,653,35,410,435,990,715,120,443,983,342,856,760,752,211,644,753,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)0,30,10,10,20,20,10,00,60,00,10,30,10,40,60,80,40,20,61,20,21,00,00,01,90,20,7-1,3-0,3-1,617,81,71,1-6,97,57,28,57,98,41,63,53,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,00,20,20,20,20,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,20,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,0
7. Chi phí tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,50,40,60,40,50,31,50,40,40,30,30,20,30,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,40,40,40,40,30,31,50,40,50,10,30,20,30,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,40,10,30,31,81,30,30,40,00,10,30,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp0,10,10,10,10,10,20,10,10,20,10,20,30,30,40,30,20,20,30,20,20,30,00,00,00,00,30,40,70,80,90,70,90,71,20,70,60,40,50,50,60,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)0,10,10,10,30,30,10,10,5-0,20,00,1-0,10,10,30,50,2-0,00,30,90,00,80,00,01,90,20,4-1,5-1,4-3,016,10,6-0,5-8,23,14,87,26,87,60,82,32,8
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác0,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,02,20,00,00,00,40,00,20,00,00,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,0-0,0-0,5-0,00,00,00,00,0-0,00,0-0,0-0,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,0-0,00,0-0,0-0,5-0,0-1,40,00,0-0,0-0,0-0,0-0,2-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,0-0,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)0,10,0-0,40,20,30,10,10,5-0,20,00,1-0,10,10,30,50,2-0,00,30,90,00,80,00,01,8-0,40,4-2,9-1,4-3,016,10,5-0,6-8,33,14,87,26,87,50,82,32,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,10,10,00,00,1-0,00,00,00,00,10,10,10,0-0,00,10,20,00,20,00,00,3-0,10,10,00,00,00,40,00,00,00,20,20,40,30,40,10,20,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,10,00,00,00,0-0,10,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,10,10,00,00,1-0,00,00,00,00,10,10,10,0-0,00,10,20,00,20,00,00,3-0,10,10,00,00,00,40,0-0,10,00,30,20,40,30,4-0,10,20,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,10,0-0,40,20,20,10,10,4-0,20,00,1-0,10,00,20,40,10,00,20,80,00,60,00,01,6-0,30,3-2,9-1,4-3,015,70,5-0,5-8,32,74,66,86,57,20,92,12,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,10,00,0-0,0-0,0-0,10,00,00,0-0,0-0,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,10,0-0,40,20,20,10,10,4-0,20,00,1-0,10,00,20,40,10,00,20,80,00,60,00,01,6-0,30,3-2,9-1,4-2,915,70,5-0,5-8,32,84,66,86,57,20,92,12,6

Báo cáo khác của CTP

Dữ liệu khác của CTP

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Tập đoàn CTP Group (mã CTP): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 52 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 0 tỉ đồng, giảm 82,6% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 57 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 0 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.