Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo CTS
CTCP Chứng khoán Vietinbank
Vietinbank Securities Joint Stock Company
21.950
▲ +300 (▲ +1,39%)

Cân đối kế toán CTS

Cân đối kế toán CTS theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN12.312,48.598,38.346,44.961,86.610,44.190,42.613,62.418,41.734,81.352,7811,7476,8
    I. Tài sản tài chính12.303,08.590,88.336,84.951,26.025,63.601,62.193,72.106,51.637,41.352,0811,0476,2
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền733,4300,2424,9126,3336,621,917,282,315,1256,9568,3272,3
      1.1. Tiền733,4300,2424,9126,3336,621,917,272,310,1136,9323,3205,3
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)2.067,62.572,62.037,91.803,51.719,91.487,01.495,1963,8418,3277,80,00,0
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)3.562,61.708,51.782,51.170,32.137,6761,00,00,00,00,030,336,1
      4. Các khoản cho vay4.964,33.241,32.776,81.510,21.594,9923,0657,7714,9659,0415,50,70,3
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)817,2680,7768,1277,0160,0280,40,0330,0507,5388,20,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,6-23,9-0,5-1,0
      7. Các khoản phải thu152,487,2560,364,076,1130,823,316,434,81,70,00,0
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính11,91,0367,30,8—82,30,00,033,40,00,00,0
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính140,586,2193,063,276,148,523,316,41,51,70,00,0
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận140,586,2193,063,276,148,50,01,51,51,70,00,0
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp8,72,63,22,54,23,92,03,77,34,2202,1161,3
      12. Các khoản phải thu khác2,43,04,22,51,71,53,30,20,131,59,97,3
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-0,7-0,7-16,3-1,0-0,7-3,1-0,10,00,00,00,00,0
    II.Tài sản ngắn hạn khác9,47,69,610,7584,8588,7419,9311,997,40,70,60,6
      1. Tạm ứng0,10,0———0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ0,0—0,00,00,00,00,10,10,00,00,00,0
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn9,27,58,59,18,62,61,71,20,90,70,40,5
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn0,10,10,00,10,10,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,01,11,5576,1586,0418,1310,596,40,00,20,1
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN98,399,8110,675,175,383,3186,2158,3103,468,0513,8662,5
    II. Tài sản cố định62,857,966,641,644,952,964,076,046,445,842,243,4
      1. Tài sản cố định hữu hình19,625,533,17,37,612,218,625,68,07,45,35,7
      - Nguyên giá88,775,775,574,073,20,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-45,5-43,3-42,0-39,6-35,90,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình43,232,433,534,337,340,745,550,438,538,436,937,7
      - Nguyên giá88,775,775,574,073,20,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-45,5-43,3-42,0-39,6-35,90,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,14,3———0,00,10,027,82,41,10,0
    V. Tài sản dài hạn khác35,437,644,033,530,530,5122,182,329,219,819,318,8
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn1,11,10,30,30,20,20,20,20,20,00,00,0
      2. Chi phí trả trước dài hạn4,16,413,43,10,20,20,41,80,95,16,78,7
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán20,020,020,020,020,020,020,019,617,214,712,610,1
      5. Tài sản dài hạn khác10,110,110,110,110,110,010,00,92,70,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN12.410,78.698,18.457,15.037,06.685,74.273,72.799,92.576,71.838,31.420,61.325,51.139,3
C. NỢ PHẢI TRẢ9.555,36.445,26.419,13.182,74.873,92.836,31.486,81.261,7667,4350,9330,4213,3
  I. Nợ phải trả ngắn hạn9.534,26.422,06.393,03.136,64.796,22.793,11.363,4986,8658,0349,3328,0211,6
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn8.423,06.330,66.255,53.075,14.100,42.166,7790,0620,0509,5235,00,00,0
      1.1. Vay ngắn hạn8.423,06.330,66.255,53.075,14.100,42.166,7790,0620,0509,5235,00,00,0
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán19,13,639,42,713,32,916,119,03,976,1299,0182,2
    8. Phải trả người bán ngắn hạn937,22,419,66,51,00,40,61,321,14,01,01,2
    9. Người mua trả tiền trước0,50,61,01,51,41,61,50,90,71,21,30,7
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước71,528,427,05,641,58,93,31,89,49,27,77,8
    11. Phải trả người lao động44,925,427,217,524,113,615,115,39,59,46,110,0
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn28,522,516,719,115,64,35,412,61,43,30,00,0
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn2,60,30,10,43,35,21,01,10,65,74,60,0
    16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn0,0————0,00,00,10,00,00,00,0
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn2,11,62,61,2593,1588,6426,0312,31,21,65,75,1
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,96,54,06,92,60,84,42,34,23,82,84,5
  II. Nợ phải trả dài hạn21,123,226,146,177,743,2123,4274,99,41,62,41,6
    9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,60,60,51,74,25,46,36,71,01,62,40,0
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả20,522,525,644,473,437,8117,168,18,40,00,00,0
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU2.855,42.252,92.037,91.854,31.811,81.437,41.313,01.315,11.170,91.069,7995,1926,0
  I. Vốn chủ sở hữu2.855,42.252,92.037,91.854,31.811,81.437,41.313,01.315,11.170,91.069,7995,1926,0
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.134,31.494,81.493,31.493,31.070,31.070,31.070,31.070,3982,5910,2860,8810,1
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu2.126,91.487,41.487,41.487,41.064,41.064,41.064,41.064,4976,5904,2837,3789,9
      a. Cổ phiếu phổ thông2.126,91.487,41.487,41.487,41.064,41.064,41.064,41.064,4976,5904,2837,3789,9
      1.2. Thặng dư vốn cổ phần7,47,46,26,26,26,26,26,26,26,26,26,3
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý49,8——-11,1—0,00,00,00,00,00,00,0
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp7,07,04,32,542,938,936,630,725,521,30,00,0
    7. Lợi nhuận chưa phân phối664,3751,1540,4369,7655,8289,3169,5183,4137,4116,9116,8101,7
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện631,9679,2457,0200,1381,3157,286,7161,6148,2116,9116,8101,7
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện32,471,983,4169,6274,5132,182,921,7-10,80,00,00,0
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU12.410,78.698,18.457,15.037,06.685,74.273,72.799,92.576,71.838,31.420,61.325,51.139,3
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận——0,0——0,023,314,90,00,00,00,0
      Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được——0,0——0,00,00,00,00,0——
      8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ——0,00,7—0,00,0—0,00,00,30,0
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại——0,2——0,091,559,88,20,00,00,0
      1.5. Cổ phiếu quỹ——-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3
    4. Quỹ dự trữ điều lệ————42,938,936,630,725,521,317,514,2
      1.2. Các khoản tương đương tiền—————0,00,010,05,0120,0245,067,0
      10. Phải thu nội bộ—————0,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán—————0,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác—————0,00,00,00,00,00,00,0
    I. Tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,0451,2600,3
      1. Các khoản phải thu dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Các khoản đầu tư—————0,00,00,00,00,0451,2600,3
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—————0,00,00,00,00,0451,2600,3
      2.2. Đầu tư vào công ty con—————0,00,00,00,00,00,00,0
      2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết—————0,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý—————0,00,00,00,00,00,00,0
      2.Tài sản cố định thuê tài chính—————0,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý—————0,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—————0,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn—————0,0100,00,00,00,00,00,0
    5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán—————0,00,00,00,00,00,00,0
    7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính—————0,00,00,00,00,00,00,0
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên—————0,00,00,00,00,10,00,0
    14. Phải trả nội bộ ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    18. Dự phòng phải trả ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.1. Vay dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành dài hạn—————0,00,0200,00,00,00,00,0
    5. Phải trả người bán dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    6. Người mua trả tiền trước dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    7. Chi phí phải trả dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    8. Phải trả nội bộ dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn—————0,00,00,00,00,00,01,6
    12. Dự phòng phải trả dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư—————0,00,00,00,00,00,00,0
    15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—————0,00,00,00,00,00,00,0
      b. Cổ phiếu ưu đãi—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.4. Vốn khác của chủ sở hữu—————0,00,00,00,00,017,514,2
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—————0,00,00,00,00,00,00,0
    6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—————0,00,00,00,00,00,00,0
    8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát—————0,00,00,00,00,00,00,0
  II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—————0,00,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán CTS theo quý

tỉ đồng

45 kỳ, Quý 4/2014 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 4/2014
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN11.110,512.150,113.256,312.312,411.297,610.455,59.592,28.598,39.181,37.836,06.816,58.449,08.104,46.944,06.333,94.961,85.596,06.164,87.663,26.610,45.440,45.065,94.860,44.190,42.920,82.571,81.872,92.613,62.465,82.311,22.365,62.418,22.228,42.167,02.252,61.734,81.618,01.233,81.174,21.352,71.876,51.095,91.058,9811,7476,8
    I. Tài sản tài chính11.099,912.145,513.248,212.303,011.286,710.450,49.585,38.590,89.171,47.832,66.810,98.440,57.595,56.687,56.326,84.951,25.138,75.369,46.341,06.025,65.010,94.704,24.482,13.601,62.918,72.568,71.871,02.193,72.058,91.896,32.032,92.106,32.067,52.018,41.942,71.637,41.407,71.232,91.172,71.321,51.875,31.087,31.056,3811,0476,2
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền189,4435,9455,2733,4261,0482,5191,7300,2192,4271,8151,9424,9343,8366,3695,0126,395,8138,7265,7336,647,2143,363,721,954,215,937,517,291,972,142,882,329,722,816,415,195,027,721,2256,948,166,973,8568,3272,3
      1.1. Tiền189,4428,9455,2733,4261,0482,5191,7300,2192,4271,8151,9424,9343,8366,3695,0126,395,8138,7265,7336,647,2143,363,721,954,215,937,517,291,972,142,872,329,722,816,410,195,027,721,2136,933,161,973,8323,3205,3
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)2.765,82.780,82.716,82.067,61.844,01.622,02.312,82.572,62.569,22.088,61.542,72.037,91.868,31.526,81.410,71.803,51.462,71.470,51.821,51.719,91.701,81.511,01.681,11.487,01.274,21.371,41.145,51.495,11.298,51.244,7947,1963,8877,9805,2617,4418,3326,2250,0295,0277,887,1212,822,20,00,0
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)1.930,42.774,33.662,83.562,63.139,83.275,02.746,01.708,52.217,51.656,71.598,71.782,51.694,01.680,71.877,21.170,31.381,51.672,82.153,32.137,61.668,01.249,41.207,4761,0481,0258,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,030,336,1
      4. Các khoản cho vay5.112,15.321,85.439,64.964,34.945,84.230,23.478,93.241,33.119,42.805,32.990,12.776,82.603,42.165,71.509,41.510,21.819,91.718,51.764,51.594,91.329,71.534,11.222,0923,0784,4621,6625,2657,7644,6550,9690,4714,9774,8725,5776,8659,0575,5564,7504,9415,5439,6297,7292,80,70,3
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)552,6673,4779,1817,2978,4723,2784,7680,7882,9724,5425,5868,1898,1768,1631,7277,0281,8283,4160,0160,0180,0180,0180,0280,4280,8281,30,00,0—0,0330,0330,0334,0434,0505,9507,5384,2384,2332,2388,2932,4507,6655,80,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-20,5-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-4,8-5,0-5,0-4,8-4,6-4,4-27,3-23,3-23,9-35,8-27,5-6,2-0,5-1,0
      7. Các khoản phải thu544,0156,5192,0152,4115,6115,669,187,2202,6295,4111,9563,8199,6171,1147,064,091,085,8171,076,184,486,7147,0130,843,122,565,123,325,630,223,216,452,730,425,434,83,60,77,51,713,215,215,20,00,0
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính412,20,010,911,9———1,0108,2207,425,6367,352,353,963,30,8——80,8—20,020,067,082,30,00,053,00,00,011,10,00,06,20,09,233,40,00,00,00,00,00,00,80,00,0
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính131,8156,5181,1140,5115,6115,669,186,294,588,086,3196,5147,3117,283,763,291,085,890,276,164,466,780,048,543,122,512,223,325,619,023,216,446,530,416,21,53,60,77,51,713,215,214,40,00,0
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận131,8156,5181,1140,5115,6115,669,186,294,588,086,3196,5147,3117,283,763,291,085,890,276,164,466,780,048,543,12,90,00,00,00,09,91,523,816,411,61,53,60,77,51,713,215,214,40,00,0
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp4,16,07,08,76,66,63,82,62,84,12,83,34,92,92,82,53,53,27,54,23,83,96,33,95,02,82,12,02,82,83,63,43,03,85,27,31,61,44,14,22,53,42,0202,1161,3
      12. Các khoản phải thu khác7,12,31,22,40,90,70,93,01,43,34,33,23,210,158,02,57,92,13,21,71,61,01,81,51,00,30,33,30,30,40,60,20,41,70,50,125,931,431,21,1388,211,10,79,97,3
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-13,3-13,3-13,3-16,3-0,5-0,5-1,2-1,0-1,0-1,0-0,9-0,7-0,8-0,4-22,3-3,1-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II.Tài sản ngắn hạn khác10,64,68,19,411,05,16,97,610,03,45,78,5508,9256,57,010,7457,2795,41.322,2584,8429,5361,7378,3588,72,13,01,9419,9406,9414,9332,7311,9160,9148,7309,997,4210,30,91,431,11,18,62,60,60,6
      1. Tạm ứng0,10,10,50,10,20,10,10,00,10,00,1—0,31,50,1—0,10,10,1—0,30,20,20,00,20,20,10,00,10,10,10,00,00,00,00,00,10,10,00,00,10,10,00,00,0
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ0,10,00,10,00,10,10,0—0,10,10,20,00,70,10,00,00,13,70,10,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,00,10,30,10,10,00,20,10,00,00,10,10,10,00,0
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn10,34,47,49,210,64,86,77,59,73,15,48,512,98,06,99,17,68,56,88,63,96,16,32,61,82,11,71,71,71,41,61,20,90,91,80,90,80,71,40,70,70,60,80,40,5
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,10,10,10,10,10,20,00,10,10,10,10,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,00,01,80,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0494,9246,8—1,5449,4782,81.315,1576,1425,2355,3371,7586,00,00,80,0418,1404,9413,3330,9310,5159,7147,5307,996,4207,50,00,030,40,37,91,70,20,1
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN203,697,598,098,398,097,995,899,899,7103,5105,8110,490,477,472,375,177,371,573,575,377,479,681,383,386,389,0209,0186,2179,2172,5166,2158,3136,4132,1112,4103,495,487,069,668,066,667,966,5513,8662,5
    I. Tài sản tài chính dài hạn100,0———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0451,2600,3
      2. Các khoản đầu tư100,0———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0451,2600,3
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn100,00,00,0—————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0451,2600,3
    II. Tài sản cố định58,661,860,962,862,855,555,757,960,162,364,266,646,439,239,341,643,341,042,944,946,949,150,952,955,658,461,164,067,070,073,076,075,575,645,446,446,547,547,845,846,547,345,642,243,4
      1. Tài sản cố định hữu hình14,416,417,719,620,321,923,725,527,429,431,033,112,55,46,07,38,45,46,47,68,810,111,112,213,715,316,818,620,322,123,825,623,822,77,38,07,78,38,57,47,88,28,75,35,7
      - Nguyên giá93,192,989,688,787,177,775,775,775,775,575,575,575,575,074,074,073,573,273,273,20,073,20,00,00,00,00,00,072,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-48,9-47,4-46,5-45,5-44,6-44,1-43,7-43,3-43,0-42,6-42,3-42,0-41,6-41,3-40,8-39,6-38,5-37,6-36,8-35,90,0-34,20,00,00,00,00,00,0-26,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình44,245,443,243,242,533,632,032,432,732,833,233,533,933,733,334,335,035,636,437,338,139,039,740,741,943,144,345,546,747,949,150,451,752,838,138,538,839,239,238,438,739,136,936,937,7
      - Nguyên giá93,192,989,688,787,177,775,775,775,775,575,575,575,575,074,074,073,573,273,273,20,073,20,00,00,00,00,00,072,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-48,9-47,4-46,5-45,5-44,6-44,1-43,7-43,3-43,0-42,6-42,3-42,0-41,6-41,3-40,8-39,6-38,5-37,6-36,8-35,90,0-34,20,00,00,00,00,00,0-26,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,10,60,80,10,05,94,34,30,30,1——3,85,7——————0,0—0,00,00,00,00,00,1—0,00,00,00,00,030,027,828,218,20,02,40,00,00,01,10,0
    V. Tài sản dài hạn khác42,835,036,435,435,236,635,737,639,341,141,743,840,232,633,033,533,930,530,630,530,530,530,430,530,730,7147,8122,1112,2102,593,282,360,956,637,029,220,821,321,819,820,120,620,919,318,8
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn1,11,11,11,11,11,11,11,11,11,10,30,30,30,30,30,30,30,00,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí trả trước dài hạn2,83,95,34,13,95,44,56,48,19,911,313,49,82,22,63,13,60,40,30,20,20,20,20,20,40,40,50,40,50,71,51,81,92,30,80,90,40,50,65,15,55,96,26,78,7
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại8,9———————————————————0,0—0,00,00,00,0117,191,581,471,561,059,837,832,714,18,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán20,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,019,619,619,619,617,217,217,217,214,714,714,714,712,610,1
      5. Tài sản dài hạn khác10,010,010,010,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,010,010,010,010,010,010,010,010,010,50,91,41,82,32,73,23,64,10,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN11.314,112.247,513.354,212.410,711.395,610.553,49.687,98.698,19.281,17.939,46.922,48.559,58.194,87.021,46.406,25.037,05.673,26.236,27.736,66.685,75.517,85.145,54.941,74.273,73.007,12.660,82.081,82.799,92.645,02.483,62.531,82.576,52.364,82.299,22.365,01.838,31.713,41.320,81.243,81.420,61.943,11.163,81.125,41.325,51.139,3
C. NỢ PHẢI TRẢ8.455,39.381,510.447,59.555,38.586,98.043,47.329,06.445,27.067,95.789,24.776,36.521,36.189,35.083,64.538,43.182,73.813,64.388,25.884,64.873,93.895,83.553,53.464,42.836,31.671,21.341,5860,81.486,81.379,11.117,31.170,71.261,71.051,81.071,51.152,5667,4577,8191,0143,2350,9906,4147,9111,1330,4213,3
  I. Nợ phải trả ngắn hạn8.454,89.378,110.427,19.534,28.564,38.040,97.322,26.422,07.034,25.760,14.738,86.495,36.169,65.056,64.497,23.136,63.760,34.330,65.817,04.796,23.832,23.490,63.413,82.793,11.647,71.315,3737,51.263,41.178,0975,5883,5986,8797,9836,61.130,9658,0576,6189,7141,7349,3874,5115,579,0328,0211,6
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn7.678,68.303,09.395,48.423,08.118,77.904,87.071,96.330,66.490,55.440,04.560,16.357,95.588,94.686,64.445,13.075,13.396,63.499,14.373,84.100,43.306,22.849,93.009,62.166,71.618,01.177,5599,6790,0746,9532,5517,9620,0585,4645,8767,4509,5308,7145,0115,0235,0437,550,00,00,00,0
      1.1. Vay ngắn hạn7.678,68.303,09.395,48.423,08.118,77.904,87.071,96.330,66.490,55.440,04.560,16.357,95.588,94.686,64.445,13.075,13.396,63.499,14.373,84.100,43.306,22.849,93.009,62.166,71.618,01.177,5599,6790,0746,9532,5517,9620,0585,4645,8767,4509,5308,7145,0115,0235,0437,550,00,00,00,0
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán4,13,736,819,15,64,93,53,63,111,06,539,411,85,23,82,73,84,539,113,325,677,55,12,93,02,82,216,12,21,75,919,03,03,65,23,924,66,03,676,117,343,060,1299,0182,2
    8. Phải trả người bán ngắn hạn678,4995,3920,8937,2314,26,1154,92,4450,8224,7117,919,620,31,53,36,52,83,13,81,010,6150,50,20,40,81,40,10,60,80,20,41,35,27,311,521,111,710,61,34,00,61,42,01,01,2
    9. Người mua trả tiền trước0,40,40,50,50,50,60,60,60,60,60,61,01,01,01,11,51,71,71,61,41,61,61,61,62,11,314,51,51,41,41,11,01,31,00,90,71,01,11,41,20,80,71,21,30,7
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước17,119,521,971,564,955,048,828,419,622,421,226,810,438,310,55,68,415,528,141,511,224,26,48,94,11,84,83,32,26,92,01,714,47,77,59,44,48,69,79,26,11,95,77,77,8
    11. Phải trả người lao động2,01,814,544,926,119,316,325,432,325,014,027,213,614,22,217,52,02,11,924,112,112,11,713,61,61,51,515,11,67,37,315,313,86,85,99,57,67,94,89,44,72,03,06,110,0
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0,00,00,0—0,00,10,1—0,10,10,1—0,00,00,0—0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,10,10,10,00,00,00,00,10,00,00,00,00,0
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn46,022,531,828,515,424,221,022,525,421,315,416,718,726,427,819,110,810,912,015,610,37,17,84,35,711,87,95,42,51,815,412,68,64,81,71,43,20,50,33,31,61,30,40,00,0
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,81,22,22,62,51,50,40,30,40,40,20,10,20,20,40,41,31,72,73,35,86,54,95,27,810,32,31,00,91,10,01,10,60,50,50,60,80,93,35,74,97,13,74,60,0
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn2,01,82,22,11,51,51,61,61,51,42,12,6496,6271,61,31,2324,4781,21.337,3593,1445,7354,8376,4588,61,61,61,6426,0413,8415,3331,8312,3160,9153,2324,097,7209,21,11,21,6396,11,32,55,75,1
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi25,529,00,94,914,922,93,36,510,213,30,84,08,211,81,66,98,410,816,72,63,26,20,30,83,05,22,94,45,57,10,42,34,65,86,24,25,48,01,13,84,86,90,52,84,5
  II. Nợ phải trả dài hạn0,53,420,321,122,62,56,823,233,729,037,526,119,727,041,246,153,357,667,677,763,662,950,643,223,526,2123,3223,4201,1141,8287,2274,9253,8234,921,69,41,11,21,51,631,932,432,12,41,6
    9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,50,50,60,60,60,60,60,60,60,70,60,50,50,51,61,73,73,84,14,24,75,05,55,45,86,06,26,36,26,36,76,77,41,30,91,01,11,21,51,61,92,42,12,40,0
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU2.858,82.866,02.906,82.855,42.808,72.510,02.358,92.252,92.213,12.150,32.146,02.038,12.005,51.937,81.867,81.854,31.859,61.848,01.852,01.811,81.622,01.592,01.477,31.437,41.335,91.319,31.221,11.313,01.265,91.366,41.361,11.314,91.313,11.227,71.212,51.170,91.135,61.129,81.100,61.069,71.036,71.015,91.014,3995,1926,0
  I. Vốn chủ sở hữu2.858,82.866,02.906,82.855,42.808,72.510,02.358,92.252,92.213,12.150,32.146,02.038,12.005,51.937,81.867,81.854,31.859,61.848,01.852,01.811,81.622,01.592,01.477,31.437,41.335,91.319,31.221,11.313,01.265,91.366,41.361,11.314,91.313,11.227,71.212,51.170,91.135,61.129,81.100,61.069,71.036,71.015,91.014,3995,1926,0
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.729,82.729,92.134,32.134,32.134,32.134,31.494,81.494,81.494,81.494,81.493,31.493,31.493,31.493,31.493,31.493,31.155,41.155,41.070,31.070,31.070,31.070,31.070,31.070,31.070,31.070,31.070,31.070,31.070,31.070,31.070,31.070,31.070,3982,5982,5982,5982,5910,2910,2910,2910,2843,3843,3860,8810,1
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu2.722,42.126,92.126,92.126,92.126,92.126,91.487,41.487,41.487,41.487,41.487,41.487,41.487,41.487,41.487,41.487,41.149,51.149,51.064,41.064,41.064,41.064,41.064,41.064,41.064,41.064,41.064,41.064,41.064,41.064,41.064,41.064,41.064,4976,5976,5976,5976,5904,2904,2904,2904,2837,3837,3837,3789,9
      a. Cổ phiếu phổ thông2.722,42.126,92.126,92.126,92.126,92.126,91.487,41.487,41.487,41.487,41.487,41.487,41.487,41.487,41.487,41.487,41.149,51.149,51.064,41.064,41.064,41.064,41.064,41.064,41.064,41.064,41.064,41.064,41.064,41.064,41.064,41.064,41.064,4976,5976,5976,5976,5904,2904,2904,2904,2836,9837,3837,3789,9
      1.2. Thặng dư vốn cổ phần7,47,47,47,47,47,47,47,47,47,46,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,26,3
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý0,112,335,249,828,2———18,48,28,8———-7,8-11,1-9,1-7,5——0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp7,07,07,07,07,07,07,07,07,07,04,34,34,34,32,52,545,345,345,342,942,942,938,938,938,938,936,636,636,636,630,730,730,730,730,725,525,525,521,321,321,321,317,50,00,0
    6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,0—————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    7. Lợi nhuận chưa phân phối121,8116,8730,2664,3639,2368,7857,1751,1692,9640,2639,7540,6507,9440,2379,8369,7625,2611,9693,5655,8466,0436,0329,2289,3187,7171,277,6169,5122,4222,8229,3183,1181,3183,8168,6137,4102,2168,7147,7116,983,8129,9136,0116,8101,7
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện157,4117,4686,0631,9598,1379,3850,6679,2596,9553,4519,1457,4377,8353,7232,8200,1446,1416,2459,0381,3249,7223,7168,2157,2136,2109,597,186,780,4178,9163,1161,4158,7192,0153,8148,2115,8176,0147,7116,983,8129,9136,0116,8101,7
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-35,6-0,544,232,441,1-10,66,571,996,086,9120,783,2130,186,5146,9169,6179,1195,7234,5274,5216,2212,3161,0132,151,661,7-19,682,942,143,966,321,722,7-8,114,8-10,8-13,6-7,40,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU11.314,112.247,513.354,212.410,711.395,610.553,49.687,98.698,19.281,17.939,46.922,48.559,58.194,87.021,46.406,25.037,05.673,26.236,27.736,66.685,75.517,85.145,54.941,74.273,73.007,12.660,82.081,82.799,92.645,02.483,62.531,82.576,52.364,82.299,22.365,01.838,31.713,41.320,81.243,81.420,61.943,11.163,81.125,41.325,51.139,3
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—2,919,820,522,01,96,222,533,128,336,925,619,226,539,644,449,653,863,573,458,957,945,137,817,720,2117,1117,194,985,580,568,146,433,620,78,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.4. Vốn khác của chủ sở hữu—595,5——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,514,2
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm—0,0————0,0——————————————————————————————————————
    16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn——0,00,0————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác—————0,0————0,0—————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ——————2,7——————————————————————————————————————
      8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ————————1,21,01,11,11,21,10,90,70,50,2——0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,0
      1.5. Cổ phiếu quỹ——————————-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận———————————0,0————————0,0—0,00,00,019,612,223,325,619,013,314,922,814,04,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được———————————0,0————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,0——
      1.2. Các khoản tương đương tiền—————————————0,0——————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,010,00,00,00,05,00,00,00,0120,015,05,00,0245,067,0
    4. Quỹ dự trữ điều lệ————————————————42,942,942,942,942,942,938,938,938,938,936,636,636,636,630,730,730,730,730,725,525,525,521,321,321,321,317,517,514,2
      10. Phải thu nội bộ————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Các khoản phải thu dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.2. Đầu tư vào công ty con————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.Tài sản cố định thuê tài chính————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,0100,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,0100,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    14. Phải trả nội bộ ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    18. Dự phòng phải trả ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.1. Vay dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,0100,0100,050,0200,0200,0200,0200,00,00,00,00,00,00,030,030,030,00,00,0
    5. Phải trả người bán dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    6. Người mua trả tiền trước dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    7. Chi phí phải trả dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    8. Phải trả nội bộ dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,6
    12. Dự phòng phải trả dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      b. Cổ phiếu ưu đãi————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,0
      1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  II. Nguồn kinh phí và quỹ khác————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của CTS

Dữ liệu khác của CTS

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Chứng khoán Vietinbank (mã CTS), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc CTS.