Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo CTS
CTCP Chứng khoán Vietinbank
Vietinbank Securities Joint Stock Company
19.900
▼ −300 (▼ −1,49%)

Room ngoại CTS: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài CTS theo thời gian

1258 ngày
0,09%0,84%1,58%2,33%3,07%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 927.776 cổ phiếu CTS, tương đương 0,34% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 132.472.244 cổ phiếu (48,66% vốn), khoảng 2.636 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 2,87% (17-4-2024), thấp nhất 0,30% (14-9-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu CTS theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,42%0,34%▼ −0,08 điểm %-211.500
1 tháng28-8-20260,57%0,34%▼ −0,23 điểm %-616.571
3 tháng3-7-20260,60%0,34%▼ −0,26 điểm %-343.271
1 năm2-10-20251,08%0,34%▼ −0,74 điểm %-1.369.971
3 năm3-10-20231,52%0,34%▼ −1,17 điểm %-1.326.714

Sở hữu nước ngoài CTS cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,34%▼ −0,02 điểm %927.77649%132.472.244
9-20260,36%▼ −0,21 điểm %971.47649%132.428.544
8-20260,57%▼ −0,06 điểm %1.544.34749%131.855.673
7-20260,62%▼ −0,06 điểm %1.699.01449%131.701.006
6-20260,68%▲ +0,00 điểm %1.449.96549%102.769.819
5-20260,68%▲ +0,16 điểm %1.441.19749%102.778.587
4-20260,52%▼ −0,03 điểm %1.103.19849%103.116.586
3-20260,55%▲ +0,17 điểm %1.171.88349%103.047.901
2-20260,39%▼ −0,07 điểm %819.78349%103.400.001
1-20260,46%▼ −0,10 điểm %975.88349%103.243.901
12-20250,56%▼ −0,02 điểm %1.183.91549%103.035.869
11-20250,58%▼ −0,25 điểm %1.224.14549%102.995.639
10-20250,83%▼ −0,26 điểm %1.762.76649%102.457.018
9-20251,09%▼ −0,18 điểm %2.307.74749%101.912.037
8-20251,26%▼ −0,42 điểm %2.688.27249%101.531.512
7-20251,68%▲ +0,81 điểm %3.571.99749%100.647.787
6-20250,87%▲ +0,31 điểm %1.294.24449%71.587.528
5-20250,56%▲ +0,04 điểm %835.58849%72.046.184
4-20250,52%▲ +0,12 điểm %773.69949%72.108.073
3-20250,40%▼ −0,15 điểm %593.19949%72.288.573
2-20250,55%▲ +0,12 điểm %821.34549%72.060.427
1-20250,44%▲ +0,00 điểm %649.74949%72.232.023
12-20240,43%▲ +0,01 điểm %646.95149%72.234.821
11-20240,42%▼ −0,19 điểm %626.50349%72.255.269
10-20240,61%▼ −0,18 điểm %914.30349%71.967.469
9-20240,79%▲ +0,10 điểm %1.175.17649%71.706.596
8-20240,69%▼ −0,11 điểm %1.032.97649%71.848.796
7-20240,81%▼ −0,62 điểm %1.203.47649%71.678.296
6-20241,43%▼ −0,19 điểm %2.124.67649%70.757.096
5-20241,62%▼ −0,37 điểm %2.407.69949%70.474.073
4-20241,99%▼ −0,61 điểm %2.957.29649%69.924.476
3-20242,60%▲ +0,50 điểm %3.867.57649%69.014.196
2-20242,10%▲ +0,22 điểm %3.126.12549%69.755.647
1-20241,88%▲ +0,65 điểm %2.792.42249%70.089.350
12-20231,23%▼ −0,17 điểm %1.831.98649%71.049.786
11-20231,40%▲ +0,12 điểm %2.087.58649%70.794.186
10-20231,28%▼ −0,34 điểm %1.906.79049%70.974.982
9-20231,62%▲ +0,32 điểm %2.409.39049%70.472.382
8-20231,30%▲ +0,04 điểm %1.938.59649%70.943.176
7-20231,26%▲ +0,01 điểm %1.878.72349%71.003.049
6-20231,25%▲ +0,63 điểm %1.859.02949%71.022.743
5-20230,62%▼ −0,22 điểm %914.91049%71.966.862
4-20230,83%▼ −0,90 điểm %1.239.04149%71.642.731
3-20231,73%▼ −0,01 điểm %2.576.68049%70.305.092
2-20231,75%▲ +0,03 điểm %2.598.08049%70.283.692
1-20231,72%▼ −0,09 điểm %2.559.43849%70.322.334
12-20221,81%▼ −0,02 điểm %2.693.33849%70.188.434
11-20221,83%▼ −0,03 điểm %2.724.80149%70.156.971
10-20221,86%▲ +0,15 điểm %2.765.61549%70.116.157
9-20221,71%▼ −0,21 điểm %1.962.34849%54.361.589
8-20221,92%▼ −0,04 điểm %2.202.84049%54.121.097
7-20221,95%▲ +0,00 điểm %2.243.20449%54.080.733
6-20221,95%▼ −0,05 điểm %2.239.78849%54.084.149
5-20222,00%▲ +0,13 điểm %2.293.91649%54.030.021
4-20221,86%▲ +0,08 điểm %1.981.82049%50.172.102
3-20221,78%▼ −0,13 điểm %1.899.20449%50.254.718
2-20221,92%▼ −0,00 điểm %2.039.50449%50.114.418
1-20221,92%▲ +0,09 điểm %2.040.90449%50.113.018
12-20211,83%▼ −0,19 điểm %1.949.75449%50.204.168
11-20212,02%▲ +0,06 điểm %2.146.76149%50.007.161
10-20211,96%▼ −0,21 điểm %2.083.36149%50.070.561
9-20212,17%▼ −0,13 điểm %2.307.98149%49.845.941
8-20212,30%▼ −0,21 điểm %2.445.08149%49.708.841
7-20212,50%—2.665.08149%49.488.841

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026927.776+15.3000,34%132.472.244
1-10-2026912.476−59.0000,34%132.487.544
30-9-2026971.476−38.5000,36%132.428.544
29-9-20261.009.976−65.8000,37%132.390.044
28-9-20261.075.776−63.5000,40%132.324.244
25-9-20261.139.27600,42%132.260.744
24-9-20261.139.27600,42%132.260.744
23-9-20261.139.276+7.2000,42%132.260.744
22-9-20261.132.076+143.8000,42%132.267.944
21-9-2026988.276−36.3300,36%132.411.744
18-9-20261.024.606+1.2000,38%132.375.414
17-9-20261.023.40600,38%132.376.614
16-9-20261.023.406+41.9000,38%132.376.614
15-9-2026981.506+167.0000,36%132.418.514
14-9-2026814.506−31.0310,30%132.585.514
11-9-2026845.537+26.6000,31%132.554.483
10-9-2026818.937−64.1000,30%132.581.083
9-9-2026883.037+4.8000,32%132.516.983
8-9-2026878.23700,32%132.521.783
7-9-2026878.237−387.6100,32%132.521.783
4-9-20261.265.847−189.2000,46%132.134.173
3-9-20261.455.047−89.3000,53%131.944.973
28-8-20261.544.34700,57%131.855.673
27-8-20261.544.34700,57%131.855.673
26-8-20261.544.347+162.3000,57%131.855.673
25-8-20261.382.047+193.4000,51%132.017.973
24-8-20261.188.647+187.0850,44%132.211.373
21-8-20261.001.562−50.4400,37%132.398.458
20-8-20261.052.00200,39%132.348.018
19-8-20261.052.002—0,39%132.348.018

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của CTS