Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo CX8
CTCP Đầu tư và Xây lắp Constrexim số 8
CONSTREXIM No. 8 Investment and Construction JSC
9.500
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh CX8

Doanh thu và lợi nhuận CX8 theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 37Q1/2024: 19Q2/2024: 14Q3/2024: 15Q4/2024: 42Q1/2025: 9Q2/2025: 23Q3/2025: 15Q4/2025: 56Q1/2026: 19Q2/2026: 30Q3/2026: 3656Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 0Q1/2024: 0Q2/2024: 0Q3/2024: 0Q4/2024: 0Q1/2025: 0Q2/2025: 0Q3/2025: 0Q4/2025: 0Q1/2026: 0Q2/2026: 0Q3/2026: 00Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026360
Q2/2026300
Q1/2026190
Q4/2025560
Q3/2025150
Q2/2025230
Q1/202590
Q4/2024420
Q3/2024150
Q2/2024140
Q1/2024190
Q4/2023370

Doanh thu và lợi nhuận CX8 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 50Năm 2021: 71Năm 2022: 93Năm 2023: 88Năm 2024: 90Năm 2025: 103103Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 0Năm 2021: 0Năm 2022: 0Năm 2023: 0Năm 2024: 1Năm 2025: 11Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251031
Năm 2024901
Năm 2023880
Năm 2022930
Năm 2021710
Năm 2020500

Báo cáo tài chính gốc CX8 theo kỳ

134 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

134 tệp báo cáo CX8 trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính CX8

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố CX8.

Kết quả kinh doanh CX8 theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh102,589,788,092,670,549,6121,2107,7131,4125,2100,2133,575,765,362,2105,2130,7109,9115,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)102,589,788,092,670,549,6121,2107,7131,4125,2100,2133,575,765,362,2105,2130,7109,9115,3
4. Giá vốn hàng bán98,785,984,588,267,146,2116,6103,0127,3121,296,2129,772,561,357,5100,7126,0106,3112,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,83,83,54,43,43,44,64,74,24,04,03,83,24,04,74,54,83,73,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,30,00,00,00,00,20,30,30,20,20,20,72,83,32,73,32,2
7. Chi phí tài chính0,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,51,92,51,40,80,91,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,51,92,51,40,80,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng3,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp0,03,13,23,63,23,03,33,33,12,82,62,32,22,12,62,31,91,91,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)0,80,60,60,80,20,41,31,61,31,51,61,70,70,72,44,24,74,22,2
12. Thu nhập khác0,00,10,00,00,00,00,00,00,10,00,00,10,00,60,00,00,70,00,0
13. Chi phí khác0,10,00,20,20,20,10,40,20,10,20,20,20,10,50,50,50,20,30,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,10,0-0,2-0,2-0,2-0,1-0,4-0,2-0,1-0,2-0,2-0,1-0,10,0-0,5-0,40,5-0,3-0,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)0,70,70,40,60,10,31,01,51,31,31,31,70,60,72,03,75,23,92,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,20,10,10,20,00,10,30,30,30,30,40,40,20,10,61,00,50,50,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,20,10,10,20,00,10,30,30,30,30,40,40,20,10,61,00,50,50,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,60,50,30,50,00,20,71,11,01,01,01,30,40,51,42,74,73,42,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,60,50,30,50,00,20,71,11,01,01,01,30,40,51,42,74,73,42,0

Kết quả kinh doanh CX8 theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh35,830,119,456,014,722,69,241,715,114,019,336,817,522,111,742,615,818,815,343,67,013,65,918,19,516,06,042,931,827,720,972,819,012,03,956,622,720,531,639,938,828,318,246,913,428,511,576,521,217,418,434,419,913,37,941,09,712,83,335,410,4
3. Doanh thu thuần (1)-(2)35,830,119,456,014,722,69,241,715,114,019,336,817,522,111,742,615,818,815,343,67,013,65,918,19,516,06,042,931,827,720,972,819,012,03,956,622,720,531,639,938,828,318,246,913,428,511,576,521,217,418,434,419,913,37,941,09,712,83,335,410,4
4. Giá vốn hàng bán34,829,218,554,613,921,88,540,314,413,218,535,816,821,110,841,014,817,914,342,26,513,24,817,28,715,15,341,630,426,819,970,518,211,03,255,321,819,830,638,637,727,417,446,112,727,410,674,720,516,817,733,218,912,47,239,29,011,92,633,710,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)0,90,90,91,40,80,90,71,40,70,70,81,00,70,90,91,71,00,91,01,40,50,51,01,00,80,90,71,41,40,91,02,30,71,00,71,20,90,71,01,31,00,80,80,80,71,10,91,80,70,60,71,21,00,90,81,80,70,80,71,80,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,00,10,10,10,00,00,10,00,00,00,1-0,80,50,40,50,91,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp0,80,80,70,90,70,70,71,00,70,70,71,00,70,70,81,10,80,81,00,70,70,81,00,80,70,70,80,80,70,80,90,80,71,00,70,80,70,80,70,70,60,80,70,60,60,60,80,60,60,50,71,20,90,40,60,60,30,50,70,70,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)0,20,10,20,50,10,20,00,40,00,00,10,10,20,30,10,60,20,10,10,7-0,2-0,30,00,20,10,2-0,00,60,60,10,11,50,10,10,00,50,3-0,00,40,60,50,20,10,20,10,50,21,30,20,10,00,00,10,50,10,10,20,40,01,20,1
12. Thu nhập khác0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,20,30,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,0-0,00,0-0,10,00,00,00,00,00,0-0,0-0,1-0,0-0,1-0,0-0,1-0,0-0,0-0,0-0,0-0,1-0,0-0,0-0,1-0,0-0,0-0,0-0,3-0,0-0,0-0,0-0,1-0,0-0,10,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,2-0,0-0,0-0,00,00,00,0-0,0-0,1-0,00,0-0,00,1-0,0-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)0,20,10,20,40,10,20,00,40,10,00,10,00,20,20,10,50,20,10,00,6-0,2-0,30,00,10,10,1-0,10,30,60,00,11,40,10,00,00,50,3-0,00,30,60,50,20,10,20,10,50,01,30,20,10,00,00,10,50,10,10,20,40,11,20,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,00,00,10,00,10,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,30,00,00,00,10,1-0,00,10,10,10,00,00,10,00,10,00,30,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,30,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,00,00,10,00,10,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,30,00,00,00,10,1-0,00,10,10,10,00,00,10,00,10,00,30,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,30,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,20,10,10,30,10,10,00,30,10,00,10,00,10,20,00,40,10,00,00,6-0,2-0,30,00,10,10,1-0,10,20,50,00,11,10,10,00,00,40,2-0,00,30,50,40,10,10,20,10,40,01,00,10,10,00,00,00,30,00,00,10,40,00,90,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,20,10,10,30,10,10,00,30,10,00,10,00,10,20,00,40,10,00,00,6-0,2-0,30,00,10,10,1-0,10,20,50,00,11,10,10,00,00,40,2-0,00,30,50,40,10,10,20,10,40,01,00,10,10,00,00,00,30,00,00,10,40,00,90,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
7. Chi phí tài chính—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,30,80,30,50,70,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,30,80,30,50,70,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác—0,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,00,10,00,00,00,00,10,00,00,10,00,00,00,30,00,00,00,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,00,00,10,00,00,00,10,00,00,20,30,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của CX8

Dữ liệu khác của CX8

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Đầu tư và Xây lắp Constrexim số 8 (mã CX8): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 103 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1 tỉ đồng, tăng 9,1% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 36 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 0 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.