Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo DAT
CTCP Đầu tư Du lịch và Phát triển Thủy sản
Travel Investment and Seafood Development Corporation
8.200
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán DAT

Cân đối kế toán DAT theo năm

tỉ đồng

14 kỳ, Năm 2012 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.273,81.215,41.131,91.286,51.151,91.095,81.101,4722,9747,9680,2384,8179,1125,5187,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền112,266,3463,4229,9115,9353,8178,893,5172,791,7129,510,334,820,4
      1. Tiền112,266,3231,2169,9115,9183,4112,581,386,658,4118,55,624,811,1
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,0232,260,00,0170,466,312,286,133,311,04,710,09,3
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn475,0483,2216,6320,1387,8164,9276,7223,0207,3272,60,03,81,41,5
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,04,04,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,2-2,6-2,5
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn475,0483,2216,6320,1387,8164,9276,7223,0207,3272,60,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn568,1567,9395,0653,9534,6465,0598,3223,2227,8273,1189,3143,363,082,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng502,3416,6358,2568,0469,4346,1319,6161,8207,0161,8111,955,114,19,2
      2. Trả trước cho người bán59,3144,130,775,756,0103,4264,045,41,2101,252,577,742,671,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác6,67,36,210,39,215,514,716,019,710,124,910,56,31,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho112,098,056,779,4110,7107,247,6180,0135,742,253,817,016,873,3
      1. Hàng tồn kho112,098,056,779,4110,7107,263,1190,9136,742,453,817,118,573,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,0-15,6-11,0-1,0-0,20,0-0,2-1,60,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác6,60,00,03,22,84,80,13,34,30,512,24,89,510,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,00,00,00,00,00,10,00,20,50,70,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ6,50,00,03,12,84,80,13,34,10,011,50,06,06,8
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,73,43,6
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn258,2305,8530,7466,2474,4543,4474,0644,5574,2415,5411,2167,8176,5169,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,31,9175,949,27,29,710,26,59,28,35,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,0173,043,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,31,92,95,97,29,710,26,59,28,35,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định162,6196,3238,1271,4255,8308,1328,0356,5358,0225,8359,486,191,089,8
      1. Tài sản cố định hữu hình129,8124,6141,856,158,569,854,481,363,270,5185,657,761,768,1
      - Nguyên giá179,7179,7179,7179,7198,7178,5143,4124,4124,4124,40,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-86,8-78,8-70,5-62,2-61,2-44,0-34,5-20,2-13,7-8,70,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,938,962,6180,7161,7201,8236,1236,7255,4115,2115,925,829,421,8
      - Nguyên giá179,7179,7179,7179,7198,7178,5143,4124,4124,4124,40,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-86,8-78,8-70,5-62,2-61,2-44,0-34,5-20,2-13,7-8,70,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình31,932,833,734,635,636,537,538,539,440,157,92,60,00,0
      - Nguyên giá179,7179,7179,7179,7198,7178,5143,4124,4124,4124,40,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-86,8-78,8-70,5-62,2-61,2-44,0-34,5-20,2-13,7-8,70,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư92,8100,9109,2117,5137,5134,5108,9104,2110,7115,70,00,00,00,0
      - Nguyên giá179,7179,7179,7179,7198,7178,5143,4124,4124,4124,40,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-86,8-78,8-70,5-62,2-61,2-44,0-34,5-20,2-13,7-8,70,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,54,54,510,755,848,60,310,94,40,00,00,02,63,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,54,54,510,755,848,60,310,94,40,00,00,02,63,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,016,116,442,226,4166,391,464,346,710,410,46,4
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,038,70,06,46,4
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,06,46,46,46,46,46,410,410,410,44,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,0-0,40,00,00,0-0,0-0,0-0,0-2,4-0,0-0,0-0,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,010,010,035,820,0159,985,054,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,02,23,11,31,60,30,20,30,41,30,171,272,469,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn1,02,23,11,31,60,30,20,30,41,30,167,969,169,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,33,30,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.532,01.521,11.662,61.752,71.626,21.639,21.575,41.367,41.322,11.095,6796,1346,9302,0356,9
  A. Nợ phải trả556,7620,5820,9986,4942,7992,9986,0840,3846,5645,4369,2170,8136,7200,6
    I. Nợ ngắn hạn556,7620,2795,8942,7868,5841,4854,2655,8613,0462,1169,0125,2116,1183,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn443,7560,3721,1801,7722,1800,1799,6606,8536,6425,6137,792,8113,6129,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn93,914,658,1126,0131,225,938,532,070,727,325,228,91,16,2
      4. Người mua trả tiền trước1,234,81,51,21,10,81,40,80,82,70,20,50,037,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước9,06,88,18,74,16,07,07,90,92,73,61,50,03,6
      6. Phải trả người lao động2,20,00,80,60,00,00,90,90,00,00,00,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,70,91,31,51,61,60,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác2,01,00,91,16,44,84,85,31,91,71,31,01,37,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn2,10,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,81,82,12,12,12,12,12,12,12,11,00,50,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,00,325,043,774,2151,5131,8184,5233,5183,3200,345,620,616,9
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,6
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,325,043,774,2151,5131,8184,5233,5183,3200,345,620,69,3
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu975,3900,6841,7766,3683,6646,3589,3527,1475,6450,2426,9176,0165,4156,3
    I. Vốn chủ sở hữu962,2890,4831,5756,0675,9639,5589,3527,1475,6450,2426,9176,0165,4156,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu692,3692,3629,4629,4460,1460,1460,1438,1438,1381,0381,0150,0150,0150,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển18,718,217,714,914,912,39,26,75,44,22,00,50,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,014,00,00,010,88,20,00,00,00,00,00,50,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu14,514,013,510,810,88,25,12,51,20,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối222,2151,9157,490,2179,4150,8109,977,329,665,043,825,115,46,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước150,493,082,110,1144,798,847,625,84,240,622,5———
      - LNST chưa phân phối kỳ này71,958,975,380,134,751,962,351,525,424,421,4———
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp14,50,013,510,80,00,05,12,51,20,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác13,110,310,310,37,66,70,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí13,110,310,310,37,66,70,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.532,01.521,11.662,61.752,71.626,21.639,21.575,41.367,41.322,11.095,6796,1346,9302,0356,9

Cân đối kế toán DAT theo quý

tỉ đồng

49 kỳ, Quý 4/2012 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.187,31.188,81.520,91.299,61.323,41.201,11.181,41.215,41.234,21.121,91.245,91.131,21.210,51.182,11.240,61.286,51.209,21.233,51.301,11.151,91.018,61.061,41.030,71.124,01.019,41.016,61.088,01.101,4982,3903,4801,2724,2794,7770,6642,1747,9703,2725,6653,0734,1481,1416,4372,4384,8455,4422,0179,1125,5187,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền95,4101,4189,4112,2105,689,798,466,388,0115,3102,0463,4151,0134,3162,4229,9203,4198,3137,0279,5296,1349,2200,6353,8131,7206,4173,0178,8125,7159,0160,793,5235,0131,573,1150,0147,0217,3170,0418,390,235,476,7129,510,56,810,334,820,4
      1. Tiền95,4101,4179,4112,2105,686,798,466,388,0104,9102,0231,2111,0134,3162,4169,9153,4198,3137,0115,9129,0141,8120,6183,4102,7124,121,7112,586,747,9105,481,391,744,949,786,688,8191,9146,758,488,032,223,7118,59,55,85,624,811,1
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn182,8285,7377,9475,0482,1507,4475,4483,2409,2402,9382,1216,6389,3405,1370,7320,1385,4399,8383,5224,3196,9209,1287,0194,9217,3102,1163,2276,7243,0204,7168,9223,0185,7241,9196,1230,194,3186,8168,40,00,00,00,00,032,619,13,81,41,5
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn182,8285,7377,9475,0482,1507,4475,4483,2409,2402,9382,1216,6389,3405,1370,7320,1385,4399,8383,5224,3196,9209,1287,0194,9217,3102,1163,2276,7243,0204,7168,9223,0185,7241,9196,1230,194,3186,8168,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn785,7731,8811,4593,8658,1568,3532,1567,9647,3534,2669,3395,0577,6519,9649,3653,9561,7502,0647,7534,6464,4415,2471,2463,2537,5542,6655,1598,3549,4441,2290,4223,2201,1274,6238,5227,9199,9250,8255,3273,1315,4241,4243,7189,8285,8290,3143,363,082,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng425,9413,7608,0502,3640,0527,5397,8416,6581,8441,7623,5358,2558,4498,5605,8568,0532,4412,5573,9469,4288,5305,4369,0346,1418,1359,8425,1319,6245,5292,1256,3161,8176,0203,9215,7207,0183,7190,2193,0161,8220,0161,0178,3112,490,985,655,114,19,2
      2. Trả trước cho người bán359,6317,9179,485,115,237,2132,0144,163,690,243,630,715,316,136,575,724,180,750,556,0165,798,589,5103,4103,4167,0205,7264,0290,4130,414,945,411,853,33,71,33,851,252,9101,222,97,753,652,543,142,477,742,671,7
      6. Phải thu ngắn hạn khác0,30,424,26,63,13,82,67,31,82,42,36,23,95,37,010,35,28,723,39,210,211,312,813,716,015,824,314,713,518,719,216,013,317,519,119,712,49,49,510,172,672,711,924,9151,8162,310,56,31,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho117,463,5136,3112,073,835,775,598,089,769,492,256,192,2122,655,379,455,6130,7130,2110,756,884,668,2107,2124,9158,896,847,663,997,9179,5181,3168,9119,0130,4135,7258,470,358,842,275,3136,939,753,8102,791,217,016,873,3
      1. Hàng tồn kho117,463,5136,3112,073,835,775,598,089,769,492,256,192,2122,655,379,455,6130,7130,2110,756,884,668,2107,2124,9158,8112,363,184,5103,6195,4192,3171,1121,2131,4136,7258,470,359,042,475,3137,139,753,8102,791,217,118,573,3
    V. Tài sản ngắn hạn khác6,06,56,06,63,70,00,00,00,00,10,20,00,50,32,93,23,12,72,72,84,43,33,74,88,06,70,00,10,30,51,73,34,03,64,04,33,50,50,50,50,22,612,311,723,814,54,89,510,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,00,10,10,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,10,00,00,00,00,00,00,10,22,00,50,50,50,20,50,40,71,40,20,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ6,06,55,96,53,70,00,00,00,00,00,20,00,50,32,83,13,12,72,72,84,43,33,74,85,96,60,00,10,30,51,73,34,03,63,94,11,60,00,00,00,02,211,911,114,114,30,06,06,8
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,20,04,73,43,6
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn229,7238,9247,2258,2268,8279,6293,5305,8500,8513,4526,4530,7559,2533,2443,3466,5450,0472,9466,4474,4487,4506,8531,6526,8550,1547,4460,9474,0516,8551,6648,9636,7540,9531,0624,1574,4568,8503,6472,6361,5368,1406,8405,8409,2366,7347,3167,8176,5169,1
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,01,31,31,32,61,92,92,92,92,92,95,95,95,96,36,37,87,28,89,79,79,710,010,010,010,29,29,26,56,58,89,29,09,28,38,38,38,38,35,05,00,00,03,30,00,00,0
    II. Tài sản cố định139,6147,0154,3162,6171,4179,9185,7196,3206,8216,9227,5238,1241,1250,3260,9271,4280,5290,9305,9255,8269,7287,0297,5308,1316,3326,8317,7328,0327,9332,4333,3347,0354,5353,0355,0358,3210,2215,3220,6225,8347,9348,3353,9324,7238,2238,086,191,089,8
      1. Tài sản cố định hữu hình108,5115,6122,7129,8137,7145,4116,4124,6123,7129,5135,6141,8140,451,553,856,156,959,156,158,560,663,666,669,867,670,453,654,446,048,061,882,769,466,862,863,265,066,868,670,5172,6180,4183,1195,8191,8194,257,761,768,1
      - Nguyên giá179,7179,7191,0179,7179,7179,7179,7179,7179,7179,7179,7179,7179,7179,7179,7179,7179,7179,7179,7198,7190,0178,5178,5178,5178,5177,7143,4143,4143,4143,4150,5124,4124,4124,4124,4124,4124,4124,4124,4124,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-92,0-90,4-99,4-86,8-84,8-82,9-80,9-78,8-76,7-74,7-72,6-70,5-68,5-66,4-64,3-62,2-60,2-58,0-55,7-61,2-55,8-48,9-46,6-44,0-41,5-38,9-36,7-34,5-32,3-30,0-29,7-18,6-17,4-16,2-14,9-13,7-12,5-11,2-10,0-8,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình31,131,431,631,932,132,332,632,833,133,233,433,733,934,134,434,634,935,135,335,635,836,136,336,536,837,037,337,537,738,038,238,538,739,039,239,439,439,639,940,156,957,357,623,123,219,72,60,00,0
      - Nguyên giá179,7179,7191,0179,7179,7179,7179,7179,7179,7179,7179,7179,7179,7179,7179,7179,7179,7179,7179,7198,7190,0178,5178,5178,5178,5177,7143,4143,4143,4143,4150,5124,4124,4124,4124,4124,4124,4124,4124,4124,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-92,0-90,4-99,4-86,8-84,8-82,9-80,9-78,8-76,7-74,7-72,6-70,5-68,5-66,4-64,3-62,2-60,2-58,0-55,7-61,2-55,8-48,9-46,6-44,0-41,5-38,9-36,7-34,5-32,3-30,0-29,7-18,6-17,4-16,2-14,9-13,7-12,5-11,2-10,0-8,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư87,789,391,692,894,996,898,8100,9103,0105,0107,1109,2111,2113,3115,4117,5119,5121,7124,0137,5134,2129,6131,9134,5137,0138,8106,7108,9111,2113,4120,8105,8107,0108,3109,5110,7112,0113,2114,4115,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá179,7179,7191,0179,7179,7179,7179,7179,7179,7179,7179,7179,7179,7179,7179,7179,7179,7179,7179,7198,7190,0178,5178,5178,5178,5177,7143,4143,4143,4143,4150,5124,4124,4124,4124,4124,4124,4124,4124,4124,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-92,0-90,4-99,4-86,8-84,8-82,9-80,9-78,8-76,7-74,7-72,6-70,5-68,5-66,4-64,3-62,2-60,2-58,0-55,7-61,2-55,8-48,9-46,6-44,0-41,5-38,9-36,7-34,5-32,3-30,0-29,7-18,6-17,4-16,2-14,9-13,7-12,5-11,2-10,0-8,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,70,30,50,50,00,04,54,54,54,64,64,515,210,710,710,710,710,710,755,857,257,250,048,650,145,10,00,310,910,910,910,90,00,04,94,40,90,00,00,00,00,00,00,06,13,10,02,63,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,70,30,50,50,00,04,54,54,54,64,64,515,210,710,710,710,710,710,755,857,257,250,048,650,145,10,00,310,910,910,910,90,00,04,94,40,90,00,00,00,00,00,00,06,13,10,02,63,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,16,16,116,416,416,416,416,416,422,242,212,236,426,426,426,457,485,6177,3166,370,460,4145,391,4237,1166,1128,310,410,410,446,744,610,410,410,410,46,4
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,010,010,010,010,010,015,835,85,830,020,020,020,051,079,2170,9159,964,054,0138,985,0230,7155,7118,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,72,20,71,01,31,61,92,22,02,32,73,10,70,91,11,31,21,41,61,61,01,10,313,70,30,40,10,20,20,20,20,30,20,20,30,40,30,70,91,31,59,10,239,997,892,671,272,469,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn1,72,20,71,01,31,61,92,22,02,32,73,10,70,91,11,31,21,41,61,61,01,10,30,30,30,40,10,20,20,20,20,30,20,20,30,40,30,70,91,31,59,10,234,995,192,667,969,169,9
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,03,30,03,33,30,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.417,01.427,61.768,11.557,81.592,21.480,71.474,91.521,11.735,01.635,31.772,31.661,91.769,71.715,31.684,01.753,01.659,21.706,41.767,51.626,21.506,01.568,21.562,31.650,81.569,61.564,01.548,91.575,31.499,11.455,01.450,11.360,91.335,71.301,71.266,21.322,41.272,01.229,21.125,61.095,6849,2823,2778,2794,0822,1769,3346,9302,0356,9
  A. Nợ phải trả391,5406,9787,5582,5641,2547,4554,5620,5848,7763,2916,6820,8945,0910,2902,4986,4911,7977,01.067,2942,7827,5892,5904,6995,4929,3957,9957,3986,0924,7900,8908,8838,6826,0808,6784,2846,6804,2767,5670,0644,1409,1388,2347,1369,5370,6325,9170,8136,7200,6
    I. Nợ ngắn hạn391,5406,9787,5582,5641,2547,4554,2620,2837,7747,5896,2795,8915,4875,9863,4942,7868,4892,7977,4828,3720,5777,2768,0843,9774,8796,8792,5854,2744,3723,3726,9654,1598,5584,2557,8613,1549,7534,4491,3460,8198,1194,6149,4169,2221,1176,6125,2116,1183,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn361,5368,5498,4443,7416,6453,9507,0560,3718,3725,8715,0721,1687,4723,1757,9801,7753,6726,0752,3681,9640,5690,6697,5800,1734,9738,3765,5799,6711,4659,0666,2606,8559,6538,0439,7536,6516,0501,7436,0425,6174,8176,5136,5137,791,189,092,8113,6129,2
      3. Phải trả người bán ngắn hạn3,311,5261,1119,7214,685,729,714,6109,911,7172,658,1212,6139,296,9126,089,6155,8218,5131,272,078,063,425,927,546,916,738,517,851,237,232,027,237,9112,270,822,022,145,625,89,29,75,625,294,654,728,91,16,2
      4. Người mua trả tiền trước0,91,14,41,20,80,913,034,81,01,32,11,55,64,91,41,214,62,81,21,11,01,01,10,80,80,81,41,41,41,50,80,80,80,90,90,86,33,74,22,74,22,93,40,23,23,00,50,037,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước8,67,95,29,05,53,51,76,85,23,63,18,06,84,63,58,76,74,71,74,13,63,32,76,04,74,12,17,05,93,75,66,25,63,20,90,91,63,11,72,96,21,20,53,82,91,61,50,03,6
      6. Phải trả người lao động1,11,31,01,81,00,00,00,00,00,80,00,80,00,00,60,60,40,00,00,00,00,70,00,00,00,00,00,90,90,91,00,90,80,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,01,91,60,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác14,214,414,92,40,90,91,01,01,00,90,90,90,91,01,11,11,51,41,36,41,41,31,38,94,84,84,74,84,74,814,05,32,42,22,01,91,81,81,71,71,61,71,71,314,025,71,01,37,7
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,81,81,81,81,81,81,81,82,02,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,11,01,01,01,00,50,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.025,51.020,7980,6975,3951,0933,4920,4900,6886,3872,1855,7841,2824,7805,1781,5766,6747,5729,4700,3683,6678,5675,7657,7655,4640,3606,1591,7589,3574,4554,2541,4522,3509,6493,1482,0475,8467,8461,7455,6451,6440,1435,1431,1424,5451,5443,4176,0165,4156,3
    I. Vốn chủ sở hữu1.025,51.020,7980,6962,2937,9920,3903,7890,4876,0861,9845,4830,9814,4794,8771,3756,4737,2719,1690,0675,9671,8669,0651,0639,2624,1606,1591,7589,3574,4554,2541,4522,3509,6493,1482,0475,8467,8461,7455,6451,6440,1435,1431,1424,5451,5443,4176,0165,4156,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu692,3692,3692,3692,3692,3692,3692,3692,3692,3629,4629,4629,4629,4629,4629,4629,4629,4552,1552,1460,1460,1460,1460,1460,1460,1460,1460,1460,1460,1438,1438,1438,1438,1438,1438,1438,1381,0381,0381,0381,0381,0381,0381,0381,0381,0381,0150,0150,0150,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển19,218,718,718,718,718,718,218,218,218,217,717,731,217,714,914,914,914,914,914,914,914,912,312,312,312,39,29,29,29,26,76,76,76,75,45,45,45,44,24,24,24,22,02,02,02,00,50,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu29,529,029,014,514,514,514,014,014,014,013,513,513,513,510,810,810,810,810,810,810,810,88,28,28,28,25,15,15,15,12,52,52,52,51,21,21,21,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối284,5280,7240,6222,2197,9180,3165,2151,9137,5186,3171,4156,8140,4120,7105,490,571,3130,5101,4179,4175,2172,4162,2150,4135,3117,3112,2109,995,096,691,572,559,843,336,129,879,072,970,566,454,949,948,141,536,828,625,115,46,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước221,2222,2222,2150,4150,4150,4151,993,093,0155,9157,482,182,182,190,210,110,187,487,4144,7143,0144,7150,898,898,898,845,947,677,369,577,325,843,325,829,679,072,961,465,054,949,940,643,834,5—3,4———
      - LNST chưa phân phối kỳ này63,358,518,471,947,529,913,358,944,630,414,074,758,338,615,280,461,343,214,134,732,327,711,451,636,418,566,362,317,727,114,346,716,617,56,5-49,26,011,55,411,55,09,34,37,1—25,3———
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.417,01.427,61.768,11.557,81.592,21.480,71.474,91.521,11.735,01.635,31.772,31.661,91.769,71.715,31.684,01.753,01.659,21.706,41.767,51.626,21.506,01.568,21.562,31.650,81.569,61.564,01.548,91.575,31.499,11.455,01.450,11.360,91.335,71.301,71.266,21.322,41.272,01.229,21.125,61.095,6849,2823,2778,2794,0822,1769,3346,9302,0356,9
      2. Các khoản tương đương tiền—0,010,00,00,03,00,00,00,010,40,0232,240,00,00,060,050,00,00,0163,5167,0207,480,0170,429,082,3151,266,339,0111,155,212,2143,386,623,463,458,225,323,3359,92,13,253,011,01,01,04,710,09,3
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,036,823,46,04,04,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-4,3-4,3-2,2-2,6-2,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-15,6-15,6-20,6-5,7-15,8-11,0-2,3-2,3-1,0-1,00,00,0-0,2-0,20,0-0,20,00,00,00,0-0,2-1,60,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn—0,00,01,31,31,32,61,9184,6184,6184,6175,9184,9151,949,249,221,631,77,87,28,89,79,79,710,010,010,010,29,29,26,56,58,89,29,09,28,38,38,38,38,339,05,00,014,23,30,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,20,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,0181,7181,7181,7173,0182,0146,043,343,315,325,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,034,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,91,62,236,838,950,054,258,462,666,8164,6172,6180,7188,7196,7214,4161,7173,3187,3194,5201,8211,9219,3226,8236,1244,2246,4233,2225,8246,3247,2253,0255,7105,8108,9112,1115,2118,4110,7113,3105,823,224,125,829,421,8
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,038,70,00,010,40,06,46,4
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,46,410,410,410,410,410,410,449,110,4-0,010,44,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,4-0,4-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-2,4-4,5-0,00,0-0,0-0,0-0,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,60,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn—0,40,20,70,00,60,10,90,21,10,01,30,01,00,01,50,00,00,41,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,30,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,62,10,00,00,00,00,00,00,52,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn—0,00,00,00,00,00,30,311,015,720,325,029,734,439,043,743,384,389,8114,3106,9115,3136,5151,5154,5161,1164,7131,8180,4177,6181,9184,5227,5224,4226,4233,5254,5233,1178,7183,3211,0193,6197,7200,3149,5149,345,620,616,9
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,6
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,30,311,015,720,325,029,734,439,043,743,384,389,8114,3106,9115,3136,5151,5154,5161,1164,7131,8180,4177,6181,9184,5227,5224,4226,4233,5254,5233,1178,7183,3211,0193,6197,7200,3149,3149,345,620,69,3
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,014,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,80,00,00,08,28,28,25,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,014,514,514,514,00,014,014,013,513,50,013,510,810,810,810,810,80,010,810,88,20,00,00,00,05,15,15,12,52,52,52,51,21,21,21,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,031,731,70,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,013,113,113,116,710,310,310,310,310,310,310,310,310,310,310,310,37,66,76,76,716,216,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,013,113,113,116,710,310,310,310,310,310,310,310,310,310,310,310,37,66,76,76,716,216,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0—————————————————

Báo cáo khác của DAT

Dữ liệu khác của DAT

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Đầu tư Du lịch và Phát triển Thủy sản (mã DAT), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc DAT.