Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo DAT
CTCP Đầu tư Du lịch và Phát triển Thủy sản
Travel Investment and Seafood Development Corporation
8.050
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại DAT: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài DAT theo thời gian

1257 ngày
0,00%0,01%0,01%0,02%0,02%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 0%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 4.875 cổ phiếu DAT, tương đương 0,01% vốn, trên trần sở hữu 0%.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 0,02% (25-3-2022), thấp nhất 0,00% (31-8-2021).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu DAT theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,01%0,01%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,01%0,01%■ 0,00 điểm %0
3 tháng3-7-20260,01%0,01%■ 0,00 điểm %0
1 năm2-10-20250,01%0,01%▼ −0,00 điểm %-627
3 năm3-10-20230,01%0,01%▼ −0,00 điểm %-2.562

Sở hữu nước ngoài DAT cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,01%■ 0,00 điểm %4.8750%-4.875
9-20260,01%■ 0,00 điểm %4.8750%-4.875
8-20260,01%■ 0,00 điểm %4.8750%-4.875
7-20260,01%■ 0,00 điểm %4.8750%-4.875
6-20260,01%■ 0,00 điểm %4.8750%-4.875
5-20260,01%■ 0,00 điểm %4.8750%-4.875
4-20260,01%■ 0,00 điểm %4.8750%-4.875
3-20260,01%▼ −0,00 điểm %4.8750%-4.875
2-20260,01%■ 0,00 điểm %5.5020%-5.502
1-20260,01%■ 0,00 điểm %5.5020%-5.502
12-20250,01%■ 0,00 điểm %5.5020%-5.502
11-20250,01%■ 0,00 điểm %5.5020%-5.502
10-20250,01%■ 0,00 điểm %5.5020%-5.502
9-20250,01%■ 0,00 điểm %5.5020%-5.502
8-20250,01%■ 0,00 điểm %5.5020%-5.502
7-20250,01%■ 0,00 điểm %5.5020%-5.502
6-20250,01%■ 0,00 điểm %5.5020%-5.502
5-20250,01%■ 0,00 điểm %5.5020%-5.502
4-20250,01%▼ −0,00 điểm %5.5020%-5.502
3-20250,01%■ 0,00 điểm %5.6430%-5.643
2-20250,01%■ 0,00 điểm %5.6430%-5.643
1-20250,01%■ 0,00 điểm %5.6430%-5.643
12-20240,01%■ 0,00 điểm %5.6430%-5.643
11-20240,01%■ 0,00 điểm %5.6430%-5.643
10-20240,01%■ 0,00 điểm %5.6430%-5.643
9-20240,01%■ 0,00 điểm %5.6430%-5.643
8-20240,01%▼ −0,00 điểm %5.6430%-5.643
7-20240,01%▼ −0,00 điểm %5.6450%-5.645
6-20240,01%■ 0,00 điểm %5.1340%-5.134
5-20240,01%▼ −0,00 điểm %5.1340%-5.134
4-20240,01%▼ −0,00 điểm %7.0230%-7.023
3-20240,01%■ 0,00 điểm %7.3230%-7.323
2-20240,01%■ 0,00 điểm %7.3230%-7.323
1-20240,01%▼ −0,00 điểm %7.3230%-7.323
12-20230,01%■ 0,00 điểm %7.4370%-7.437
11-20230,01%■ 0,00 điểm %7.4370%-7.437
10-20230,01%■ 0,00 điểm %7.4370%-7.437
9-20230,01%▼ −0,00 điểm %7.4370%-7.437
8-20230,02%■ 0,00 điểm %10.2370%-10.237
7-20230,02%▼ −0,00 điểm %10.2370%-10.237
6-20230,02%■ 0,00 điểm %10.9370%-10.937
5-20230,02%■ 0,00 điểm %10.9370%-10.937
4-20230,02%■ 0,00 điểm %10.9370%-10.937
3-20230,02%■ 0,00 điểm %10.9370%-10.937
2-20230,02%■ 0,00 điểm %10.9370%-10.937
1-20230,02%■ 0,00 điểm %10.9370%-10.937
12-20220,02%■ 0,00 điểm %10.9370%-10.937
11-20220,02%▼ −0,00 điểm %10.9370%-10.937
10-20220,02%■ 0,00 điểm %11.1460%-11.146
9-20220,02%▲ +0,00 điểm %11.1460%-11.146
8-20220,02%▼ −0,00 điểm %9.7800%-9.780
7-20220,02%■ 0,00 điểm %9.7800%-9.780
6-20220,02%▲ +0,00 điểm %9.7800%-9.780
5-20220,02%▲ +0,00 điểm %9.68049%27.041.464
4-20220,02%▲ +0,00 điểm %9.58049%27.041.564
3-20220,02%▲ +0,00 điểm %8.98049%27.042.164
2-20220,02%▼ −0,00 điểm %7.28549%22.535.367
1-20220,02%▲ +0,00 điểm %8.38549%22.534.267
12-20210,01%▲ +0,00 điểm %6.18549%22.536.467
11-20210,01%▲ +0,00 điểm %5.88549%22.536.767
10-20210,01%▲ +0,00 điểm %3.98549%22.538.667
9-20210,00%▲ +0,00 điểm %2.18549%22.540.467
8-20210,00%▼ −0,00 điểm %1.38549%22.541.267
7-20210,00%—1.48549%22.541.167

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20264.87500,01%-4.875
1-10-20264.87500,01%-4.875
30-9-20264.87500,01%-4.875
29-9-20264.87500,01%-4.875
28-9-20264.87500,01%-4.875
25-9-20264.87500,01%-4.875
24-9-20264.87500,01%-4.875
23-9-20264.87500,01%-4.875
22-9-20264.87500,01%-4.875
21-9-20264.87500,01%-4.875
18-9-20264.87500,01%-4.875
17-9-20264.87500,01%-4.875
16-9-20264.87500,01%-4.875
15-9-20264.87500,01%-4.875
14-9-20264.87500,01%-4.875
11-9-20264.87500,01%-4.875
10-9-20264.87500,01%-4.875
9-9-20264.87500,01%-4.875
8-9-20264.87500,01%-4.875
7-9-20264.87500,01%-4.875
4-9-20264.87500,01%-4.875
3-9-20264.87500,01%-4.875
28-8-20264.87500,01%-4.875
27-8-20264.87500,01%-4.875
26-8-20264.87500,01%-4.875
25-8-20264.87500,01%-4.875
24-8-20264.87500,01%-4.875
21-8-20264.87500,01%-4.875
20-8-20264.87500,01%-4.875
19-8-20264.875—0,01%-4.875

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của DAT