Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo DAT
CTCP Đầu tư Du lịch và Phát triển Thủy sản
Travel Investment and Seafood Development Corporation
8.200
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh DAT

Doanh thu và lợi nhuận DAT theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 837Q1/2024: 705Q2/2024: 766Q3/2024: 813Q4/2024: 655Q1/2025: 589Q2/2025: 709Q3/2025: 563Q4/2025: 673Q1/2026: 642Q2/2026: 993Q3/2026: 653993Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 16Q1/2024: 14Q2/2024: 16Q3/2024: 14Q4/2024: 14Q1/2025: 13Q2/2025: 17Q3/2025: 18Q4/2025: 24Q1/2026: 18Q2/2026: 40Q3/2026: 540Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20266535
Q2/202699340
Q1/202664218
Q4/202567324
Q3/202556318
Q2/202570917
Q1/202558913
Q4/202465514
Q3/202481314
Q2/202476616
Q1/202470514
Q4/202383716

Doanh thu và lợi nhuận DAT theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 2.160Năm 2021: 2.260Năm 2022: 2.995Năm 2023: 2.940Năm 2024: 2.939Năm 2025: 2.5342.995Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 52Năm 2021: 35Năm 2022: 80Năm 2023: 75Năm 2024: 59Năm 2025: 7280Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20252.53472
Năm 20242.93959
Năm 20232.94075
Năm 20222.99580
Năm 20212.26035
Năm 20202.16052

Báo cáo tài chính gốc DAT theo kỳ

75 tệp

75 tệp báo cáo DAT trên HOSE từ năm 2013, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính DAT

55 văn bản
14-8-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC bán niên 2026 soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-8-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước20-7-2026Giải trình chênh lệch KQKD Quý 2/2026HOSE25-3-2026Giải trình chênh lệch LNST năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-1-2026Giải trình KQKD quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-8-2025Giải trình chênh lệch bảng cân đối kế toán tại ngày 30/06/2025 trước và sau soát xétHOSE15-8-2025Giải trình chênh lệch báo cáo lưu chuyển tiền tệ 6 tháng đầu năm 2025 trước và sau soát xétHOSE18-7-2025Điều chỉnh BCTC quý 1/2025HOSE18-4-2025Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 1/2025 so với quý 1/2024HOSE25-3-2025Giải trình chênh lệch LNST năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-8-2024Giải trình chênh lệch BCLCTT 6 tháng đầu năm 2024 trước và sau soát xétHOSE14-8-2024Giải trình chênh lệch BCĐKT 6 tháng đầu năm 2024 trước và sau soát xétHOSE14-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE19-7-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE24-10-2023Đính chính BCTC quý 3/2023HOSE18-10-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2023 so với quý 3/2022HOSE11-8-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2023 so với 6 tháng đầu năm 2022HOSE20-7-2023Giải trình kết quả kinh doanh Q2/2023HOSE21-4-2023Đính chính BCTC quý 1/2023HOSE19-4-2023Giải trình KQKD quý 1/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-3-2023Giải trình thay đổi LNST năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-3-2023Giải trình chênh lệch số liệu trước và sau kiểm toán năm 2022HOSE18-10-2022Giải trình biến động KQKD quý 3/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-8-2022Giải trình chênh lệch BCĐKT tại ngày 30/06/2022 trước và sau khi soát xétHOSE15-8-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2022 so với 6 tháng đầu năm 2021HOSE19-7-2022Giải trình KQKD quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-4-2022Giải trình KQKD quý 1/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-3-2022Giải trình chênh lệch bảng cân đối kế toán tại ngày 31/12/2021 trước và sau soát xétHOSE17-3-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế BCTC kiểm toán năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-1-2022Giải trình KQKD quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-10-2021Giải trình KQKD quý 3/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-8-2021Giải trình biến động KQKD bán niên năm 2021 đã soát xét so với cùng kỳ năm 2020HOSE16-8-2021Giải trình chênh lệch BCĐKT tại ngày 30/06/2021 trước và sau khi soát xétHOSE19-7-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE20-4-2021Giải trình KQKD quý 1/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-3-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-3-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2020 so với kiểm toánHOSE19-10-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2020 so với quý 3/2019HOSE13-8-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận 6 tháng đầu năm 2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-7-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2020 so với quý 2/2019HOSE
Xem thêm 15 văn bản cũ hơn (tới 17-11-2015)

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố DAT.

Kết quả kinh doanh DAT theo năm

tỉ đồng

14 kỳ, Năm 2012 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2.533,82.938,52.939,72.999,72.260,02.159,92.493,31.586,81.436,0944,7658,9344,2470,4374,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,05,10,00,00,00,10,10,01,60,20,30,2
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2.533,82.938,52.939,72.994,62.260,02.159,92.493,31.586,81.435,9944,7657,3344,0470,1374,2
4. Giá vốn hàng bán2.432,62.853,62.813,92.856,72.173,12.046,22.367,91.470,01.349,0880,7606,3319,9429,0335,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)101,184,9125,8137,986,9113,7125,3116,886,964,050,924,141,139,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính29,735,749,733,022,031,523,329,924,517,07,811,07,812,8
7. Chi phí tài chính25,038,968,760,653,169,254,745,550,330,017,813,416,523,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay23,735,760,953,953,067,853,642,149,231,014,512,816,221,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng10,06,28,312,27,711,514,227,925,717,29,04,418,810,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,810,013,49,28,36,510,312,28,17,47,14,64,43,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)82,165,685,288,939,858,069,461,027,426,324,912,69,214,9
12. Thu nhập khác0,10,00,70,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,0
13. Chi phí khác0,60,02,60,30,40,30,12,10,50,10,10,10,20,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,5-0,0-1,9-0,3-0,4-0,3-0,1-2,1-0,5-0,0-0,1-0,1-0,2-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)81,665,583,388,739,557,769,259,026,826,324,912,59,014,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9,86,78,08,64,85,86,97,41,51,83,51,30,01,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9,86,78,08,64,85,86,97,41,51,83,51,30,01,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)71,958,975,380,134,751,962,351,525,424,421,411,19,013,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)71,958,975,380,134,751,962,351,525,424,421,411,19,013,5

Kết quả kinh doanh DAT theo quý

tỉ đồng

46 kỳ, Quý 3/2014 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 3/2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh653,4993,4641,9673,4562,7708,6589,1655,4812,8765,5704,8836,8729,9694,7678,4668,5795,6807,9727,7533,3399,8706,7620,2593,2611,8546,7408,1869,9580,7540,1502,6470,4340,2464,8311,4481,5338,0404,1212,3389,3226,1203,5125,8208,2193,787,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)653,4993,4641,9673,4562,7708,6589,1655,4812,8765,5704,8836,8729,9694,7678,4668,5795,6807,9722,6533,3399,8706,7620,2593,2611,8546,7408,1869,9580,7540,1502,6470,4340,2464,8311,4481,5338,0404,1212,3389,3226,1203,5125,8208,1145,586,8
4. Giá vốn hàng bán639,5945,3615,3641,3536,5687,5567,3641,6786,8743,8681,4817,5696,2655,0645,9638,9760,0757,3700,5518,1387,0672,5595,5560,8574,5515,1395,7836,4545,3513,2472,9442,2302,7434,4287,8455,8312,1386,5194,6365,4208,1195,8111,4186,9115,880,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)13,948,126,632,026,221,121,813,725,921,823,419,333,639,732,529,635,650,622,115,212,834,224,732,537,331,612,433,435,326,929,728,337,630,323,525,625,917,617,823,918,07,714,421,229,76,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,69,24,411,23,910,04,617,82,612,23,125,54,413,96,016,23,810,03,07,16,15,13,84,43,45,516,17,26,17,06,47,77,87,66,87,85,58,42,65,20,711,00,14,60,01,4
7. Chi phí tài chính6,57,36,96,45,67,06,110,79,310,78,218,612,420,017,619,713,621,15,713,713,113,912,416,416,218,017,016,911,315,814,416,012,813,912,213,912,913,110,39,67,46,17,08,35,33,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay6,27,36,56,25,66,55,48,88,410,28,213,20,018,117,216,713,617,95,713,713,113,812,415,716,217,317,016,810,915,114,414,312,812,212,213,812,912,210,38,77,45,75,25,75,33,4
9. Chi phí bán hàng1,82,51,52,62,12,72,62,51,21,31,13,11,52,41,32,82,95,11,41,71,73,11,32,03,01,55,05,45,41,51,94,28,97,77,29,19,74,52,34,74,45,51,35,011,61,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,63,00,95,02,83,02,92,42,33,71,75,62,32,82,82,22,72,22,02,31,02,92,11,61,61,61,72,42,12,43,42,52,92,84,02,42,11,81,62,71,41,81,63,02,51,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)5,544,521,729,319,518,514,816,015,818,315,517,521,828,316,921,120,132,115,94,63,119,412,716,820,016,14,816,022,614,316,513,320,813,56,98,06,76,56,112,05,65,44,79,510,32,1
12. Thu nhập khác0,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,00,00,032,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác0,00,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,02,60,00,00,00,00,332,20,00,40,00,00,00,00,30,00,10,10,00,02,00,00,30,30,10,00,10,10,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,0-0,00,0-0,50,00,00,0-0,0-0,00,0-0,00,00,0-1,90,0-0,0-0,0-0,0-0,3-0,00,0-0,40,0-0,00,00,0-0,3-0,0-0,1-0,1-0,0-0,0-1,8-0,0-0,3-0,3-0,10,0-0,1-0,0-0,00,0-0,0-0,0-0,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5,544,521,728,719,518,514,816,015,718,315,517,521,826,416,921,120,132,115,64,63,119,012,716,820,016,14,516,022,514,216,513,319,013,56,67,76,66,56,012,05,65,44,79,510,32,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,84,33,44,42,01,91,51,61,61,91,61,12,23,01,72,02,03,01,60,50,32,71,31,62,01,60,41,12,31,42,20,72,52,40,20,00,60,40,50,50,60,40,52,40,80,2
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,84,33,44,42,01,91,51,61,61,91,61,12,23,01,72,02,03,01,60,50,32,71,31,62,01,60,41,12,31,42,20,72,52,40,20,00,60,40,50,50,60,40,52,41,00,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,840,218,424,317,616,613,314,314,216,414,016,419,623,415,219,218,129,114,14,12,816,311,415,118,014,44,014,920,312,814,312,616,611,06,57,76,06,15,411,55,05,04,37,19,31,8
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,840,218,424,317,616,613,314,314,216,414,016,419,623,415,219,218,129,114,14,12,816,311,415,118,014,44,014,920,312,814,312,616,611,06,57,76,06,15,411,55,05,04,37,19,31,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,00,10,00,00,00,00,00,148,30,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của DAT

Dữ liệu khác của DAT

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Đầu tư Du lịch và Phát triển Thủy sản (mã DAT): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 2.534 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 72 tỉ đồng, tăng 22,0% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 653 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 5 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.