Số liệu tới phiên21-10-2026
Logo DBC
CTCP Tập đoàn Dabaco Việt Nam
Dabaco Group
16.150
▲ +100 (▲ +0,62%)

Cân đối kế toán DBC

Cân đối kế toán DBC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn9.449,77.838,17.101,27.065,15.637,54.653,14.377,93.771,13.328,03.228,43.118,92.976,23.016,52.741,62.449,81.303,9845,8531,6420,2213,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền426,2439,3592,1627,0200,1232,6165,3150,0225,9279,8146,3280,7137,2552,0490,3213,1387,0133,264,415,5
      1. Tiền411,6251,9571,9621,8197,2232,6165,3150,0155,9279,8116,357,7121,1137,067,0213,1387,074,464,415,5
      2. Các khoản tương đương tiền14,6187,520,35,22,80,00,00,070,00,030,0223,016,1415,0423,40,00,058,80,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1.845,21.370,9489,9504,9577,1537,4484,8378,4413,0369,5273,388,0406,20,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,088,0406,20,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1.845,21.370,9489,9504,9577,1537,4484,8378,4413,0369,5273,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn706,8402,1424,3566,0583,7450,9411,0346,3568,4595,3425,3418,4517,2540,2365,0398,187,6173,243,932,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng269,4197,4222,5251,0319,9212,5211,7150,3377,4374,7296,4335,2424,1440,0201,3233,631,354,629,919,3
      2. Trả trước cho người bán171,5104,8140,4235,4180,5163,3106,2123,1107,4120,557,475,381,8111,0138,7138,555,4117,313,812,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác265,8100,061,479,783,375,293,172,883,6100,171,67,911,34,224,926,01,01,30,20,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-15,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho6.358,15.516,85.494,45.207,14.203,43.348,93.128,22.701,42.037,91.937,72.248,92.142,61.884,61.614,11.542,1667,4344,5214,0297,1155,1
      1. Hàng tồn kho6.358,15.516,85.500,05.215,94.203,43.348,93.128,22.701,42.043,91.937,72.248,92.142,61.884,61.614,11.542,1667,4344,5214,0297,1155,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,0-5,6-8,80,00,00,00,0-6,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác113,5109,0100,5160,173,283,3188,6195,082,946,225,146,471,335,452,425,226,711,214,79,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn35,641,731,378,720,712,422,648,46,19,85,54,83,41,92,62,51,30,61,02,7
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ59,247,044,761,042,764,4157,6143,269,533,214,61,316,54,010,32,30,70,50,03,7
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3,94,24,64,55,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác14,816,120,015,94,76,48,43,47,33,25,040,451,529,439,520,324,710,213,73,2
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn6.527,06.283,45.910,55.909,05.225,15.448,25.214,14.578,93.661,32.300,91.496,31.244,1997,3808,9752,1846,3548,8280,9199,2144,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn27,838,836,923,416,114,113,93,16,66,05,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác27,838,836,923,416,114,113,93,16,66,05,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định4.362,14.789,85.148,44.301,84.582,04.455,54.560,93.225,42.528,61.400,71.166,31.059,4903,7707,8671,9581,4387,0219,0181,3133,2
      1. Tài sản cố định hữu hình4.049,04.318,24.533,83.883,74.176,43.934,93.952,12.802,42.202,41.135,9898,3866,7852,0706,2670,3579,7368,9219,0181,3133,2
      - Nguyên giá109,5109,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-7,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính313,1471,6614,7418,1405,60,0608,8423,0326,2264,8268,1192,751,70,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá109,5109,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-7,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,0520,60,00,00,00,00,00,00,01,61,61,618,10,00,00,0
      - Nguyên giá109,5109,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-7,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư101,7109,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá109,5109,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-7,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1.750,01.083,5475,71.397,7467,9778,9499,91.213,3966,7857,7306,7157,673,881,059,5243,1136,646,14,56,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1.750,01.083,5475,71.397,7467,9778,9499,91.213,3966,7857,7306,7—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn133,6116,1119,6114,3105,3102,486,587,287,220,60,60,00,02,52,52,46,911,913,02,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,60,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh123,6106,1109,6114,3105,3102,486,587,287,220,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,02,52,52,46,911,99,42,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn10,010,010,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác151,8146,2129,971,853,797,352,949,872,215,917,227,119,917,618,119,518,23,90,43,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn122,7123,8129,971,853,797,352,948,669,812,412,515,712,89,38,68,86,43,90,43,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại29,122,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,40,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,01,22,43,54,75,97,18,39,510,611,80,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN15.976,714.121,613.011,712.974,110.862,610.101,39.591,98.350,06.989,25.529,34.615,24.220,44.013,83.550,53.201,92.150,21.394,6812,5619,4357,9
  A. Nợ phải trả7.907,77.355,58.345,58.332,96.176,65.894,36.566,05.603,54.486,63.190,12.668,82.390,12.291,12.174,21.970,71.374,9777,1513,0479,8276,8
    I. Nợ ngắn hạn6.646,36.420,77.141,67.213,05.171,74.254,64.819,74.075,33.462,42.629,72.411,02.214,92.160,12.025,11.458,6941,0544,5350,5406,2224,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn4.770,24.928,54.840,73.704,62.599,52.157,93.237,82.710,62.293,81.758,91.509,51.221,51.408,11.439,81.043,0586,8377,7240,6298,9147,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn872,1762,6795,62.129,21.392,51.012,2911,5923,1564,1318,5533,9720,9471,2312,2236,8192,876,643,246,659,2
      4. Người mua trả tiền trước354,7207,4221,4887,5587,9551,7409,5207,0132,3146,818,925,542,346,214,013,556,134,040,50,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước111,5100,332,545,479,6139,516,928,664,943,230,350,165,455,137,473,612,09,510,40,3
      6. Phải trả người lao động129,386,376,364,9108,5107,268,051,561,959,436,330,931,225,139,013,310,86,92,92,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn38,553,1104,464,576,563,5100,950,193,245,0104,374,671,996,528,630,50,30,55,20,6
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác197,3269,01.037,4221,4237,5200,431,958,2234,5243,7158,660,433,019,442,221,75,612,30,813,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,30,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi172,613,533,495,589,722,143,146,317,614,419,230,937,030,817,68,85,52,10,80,7
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1.261,4934,81.203,91.119,81.004,91.639,71.746,31.528,21.024,2560,4257,8175,2131,0149,1512,2433,9232,6162,573,652,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác154,9170,5177,4233,6317,7396,2331,1241,010,95,28,87,35,54,02,21,731,322,30,30,2
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.106,4764,31.026,4886,2687,21.243,51.415,21.287,21.013,3555,2249,0167,9125,5145,1510,0432,2201,3140,173,352,1
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu8.069,16.766,14.666,24.641,24.685,94.207,03.026,02.746,52.502,62.339,11.946,41.830,31.722,71.376,31.231,1775,3617,5299,6139,681,1
    I. Vốn chủ sở hữu8.069,16.766,14.666,24.641,24.685,94.207,03.026,02.746,52.502,62.339,11.946,41.830,31.722,71.376,31.231,1775,3617,5299,6139,681,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3.848,73.346,72.420,02.420,01.152,41.047,6911,0828,2828,2752,9627,4627,4627,4484,1436,1254,5254,5176,494,567,8
      2. Thặng dư vốn cổ phần821,5821,5418,4418,4418,4418,4418,4418,4418,4418,4418,4418,4418,4374,5355,3228,3228,359,817,90,7
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,013,2-1,6-1,30,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển1.888,11.824,91.799,91.794,72.519,71.497,71.348,41.139,71.057,6753,1679,1495,3413,9277,5182,478,254,113,71,70,9
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,083,373,049,029,813,05,81,90,40,2
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.509,7772,027,98,1595,41.243,2348,2360,2198,4414,7221,5205,8190,0191,2220,4176,356,940,020,46,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước2,92,92,92,90,00,045,50,00,00,00,0—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này1.506,8769,125,05,2595,41.243,2302,6360,2198,4414,7221,5—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,84,74,74,7
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,811,84,50,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN15.976,714.121,613.011,712.974,110.862,610.101,39.591,98.350,06.989,25.529,34.615,24.220,44.013,83.550,53.201,92.150,21.394,6812,5619,4357,9

Cân đối kế toán DBC theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền1.192,0742,7394,0426,2613,1363,5570,5439,3541,0524,3357,6592,1319,7397,3149,6627,0239,2180,4228,7200,1174,7156,2300,0244,2310,5183,4153,1165,3159,6274,9146,7150,0151,9121,797,8225,9193,965,291,9279,883,8152,0122,6146,358,6139,3219,0280,770,257,8124,9137,2438,0459,5479,1552,0356,9420,6414,7490,3485,2
      1. Tiền333,0646,2185,5411,6599,3359,4382,3251,9530,9514,3347,6571,9319,7397,3149,6621,8239,2180,4178,7197,2163,0156,2300,0244,2310,5183,4148,1165,3149,6202,8146,7150,0121,991,797,8155,973,965,291,9279,883,8122,0122,6116,358,6137,256,057,770,257,874,9121,134,673,196,1137,045,9110,257,467,053,0
      2. Các khoản tương đương tiền859,096,5208,514,613,84,2188,2187,510,210,010,020,30,00,00,05,20,00,050,02,811,60,00,00,00,00,05,00,010,072,10,00,030,030,00,070,0120,00,00,00,00,030,00,030,00,02,1163,0223,00,00,050,016,1403,4386,4383,0415,0311,0310,3357,3423,4432,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng335,5374,8267,4269,4194,6213,6203,7197,4263,9211,5237,0222,5222,6215,2336,9299,8265,5273,9274,8282,7151,6211,1246,0212,5226,2148,4179,6212,0413,8186,2130,0150,3299,4235,0261,1377,4400,0417,6463,1374,7672,6504,5294,0296,4344,0326,8328,9335,2351,3354,5437,5424,1438,6430,9437,1440,0930,0914,3916,0201,3204,0
      2. Trả trước cho người bán459,6294,6233,0171,5545,9173,3234,497,6247,9117,2157,8140,4310,8133,8122,4235,4208,8266,9259,9180,5295,7127,3162,7163,3162,3163,8261,5106,666,386,881,9123,1113,3138,6182,3107,4247,282,0276,4120,5308,5137,1307,057,491,580,5100,375,371,768,499,581,8123,189,3130,3111,0119,997,1115,3138,7310,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,7-3,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-15,0-15,0-15,0-15,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-5,6-5,6-5,6-5,6-8,8-8,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-6,0-6,0-6,0-6,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác130,22.031,41.865,2113,5103,8116,392,3109,094,288,994,8100,5107,6107,0180,6107,9104,499,176,773,275,292,296,983,3111,9105,2200,0208,2208,9184,5191,1195,0233,5152,7159,282,960,360,659,946,239,727,021,625,174,069,064,146,450,545,152,571,376,755,738,935,436,247,761,152,437,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn39,031,532,235,636,235,327,541,730,127,528,231,327,426,574,426,524,927,320,520,722,219,423,412,432,736,447,442,243,619,735,148,4107,945,864,86,16,65,911,79,814,98,66,45,56,27,68,14,86,66,44,73,46,24,82,81,94,54,13,12,63,6
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ65,073,466,059,246,543,743,847,042,539,342,244,757,457,659,961,068,360,147,242,747,067,267,564,471,861,4144,8157,6156,9158,7153,4143,2122,3103,290,169,549,851,244,333,221,514,711,414,610,25,12,81,30,90,77,016,514,00,00,24,01,22,016,110,35,3
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3,94,84,53,93,84,25,24,24,54,54,54,64,74,629,04,54,67,94,75,10,90,00,00,00,50,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,00,10,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác22,31.921,61.762,414,817,233,115,716,117,117,619,920,018,218,317,315,96,73,94,34,75,25,65,96,46,97,37,88,48,36,12,63,43,33,74,27,34,03,53,93,23,33,73,75,057,656,353,140,442,937,940,851,556,550,235,929,430,541,542,039,528,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn55,733,833,827,837,040,238,838,834,434,436,436,925,723,223,323,421,419,819,016,116,116,114,114,114,114,014,713,911,87,56,33,113,16,66,66,66,06,06,06,06,0204,15,45,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác55,733,833,827,837,040,238,80,034,434,436,436,925,723,223,323,421,419,819,016,116,116,114,114,114,114,014,713,911,87,56,33,113,16,66,66,66,06,06,06,06,06,05,45,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định5.384,45.553,85.369,94.362,14.441,74.564,74.659,64.787,44.848,94.959,75.044,35.148,45.236,64.147,64.264,94.301,84.460,44.556,04.503,64.582,04.459,94.499,84.348,94.455,54.526,44.510,54.499,04.560,93.151,03.201,83.196,43.225,42.872,02.929,42.529,92.528,61.355,01.368,81.472,11.400,71.144,31.162,51.171,61.166,31.066,31.069,01.049,61.059,41.067,41.068,11.045,9903,7798,5746,4721,9707,8699,6716,5685,8671,9630,9
      1. Tài sản cố định hữu hình4.571,64.812,55.040,64.049,04.018,64.153,64.193,24.315,94.347,34.443,14.497,74.533,84.692,83.794,53.876,83.883,74.150,84.272,74.173,34.176,44.028,34.042,73.846,33.934,93.985,13.948,63.911,63.952,12.704,12.753,22.784,02.802,42.465,22.531,42.213,42.202,41.144,71.155,31.222,41.135,9870,3878,3900,3898,3823,0847,6863,6866,7871,2870,9883,5850,4775,7744,9720,4706,2698,0714,9684,2670,3629,3
      - Nguyên giá109,5109,5109,5109,5109,5109,5109,0109,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-13,6-11,7-9,7-7,8-5,8-3,9-1,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính812,8741,3329,3313,1423,1411,1466,4471,6501,7516,60,0614,7543,8353,0388,1418,1309,6283,4330,3405,6431,5457,1502,70,0541,2561,9587,4608,8446,8448,6412,4423,0406,8397,9316,5326,2210,2213,4249,7264,8274,0284,3271,3268,1243,2221,4186,0192,7196,2197,2162,451,721,30,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá109,5109,5109,5109,5109,5109,5109,0109,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-13,6-11,7-9,7-7,8-5,8-3,9-1,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư95,997,899,8101,7103,7105,6107,1109,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá109,5109,5109,5109,5109,5109,5109,0109,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-13,6-11,7-9,7-7,8-5,8-3,9-1,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1.302,6934,6852,31.750,01.491,01.217,81.110,81.296,0902,6697,0542,3475,7457,51.595,71.476,71.397,71.076,3879,8760,3469,5596,2589,7833,5782,5615,1553,0536,7492,11.836,51.644,21.405,61.213,31.209,8986,71.165,6966,71.671,61.363,61.067,8857,7880,4716,5436,1785,3781,5697,4196,5157,6109,189,785,273,8102,4101,486,781,070,670,471,559,5378,3
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1.302,6934,6852,31.750,01.491,01.217,81.110,81.296,0902,6697,0542,3475,7457,51.595,71.476,71.397,71.076,3879,8760,3469,5596,2589,7833,5782,50,0553,0536,7492,11.836,51.644,21.405,61.213,31.209,8986,71.165,6966,71.671,61.363,61.067,8857,7880,4716,5436,1306,7314,3241,3———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn170,0135,0133,6133,6113,5113,5116,1116,1117,2117,2119,6119,6121,3111,3114,3114,3104,2104,2105,3105,3102,4102,4102,4102,4101,5101,586,586,588,188,187,287,287,287,2102,287,287,287,220,020,643,50,60,60,60,60,00,00,00,00,00,00,00,00,02,52,52,52,52,52,53,4
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh125,0125,0123,6123,6103,5103,5106,1106,1107,2107,2109,6109,6111,3111,3114,3114,3104,2104,2105,3105,3102,4102,4102,4102,4101,5101,586,586,588,188,187,287,287,287,2102,287,287,287,220,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn45,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,60,60,60,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại26,026,029,129,121,921,922,422,45,85,80,00,00,00,00,00,00,03,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN18.535,717.734,315.699,415.976,715.561,914.574,414.411,014.118,014.069,813.326,312.511,813.011,712.224,112.521,312.136,612.526,411.314,211.511,711.058,610.825,310.791,710.604,010.506,510.101,310.214,310.089,09.919,69.592,79.268,99.467,48.687,88.350,07.626,17.456,97.055,76.989,26.771,26.657,46.227,95.529,35.190,14.985,04.847,54.615,24.327,24.532,44.160,14.220,43.766,83.892,43.814,84.013,83.533,73.468,33.568,23.550,53.583,13.565,33.465,83.201,92.983,2
  A. Nợ phải trả9.814,39.213,17.256,37.907,77.641,46.996,97.176,67.351,97.542,68.441,07.773,08.345,57.564,37.874,07.816,17.740,36.448,96.852,86.369,06.128,95.985,55.933,65.977,45.894,36.270,76.375,16.545,06.566,76.498,66.716,45.921,25.603,54.994,94.979,44.542,94.486,64.332,74.374,53.889,43.190,12.910,42.798,52.860,42.668,82.418,92.697,12.366,92.390,12.047,02.215,62.060,52.291,11.903,91.893,82.012,62.174,22.135,22.135,02.076,51.970,71.799,0
    I. Nợ ngắn hạn7.811,67.434,45.782,46.646,36.460,76.089,06.240,46.417,16.449,17.354,56.546,57.141,66.199,96.776,26.672,66.600,45.336,75.884,95.134,35.124,04.747,44.716,24.381,74.254,64.396,44.583,94.497,04.820,44.681,94.857,84.210,04.075,33.386,33.584,63.230,03.462,43.360,03.630,73.104,42.629,72.370,02.344,12.518,12.411,02.177,42.485,32.164,82.214,91.850,52.031,61.857,42.160,11.719,81.731,81.863,22.025,11.713,81.714,31.643,41.458,61.109,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn5.763,15.609,94.071,04.770,24.788,34.193,04.711,14.928,54.759,05.748,94.506,84.840,73.887,44.332,14.290,33.704,63.368,93.104,72.844,32.599,52.043,42.043,42.381,72.157,92.563,93.054,22.938,53.237,83.203,13.269,32.966,02.710,62.229,22.342,12.349,02.293,82.272,72.468,32.031,11.758,91.537,61.531,41.843,31.509,51.515,51.797,51.587,01.221,51.225,61.450,81.478,61.408,11.227,61.137,21.434,51.439,81.061,91.014,2985,81.043,0678,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn957,2863,3778,8872,1668,2946,6836,5762,6765,5764,8921,8795,61.528,01.358,81.033,82.146,21.136,31.588,41.141,11.392,51.035,71.183,5644,21.012,2820,8696,2819,8911,8844,21.113,2908,8923,1677,5706,8325,5525,5408,9458,9351,1318,5261,7317,5263,3533,9342,2392,9338,5720,9373,4338,8158,5471,2252,1382,5151,0312,2236,7260,3204,1236,8219,1
      4. Người mua trả tiền trước507,4425,5410,5354,7272,5257,8234,5266,1246,4210,3275,3221,4221,0122,0889,6207,8244,3611,1664,2550,7967,6679,4701,7551,7660,9529,1483,1409,9343,8241,5142,9207,0241,1247,2343,8170,9163,5261,2321,2146,849,147,955,5119,3103,277,018,425,516,821,315,842,329,424,435,046,234,028,824,514,028,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước101,059,243,8111,598,176,741,196,761,940,822,232,541,031,021,478,567,334,930,879,676,973,449,6139,586,757,926,416,424,410,713,428,631,221,517,064,965,415,016,643,265,553,017,430,334,728,329,650,149,338,936,465,446,441,353,755,1123,8168,1142,537,461,6
      6. Phải trả người lao động141,1130,4101,0129,3125,6114,479,386,3105,482,274,476,395,680,171,064,9107,396,781,9108,5114,599,286,7107,278,667,756,368,058,451,745,151,551,548,342,261,956,144,843,259,445,138,426,836,334,428,220,930,929,523,019,431,226,217,316,925,130,722,813,839,027,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn55,644,842,838,552,645,949,653,153,656,095,1104,4114,978,558,064,587,188,265,176,580,681,459,163,584,683,687,6100,9101,055,252,250,169,473,757,293,2152,462,945,345,0156,9126,3128,1104,382,372,687,074,679,165,080,571,980,071,2102,796,5190,6174,3167,628,641,3
      11. Phải trả ngắn hạn khác101,0100,8218,9197,3280,4274,9270,0210,3440,7432,3631,51.037,4276,8728,3259,4238,4221,4254,3245,7227,0335,8461,8433,5200,471,363,169,032,463,671,657,658,238,895,083,4234,5221,8299,4294,4243,7237,9209,6161,358,241,961,265,760,444,560,944,433,020,119,930,319,45,210,368,742,236,6
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi185,2200,4115,4172,6175,1177,318,313,516,519,219,233,435,345,449,095,5104,2106,561,189,792,994,125,422,129,532,116,443,143,644,723,846,347,750,111,917,619,120,21,514,416,220,022,519,223,127,517,630,932,432,823,937,038,138,139,230,830,935,536,517,618,0
    II. Nợ dài hạn2.002,71.778,71.473,91.261,41.180,7908,0936,2934,81.093,51.086,51.226,51.203,91.364,41.097,81.143,61.139,81.112,3967,91.234,71.004,91.238,11.217,31.595,71.639,71.874,31.791,22.047,91.746,31.816,71.858,61.711,31.528,21.608,61.394,81.312,91.024,2972,7743,8785,0560,4540,5454,4342,2257,8241,5211,8202,1175,2196,4184,0203,1131,0184,1162,0149,4149,1421,4420,8433,1512,2689,1
      5. Phải trả dài hạn khác143,553,6151,3154,9158,4161,3155,5170,5167,6168,8176,2177,4218,4220,4232,9253,6317,6327,0327,0317,7317,4317,9335,7396,2351,1326,9321,4331,1341,4428,0241,9241,00,0192,6186,810,910,510,09,45,29,19,08,98,89,18,78,27,36,86,05,65,55,14,84,34,03,63,02,22,22,2
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.859,21.631,31.322,61.106,41.022,2746,6780,8764,3925,9917,71.050,31.026,41.146,0877,4910,6886,2794,7640,9907,7687,2920,8899,41.260,01.243,51.523,21.464,41.726,51.415,21.475,21.430,61.469,41.287,20,01.202,21.126,11.013,3962,2733,8775,6555,2531,4445,5333,3249,0232,3203,2193,9167,9189,6178,0197,5125,5178,9157,2145,1145,1417,8417,8431,0510,0686,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu4.310,54.310,53.848,73.848,73.848,73.346,73.346,73.346,73.346,72.420,02.420,02.420,02.420,02.420,02.420,02.420,02.420,02.304,81.152,41.152,41.152,41.152,41.047,61.047,61.047,61.047,6911,0911,0911,0911,0828,2828,2828,2828,2828,2828,2828,2828,2752,9752,9752,9752,9752,9627,4627,4627,4627,4627,4627,4627,4627,4627,4627,4627,4627,4484,1484,1484,1484,1436,1436,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần821,5821,5821,5821,5821,5821,5821,5821,5821,5418,4418,4418,4418,4418,4418,4418,4418,4418,4418,4418,4418,4418,4418,4418,4418,4418,4418,4418,4418,4418,4418,4418,4418,4418,4418,4418,4418,4418,4418,4418,4418,4418,4418,4418,4418,4418,4418,4418,4418,4418,4418,4418,4418,4418,4418,4374,5374,5374,5374,5355,3355,3
      8. Quỹ đầu tư phát triển2.722,12.722,11.888,11.888,11.888,11.888,11.824,91.824,91.824,91.824,91.799,91.799,91.799,91.799,91.794,71.794,71.794,71.794,72.517,12.519,72.519,72.519,71.497,71.497,71.497,71.497,71.348,41.348,41.348,41.348,41.139,71.139,71.139,71.139,71.057,61.057,61.057,61.057,6753,1753,1753,1753,10,0679,1679,1679,1495,3495,3495,3495,3413,9413,9413,9413,9413,9277,5276,8276,8276,8182,4182,2
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối866,2666,11.883,71.509,71.361,11.520,11.240,2772,0533,1220,9100,527,921,59,0-312,6153,0232,1141,0601,7606,0715,7579,91.565,31.243,2979,7750,1696,9348,292,573,1380,3360,2244,991,1208,6198,4134,4-21,3414,1414,7355,3262,062,7221,5183,4110,3168,8205,895,452,3221,6190,097,041,922,8191,2263,5245,8204,8220,4180,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước2,92,91.509,72,92,9504,9732,02,92,92,9———2,98,12,92,9118,1593,10,00,00,0365,00,00,00,0348,245,545,545,5360,20,00,00,0198,40,00,00,0400,60,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này863,3663,2374,01.506,81.358,21.015,2508,3769,1530,2218,0———6,1-320,7150,1229,222,98,6606,0715,7579,91.200,21.243,2979,7750,1348,7302,647,027,620,1360,2244,991,110,2198,4134,4-21,313,5414,7355,3262,062,7221,5183,4110,3———————————————
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1,01,01,01,01,01,01,01,01,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN18.535,717.734,315.699,415.976,715.561,914.574,414.411,014.118,014.069,813.326,312.511,813.011,712.224,112.521,312.136,612.526,411.314,211.511,711.058,610.825,310.791,710.604,010.506,510.101,310.214,310.089,09.919,69.592,79.268,99.467,48.687,88.350,07.626,17.456,97.055,76.989,26.771,26.657,46.227,95.529,35.190,14.985,04.847,54.615,24.327,24.532,44.160,14.220,43.766,83.892,43.814,84.013,83.533,73.468,33.568,23.550,53.583,13.565,33.465,83.201,92.983,2
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn—10.047,08.261,79.449,79.226,78.380,58.227,57.624,48.035,87.385,16.648,57.159,16.328,66.533,36.175,16.617,45.607,65.893,65.624,25.598,75.560,45.309,75.127,34.649,54.866,94.809,64.726,24.406,14.148,34.461,73.936,83.771,13.400,33.402,33.240,73.328,03.581,03.764,33.594,83.228,43.099,92.880,13.209,02.640,32.456,92.743,92.890,92.976,22.563,92.707,12.664,13.016,52.615,32.603,92.739,82.741,62.791,92.757,62.689,42.449,81.952,8
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn—2.017,91.869,31.845,21.885,91.681,01.380,31.370,91.343,2520,7493,4489,9552,2550,6564,4504,9522,7523,0555,3577,1543,9525,4518,7525,7497,7503,1492,8484,8444,9438,2408,6378,4362,7359,8422,6413,0398,9516,3466,1369,5359,2371,0267,4273,3280,2276,2109,788,0241,2234,5200,6406,210,010,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,088,0241,2234,5200,6406,210,010,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0109,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—2.017,91.869,31.845,21.885,91.681,01.380,31.370,91.343,2520,7493,4489,9552,2550,6564,4504,9522,7523,0555,3577,1543,9525,4518,7525,7497,7503,1492,8484,8444,9438,2408,6378,4362,7359,8422,6413,0398,9516,3466,1369,5359,2371,0267,4273,3280,2276,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn—922,3754,1706,81.037,0535,9576,8402,1604,7423,9452,5424,3631,0434,1541,0614,8574,0648,9635,6546,5516,9406,5476,3450,9469,7388,3521,5411,7570,4347,0289,4346,3478,1432,7535,1568,4751,7693,3833,4595,31.064,7698,9668,4425,3446,3415,3434,6418,4433,5443,4550,6517,2550,0508,0555,1540,21.053,11.023,21.041,4365,0542,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác—256,6253,7265,8296,5148,9138,7107,293,095,257,761,497,685,181,779,799,7108,1101,083,369,568,167,675,281,376,180,493,190,374,077,672,865,459,191,883,6104,5193,794,0100,183,657,267,471,60,08,15,47,910,520,513,611,33,32,82,84,23,211,910,124,928,0
    IV. Tổng hàng tồn kho—4.332,73.379,16.358,15.586,95.683,85.607,75.303,15.452,65.827,25.250,35.552,34.718,15.044,34.739,44.762,94.167,34.442,14.127,84.201,94.249,74.129,53.735,43.345,33.477,13.629,63.358,83.136,12.764,53.217,02.901,02.701,42.174,22.335,42.026,02.037,92.176,12.428,82.143,41.937,71.552,51.631,22.129,01.770,31.597,91.844,02.063,42.142,61.768,51.926,31.735,41.884,61.540,61.570,71.666,71.614,11.345,61.266,21.172,21.542,1888,0
      1. Hàng tồn kho—4.332,73.379,16.358,15.586,95.683,85.607,75.303,15.452,65.827,25.255,95.557,84.723,65.049,94.748,24.771,74.167,34.442,14.127,84.201,94.249,74.129,53.735,43.345,33.477,13.629,63.358,83.136,12.764,53.217,02.901,02.701,42.174,22.335,42.032,02.043,92.182,12.434,82.143,41.937,71.552,51.631,22.129,01.770,31.597,91.844,02.063,42.142,61.768,51.926,31.735,41.884,61.540,61.570,71.666,71.614,11.345,61.266,21.172,21.542,1888,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn—7.687,47.437,66.527,06.335,26.193,96.183,56.493,66.034,05.941,25.863,35.852,65.895,55.988,15.961,65.909,05.706,65.618,25.434,45.226,75.231,35.294,25.379,25.451,75.347,45.279,45.193,45.186,65.120,65.005,74.751,04.578,94.225,84.054,63.815,03.661,33.190,32.893,12.633,12.300,92.090,32.104,91.638,51.974,91.870,31.788,51.269,21.244,11.203,01.185,31.150,7997,3918,3864,5828,3808,9791,2807,6776,4752,11.030,3
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,038,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0198,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0546,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0520,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,51,51,51,61,61,61,61,61,61,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0615,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0478,6467,2456,1———————————————
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,042,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,52,52,52,52,52,53,4
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác—932,4948,3151,8148,2152,1151,1146,2130,9132,8120,872,154,4110,382,471,844,358,346,253,756,786,280,397,390,3100,556,533,333,364,155,449,843,744,710,772,270,667,567,215,916,221,224,817,221,922,123,127,126,627,519,619,917,316,617,217,618,518,216,618,117,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn—130,698,9122,7126,3130,2128,7123,8125,1127,1120,872,154,4110,382,471,844,355,146,253,756,786,280,397,390,3100,556,533,333,063,554,548,642,243,08,769,867,964,664,012,412,317,120,312,511,411,412,015,714,915,512,912,89,78,98,99,39,69,47,18,67,1
      3. Tài sản dài hạn khác—775,8820,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,45,45,45,45,45,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,60,91,21,51,82,12,42,73,03,23,53,84,14,44,75,05,35,65,96,26,56,87,17,77,78,38,38,98,99,59,510,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,02,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0185,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01.422,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—93,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu—8.521,28.443,18.069,17.920,57.577,57.234,46.766,16.527,24.885,34.738,84.666,24.659,84.647,34.320,54.786,14.865,34.658,94.689,64.696,44.806,14.670,44.529,14.207,03.943,63.713,93.374,73.026,02.770,32.750,92.766,62.746,52.631,22.477,42.512,82.502,62.438,62.282,92.338,52.339,12.279,72.186,51.987,21.946,41.908,31.835,31.793,21.830,31.719,91.676,81.754,31.722,71.629,71.574,61.555,51.376,31.447,91.430,21.389,31.231,11.184,1
    I. Vốn chủ sở hữu—8.521,28.443,18.069,17.920,57.577,57.234,46.766,16.527,24.885,34.738,84.666,24.659,84.647,34.320,54.786,14.865,34.658,94.689,64.696,44.806,14.670,44.529,14.207,03.943,63.713,93.374,73.026,02.770,32.750,92.766,62.746,52.631,22.477,42.512,82.502,62.438,62.282,92.338,52.339,12.279,72.186,51.987,21.946,41.908,31.835,31.793,21.830,31.719,91.676,81.754,31.722,71.629,71.574,61.555,51.376,31.447,91.430,21.389,31.231,11.184,1
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0753,10,00,00,00,083,383,383,373,073,073,073,073,049,049,049,049,029,829,8
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,083,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của DBC

Dữ liệu khác của DBC

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Tập đoàn Dabaco Việt Nam (mã DBC), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc DBC.