Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo DBC
CTCP Tập đoàn Dabaco Việt Nam
Dabaco Group
16.050
▼ −100 (▼ −0,62%)

Kết quả kinh doanh DBC

Doanh thu và lợi nhuận DBC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 2.614Q1/2024: 3.253Q2/2024: 3.185Q3/2024: 3.525Q4/2024: 3.611Q1/2025: 3.609Q2/2025: 3.820Q3/2025: 4.841Q4/2025: 3.729Q1/2026: 4.124Q2/2026: 4.253Q3/2026: 5.1385.138Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 6Q1/2024: 73Q2/2024: 145Q3/2024: 312Q4/2024: 239Q1/2025: 508Q2/2025: 507Q3/2025: 343Q4/2025: 149Q1/2026: 374Q2/2026: 289Q3/2026: 200508Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20265.138200
Q2/20264.253289
Q1/20264.124374
Q4/20253.729149
Q3/20254.841343
Q2/20253.820507
Q1/20253.609508
Q4/20243.611239
Q3/20243.525312
Q2/20243.185145
Q1/20243.25373
Q4/20232.6146

Doanh thu và lợi nhuận DBC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 10.022Năm 2021: 10.813Năm 2022: 11.558Năm 2023: 11.110Năm 2024: 13.574Năm 2025: 14.89814.898Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 1.400Năm 2021: 830Năm 2022: 5Năm 2023: 25Năm 2024: 769Năm 2025: 1.5071.507Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202514.8981.507
Năm 202413.574769
Năm 202311.11025
Năm 202211.5585
Năm 202110.813830
Năm 202010.0221.400

Báo cáo tài chính gốc DBC theo kỳ

97 tệp

97 tệp báo cáo DBC trên HOSE từ năm 2017, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính DBC

39 văn bản
21-10-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 3/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp21-10-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước27-8-2026Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và Cty mẹ 6 tháng đầu năm 2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp27-8-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước28-7-2026Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và Cty mẹ quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp28-4-2026Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và Cty mẹ quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp27-3-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC kiểm toán năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp29-1-2026Giải trình biến động LNST BCTC HN và Cty mẹ quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp29-10-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp28-8-2025Giải trình chênh lệch LNST trên BCTC HN và Cty mẹ bán niên năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp28-7-2025Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và Cty mẹ quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp22-4-2025Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và Cty mẹ quý 1/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-3-2025Giải trình biến động LNST BCTC HN năm 2024 đã kiểm toán so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-1-2025Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và Cty mẹ quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-10-2024Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và Cty mẹ quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE13-9-2024Đính chính BCTC HN soát xét bán niên 2024HOSE29-8-2024Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và Cty mẹ bán niên năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-7-2024Giải trình chênh lệch LNST Q2/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-5-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE29-3-2024Giải trình chênh lệch LNST năm 2023 so với năm trướcHOSE29-1-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2023 so với quý 4/2022HOSE25-10-2023Giải trình chênh lệch LNST tại BCTC Hợp nhất Q3/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-10-2023Giải trình chênh lệch LNST của Công ty mẹ Q3/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-8-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế bán niên năm 2023 so với cùng kỳ năm 2022HOSE28-4-2023Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và Cty mẹ quý 1/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-3-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2022 kiểm toán so với năm 2021HOSE30-1-2023Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và Cty mẹ quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-10-2022Giải trình BCTC hợp nhất quý 03/2022HOSE24-10-2022Giải trình BCTC công ty mẹ quý 03/2022HOSE24-8-2022Giải trình giảm LNST BCTC HN và Cty mẹ bán niên năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-7-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2022 so với quý 2/2021HOSE29-4-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2022 so với quý 1/2021HOSE14-3-2022Giải trình LNST Cty mẹ đã kiểm toán năm 2021 tăng so với cùng kỳ năm trướcHOSE11-3-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế BCTC kiểm toán năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-1-2022Giải trình LNST HN và Cty mẹ quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-9-2021Giải trình chênh lệch LNST soát xét bán niên năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-8-2021Giải trình biến động KQKD bán niên năm 2021 đã soát xét so với cùng kỳ năm 2020HOSE19-7-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE20-4-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2021 so với quý 1/2020HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố DBC.

Kết quả kinh doanh DBC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh15.109,313.739,411.241,211.687,810.961,910.189,17.299,96.795,55.959,76.396,95.863,25.285,94.838,05.538,84.047,72.570,91.781,71.492,2987,8604,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu211,6165,8131,2130,2149,1167,5113,2121,2104,2141,071,8167,2133,8764,5129,753,267,153,128,520,9
3. Doanh thu thuần (1)-(2)14.897,713.573,511.110,011.557,610.812,810.021,67.186,86.674,35.855,56.255,95.791,45.118,84.704,34.774,43.918,02.517,81.714,51.439,2959,3583,1
4. Giá vốn hàng bán12.151,111.640,19.995,810.598,18.959,87.463,96.020,25.595,65.092,05.441,05.090,94.530,74.194,74.207,73.468,72.171,81.521,31.283,3873,9543,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2.746,61.933,41.114,2959,51.853,02.557,71.166,51.078,7763,5814,9700,5588,1509,6566,6449,3345,9193,2155,985,339,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính78,439,235,828,825,029,927,540,866,944,117,417,830,857,268,320,25,94,61,40,5
7. Chi phí tài chính261,2274,6280,7200,7199,0319,6294,9192,6120,0112,8123,0122,9126,1141,7139,776,038,651,824,09,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay261,1263,7261,8179,7182,3307,4-281,8188,9120,0110,994,1117,4117,7138,3120,770,638,646,422,19,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-0,5-1,4-2,80,04,90,91,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng510,2469,1432,4403,2405,2380,4267,5258,4210,3182,5148,1110,892,080,965,545,234,030,322,214,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp447,5391,7356,4343,5344,5339,1293,9281,3224,5191,9164,1132,6107,7112,392,755,036,520,415,88,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1.605,5835,877,740,9934,11.549,4338,9387,2275,6371,9282,6239,5214,7289,0219,8190,090,058,024,77,8
12. Thu nhập khác22,121,621,744,447,15,76,714,610,0151,33,095,184,644,639,231,18,38,55,14,0
13. Chi phí khác4,13,11,66,41,61,10,68,46,80,42,085,458,727,921,218,76,75,62,81,6
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)18,018,520,038,145,54,66,16,23,2150,91,09,725,916,718,012,41,62,92,32,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1.623,5854,297,779,0979,71.554,0345,1393,4278,8522,8283,6249,2240,6305,6237,8202,491,660,927,010,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành123,4107,672,773,8150,1153,739,933,178,771,530,843,449,455,917,326,19,96,83,40,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-6,7-22,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)116,785,272,773,8150,1153,739,933,178,771,530,843,449,455,917,326,19,96,83,40,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1.506,8769,125,05,2829,61.400,3305,1360,2200,1451,2252,8205,8191,1249,7220,4176,381,754,223,610,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1.506,8769,125,05,2829,61.400,3305,1360,2200,1451,2252,8205,8191,1249,7220,4176,381,754,223,610,1

Kết quả kinh doanh DBC theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5.317,84.262,34.307,73.896,15.021,63.848,33.750,03.779,33.678,83.192,53.343,32.758,12.827,23.444,92.402,13.041,33.665,32.978,72.920,93.100,52.790,82.681,02.572,32.969,52.646,52.250,42.467,32.165,81.885,01.613,91.769,41.895,01.948,81.699,71.439,11.715,71.764,01.113,61.575,41.923,61.696,91.605,81.339,01.500,61.622,71.550,51.296,51.473,31.321,41.238,81.252,41.336,41.193,41.134,31.174,01.171,81.137,21.121,52.108,41.242,21.212,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu179,89,5183,5167,0180,328,2140,6168,1153,77,890,7144,1117,9-28,288,4111,498,312,4115,039,8108,984,698,5102,497,032,280,581,074,213,978,368,491,770,278,089,983,240,599,7114,9108,514,171,971,258,151,250,538,447,238,642,922,842,932,835,3463,347,3211,542,438,939,6
3. Doanh thu thuần (1)-(2)5.138,04.252,84.124,23.729,04.841,23.820,13.609,43.611,23.525,03.184,73.252,62.614,02.709,33.473,12.313,72.929,93.566,92.966,42.805,83.060,72.681,92.596,42.473,72.867,02.549,52.218,22.386,82.084,91.810,81.600,11.691,11.826,61.857,11.629,61.361,01.625,81.680,81.073,11.475,71.808,71.588,41.591,71.267,21.429,51.564,61.499,31.245,91.434,91.274,21.200,21.209,51.313,61.150,61.101,41.138,7708,51.089,9910,02.065,91.203,31.173,1
4. Giá vốn hàng bán4.550,33.599,53.433,23.276,94.189,12.995,02.792,23.082,02.901,42.754,22.903,72.372,32.428,42.810,92.384,22.780,13.081,32.681,52.551,62.690,92.297,72.126,01.845,22.278,31.870,21.548,41.767,01.595,61.562,81.391,11.462,81.510,41.518,91.373,31.192,91.438,61.330,31.014,41.308,71.611,11.337,31.399,71.092,81.249,21.372,01.332,81.086,21.222,71.137,11.083,91.087,11.139,21.006,51.009,51.039,5671,71.009,6754,71.771,81.088,4987,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)587,7653,4691,0452,2652,2825,1817,2529,2623,6430,5348,8241,7280,8662,2-70,5149,8485,6284,8254,3369,8384,2470,4628,5588,7679,3669,8619,8489,2248,0208,9228,3316,2338,2256,2168,1187,2350,558,8167,0197,5251,1191,9174,4180,3192,6166,5159,7212,2137,1116,4122,4174,4144,192,099,236,980,3155,4294,1114,9186,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính43,230,216,021,517,021,118,820,56,84,77,111,16,811,88,09,94,67,76,58,34,58,06,39,15,810,24,99,35,09,04,125,03,57,64,79,37,745,34,614,812,413,83,26,02,95,62,85,23,14,35,28,76,28,77,215,17,321,513,319,719,6
7. Chi phí tài chính102,285,461,863,562,665,869,370,772,980,250,970,469,571,269,649,243,356,152,150,846,152,150,062,281,391,584,673,980,976,471,546,944,955,045,86,638,742,132,630,224,230,727,633,531,132,026,424,428,338,831,530,226,535,633,726,323,840,750,835,029,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay100,485,361,763,462,565,269,369,672,078,643,563,261,047,768,748,439,948,246,345,740,248,747,761,471,291,882,973,977,0142,90,046,043,453,845,86,638,742,132,628,724,230,727,325,719,126,522,920,328,337,931,026,125,927,237,926,323,837,750,429,528,7
9. Chi phí bán hàng150,1148,5135,8125,8127,8128,3128,4121,3126,1111,4110,375,0110,2149,697,689,8107,1107,798,6116,8100,691,696,3111,695,687,485,872,463,266,265,765,772,464,156,255,953,945,355,255,345,643,438,239,339,537,332,131,528,525,225,724,924,821,421,021,120,221,917,720,118,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp141,8133,6114,2106,7116,8117,0107,1100,9100,194,096,7107,285,880,982,470,991,094,587,276,383,7100,484,1101,781,374,481,781,772,667,572,0106,364,358,252,658,756,950,258,756,751,544,539,246,444,437,735,537,735,528,430,920,432,029,026,339,925,723,723,033,225,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)236,8317,4395,2179,8361,9532,5531,3255,8331,3149,398,2-1,622,1369,4-312,2-49,1248,733,322,9137,1158,5234,2404,4323,3426,9426,7372,5270,936,38,623,1122,4160,186,418,375,3208,8-33,525,070,0142,287,172,667,080,565,268,6123,748,028,339,5107,667,014,725,5-35,317,890,6215,946,3132,3
12. Thu nhập khác5,38,77,17,54,15,25,48,21,18,02,017,81,41,11,31,72,50,82,427,011,05,04,10,40,92,32,20,50,4-10,916,79,73,00,41,20,57,21,50,81,20,5149,00,60,70,430,323,719,819,943,012,412,932,725,813,210,58,69,416,015,17,4
13. Chi phí khác0,91,50,42,50,40,80,30,91,40,00,81,50,00,00,11,20,84,30,10,40,60,10,50,50,00,60,10,30,2-11,711,77,40,0-0,30,80,26,30,20,10,30,00,00,10,20,230,222,215,917,842,88,98,030,511,58,78,15,67,86,46,93,8
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)4,47,16,75,03,64,45,07,3-0,38,01,216,31,41,11,30,51,7-3,42,326,610,45,03,6-0,10,91,82,10,20,20,84,92,32,90,60,30,30,91,40,60,90,5149,00,50,60,20,01,63,92,10,23,54,92,214,34,52,43,01,79,58,23,7
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)241,3324,6401,9184,8365,6536,9536,3263,0331,0157,299,414,723,5370,4-310,9-48,6250,429,825,3163,7168,8239,2408,0323,2427,8428,4374,6271,136,69,428,0124,7163,087,118,675,6209,6-32,125,770,9142,7236,173,167,680,765,270,2127,650,128,543,0112,569,129,030,0-32,920,892,2225,554,4136,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành41,132,427,843,422,629,428,040,818,917,526,88,311,043,69,830,644,118,816,752,030,824,343,059,741,027,125,912,917,21,98,011,19,24,58,411,653,91,012,211,512,936,810,4-1,97,612,013,117,27,07,811,419,514,08,87,1-19,83,151,221,4-2,215,8
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)41,135,427,836,222,629,928,024,218,911,826,88,311,043,69,830,644,115,616,752,030,824,343,059,741,027,125,912,917,21,98,011,19,24,58,411,653,91,012,211,512,936,810,4-1,97,612,013,117,27,07,811,419,514,08,87,1-19,83,151,221,4-2,215,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)200,2289,1374,0148,6343,0507,0508,3238,9312,2145,472,66,512,5326,8-320,7-79,1206,414,38,6111,6138,0214,9365,0263,4386,8401,4348,7258,219,47,520,1113,6153,882,610,264,1155,7-33,213,559,4129,8199,362,769,573,153,257,1110,443,020,731,692,955,220,222,9-13,117,741,0204,156,6120,2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)200,2289,1374,0148,6343,0507,0508,3238,9312,2145,472,66,512,5326,8-320,7-79,1206,414,38,6111,6138,0214,9365,0263,4386,8401,4348,7258,219,47,520,1113,6153,882,610,264,1155,7-33,213,559,4129,8199,362,769,573,153,257,1110,443,020,731,692,955,220,222,9-13,117,741,0204,156,6120,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—1,40,02,10,0-2,60,0-1,10,0-0,30,0-1,70,0-3,10,01,10,0-1,10,02,90,00,00,00,90,00,00,00,40,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—3,10,0-7,20,00,50,0-16,70,0-5,80,00,00,00,00,00,00,0-3,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của DBC

Dữ liệu khác của DBC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Tập đoàn Dabaco Việt Nam (mã DBC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 14.898 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1.507 tỉ đồng, tăng 95,9% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 5.138 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 200 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.